Kết quả bóng đá trận SJK Akatemia vs Klubi 04 Helsinki, 22:00 ngày 30/08/2026

Ykkonen (Phần Lan) · 22:00 ngày 30/08/2026
SJK Akatemia
2 Kết thúc HT 0-2 6
Klubi 04 Helsinki
🟨 4 - 1   🟥 1 - 0   ⛳ 0 - 10
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 14℃~15℃

Diễn biến trận đấu

SJK Akatemia Phút Klubi 04 Helsinki
23'
Haralds Silagailis 24'
Haralds Silagailis 24'
24'
25' Mustafa Ameen
25' Ameen M.
29' 0 - 1 Art Berisha(Assists:Roni Hudd) (Kiến tạo: Roni Hudd)
30' 0 - 2
30' 0 - 3 Berisha A. (Kiến tạo: Roni Hudd)
Taavi Kangaskokko 35'
45' 0 - 4 Roni Hudd(Assists:Adam Le Goff-Conan) (Kiến tạo: Adam Le Goff-Conan)
HT 0-2
46' ▲ Valo Konttas ▼ Mustafa Ameen
46' ▲ Pape Ndir ▼ Niilo Siren
▲ Ilyes Berjali ▼ Elari Hautamaki46'
Eerik Salmivuori 50'
53' 0 - 5 Adam Le Goff-Conan(Assists:Ilmo Toivonen) (Kiến tạo: Ilmo Toivonen)
▲ Aatu Piiroinen ▼ Momo Cisse56'
▲ Nikola Vuksanovic ▼ Prosper Padera56'
▲ Flavio Junqueira ▼ Taavi Kangaskokko56'
59' 0 - 6 Art Berisha(Assists:Roni Hudd) (Kiến tạo: Roni Hudd)
63' ▲ Ahti Haikala ▼ Roni Hudd
63' ▲ Adam Zaitra ▼ Antton Nylund
66' 0 - 7 Pape Ndir
Aatu Piiroinen 1 - 7 68'
Iiro Kangasniemi 70'
71' 1 - 8 Art Berisha
▲ Topias Tollinen ▼ Eerik Salmivuori71'
75' ▲ Jay De Nascimento ▼ Nicklas Kroupkin
Nikola Vuksanovic(Assists:Akim Sairinen) (Kiến tạo: Akim Sairinen) 2 - 8 89'
Flavio Junqueira 90+2'
FT 2-6

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 14
Hòa 01 32
Bại 20 64
Ghi bàn 311 717
Mất bàn 86 1915
Điểm 37 614

Chủ = SJK Akatemia · Khách = Klubi 04 Helsinki

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

SJK Akatemia (31)Hiệp 1 / Cả trậnKlubi 04 Helsinki (28)
2 (6%)Thắng/Thắng6 (21%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (11%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (13%)Hòa/Thắng1 (4%)
6 (19%)Hòa/Hòa5 (18%)
5 (16%)Hòa/Bại4 (14%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (3%)Bại/Hòa0 (0%)
11 (35%)Bại/Bại9 (32%)

Bảng xếp hạng

SJK Akatemia

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21261311331210
Sân nhà10136416610
Sân khách11137717610
6 gần612349--

Klubi 04 Helsinki

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2147102529198
Sân nhà10226101489
Sân khách112541515115
6 gần621379--

Thành tích đối đầu (5 trận)

SJK Akatemia 1 (20%)Hòa 1 (20%)Klubi 04 Helsinki 3 (60%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D226/06/26Klubi 04 Helsinki2-0 (1-0)SJK Akatemia5-11-0.52.75B
FIN D202/05/26Klubi 04 Helsinki1-1 (0-0)SJK Akatemia4-3-0.53.25H
FIN D225/09/25Klubi 04 Helsinki1-4 (1-2)SJK Akatemia5-5-0.53.75T
FIN D229/06/25Klubi 04 Helsinki3-2 (2-1)SJK Akatemia0-4-1.253.75B
FIN D203/05/25SJK Akatemia1-2 (0-0)Klubi 04 Helsinki5-3+0.253.25B

Thành tích gần đây — SJK Akatemia

BTBBHHHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 5/15 (10 trận) Châu Á: 0/2/8 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D221/08/26FC Haka2-0 (1-0)SJK Akatemia9-5-1.753.25B
FIN D215/08/26JIPPO0-1 (0-0)SJK Akatemia14-3-1.252.75T
FIN D208/08/26SJK Akatemia0-3 (0-2)PK-35 Vantaa7-4-0.52.25B
FIN D231/07/26KTP Kotka2-1 (1-1)SJK Akatemia7-3-1.53.25B
FIN D225/07/26SJK Akatemia0-0 (0-0)Ekenas IF Fotboll8-802.75H
FIN D217/07/26KaPa2-2 (0-0)SJK Akatemia8-6-0.252.5H
FIN D211/07/26SJK Akatemia1-1 (0-0)MP MIKELI6-602.5H
FIN D203/07/26JaPS1-0 (0-0)SJK Akatemia2-3-0.52.75B
FIN D226/06/26Klubi 04 Helsinki2-0 (1-0)SJK Akatemia5-11-0.52.75B
FIN D215/06/26SJK Akatemia0-2 (0-1)FC Haka0-10-0.752.75B
FIN D209/06/26SJK Akatemia0-0 (0-0)JIPPO3-8-0.752.5H
FIN D229/05/26KTP Kotka1-0 (1-0)SJK Akatemia10-3-1.53B
FIN CUP26/05/26SJK Akatemia0-5 (0-3)SJK Seinajoen2-9-1.753.25B
FIN D222/05/26SJK Akatemia0-1 (0-0)FC Haka6-3-0.752.75B
FIN D217/05/26Ekenas IF Fotboll3-0 (2-0)SJK Akatemia5-3-0.53B
FIN CUP13/05/26SJK Akatemia2-0 (0-0)KPV4-3+23.75T
FIN D209/05/26SJK Akatemia0-2 (0-0)JaPS5-4-0.252.5B
FIN D202/05/26Klubi 04 Helsinki1-1 (0-0)SJK Akatemia4-3-0.53.25H
FIN CUP28/04/26OLS Oulu1-2 (1-0)SJK Akatemia5-503.25T
FIN D225/04/26JIPPO1-0 (0-0)SJK Akatemia3-4-1.253B

Thành tích gần đây — Klubi 04 Helsinki

THBBBTHBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D222/08/26Klubi 04 Helsinki4-3 (4-3)MP MIKELI4-3+0.252.75T
FIN D215/08/26PK-35 Vantaa1-1 (0-0)Klubi 04 Helsinki5-7-0.752.5H
FIN D209/08/26Klubi 04 Helsinki0-1 (0-1)KTP Kotka5-4-0.753B
FIN D231/07/26Ekenas IF Fotboll2-0 (2-0)Klubi 04 Helsinki6-6-0.253B
FIN D225/07/26JaPS2-0 (1-0)Klubi 04 Helsinki5-13-0.252.75B
FIN D221/07/26KaPa0-2 (0-2)Klubi 04 Helsinki10-5-0.252.75T
FIN D217/07/26Klubi 04 Helsinki2-2 (2-1)FC Haka7-15-13H
FIN D211/07/26Klubi 04 Helsinki0-2 (0-2)JIPPO2-4-0.752.5B
FIN D226/06/26Klubi 04 Helsinki2-0 (1-0)SJK Akatemia5-11+0.52.75T
FIN D214/06/26MP MIKELI2-2 (0-1)Klubi 04 Helsinki2-4-0.252.5H
FIN D231/05/26PK-35 Vantaa1-1 (0-0)Klubi 04 Helsinki7-2-12.75H
FIN D227/05/26Klubi 04 Helsinki0-1 (0-0)PK-35 Vantaa8-7-0.252.5B
FIN D223/05/26Klubi 04 Helsinki0-1 (0-1)KTP Kotka1-3-13B
FIN D218/05/26FC Haka1-1 (0-0)Klubi 04 Helsinki6-2-1.253.25H
FIN D209/05/26JIPPO1-1 (0-0)Klubi 04 Helsinki3-1-1.252.75H
FIN D202/05/26Klubi 04 Helsinki1-1 (0-0)SJK Akatemia4-3+0.53.25H
FIN D224/04/26Klubi 04 Helsinki0-1 (0-1)MP MIKELI4-4+0.253B
FIN D219/04/26Ekenas IF Fotboll2-1 (0-0)Klubi 04 Helsinki4-4-0.53.25B
FIN D210/04/26JaPS1-0 (1-0)Klubi 04 Helsinki7-9-0.253.5B
FIN D206/04/26Klubi 04 Helsinki1-2 (0-2)KaPa4-203.75B

Đội hình

SJK AkatemiaKlubi 04 Helsinki
3Oskari Raiski4Oskar Pihlaja9Haralds Silagailis11CElari Hautamaki15Eerik Salmivuori17Momo Cisse22Taavi Kangaskokko24Akim Sairinen36Kangasniemi I.36Iiro Kangasniemi41Prosper Padera60Samuel Friday James46Iivo Nyback49Niilo Siren53CJere Kari63Adam Le Goff-Conan68Antton Nylund72Art Berisha87Nicklas Kroupkin89Mitja Haapanen91Roni Hudd92Mustafa Ameen96Ilmo Toivonen

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà
Khách

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
10
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
4
1
Sút bóng
5
23
Sút cầu môn
2
12
Tấn công
83
70
Tấn công nguy hiểm
45
64
Sút ngoài cầu môn
2
7
Cản bóng
1
4
Đá phạt trực tiếp
9
18
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Phạm lỗi
15
8
Việt vị
3
1
Quả ném biên
22
17
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B3
T3 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

SJK Akatemia (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Klubi 04 Helsinki (28 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 6 — Khách thắng
Hiệp 22 - 4

Thống kê Tỷ lệ kèo

SJK Akatemia (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 2 (10%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (15%)Hòa 1 (5%)Xỉu 16 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO

Klubi 04 Helsinki (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (15%)Hòa 0 (0%)Xỉu 17 (85%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU

Thời gian ghi bàn

138
0 Bàn
57
1 Bàn
24
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
210
B.thắng H1
79
B.thắng H2
SJK AkatemiaKlubi 04 Helsinki

Chi tiết về HT/FT

13
T/T
02
T/H
00
T/B
10
H/T
55
H/H
52
H/B
00
B/T
10
B/H
78
B/B
SJK AkatemiaKlubi 04 Helsinki

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

12
Thắng 2+
21
Thắng 1
57
Hòa
57
Thua 1
73
Thua 2+
SJK AkatemiaKlubi 04 Helsinki

Thông tin đội bóng

SJK Akatemia Thông tin Klubi 04 Helsinki
Thành lập 1935
Sân nhà Finnair Stadion
0 Sức chứa 0
Paulo Lopes HLV Perparim Hetemaj
Khu vực Helsinki
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.353.172.300.812.750.810.920.000.78
Live2.46 ↑3.172.20 ↓0.84 ↑3.000.78 ↓1.05 ↑0.000.65 ↓
EasybetsSớm2.503.302.410.812.750.960.910.000.86
Live126.00 ↑126.00 ↑1.05 ↓3.30 ↑8.500.21 ↓0.26 ↓-0.252.40 ↑
VcbetSớm2.633.602.300.903.000.870.980.000.75
Live61.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓3.00 ↑8.500.21 ↓2.60 ↑0.000.25 ↓
Mansion88Sớm2.443.452.390.822.751.000.940.000.90
Live80.00 ↑10.00 ↑1.01 ↓4.00 ↑8.500.13 ↓3.12 ↑0.000.22 ↓
InterwettenSớm2.553.352.500.602.501.100.45-0.501.45
Live65.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓4.70 ↑8.500.08 ↓0.55 ↑-0.501.20 ↓
10BETSớm2.413.402.430.873.000.77---
Live2.94 ↑3.02 ↓2.28 ↓1.48 ↑7.500.43 ↓---
12betSớm2.443.452.390.822.751.000.940.000.90
Live80.00 ↑10.00 ↑1.01 ↓4.00 ↑8.500.13 ↓3.12 ↑0.000.22 ↓
CrownSớm2.563.452.500.882.750.980.960.000.92
Live26.00 ↑18.50 ↑1.01 ↓4.54 ↑8.500.10 ↓0.15 ↓-0.253.70 ↑
SbobetSớm2.403.222.410.792.751.010.910.000.91
Live22.00 ↑7.80 ↑1.08 ↓4.00 ↑8.500.15 ↓0.24 ↓-0.252.94 ↑
WewbetSớm2.423.492.400.963.000.860.900.000.94
Live30.00 ↑8.25 ↑1.08 ↓2.43 ↑7.500.29 ↓0.43 ↓-0.251.81 ↑
LadbrokesSớm2.603.252.200.552.501.20---
Live46.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓0.18 ↓2.503.00 ↑---
18BetSớm2.353.252.450.823.000.700.720.000.80
Live103.00 ↑22.00 ↑1.01 ↓3.77 ↑8.500.12 ↓0.20 ↓-0.252.80 ↑
PinnacleSớm2.483.442.610.943.000.810.840.000.93
Live27.58 ↑8.55 ↑1.10 ↓2.76 ↑7.500.27 ↓0.26 ↓-0.252.83 ↑
BwinSớm2.603.302.200.552.501.20---
Live276.00 ↑81.00 ↑1.01 ↓0.82 ↑7.500.82 ↓---
1xBetSớm2.453.402.550.602.501.200.800.000.90
Live67.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓3.87 ↑8.500.18 ↓2.59 ↑0.000.29 ↓
SNAISớm2.453.402.45------
Live2.50 ↑3.402.35 ↓------
Bet 365Sớm2.503.402.350.902.750.900.980.000.83
Live67.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓4.50 ↑8.500.15 ↓2.55 ↑0.000.28 ↓
William HillSớm2.403.102.500.572.501.20---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓3.00 ↑8.500.18 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
SJK Akatemia0020
Klubi 04 Helsinki0Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).