Kết quả bóng đá trận Sion Swifts (W) vs Larne FC (W), 01:50 ngày 18/07/2026
Cúp Nữ Bắc Ireland · 01:50 ngày 18/07/2026
Sion Swifts (W) 1 Hiệp 1 - HT 0-0 1
Larne FC (W)
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Sion Swifts (W) | Phút | |
| 9' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| 21' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 8 |
| Thắng | 3 | 0 | 8 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 0 | 6 |
| Ghi bàn | 11 | 1 | 36 | 5 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 4 | 31 |
| Điểm | 9 | 0 | 25 | 2 |
Chủ = Sion Swifts (W) · Khách = Larne FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sion Swifts (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (67%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 6 (75%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Sion Swifts (W) 1 (100%)Hòa 0 (0%)Larne FC (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/23 | Larne FC (W) | 1-5 (1-3) | Sion Swifts (W) | +4.25 | 5.5 | T |
Thành tích gần đây — Sion Swifts (W)
TTTHTTTTTB
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 39/9 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | St. James Swifts (W) | 0-5 (0-0) | Sion Swifts (W) | +0.5 | 4.25 | T |
| 09/07/26 | Ballyclare Comrades(w) | 1-3 (1-0) | Sion Swifts (W) | +3.75 | 5 | T |
| 04/07/26 | Mid Ulster (W) | 1-3 (0-3) | Sion Swifts (W) | - | - | T |
| 21/05/26 | Sion Swifts (W) | 0-0 (0-0) | Greenisland (W) | - | - | H |
| 16/05/26 | Craigavon City (W) | 0-6 (0-3) | Sion Swifts (W) | +3.25 | 4.5 | T |
| 07/05/26 | Sion Swifts (W) | 3-0 (2-0) | Ballymena Allstars (W) | +3.75 | 4.75 | T |
| 30/04/26 | Bangor (W) | 1-4 (0-2) | Sion Swifts (W) | +1 | 3.5 | T |
| 16/04/26 | Ballymoney United (W) | 0-6 (0-1) | Sion Swifts (W) | +2.75 | 4.75 | T |
| 26/03/26 | Sion Swifts (W) | 6-1 (2-1) | Mid Ulster (W) | +2 | 3.75 | T |
| 11/09/25 | St. James Swifts (W) | 5-3 (3-1) | Sion Swifts (W) | 0 | 4.25 | B |
| 04/09/25 | Sion Swifts (W) | 2-0 (0-0) | Ballymena Allstars (W) | +2.25 | 4.25 | T |
| 31/08/25 | Bangor (W) | 0-4 (0-2) | Sion Swifts (W) | - | - | T |
| 07/08/25 | Sion Swifts (W) | 6-1 (3-0) | Ballyclare Comrades(w) | +3.25 | 5.25 | T |
| 24/07/25 | Sion Swifts (W) | 6-1 (2-1) | Greenisland (W) | +0.5 | 3.25 | T |
| 10/07/25 | Ballymoney United (W) | 2-2 (0-1) | Sion Swifts (W) | +1.5 | 4 | H |
| 17/06/25 | Mid Ulster (W) | 0-0 (0-0) | Sion Swifts (W) | +1.75 | 3.75 | H |
| 12/06/25 | Sion Swifts (W) | 4-1 (1-1) | St. James Swifts (W) | +0.5 | 3.5 | T |
| 05/06/25 | Ballymena Allstars (W) | 2-2 (1-0) | Sion Swifts (W) | -0.25 | 3.5 | H |
| 22/05/25 | Sion Swifts (W) | 8-0 (3-0) | Bangor (W) | +1.25 | 4.25 | T |
| 01/05/25 | Ballyclare Comrades(w) | 2-9 (1-3) | Sion Swifts (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Larne FC (W)
BBBBBBHHBB
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 5/34 (10 trận) Châu Á: 0/2/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Larne FC (W) | 1-2 (0-1) | Lisburn Ladies (W) | - | - | B |
| 27/06/26 | Cliftonville LFC (W) | 3-0 (1-0) | Larne FC (W) | - | - | B |
| 20/06/26 | Larne FC (W) | 0-3 (0-2) | Lisburn Rangers (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Larne FC (W) | 1-6 (1-2) | Derry City (W) | - | - | B |
| 23/05/26 | Glentoran (W) | 5-0 (3-0) | Larne FC (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Larne FC (W) | 0-9 (0-5) | Linfield (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Lisburn Ladies (W) | 1-1 (1-0) | Larne FC (W) | - | - | H |
| 02/05/26 | Larne FC (W) | 2-2 (0-2) | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | - | - | H |
| 09/10/25 | Larne FC (W) | 0-2 (0-1) | Lisburn Ladies (W) | - | - | B |
| 02/10/25 | Derry City (W) | 1-0 (0-0) | Larne FC (W) | - | - | B |
| 27/09/25 | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | 3-2 (1-1) | Larne FC (W) | - | - | B |
| 13/09/25 | Larne FC (W) | 0-5 (0-2) | Cliftonville LFC (W) | - | - | B |
| 06/09/25 | Lisburn Ladies (W) | 0-0 (0-0) | Larne FC (W) | - | - | H |
| 02/09/25 | Larne FC (W) | 2-4 (2-3) | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | - | - | B |
| 23/08/25 | Ballyclare Comrades(w) | 2-4 (2-1) | Larne FC (W) | - | - | T |
| 16/08/25 | Derry City (W) | 1-4 (0-3) | Larne FC (W) | - | - | T |
| 09/08/25 | Glentoran (W) | 1-0 (0-0) | Larne FC (W) | - | - | B |
| 05/08/25 | Larne FC (W) | 1-4 (0-2) | Glentoran (W) | - | - | B |
| 02/08/25 | Larne FC (W) | 1-3 (1-1) | Lisburn Rangers (W) | - | - | B |
| 26/07/25 | Linfield (W) | 11-0 (5-0) | Larne FC (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
02
Sút bóng
70
Sút cầu môn
40
Tấn công
1810
Tấn công nguy hiểm
92
Sút ngoài cầu môn
30
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
So Sánh Sức Mạnh
81 19
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sion Swifts (W) (9 trận)
Ghi 4.00 bàn/trậnMất 0.44 bàn/trận
Larne FC (W) (8 trận)
Ghi 0.63 bàn/trậnMất 3.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sion Swifts (W) (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (71%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (71%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sion Swifts (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 1.59 | 4.10 | 3.80 | 0.83 | 3.50 | 0.74 | 0.74 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.51 ↓ | 4.50 ↑ | 4.50 ↑ | 0.84 ↑ | 3.50 | 0.77 ↑ | 0.72 ↓ | 1.00 | 0.88 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 4.10 | 4.03 | 0.88 | 3.50 | 0.82 | 1.50 | 1.50 | 0.47 |
| Live | 1.49 ↓ | 4.45 ↑ | 4.86 ↑ | 0.89 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 0.59 ↓ | 0.75 | 1.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.20 | 3.90 | 0.93 | 3.50 | 0.88 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.50 ↓ | 4.50 ↑ | 4.50 ↑ | 0.93 | 3.50 | 0.88 | 0.80 | 1.00 | 1.00 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.