Kết quả bóng đá trận SJK Akatemia vs Klubi 04 Helsinki, 22:00 ngày 30/08/2026
Ykkonen (Phần Lan) · 22:00 ngày 30/08/2026
SJK Akatemia 2 Kết thúc HT 0-2 6
Klubi 04 Helsinki
🟨 4 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 0 - 10
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| SJK Akatemia | Phút | |
| 23' | ||
| Haralds Silagailis | 24' | |
| Haralds Silagailis | 24' | |
| 24' | ||
| 25' | Mustafa Ameen | |
| 25' | Ameen M. | |
| 29' | ⚽ 0 - 1 Art Berisha(Assists:Roni Hudd) (Kiến tạo: Roni Hudd) | |
| 30' | ⚽ 0 - 2 | |
| 30' | ⚽ 0 - 3 Berisha A. (Kiến tạo: Roni Hudd) | |
| Taavi Kangaskokko | 35' | |
| 45' | ⚽ 0 - 4 Roni Hudd(Assists:Adam Le Goff-Conan) (Kiến tạo: Adam Le Goff-Conan) | |
| HT 0-2 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Valo Konttas ▼ Mustafa Ameen | |
| 46' ⇄ | ▲ Pape Ndir ▼ Niilo Siren | |
| ▲ Ilyes Berjali ▼ Elari Hautamaki | 46' ⇄ | |
| Eerik Salmivuori | 50' | |
| 53' | ⚽ 0 - 5 Adam Le Goff-Conan(Assists:Ilmo Toivonen) (Kiến tạo: Ilmo Toivonen) | |
| ▲ Aatu Piiroinen ▼ Momo Cisse | 56' ⇄ | |
| ▲ Nikola Vuksanovic ▼ Prosper Padera | 56' ⇄ | |
| ▲ Flavio Junqueira ▼ Taavi Kangaskokko | 56' ⇄ | |
| 59' | ⚽ 0 - 6 Art Berisha(Assists:Roni Hudd) (Kiến tạo: Roni Hudd) | |
| 63' ⇄ | ▲ Ahti Haikala ▼ Roni Hudd | |
| 63' ⇄ | ▲ Adam Zaitra ▼ Antton Nylund | |
| 66' | ⚽ 0 - 7 Pape Ndir | |
| Aatu Piiroinen 1 - 7 ⚽ | 68' | |
| Iiro Kangasniemi | 70' | |
| 71' | ⚽ 1 - 8 Art Berisha | |
| ▲ Topias Tollinen ▼ Eerik Salmivuori | 71' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Jay De Nascimento ▼ Nicklas Kroupkin | |
| Nikola Vuksanovic(Assists:Akim Sairinen) (Kiến tạo: Akim Sairinen) 2 - 8 ⚽ | 89' | |
| Flavio Junqueira | 90+2' | |
| FT 2-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 11 | 7 | 17 |
| Mất bàn | 8 | 6 | 19 | 15 |
| Điểm | 3 | 7 | 6 | 14 |
Chủ = SJK Akatemia · Khách = Klubi 04 Helsinki
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SJK Akatemia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (6%) | Thắng/Thắng | 6 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (11%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 5 (18%) |
| 5 (16%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 11 (35%) | Bại/Bại | 9 (32%) |
Bảng xếp hạng
SJK Akatemia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 2 | 6 | 13 | 11 | 33 | 12 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 3 | 6 | 4 | 16 | 6 | 10 |
| Sân khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 7 | 17 | 6 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 9 | - | - |
Klubi 04 Helsinki
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 4 | 7 | 10 | 25 | 29 | 19 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 2 | 6 | 10 | 14 | 8 | 9 |
| Sân khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 15 | 15 | 11 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
SJK Akatemia 1 (20%)Hòa 1 (20%)Klubi 04 Helsinki 3 (60%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/06/26 | Klubi 04 Helsinki | 2-0 (1-0) | SJK Akatemia | -0.5 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Klubi 04 Helsinki | 1-1 (0-0) | SJK Akatemia | -0.5 | 3.25 | H |
| 25/09/25 | Klubi 04 Helsinki | 1-4 (1-2) | SJK Akatemia | -0.5 | 3.75 | T |
| 29/06/25 | Klubi 04 Helsinki | 3-2 (2-1) | SJK Akatemia | -1.25 | 3.75 | B |
| 03/05/25 | SJK Akatemia | 1-2 (0-0) | Klubi 04 Helsinki | +0.25 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — SJK Akatemia
BTBBHHHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 5/15 (10 trận) Châu Á: 0/2/8 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | FC Haka | 2-0 (1-0) | SJK Akatemia | -1.75 | 3.25 | B |
| 15/08/26 | JIPPO | 0-1 (0-0) | SJK Akatemia | -1.25 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | SJK Akatemia | 0-3 (0-2) | PK-35 Vantaa | -0.5 | 2.25 | B |
| 31/07/26 | KTP Kotka | 2-1 (1-1) | SJK Akatemia | -1.5 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | SJK Akatemia | 0-0 (0-0) | Ekenas IF Fotboll | 0 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | KaPa | 2-2 (0-0) | SJK Akatemia | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/07/26 | SJK Akatemia | 1-1 (0-0) | MP MIKELI | 0 | 2.5 | H |
| 03/07/26 | JaPS | 1-0 (0-0) | SJK Akatemia | -0.5 | 2.75 | B |
| 26/06/26 | Klubi 04 Helsinki | 2-0 (1-0) | SJK Akatemia | -0.5 | 2.75 | B |
| 15/06/26 | SJK Akatemia | 0-2 (0-1) | FC Haka | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/06/26 | SJK Akatemia | 0-0 (0-0) | JIPPO | -0.75 | 2.5 | H |
| 29/05/26 | KTP Kotka | 1-0 (1-0) | SJK Akatemia | -1.5 | 3 | B |
| 26/05/26 | SJK Akatemia | 0-5 (0-3) | SJK Seinajoen | -1.75 | 3.25 | B |
| 22/05/26 | SJK Akatemia | 0-1 (0-0) | FC Haka | -0.75 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Ekenas IF Fotboll | 3-0 (2-0) | SJK Akatemia | -0.5 | 3 | B |
| 13/05/26 | SJK Akatemia | 2-0 (0-0) | KPV | +2 | 3.75 | T |
| 09/05/26 | SJK Akatemia | 0-2 (0-0) | JaPS | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Klubi 04 Helsinki | 1-1 (0-0) | SJK Akatemia | -0.5 | 3.25 | H |
| 28/04/26 | OLS Oulu | 1-2 (1-0) | SJK Akatemia | 0 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | JIPPO | 1-0 (0-0) | SJK Akatemia | -1.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Klubi 04 Helsinki
THBBBTHBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Klubi 04 Helsinki | 4-3 (4-3) | MP MIKELI | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/08/26 | PK-35 Vantaa | 1-1 (0-0) | Klubi 04 Helsinki | -0.75 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | Klubi 04 Helsinki | 0-1 (0-1) | KTP Kotka | -0.75 | 3 | B |
| 31/07/26 | Ekenas IF Fotboll | 2-0 (2-0) | Klubi 04 Helsinki | -0.25 | 3 | B |
| 25/07/26 | JaPS | 2-0 (1-0) | Klubi 04 Helsinki | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/07/26 | KaPa | 0-2 (0-2) | Klubi 04 Helsinki | -0.25 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Klubi 04 Helsinki | 2-2 (2-1) | FC Haka | -1 | 3 | H |
| 11/07/26 | Klubi 04 Helsinki | 0-2 (0-2) | JIPPO | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/06/26 | Klubi 04 Helsinki | 2-0 (1-0) | SJK Akatemia | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/06/26 | MP MIKELI | 2-2 (0-1) | Klubi 04 Helsinki | -0.25 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | PK-35 Vantaa | 1-1 (0-0) | Klubi 04 Helsinki | -1 | 2.75 | H |
| 27/05/26 | Klubi 04 Helsinki | 0-1 (0-0) | PK-35 Vantaa | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Klubi 04 Helsinki | 0-1 (0-1) | KTP Kotka | -1 | 3 | B |
| 18/05/26 | FC Haka | 1-1 (0-0) | Klubi 04 Helsinki | -1.25 | 3.25 | H |
| 09/05/26 | JIPPO | 1-1 (0-0) | Klubi 04 Helsinki | -1.25 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Klubi 04 Helsinki | 1-1 (0-0) | SJK Akatemia | +0.5 | 3.25 | H |
| 24/04/26 | Klubi 04 Helsinki | 0-1 (0-1) | MP MIKELI | +0.25 | 3 | B |
| 19/04/26 | Ekenas IF Fotboll | 2-1 (0-0) | Klubi 04 Helsinki | -0.5 | 3.25 | B |
| 10/04/26 | JaPS | 1-0 (1-0) | Klubi 04 Helsinki | -0.25 | 3.5 | B |
| 06/04/26 | Klubi 04 Helsinki | 1-2 (0-2) | KaPa | 0 | 3.75 | B |
Đội hình
SJK Akatemia
Klubi 04 Helsinki
3Oskari Raiski4Oskar Pihlaja9Haralds Silagailis11CElari Hautamaki15Eerik Salmivuori17Momo Cisse22Taavi Kangaskokko24Akim Sairinen36Kangasniemi I.36Iiro Kangasniemi41Prosper Padera60Samuel Friday James46Iivo Nyback49Niilo Siren53CJere Kari63Adam Le Goff-Conan68Antton Nylund72Art Berisha87Nicklas Kroupkin89Mitja Haapanen91Roni Hudd92Mustafa Ameen96Ilmo Toivonen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 3Oskari Raiski
- 4Oskar Pihlaja
- 9Haralds Silagailis🟥 Thẻ đỏ 24' · 🟥 Thẻ đỏ 24'
- 11Elari Hautamaki C▼ Rời sân 46'
- 15Eerik Salmivuori🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 71'
- 17Momo Cisse▼ Rời sân 56'
- 22Taavi Kangaskokko🟨 Thẻ vàng 35' · ▼ Rời sân 56'
- 24Akim Sairinen🎯 Kiến tạo 89'
- 36Kangasniemi I.
- 36Iiro Kangasniemi🟨 Thẻ vàng 70'
- 41Prosper Padera▼ Rời sân 56'
- 60Samuel Friday James
Khách
- 46Iivo Nyback
- 49Niilo Siren▼ Rời sân 46'
- 53Jere Kari C
- 63Adam Le Goff-Conan⚽ Ghi bàn 53' · 🎯 Kiến tạo 45'
- 68Antton Nylund▼ Rời sân 63'
- 72Art Berisha⚽ Ghi bàn 29' · ⚽ Ghi bàn 30' · ⚽ Ghi bàn 59' · ⚽ Ghi bàn 71'
- 87Nicklas Kroupkin▼ Rời sân 75'
- 89Mitja Haapanen
- 91Roni Hudd⚽ Ghi bàn 45' · 🎯 Kiến tạo 29' · 🎯 Kiến tạo 30' · 🎯 Kiến tạo 59' · ▼ Rời sân 63'
- 92Mustafa Ameen🟨 Thẻ vàng 25' · 🟨 Thẻ vàng 25' · ▼ Rời sân 46'
- 96Ilmo Toivonen🎯 Kiến tạo 53'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
010
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
41
Sút bóng
523
Sút cầu môn
212
Tấn công
8370
Tấn công nguy hiểm
4564
Sút ngoài cầu môn
27
Cản bóng
14
Đá phạt trực tiếp
918
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Phạm lỗi
158
Việt vị
31
Quả ném biên
2217
So Sánh Sức Mạnh
44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B3T3 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SJK Akatemia (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Klubi 04 Helsinki (28 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 4 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
SJK Akatemia (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 2 (10%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (15%)Hòa 1 (5%)Xỉu 16 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO
Klubi 04 Helsinki (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (15%)Hòa 0 (0%)Xỉu 17 (85%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SJK Akatemia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1935 | |
| Sân nhà | Finnair Stadion | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Paulo Lopes | HLV | Perparim Hetemaj |
| Khu vực | Helsinki |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.35 | 3.17 | 2.30 | 0.81 | 2.75 | 0.81 | 0.92 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.46 ↑ | 3.17 | 2.20 ↓ | 0.84 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.41 | 0.81 | 2.75 | 0.96 | 0.91 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 126.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.30 ↑ | 8.50 | 0.21 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.60 | 2.30 | 0.90 | 3.00 | 0.87 | 0.98 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 61.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 8.50 | 0.21 ↓ | 2.60 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.44 | 3.45 | 2.39 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 0.94 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 8.50 | 0.13 ↓ | 3.12 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.35 | 2.50 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 0.45 | -0.50 | 1.45 |
| Live | 65.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.70 ↑ | 8.50 | 0.08 ↓ | 0.55 ↑ | -0.50 | 1.20 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.41 | 3.40 | 2.43 | 0.87 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.94 ↑ | 3.02 ↓ | 2.28 ↓ | 1.48 ↑ | 7.50 | 0.43 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.44 | 3.45 | 2.39 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 0.94 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 8.50 | 0.13 ↓ | 3.12 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.56 | 3.45 | 2.50 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 0.96 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 8.50 | 0.10 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 3.70 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.40 | 3.22 | 2.41 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.91 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 22.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.08 ↓ | 4.00 ↑ | 8.50 | 0.15 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 2.94 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.42 | 3.49 | 2.40 | 0.96 | 3.00 | 0.86 | 0.90 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 30.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.08 ↓ | 2.43 ↑ | 7.50 | 0.29 ↓ | 0.43 ↓ | -0.25 | 1.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.20 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.25 | 2.45 | 0.82 | 3.00 | 0.70 | 0.72 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 103.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.77 ↑ | 8.50 | 0.12 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 2.80 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.48 | 3.44 | 2.61 | 0.94 | 3.00 | 0.81 | 0.84 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 27.58 ↑ | 8.55 ↑ | 1.10 ↓ | 2.76 ↑ | 7.50 | 0.27 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.83 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.20 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.82 ↑ | 7.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.55 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 67.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.87 ↑ | 8.50 | 0.18 ↓ | 2.59 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.45 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.40 | 2.35 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.35 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 67.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 8.50 | 0.15 ↓ | 2.55 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.50 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 8.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| SJK Akatemia | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Klubi 04 Helsinki | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).