Kết quả bóng đá trận SJK Seinajoen vs HJK Helsinki, 23:00 ngày 03/08/2026
Veikkausliga (Phần Lan) · 23:00 ngày 03/08/2026
SJK Seinajoen 3 Kết thúc HT 0-0 0
HJK Helsinki
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 16
Địa điểm: Seinajoen Keskuskentta Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| SJK Seinajoen | Phút | |
| Jeremiah Streng | 45' | |
| HT 0-0 | ||
| Kelwin Souza do Nascimento(Assists:Eetu Mommo) (Kiến tạo: Eetu Mommo) 1 - 0 ⚽ | 56' | |
| 59' ⇄ | ▲ Mads Borchers ▼ Toivo Mero | |
| 59' ⇄ | ▲ Alfie Cicale ▼ Liam Moller | |
| Jeremiah Streng(Assists:Gospel Chibueze Junior Onuoha) 2 - 0 ⚽ | 61' | |
| 63' | Leonel Montano | |
| Murilo Henrique de Araujo Santos 3 - 0 ⚽ | 66' | |
| 71' ⇄ | ▲ Mouhamed Gueye ▼ Lucas Lingman | |
| 71' ⇄ | ▲ Teemu Pukki ▼ Alex Ring | |
| ▲ Muhammed Suso ▼ Murilo Henrique de Araujo Santos | 79' ⇄ | |
| ▲ Apostolos Vellios ▼ Kelwin Souza do Nascimento | 79' ⇄ | |
| ▲ Caio Araujo ▼ Jeremiah Streng | 85' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Martin Kirilov ▼ Santeri Haarala | |
| ▲ Karlson Nwanege ▼ Gospel Chibueze Junior Onuoha | 89' ⇄ | |
| Muhammed Suso | 90+3' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 13 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 15 | 9 |
| Điểm | 1 | 6 | 9 | 19 |
Chủ = SJK Seinajoen · Khách = HJK Helsinki
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SJK Seinajoen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (22%) | Thắng/Thắng | 18 (47%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (8%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 6 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 11 (31%) | Bại/Bại | 5 (13%) |
Bảng xếp hạng
SJK Seinajoen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 4 | 6 | 10 | 24 | 31 | 18 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 13 | 12 | 11 |
| Sân khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 9 | 18 | 6 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 9 | - | - |
HJK Helsinki
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 10 | 4 | 6 | 32 | 23 | 34 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 2 | 2 | 16 | 11 | 20 | 3 |
| Sân khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 16 | 12 | 14 | 3 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
SJK Seinajoen 4 (20%)Hòa 5 (25%)HJK Helsinki 11 (55%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | HJK Helsinki | 3-0 (1-0) | SJK Seinajoen | -1 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | HJK Helsinki | 1-0 (0-0) | SJK Seinajoen | -0.75 | 3.75 | B |
| 22/10/25 | HJK Helsinki | 3-4 (1-2) | SJK Seinajoen | -1 | 3.5 | T |
| 13/09/25 | SJK Seinajoen | 3-3 (2-2) | HJK Helsinki | -0.5 | 3.25 | H |
| 20/05/25 | HJK Helsinki | 4-2 (3-0) | SJK Seinajoen | -0.75 | 3 | B |
| 12/04/25 | SJK Seinajoen | 1-0 (0-0) | HJK Helsinki | -0.25 | 2.75 | T |
| 14/09/24 | HJK Helsinki | 2-2 (1-1) | SJK Seinajoen | -0.75 | 3 | H |
| 08/06/24 | HJK Helsinki | 4-1 (1-1) | SJK Seinajoen | -0.5 | 2.75 | B |
| 24/04/24 | SJK Seinajoen | 3-3 (1-1) | HJK Helsinki | -0.5 | 2.75 | H |
| 24/09/23 | SJK Seinajoen | 2-3 (0-1) | HJK Helsinki | -0.25 | 2.5 | B |
| 29/07/23 | SJK Seinajoen | 1-2 (1-0) | HJK Helsinki | 0 | 2.25 | B |
| 03/06/23 | HJK Helsinki | 0-0 (0-0) | SJK Seinajoen | -0.5 | 2.25 | H |
| 08/03/23 | HJK Helsinki | 2-3 (0-1) | SJK Seinajoen | -1.25 | 3.25 | T |
| 18/09/22 | HJK Helsinki | 2-1 (1-1) | SJK Seinajoen | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/08/22 | HJK Helsinki | 1-0 (1-0) | SJK Seinajoen | -1 | 2.5 | B |
| 08/04/22 | SJK Seinajoen | 0-1 (0-0) | HJK Helsinki | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/10/21 | HJK Helsinki | 2-3 (1-0) | SJK Seinajoen | -1 | 2.5 | T |
| 31/07/21 | HJK Helsinki | 0-0 (0-0) | SJK Seinajoen | -0.5 | 2.25 | H |
| 22/05/21 | SJK Seinajoen | 0-2 (0-0) | HJK Helsinki | -0.75 | 2.5 | B |
| 15/10/20 | SJK Seinajoen | 1-2 (1-1) | HJK Helsinki | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — SJK Seinajoen
BBBTHHBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Jaro | 2-1 (1-0) | SJK Seinajoen | +0.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | SJK Seinajoen | 0-2 (0-2) | KuPs | -0.5 | 3 | B |
| 10/07/26 | Vaasa VPS | 1-0 (0-0) | SJK Seinajoen | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | SJK Seinajoen | 3-1 (1-0) | TPS Turku | +0.75 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Ilves Tampere | 2-2 (0-0) | SJK Seinajoen | -0.25 | 3 | H |
| 23/06/26 | Inter Turku | 1-1 (0-1) | SJK Seinajoen | -1 | 2.75 | H |
| 18/06/26 | SJK Seinajoen | 1-2 (1-0) | Vaasa VPS | 0 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | Lahti | 2-3 (1-1) | SJK Seinajoen | -0.25 | 2.75 | T |
| 10/06/26 | SJK Seinajoen | 1-2 (1-1) | Inter Turku | -0.5 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Gnistan Helsinki | 3-2 (1-1) | SJK Seinajoen | 0 | 2.75 | B |
| 26/05/26 | SJK Akatemia | 0-5 (0-3) | SJK Seinajoen | +1.75 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | SJK Seinajoen | 0-1 (0-1) | AC Oulu | 0 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | SJK Seinajoen | 1-3 (0-2) | Inter Turku | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/05/26 | SJK Seinajoen | 3-0 (2-0) | PEPO Lappeenranta | +4.25 | 4.75 | T |
| 09/05/26 | KuPs | 0-0 (0-0) | SJK Seinajoen | -1 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | SJK Seinajoen | 1-1 (0-1) | Ilves Tampere | 0 | 3 | H |
| 28/04/26 | VPS Vaasa-J | 1-6 (1-4) | SJK Seinajoen | +3.25 | 4.25 | T |
| 24/04/26 | SJK Seinajoen | 1-1 (0-1) | Jaro | +0.75 | 3 | H |
| 18/04/26 | TPS Turku | 2-0 (1-0) | SJK Seinajoen | +0.5 | 2.75 | B |
| 14/04/26 | HAPK | 1-6 (1-5) | SJK Seinajoen | - | - | T |
Thành tích gần đây — HJK Helsinki
TTTTBTBTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Coleraine | 0-3 (0-2) | HJK Helsinki | +0.75 | 3 | T |
| 26/07/26 | HJK Helsinki | 1-0 (1-0) | TPS Turku | +1.25 | 3 | T |
| 23/07/26 | HJK Helsinki | 5-0 (2-0) | Coleraine | +1.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | HJK Helsinki | 2-1 (1-0) | Vaasa VPS | +0.5 | 3 | T |
| 11/07/26 | Lahti | 2-0 (1-0) | HJK Helsinki | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/07/26 | HJK Helsinki | 2-1 (1-0) | Ilves Tampere | +0.75 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | HJK Helsinki | 0-4 (0-1) | KuPs | +0.25 | 2.75 | B |
| 24/06/26 | IFK Mariehamn | 0-4 (0-1) | HJK Helsinki | +1.5 | 3 | T |
| 17/06/26 | HJK Helsinki | 3-3 (1-2) | Inter Turku | 0 | 2.5 | H |
| 13/06/26 | Jaro | 2-5 (2-1) | HJK Helsinki | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/06/26 | Honka Espoo | 1-7 (1-4) | HJK Helsinki | +3 | 4.25 | T |
| 30/05/26 | HJK Helsinki | 1-0 (0-0) | IFK Mariehamn | +1.75 | 3.25 | T |
| 26/05/26 | HJK Helsinki | 11-1 (6-0) | Mypa | +3.75 | 5 | T |
| 22/05/26 | Vaasa VPS | 2-1 (0-1) | HJK Helsinki | +0.5 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | HJK Helsinki | 2-2 (1-1) | Ilves Tampere | +0.75 | 2.75 | H |
| 13/05/26 | RoPS Rovaniemi | 0-4 (0-2) | HJK Helsinki | +3 | 4.25 | T |
| 08/05/26 | TPS Turku | 1-0 (0-0) | HJK Helsinki | +0.75 | 2.75 | B |
| 04/05/26 | HJK Helsinki | 1-0 (1-0) | Lahti | +1.25 | 2.75 | T |
| 29/04/26 | Inter Turku | 1-1 (1-1) | HJK Helsinki | -0.25 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | KuPs | 1-1 (1-0) | HJK Helsinki | 0 | 2.75 | H |
Đội hình
SJK Seinajoen
HJK Helsinki
1Roope Paunio4Kelvin Pires5Oskari Vaisto6Salim Giabo Yussif15Eetu Mommo8Aapo Bostrom14Murilo Henrique de Araujo Santos23Armaan Wilson31Gospel Chibueze Junior Onuoha7Kelwin Souza do Nascimento9Jeremiah Streng44Matej Markovic6Ville Tikkanen13Kaius Simojoki14Leonel Montano65Amara Nallo4Alex Ring10CLucas Lingman8Pyry Mentu18Toivo Mero22Liam Moller29Santeri Haarala
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Roope Paunio8.5
- 4Kelvin Pires6.9
- 5Oskari Vaisto7.2
- 6Salim Giabo Yussif6.9
- 7Kelwin Souza do Nascimento⚽ Ghi bàn 56' · ▼ Rời sân 79'7.1
- 8Aapo Bostrom7.2
- 9Jeremiah Streng⚽ Ghi bàn 61' · 🟨 Thẻ vàng 45' · ▼ Rời sân 85'7.3
- 14Murilo Henrique de Araujo Santos⚽ Ghi bàn 66' · ▼ Rời sân 79'7.2
- 15Eetu Mommo🎯 Kiến tạo 56'7.7
- 23Armaan Wilson6.6
- 31Gospel Chibueze Junior Onuoha🎯 Kiến tạo 61' · ▼ Rời sân 89'7.2
Khách · 4231
- 4Alex Ring▼ Rời sân 71'6.7
- 6Ville Tikkanen6.5
- 8Pyry Mentu7.2
- 10Lucas Lingman C▼ Rời sân 71'6.9
- 13Kaius Simojoki6.8
- 14Leonel Montano🟨 Thẻ vàng 63'7.1
- 18Toivo Mero▼ Rời sân 59'6.6
- 22Liam Moller▼ Rời sân 59'7
- 29Santeri Haarala▼ Rời sân 85'6.6
- 44Matej Markovic5.9
- 65Amara Nallo7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
616
Phạt góc (HT)
46
Thẻ vàng
21
Sút bóng
817
Sút cầu môn
47
Tấn công
6397
Tấn công nguy hiểm
2760
Sút ngoài cầu môn
36
Cản bóng
14
Đá phạt trực tiếp
99
TL kiểm soát bóng
35%65%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
Chuyền bóng
359587
TL chuyền bóng thành công
86%89%
Phạm lỗi
99
Việt vị
01
Cứu thua
71
Tắc bóng
106
Quả ném biên
1317
Cắt bóng
64
Tạt bóng thành công
610
Chuyền dài
2225
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.131.36
Cơ hội rõ rệt
45
So Sánh Sức Mạnh
38 62
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B11T11 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B5T5 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SJK Seinajoen (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
HJK Helsinki (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
SJK Seinajoen (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 2 (12%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUOOU
HJK Helsinki (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 2 (12%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 1 (6%)Xỉu 10 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
SJK Seinajoen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Roope Paunio Thủ môn | 8.5 | 0/0 | 32/36 | 0 | |||
| 15Eetu Mommo Tiền đạo cánh trái | 7.7 | 1 | 2/0 | 23/28 | 1 | ||
| 9Jeremiah Streng Trung phong | 7.3 | 1 | 2/2 | 16/20 | 1 | 🟨 | |
| 14Murilo Henrique de Araujo Santos Hậu vệ | 7.2 | 1 | 1/1 | 26/32 | 0 | ||
| 5Oskari Vaisto Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 52/55 | 0 | |||
| 8Aapo Bostrom Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 44/44 | 3 | |||
| 31Gospel Chibueze Junior Onuoha Tiền vệ | 7.2 | 1 | 0/0 | 19/19 | 1 | ||
| 7Kelwin Souza do Nascimento Tiền đạo | 7.1 | 1 | 2/1 | 4/8 | 4 | ||
| 4Kelvin Pires Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 47/55 | 0 | |||
| 6Salim Giabo Yussif Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 34/38 | 1 | |||
| 23Armaan Wilson Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 19/24 | 0 | |||
| 27Apostolos Vellios (dự bị) Trung phong | 6.8 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 47Muhammed Suso (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 42Caio Araujo (dự bị) | 6.5 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 28Karlson Nwanege (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 | 🟨 |
HJK Helsinki
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 65Amara Nallo Trung vệ | 7.2 | 2/0 | 88/93 | 1 | |||
| 8Pyry Mentu Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1/0 | 50/56 | 0 | |||
| 14Leonel Montano Hậu vệ trái | 7.1 | 1/1 | 50/58 | 2 | 🟨 | ||
| 22Liam Moller Tiền vệ tấn công | 7 | 1/1 | 14/19 | 1 | |||
| 10Lucas Lingman Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/1 | 41/42 | 1 | |||
| 13Kaius Simojoki Hậu vệ phải | 6.8 | 1/0 | 46/55 | 1 | |||
| 4Alex Ring Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 2/0 | 52/54 | 1 | |||
| 29Santeri Haarala Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 2/1 | 21/26 | 0 | |||
| 18Toivo Mero Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 14/17 | 0 | |||
| 6Ville Tikkanen Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 106/110 | 0 | |||
| 44Matej Markovic Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 22/25 | 0 | |||
| 32Mouhamed Gueye (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 13/16 | 0 | |||
| 20Teemu Pukki (dự bị) Trung phong | 6.8 | 2/1 | 3/3 | 0 | |||
| 9Mads Borchers (dự bị) Trung phong | 6.7 | 1/1 | 4/4 | 0 | |||
| 17Martin Kirilov (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/1 | 3/3 | 0 | |||
| 7Alfie Cicale (dự bị) Tiền vệ trái | 6.6 | 0/0 | 18/19 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| SJK Seinajoen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2007 | Thành lập | 1907-6-19 |
| Seinajoen Keskuskentta | Sân nhà | Sonera Stadium |
| 3500 | Sức chứa | 10766 |
| Jarkko Wiss | HLV | Joonas Rantanen |
| Khu vực | Helsinki |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.80 | 3.65 | 2.03 | 0.76 | 3.00 | 0.96 | 0.98 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.65 | 1.98 ↓ | 1.24 ↑ | 3.50 | 0.46 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.36 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.60 | 2.05 | 0.81 | 3.00 | 1.01 | 0.96 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 201.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.13 ↓ | -0.25 | 3.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.30 | 3.75 | 1.91 | 0.83 | 3.00 | 1.01 | 0.85 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 46.00 ↑ | 4.05 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.65 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.92 | 3.70 | 2.06 | 0.83 | 3.00 | 1.03 | 0.99 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.20 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.65 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 60.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.80 ↑ | -0.50 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.90 | 3.60 | 2.15 | 0.89 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 8.64 ↑ | 29.78 ↑ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.92 | 3.70 | 2.06 | 0.83 | 3.00 | 1.03 | 0.99 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.91 | 3.80 | 2.11 | 0.83 | 3.00 | 1.04 | 1.00 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.94 | 3.57 | 2.08 | 0.85 | 3.00 | 1.03 | 0.99 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 1.10 ↓ | 8.20 ↑ | 18.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.89 | 3.96 | 2.19 | 0.99 | 3.25 | 0.87 | 0.91 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.60 ↑ | 23.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.05 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.33 ↓ | 2.50 | 1.87 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.60 | 2.15 | 0.91 | 3.25 | 0.81 | 0.83 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 351.00 ↑ | 11.51 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.11 | 3.78 | 2.10 | 0.96 | 3.25 | 0.85 | 0.97 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.10 ↓ | 9.28 ↑ | 30.82 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.74 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.84 | 3.70 | 1.96 | 0.92 | 3.25 | 0.78 | 0.92 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.80 ↑ | 19.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.75 | 0.05 ↓ | 1.76 ↑ | 3.00 | 0.40 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.70 | 2.10 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.73 ↓ | 3.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.92 | 3.60 | 2.17 | 1.09 | 3.50 | 0.63 | 1.13 | 0.00 | 0.61 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.98 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.60 | 2.15 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.88 | 3.50 | 2.15 | 1.20 | 3.50 | 0.62 | 0.92 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.94 ↑ | -0.25 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| SJK Seinajoen | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| HJK Helsinki | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).