Kết quả bóng đá trận SK Artis Brno B vs Slovacko II, 22:30 ngày 23/08/2026
Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 22:30 ngày 23/08/2026
SK Artis Brno B 0 Kết thúc HT 0-0 0
Slovacko II
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| SK Artis Brno B | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 86' | Lukas Novotny | |
| 90+1' | Bi Emmanuel Kouai | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 17 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 5 | 11 |
| Điểm | 5 | 3 | 20 | 12 |
Chủ = SK Artis Brno B · Khách = Slovacko II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SK Artis Brno B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (50%) | Thắng/Thắng | 11 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 4 (18%) | Hòa/Thắng | 3 (7%) |
| 5 (23%) | Hòa/Hòa | 5 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 6 (13%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 6 (13%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 10 (22%) |
Bảng xếp hạng
SK Artis Brno B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 0 | 13 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 | 8 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 0 | 9 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 2 | - | - |
Slovacko II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 6 | 8 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 4 | 9 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 4 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 15 | - | - |
Thành tích gần đây — SK Artis Brno B
TTTTHTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 25/4 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Hodonin Sardice | 0-1 (0-1) | SK Artis Brno B | - | - | T |
| 07/08/26 | SK Artis Brno B | 3-0 (2-0) | Vrchovina | +0.5 | 3 | T |
| 02/08/26 | Polanka | 0-1 (0-0) | SK Artis Brno B | - | - | T |
| 18/07/26 | FS Trebic | 1-6 (1-4) | SK Artis Brno B | - | - | T |
| 02/05/26 | FC Kurim | 0-0 (0-0) | SK Artis Brno B | - | - | H |
| 26/04/26 | SK Artis Brno B | 2-1 (1-1) | SC Znojmo | - | - | T |
| 19/04/26 | Velka Bites | 0-2 (0-2) | SK Artis Brno B | - | - | T |
| 12/04/26 | SK Artis Brno B | 3-1 (0-1) | FK Pelhrimov | - | - | T |
| 05/04/26 | SK Artis Brno B | 1-0 (1-0) | Velke Mezirici | - | - | T |
| 28/03/26 | Havlickuv Brod | 1-6 (1-2) | SK Artis Brno B | - | - | T |
| 22/03/26 | SK Artis Brno B | 5-0 (3-0) | Sokol Tasovice | - | - | T |
| 28/02/26 | TJ Start Brno | 1-3 (0-0) | SK Artis Brno B | - | - | T |
| 21/02/26 | SK Artis Brno B | 3-1 (1-0) | Blansko | - | - | T |
| 10/01/26 | Brno B | 4-0 (2-0) | SK Artis Brno B | - | - | B |
| 09/11/25 | SK Artis Brno B | 1-1 (0-1) | TJ Tatran Bohunice | - | - | H |
| 26/10/25 | SK Artis Brno B | 1-1 (1-1) | SK Zdirec Nad Doubravou | - | - | H |
| 19/10/25 | Zdar nad Sazavou | 0-4 (0-3) | SK Artis Brno B | - | - | T |
| 11/10/25 | SK Artis Brno B | 0-1 (0-0) | FC Sparta Brno | - | - | B |
| 27/09/25 | SK Artis Brno B | 4-2 (2-0) | FC Kurim | - | - | T |
| 20/09/25 | SC Znojmo | 1-0 (1-0) | SK Artis Brno B | - | - | B |
Thành tích gần đây — Slovacko II
TBTBHBTHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/22 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Slovacko II | 4-2 (3-1) | Blansko | +0.75 | 3 | T |
| 09/08/26 | Sigma Olomouc B | 2-1 (1-1) | Slovacko II | -1.25 | 3 | B |
| 01/08/26 | Hodonin Sardice | 1-3 (1-2) | Slovacko II | - | - | T |
| 11/06/26 | Vitkovice | 5-1 (1-1) | Slovacko II | - | - | B |
| 06/06/26 | Slovacko II | 2-2 (2-0) | Frydek-Mistek | - | - | H |
| 31/05/26 | Unicov | 3-1 (2-0) | Slovacko II | - | - | B |
| 24/05/26 | Slovacko II | 4-0 (1-0) | Polanka | +1 | 2.75 | T |
| 20/05/26 | Trinec | 1-1 (1-0) | Slovacko II | -1.5 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Vrchovina | 3-1 (1-1) | Slovacko II | - | - | B |
| 10/05/26 | Slovacko II | 3-3 (1-3) | FC Vsetin | - | - | H |
| 03/05/26 | Brno B | 2-1 (1-0) | Slovacko II | -0.75 | 3 | B |
| 29/04/26 | Slovacko II | 1-2 (0-2) | Blansko | +1 | 3 | B |
| 26/04/26 | Slovacko II | 1-0 (1-0) | Hranice KUNZ | +1.25 | 3 | T |
| 19/04/26 | MFK Karvina B | 1-1 (1-0) | Slovacko II | 0 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Slovacko II | 2-1 (1-0) | Hlucin | +1.5 | 3.25 | T |
| 05/04/26 | Zlin B | 0-4 (0-2) | Slovacko II | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Slovacko II | 2-1 (1-1) | TJ Start Brno | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Unie Hlubina | 0-1 (0-1) | Slovacko II | - | - | T |
| 15/03/26 | Slovacko II | 0-3 (0-1) | Sigma Olomouc B | -0.75 | 3 | B |
| 08/03/26 | Slovacko II | 0-2 (0-1) | Hodonin Sardice | -0.5 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
02
Sút bóng
410
Sút cầu môn
17
Tấn công
84108
Tấn công nguy hiểm
3947
Sút ngoài cầu môn
33
Đá phạt trực tiếp
2117
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Phạm lỗi
1317
Việt vị
24
Quả ném biên
2025
So Sánh Sức Mạnh
64 36
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SK Artis Brno B (24 trận)
Ghi 2.21 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Slovacko II (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
SK Artis Brno B (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Slovacko II (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SK Artis Brno B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.90 | 3.90 | 3.50 | 0.82 | 3.00 | 0.96 | 0.85 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 3.30 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 4.10 | 4.30 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 6.25 ↑ | 1.22 ↓ | 8.50 ↑ | 2.60 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.57 | 3.75 | 3.90 | 0.86 | 3.00 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 4.86 ↑ | 1.38 ↓ | 5.63 ↑ | 1.46 ↑ | 0.50 | 0.45 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.74 | 3.50 | 3.44 | 0.82 | 3.00 | 0.98 | 0.84 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 6.70 ↑ | 1.17 ↓ | 6.50 ↑ | 3.03 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.67 | 3.76 | 3.99 | 0.97 | 3.00 | 0.77 | 0.85 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 7.90 ↑ | 1.15 ↓ | 8.30 ↑ | 1.96 ↑ | 0.50 | 0.29 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.70 | 3.60 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↑ | 3.70 | 3.40 ↓ | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.69 | 3.70 | 3.70 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.64 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.84 ↑ | 3.80 ↑ | 3.45 ↓ | 0.76 | 3.00 | 0.89 ↑ | 0.81 ↑ | 0.50 | 0.84 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.49 | 4.43 | 4.77 | 0.97 | 3.50 | 0.76 | 0.79 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 9.52 ↑ | 1.13 ↓ | 9.34 ↑ | 2.69 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 3.70 | 3.60 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.82 ↑ | 3.70 | 3.30 ↓ | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.80 | 3.83 | 0.57 | 2.50 | 1.35 | 0.29 | 0.00 | 2.15 |
| Live | 6.03 ↑ | 1.30 ↓ | 7.04 ↑ | 2.26 ↑ | 0.50 | 0.31 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.02 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.75 | 3.75 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.60 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| SK Artis Brno B | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Slovacko II | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).