Kết quả bóng đá trận Siwelele vs TS Galaxy, 22:30 ngày 02/08/2026

Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 22:30 ngày 02/08/2026
Siwelele
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
TS Galaxy
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 13°C
Nhận định
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Siwelele Phút TS Galaxy
Maliele Vincent Pule 12'
HT 0-0
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 31
Hòa 12 55
Bại 10 24
Ghi bàn 74 138
Mất bàn 93 1312
Điểm 45 148

Chủ = Siwelele · Khách = TS Galaxy

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Siwelele (32)Hiệp 1 / Cả trậnTS Galaxy (37)
5 (16%)Thắng/Thắng7 (19%)
5 (16%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
3 (9%)Hòa/Thắng3 (8%)
9 (28%)Hòa/Hòa9 (24%)
4 (13%)Hòa/Bại7 (19%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (5%)
6 (19%)Bại/Bại7 (19%)

Bảng xếp hạng

Siwelele

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30813924283710
Sân nhà15762147274
Sân khách1517710211014
6 gần62311111--

TS Galaxy

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30881430383212
Sân nhà1563617192111
Sân khách1525813191111
6 gần614166--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Siwelele 1 (50%)Hòa 0 (0%)TS Galaxy 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D128/02/26Siwelele1-0 (0-0)TS Galaxy3-1+0.251.75T
SAPL D127/08/25TS Galaxy2-0 (2-0)Siwelele2-9-0.251.75B

Thành tích gần đây — Siwelele

HTBHTHHHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D123/05/26Sekhukhune United2-2 (0-2)Siwelele4-2-0.252H
SAPL D116/05/26Siwelele1-0 (0-0)Magesi6-202T
SAPL D109/05/26Mamelodi Sundowns7-4 (5-1)Siwelele4-5-1.52.5B
SAPL D106/05/26Siwelele2-2 (1-1)Durban City5-3+0.251.75H
SAPL D130/04/26Siwelele2-0 (2-0)Kaizer Chiefs3-13-0.251.75T
SAPL D125/04/26Lamontville Golden Arrows0-0 (0-0)Siwelele7-102H
SAPL D118/04/26Marumo Gallants FC0-0 (0-0)Siwelele1-801.75H
SAPL D111/04/26Siwelele1-1 (1-0)AmaZulu3-3+0.251.75H
SAPL D108/04/26Chippa United1-0 (0-0)Siwelele2-901.75B
SAPL D122/03/26Siwelele1-0 (1-0)Orbit College6-4+0.51.75T
SAPL D114/03/26Orlando Pirates1-1 (0-1)Siwelele14-0-1.252H
SAPL D104/03/26Siwelele0-0 (0-0)Stellenbosch FC4-701.5H
SAPL D128/02/26Siwelele1-0 (0-0)TS Galaxy3-1+0.251.75T
SAPL D114/02/26Polokwane City FC0-0 (0-0)Siwelele8-401.5H
SALC08/02/26Siwelele1-1 (1-0)Richards Bay11-6+0.251.5H
SAPL D124/01/26Richards Bay1-1 (1-1)Siwelele3-9-0.251.5H
SAPL D104/12/25Siwelele1-1 (1-0)Mamelodi Sundowns0-9-11.75H
SAPL D129/11/25Siwelele0-0 (0-0)Chippa United10-5+0.51.5H
SAPL D122/11/25AmaZulu2-0 (1-0)Siwelele1-5-0.251.75B
SAPL D106/11/25Stellenbosch FC0-2 (0-1)Siwelele6-4-0.751.75T

Thành tích gần đây — TS Galaxy

HTHHBHBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/12 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 4/3/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D123/05/26Lamontville Golden Arrows0-0 (0-0)TS Galaxy5-0-0.252.25H
SAPL D113/05/26TS Galaxy3-2 (2-2)Mamelodi Sundowns1-8-1.252.5T
SAPL D109/05/26TS Galaxy1-1 (0-1)Chippa United8-3+0.252H
SAPL D107/05/26Marumo Gallants FC1-1 (1-1)TS Galaxy6-502H
SALC02/05/26Durban City2-1 (0-1)TS Galaxy5-2--B
SAPL D126/04/26TS Galaxy0-0 (0-0)Magesi9-6+0.251.75H
SAPL D119/04/26TS Galaxy0-1 (0-1)Richards Bay5-8+0.251.75B
SAPL D112/04/26Kaizer Chiefs2-0 (1-0)TS Galaxy4-3-0.752B
SAPL D109/04/26TS Galaxy1-2 (0-1)Polokwane City FC4-101.75B
SALC05/04/26TS Galaxy1-1 (0-1)Milford5-3--H
SAPL D122/03/26TS Galaxy0-6 (0-3)Orlando Pirates1-10-12B
SAPL D114/03/26Stellenbosch FC1-1 (0-1)TS Galaxy8-2-0.251.75H
SALC08/03/26TS Galaxy2-0 (1-0)Jacksa Spears3-7--T
SAPL D104/03/26TS Galaxy1-2 (0-2)Orbit College6-0+0.752B
SAPL D128/02/26Siwelele1-0 (0-0)TS Galaxy3-1-0.251.75B
SALC21/02/26TS Galaxy2-0 (2-0)Mamelodi Sundowns4-9--T
SAPL D114/02/26Durban City2-0 (0-0)TS Galaxy6-1-0.252B
SALC08/02/26TS Galaxy0-0 (0-0)Marumo Gallants FC6-2+0.252H
SAPL D101/02/26TS Galaxy0-1 (0-1)Sekhukhune United9-301.75B
SAPL D125/01/26AmaZulu3-2 (0-0)TS Galaxy5-3-0.251.75B

Đội hình

SiweleleTS Galaxy
31Goitseone Phoko2Yandisa Mfolozi4Thabiso Sesane29Aphiwe Baliti33Siyabonga Ndebele10Maliele Vincent Pule20Thulo B.23CGrant Margeman26Shadrack Kobedi7Neo Mokhachane17Siphesihle Jeza1Sipho Gift Maseti3Mlondi Mncwango22Lentswe Motaung45Veluyeke Zulu2CMpho Mvelase6Ntandoyenkosi Nkosi7Seluleko Mahlambi13Siyanda Xulu14Tshepo Kakora17Sepana Letsoalo19Sedwyn George

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
1
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
2
2
Sút cầu môn
1
1
Tấn công
21
27
Tấn công nguy hiểm
16
10
Sút ngoài cầu môn
1
0
Cản bóng
0
1
Đá phạt trực tiếp
2
4
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Chuyền bóng
76
65
TL chuyền bóng thành công
78%
65%
Phạm lỗi
4
3
Việt vị
1
1
Cứu thua
1
0
Tắc bóng
1
5
Quả ném biên
9
4
Cắt bóng
3
2
Tạt bóng thành công
0
3
Chuyền dài
7
7
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.16
0.17
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

68 32
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Siwelele (30 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
TS Galaxy (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
SiweleleTS Galaxy

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
SiweleleTS Galaxy

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
31
Thắng 1
127
Hòa
17
Thua 1
23
Thua 2+
SiweleleTS Galaxy

Thông tin đội bóng

Siwelele Thông tin TS Galaxy
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Lehlohonolo Seema HLV Adnan Beganovic
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.012.853.050.862.000.760.830.250.87
Live2.03 ↑2.853.00 ↓0.862.000.760.830.250.87
EasybetsSớm2.212.903.600.912.000.840.860.250.89
Live2.38 ↑2.80 ↓4.00 ↑0.95 ↑1.500.87 ↑0.93 ↑0.250.90 ↑
VcbetSớm2.153.003.400.912.000.880.880.250.91
Live2.25 ↑2.55 ↓3.90 ↑0.97 ↑1.500.83 ↓0.880.250.88 ↓
Mansion88Sớm2.062.993.250.902.000.860.840.250.92
Live2.20 ↑2.56 ↓3.65 ↑0.60 ↓1.251.28 ↑0.90 ↑0.250.94 ↑
InterwettenSớm2.302.803.450.501.501.401.200.500.60
Live2.20 ↓2.60 ↓3.80 ↑0.90 ↑1.500.80 ↓1.200.500.60
10BETSớm2.262.953.500.892.000.81---
Live2.22 ↓2.70 ↓3.73 ↑0.84 ↓1.500.86 ↑---
12betSớm2.062.993.250.902.000.860.840.250.92
Live2.20 ↑2.56 ↓3.65 ↑0.92 ↑1.500.90 ↑0.90 ↑0.250.94 ↑
CrownSớm2.113.003.200.932.000.830.860.250.90
Live2.14 ↑2.51 ↓3.95 ↑0.75 ↓1.251.05 ↑0.81 ↓0.251.01 ↑
SbobetSớm2.052.743.120.992.000.750.840.250.90
Live2.20 ↑2.55 ↓3.63 ↑0.94 ↓1.500.88 ↑0.88 ↑0.250.96 ↑
WewbetSớm2.202.863.320.942.000.860.910.250.91
Live2.23 ↑2.52 ↓3.99 ↑0.95 ↑1.500.85 ↓0.89 ↓0.250.93 ↑
LadbrokesSớm2.152.903.251.602.500.44---
Live2.25 ↑2.50 ↓3.252.40 ↑2.500.25 ↓---
18BetSớm2.203.003.300.902.000.790.840.250.84
Live2.25 ↑2.70 ↓3.80 ↑0.95 ↑1.500.790.840.250.91 ↑
PinnacleSớm2.202.933.560.862.000.890.860.250.91
Live2.35 ↑2.49 ↓4.19 ↑1.02 ↑1.500.81 ↓0.94 ↑0.250.91
BwinSớm2.202.953.300.471.501.45---
Live2.202.50 ↓3.25 ↓0.73 ↑1.500.88 ↓---
1xBetSớm2.222.853.631.162.250.620.840.250.86
Live2.23 ↑2.79 ↓3.80 ↑0.97 ↓1.500.83 ↑0.85 ↑0.250.95 ↑
Bet 365Sớm2.103.003.500.952.000.850.850.250.95
Live2.20 ↑2.75 ↓4.00 ↑0.951.500.850.850.250.95
William HillSớm2.252.803.400.501.501.45---
Live2.20 ↓2.50 ↓4.00 ↑0.91 ↑1.500.75 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.