Kết quả bóng đá trận Sint-Truidense vs FC Iberia 1999 Tbilisi, 02:00 ngày 16/10/2026
UEFA Conference League · 02:00 ngày 16/10/2026
Sint-Truidense 2 Kết thúc HT 1-0 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 0
Địa điểm: Staaienveld Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Sint-Truidense | Phút | |
| Ishiwatari N. (Kiến tạo: Robert-Jan Vanwesemael) 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| Ishiwatari N. 📺 VAR | 4' | |
| R.Vanwesemael (Kiến tạo: Samed Bazdar) 2 - 0 ⚽ | 11' | |
| Ishiwatari N. | 36' | |
| HT 1-0 | ||
| 71' ⇄ | ▲ Stephen Ende ▼ | |
| 71' ⇄ | ▲ Jean-Marc Tiboue ▼ | |
| 79' ⇄ | ▲ Bartishvili A. ▼ | |
| ▲ Frederic Soelle Soelle ▼ | 79' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Giorgi Kobuladze ▼ | |
| ▲ Matsuzawa K. ▼ | 84' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Kutsia G. ▼ | |
| 85' ⇄ | ▲ Giorgi Kobuladze ▼ | |
| Sebaoui I. (Kiến tạo: Frederic Soelle Soelle) 3 - 0 ⚽ | 88' | |
| 4 - 0 ⚽ | 89' | |
| Sebaoui I. (Kiến tạo: Frederic Soelle Soelle) 5 - 0 ⚽ | 89' | |
| ▲ Shinkawa S. ▼ | 90' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 20 | 13 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 17 | 10 |
| Điểm | 9 | 4 | 15 | 19 |
Chủ = Sint-Truidense · Khách = FC Iberia 1999 Tbilisi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sint-Truidense | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (37%) | Thắng/Thắng | 11 (25%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 3 (16%) | Hòa/Thắng | 7 (16%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 6 (14%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 5 (11%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 4 (21%) | Bại/Bại | 8 (18%) |
Đội hình
Sint-Truidense
FC Iberia 1999 Tbilisi
16Kokubo L.5Taniguchi S.23J.Pupe26Musliu V.60R.Vanwesemael8Sissako A.14Merlen R.18Ishiwatari N.9Bazdar S.10Sebaoui I.11Mbuku N.31Makaridze G.3Cancar P.4Selimovic V.5Jinjolava J.25Amisulashvili A.6Nikoloz Dadiani8Kardava B.19Sikharulashvili N.9Dzagania A.10Zviad Natchkebia18Cafe L.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 5Taniguchi S.
- 8Sissako A.
- 9Bazdar S.🎯 Kiến tạo 11'
- 10Sebaoui I.⚽ Ghi bàn 88' · ⚽ Ghi bàn 89'
- 11Mbuku N.
- 14Merlen R.
- 16Kokubo L.
- 18Ishiwatari N.⚽ Ghi bàn 4' · 🟨 Thẻ vàng 36'
- 23J.Pupe
- 26Musliu V.
- 60R.Vanwesemael⚽ Ghi bàn 11' · 🎯 Kiến tạo 4'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Thẻ vàng
10
Sút bóng
204
Sút cầu môn
51
Sút ngoài cầu môn
113
Cản bóng
40
TL kiểm soát bóng
57%43%
Chuyền bóng
635478
TL chuyền bóng thành công
90%82%
Phạm lỗi
2411
Việt vị
20
Cứu thua
13
Quả ném biên
1421
Chuyền dài
2519
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sint-Truidense (23 trận)
Ghi 1.91 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
FC Iberia 1999 Tbilisi (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sint-Truidense | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1924-2-23 | Thành lập | |
| Staaienveld | Sân nhà | |
| 12491 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Andrey Demchenko | |
| Truiden | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.15 | 6.00 | 12.00 | 0.88 | 3.00 | 0.84 | 0.93 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.80 ↑ | 12.00 | 0.76 ↓ | 3.25 | 0.96 ↑ | 0.97 ↑ | 2.00 | 0.81 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.37 | 4.50 | 6.60 | 0.71 | 2.75 | 0.87 | 0.78 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 506.00 ↑ | 5.90 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 4.75 | 8.00 | 0.77 | 2.75 | 0.98 | 0.98 | 1.50 | 0.77 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 251.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.30 | 4.65 | 7.30 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.94 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 3.70 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 5.50 | 8.75 | 0.60 | 2.50 | 1.30 | 0.90 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.83 ↓ | 2.00 | 0.90 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.30 | 4.65 | 7.30 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.94 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 4.54 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.36 | 4.70 | 6.50 | 1.01 | 3.00 | 0.79 | 0.85 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 21.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.30 | 4.78 | 6.90 | 0.98 | 3.00 | 0.84 | 0.94 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.80 ↑ | 265.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 5.25 | 8.00 | 0.60 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.33 | 5.00 | 8.50 | 0.94 | 3.00 | 0.83 | 0.94 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 434.00 ↑ | 6.71 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 4.65 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.35 | 5.42 | 8.70 | 1.28 | 3.25 | 0.66 | 0.97 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 468.00 ↑ | 8.96 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.02 ↓ | 0.00 | 12.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.00 | 8.00 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.95 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.03 ↓ | 0.00 | 13.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sint-Truidense | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| FC Iberia 1999 Tbilisi | -1 1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).