Kết quả bóng đá trận SJK Akatemia vs KaPa, 22:00 ngày 19/09/2026
Ykkonen (Phần Lan) · 22:00 ngày 19/09/2026
SJK Akatemia 2 Kết thúc HT 1-1 3
KaPa
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| SJK Akatemia | Phút | |
| Nzoko E. 1 - 0 ⚽ | 25' | |
| 37' ⇄ | ▲ Leinonen N. ▼ | |
| 39' | ⚽ 1 - 1 | |
| 45' | ⚽ 1 - 2 | |
| 45' | ⚽ 1 - 3 Lika Y. (Kiến tạo: Samba Sillah) | |
| HT 1-1 | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 10 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 21 | 19 |
| Điểm | 2 | 7 | 6 | 9 |
Chủ = SJK Akatemia · Khách = KaPa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SJK Akatemia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (6%) | Thắng/Thắng | 7 (19%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 6 (17%) | Hòa/Hòa | 6 (16%) |
| 6 (17%) | Hòa/Bại | 6 (16%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 4 (11%) |
| 11 (31%) | Bại/Bại | 8 (22%) |
Bảng xếp hạng
SJK Akatemia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 2 | 6 | 13 | 11 | 33 | 12 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 3 | 6 | 4 | 16 | 6 | 10 |
| Sân khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 7 | 17 | 6 | 10 |
KaPa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 4 | 5 | 12 | 21 | 35 | 17 | 9 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 3 | 5 | 11 | 16 | 9 | 8 |
| Sân khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 10 | 19 | 8 | 7 |
Đội hình
SJK Akatemia
KaPa
3Oskari Raiski5Lehto E.6Vuksanovic N.9Haralds Silagailis10Berjali I.19Achi A. C.22Taavi Kangaskokko23Tollinen T.24Sairinen A.39Nzoko E.60Samuel Friday James1Tuomas Collin2Huhtamaki U.3Puputti S.4Pekka Hietalahti8Reko Huhtamaki10Lika Y.11Sillah S.22Daniel Ripatti25Kuningas M.28Lappalainen E.31Isaksson K.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 3Oskari Raiski
- 5Lehto E.
- 6Vuksanovic N.
- 9Haralds Silagailis
- 10Berjali I.🎯 Kiến tạo 25'
- 19Achi A. C.
- 22Taavi Kangaskokko
- 23Tollinen T.
- 24Sairinen A.
- 39Nzoko E.⚽ Ghi bàn 25'
- 60Samuel Friday James
Khách
- 1Tuomas Collin
- 2Huhtamaki U.
- 3Puputti S.
- 4Pekka Hietalahti
- 8Reko Huhtamaki
- 10Lika Y.⚽ Ghi bàn 45'
- 11Sillah S.🎯 Kiến tạo 45'
- 22Daniel Ripatti
- 25Kuningas M.
- 28Lappalainen E.
- 31Isaksson K.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Sút bóng
75
Sút cầu môn
42
Sút ngoài cầu môn
33
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
55%45%
Phạm lỗi
68
Việt vị
21
Quả ném biên
95
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SJK Akatemia (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
KaPa (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| SJK Akatemia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Paulo Lopes | HLV | Lari Lummepuro |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.13 | 3.53 | 2.35 | 0.93 | 3.00 | 0.69 | 0.76 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 2.52 ↑ | 3.53 | 2.01 ↓ | 0.93 | 3.00 | 0.69 | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.50 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.79 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.80 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.60 | 2.30 | 0.84 | 3.00 | 0.94 | 0.99 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.80 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.33 | 3.35 | 2.56 | 1.02 | 3.00 | 0.80 | 0.83 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.60 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 1.30 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 75.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.55 ↓ | -0.50 | 1.20 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.33 | 3.35 | 2.56 | 1.02 | 3.00 | 0.80 | 0.83 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.35 | 3.75 | 2.57 | 1.01 | 3.00 | 0.79 | 0.82 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.28 | 3.26 | 2.52 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.81 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 245.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.25 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.35 | 0.82 | 3.00 | 0.70 | 0.74 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 121.00 ↑ | 8.75 ↑ | 1.02 ↓ | 8.08 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.90 | 2.45 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 301.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.94 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.55 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| SJK Akatemia | 0 | 0 | 2 | 2 |
| KaPa | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).