Kết quả bóng đá trận SK Brann (W) vs KFF Mitrovica (W), 15:00 ngày 05/08/2026
UEFA Champions League Nữ · 15:00 ngày 05/08/2026
SK Brann (W) 5 Kết thúc HT 4-0 0
KFF Mitrovica (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 14 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 35°C
Diễn biến trận đấu
| SK Brann (W) | Phút | |
| Dilja Zomers(Assists:Lauren Davidson) 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| Amalie Eikeland 2 - 0 ⚽ | 13' | |
| Aahjem A. (Assist:Lauren Davidson)(Assists:Lauren Davidson) 3 - 0 ⚽ | 28' | |
| Dilja Zomers(Assists:Emma Peuhkurinen) (Kiến tạo: Emma Peuhkurinen) 4 - 0 ⚽ | 35' | |
| HT 4-0 | ||
| Birkelund J. | 52' | |
| Heidi Halbmayr(Assists:Brenna Lovera) 5 - 0 ⚽ | 74' | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Thắng | 3 | 1 | 10 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 30 | 23 |
| Mất bàn | 0 | 6 | 5 | 8 |
| Điểm | 9 | 4 | 30 | 17 |
Chủ = SK Brann (W) · Khách = KFF Mitrovica (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SK Brann (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (52%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 7 (23%) | Hòa/Thắng | 3 (43%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Thành tích gần đây — SK Brann (W)
THTTTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 30/2 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Viking (W) | 0-3 (0-0) | SK Brann (W) | - | - | T |
| 21/06/26 | SK Brann (W) | 0-0 (0-0) | LSK Kvinner (W) | +3 | 3.75 | H |
| 16/06/26 | Lyn (W) | 0-2 (0-1) | SK Brann (W) | +1.5 | 3 | T |
| 13/06/26 | Valerenga (W) | 0-3 (0-1) | SK Brann (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Fortuna Alesund (W) | 1-2 (1-0) | SK Brann (W) | - | - | T |
| 26/05/26 | SK Brann (W) | 4-0 (0-0) | Lyn (W) | +2 | 3.25 | T |
| 20/05/26 | Fana (W) | 0-3 (0-1) | SK Brann (W) | - | - | T |
| 15/05/26 | FK Haugesund (W) | 0-7 (0-3) | SK Brann (W) | - | - | T |
| 12/05/26 | Sogndal (W) | 1-5 (1-3) | SK Brann (W) | - | - | T |
| 08/05/26 | SK Brann (W) | 1-0 (0-0) | Stabaek (W) | +2.25 | 3.5 | T |
| 03/05/26 | SK Brann (W) | 6-0 (3-0) | Honefoss (W) | - | - | T |
| 28/04/26 | SK Brann (W) | 2-0 (1-0) | FK Haugesund (W) | +2.25 | 3.5 | T |
| 25/04/26 | Roa (W) | 0-2 (0-2) | SK Brann (W) | - | - | T |
| 17/04/26 | SK Brann (W) | 0-0 (0-0) | Arna Bjornar (W) | - | - | H |
| 01/04/26 | Bodo Glimt (W) | 1-4 (0-2) | SK Brann (W) | +2.25 | 4 | T |
| 28/03/26 | SK Brann (W) | 1-1 (0-1) | Rosenborg BK (W) | - | - | H |
| 21/03/26 | Molde (W) | 0-5 (0-2) | SK Brann (W) | +2.5 | 4 | T |
| 14/03/26 | Rosenborg BK (W) | 0-0 (0-0) | SK Brann (W) | - | - | H |
| 07/03/26 | SK Brann (W) | 1-2 (1-1) | FK Haugesund (W) | +2.5 | 4.25 | B |
| 21/02/26 | SK Brann (W) | 0-3 (0-2) | North Carolina (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — KFF Mitrovica (W)
TTTTHBTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 38/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | KFF Mitrovica (W) | 2-0 (1-0) | Ludogorets Razgrad (W) | - | - | T |
| 22/07/26 | KFF Mitrovica (W) | 10-0 (5-0) | Zimbru Chisinau W | - | - | T |
| 07/07/26 | KFF Mitrovica (W) | 5-0 (0-0) | Buducnost Podgorica (W) | - | - | T |
| 03/02/26 | KFF Mitrovica (W) | 3-1 (0-0) | Zfk Ljuboten (W) | - | - | T |
| 30/07/25 | KFF Mitrovica (W) | 1-1 (1-0) | Cliftonville LFC (W) | -0.75 | 3.25 | H |
| 04/09/24 | KFF Mitrovica (W) | 0-4 (0-0) | Farul Constanta (W) | -1.75 | 3.25 | B |
| 17/05/23 | KFF Mitrovica (W) | 2-1 (1-1) | KF Hajvalia (W) | - | - | T |
| 08/02/23 | Zfk Ljuboten (W) | 0-12 (0-0) | KFF Mitrovica (W) | - | - | T |
| 21/08/21 | KFF Mitrovica (W) | 3-0 (2-0) | SS Anenii (W) | - | - | T |
| 18/08/21 | Valerenga (W) | 5-0 (1-0) | KFF Mitrovica (W) | - | - | B |
| 04/11/20 | St. Polten (W) | 2-0 (1-0) | KFF Mitrovica (W) | -4 | 5.25 | B |
| 25/09/19 | VfL Wolfsburg (W) | 5-0 (3-0) | KFF Mitrovica (W) | - | - | B |
| 11/09/19 | KFF Mitrovica (W) | 0-10 (0-3) | VfL Wolfsburg (W) | -6.75 | 7.75 | B |
| 13/08/19 | KFF Mitrovica (W) | 1-0 (0-0) | ZFK Breznica Pljevlja (W) | - | - | T |
| 10/08/19 | FC NSA Sofia (W) | 0-2 (0-1) | KFF Mitrovica (W) | - | - | T |
| 07/08/19 | Olimpia Cluj (W) | 1-2 (0-2) | KFF Mitrovica (W) | - | - | T |
| 13/08/18 | KFF Mitrovica (W) | 1-6 (0-4) | Atasehir Belediyesi (W) | -2.25 | 3.75 | B |
| 10/08/18 | Slavia Praha (W) | 4-0 (0-0) | KFF Mitrovica (W) | -5.75 | 6.75 | B |
| 07/08/18 | MTK Hungaria FC (W) | 6-1 (2-0) | KFF Mitrovica (W) | -2.75 | 4.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
140
Phạt góc (HT)
90
Thẻ vàng
10
Sút bóng
260
Sút cầu môn
160
Tấn công
12442
Tấn công nguy hiểm
19812
Sút ngoài cầu môn
80
Cản bóng
20
Đá phạt trực tiếp
67
TL kiểm soát bóng
84%16%
TL kiểm soát bóng (HT)
80%20%
Phạm lỗi
77
Việt vị
41
Quả ném biên
2811
So Sánh Sức Mạnh
62 38
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SK Brann (W) (30 trận)
Ghi 2.70 bàn/trậnMất 0.47 bàn/trận
KFF Mitrovica (W) (8 trận)
Ghi 2.88 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
SK Brann (W) (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SK Brann (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Leif Gunnar Smerud | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.63 | 0.82 | 2.25 | 0.96 | 0.80 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 46.00 ↑ | 0.58 ↓ | 4.25 | 1.35 ↑ | 0.61 ↓ | 3.00 | 1.20 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.00 | 10.00 | 17.00 | 0.95 | 4.50 | 0.73 | 0.98 | 3.50 | 0.70 |
| Live | 1.00 | 10.00 | 17.00 | 7.30 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 2.48 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | |
| Easybets | Sớm | - | - | - | 0.81 | 3.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 3.00 ↑ | 5.75 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | - | - | - | 0.70 | 6.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 8.00 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | - | - | - | 0.78 | 6.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 1.28 ↑ | 5.50 | 0.51 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | - | - | - | 0.96 | 6.50 | 0.70 | 0.58 | 3.50 | 1.15 |
| Live | - | - | - | 2.38 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 2.38 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.