Kết quả bóng đá trận SK Brann (W) vs Roa (W), 23:00 ngày 21/08/2026

Toppserien Nữ (Na Uy) · 23:00 ngày 21/08/2026
SK Brann (W)
5 Kết thúc HT 1-1 1
Roa (W)
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 13 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 11°C

Diễn biến trận đấu

SK Brann (W) Phút Roa (W)
4' 0 - 1 Folland M. (Assist:Steen J.)
34' De Courcy O.
Karoline Haugland 1 - 1 45+1'
HT 1-1
(Reason:Goal Disallowed) 📺 VAR48'
Lauren Davidson 2 - 1 51'
Brenna Lovera 3 - 1 65'
Brenna Lovera 4 - 1 74'
Brenna Lovera 5 - 1 76'
FT 5-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 92
Hòa 01 13
Bại 01 05
Ghi bàn 113 3018
Mất bàn 36 418
Điểm 94 289

Chủ = SK Brann (W) · Khách = Roa (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

SK Brann (W) (27)Hiệp 1 / Cả trậnRoa (W) (18)
14 (52%)Thắng/Thắng3 (17%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (6%)
5 (19%)Hòa/Thắng1 (6%)
3 (11%)Hòa/Hòa3 (17%)
1 (4%)Hòa/Bại4 (22%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (6%)
2 (7%)Bại/Bại5 (28%)

Bảng xếp hạng

SK Brann (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng131120403351
Sân nhà6420141143
Sân khách7700262211
6 gần6510162--

Roa (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1224610201010
Sân nhà603359311
Sân khách621351179
6 gần612379--

Thành tích đối đầu (13 trận)

SK Brann (W) 10 (77%)Hòa 2 (15%)Roa (W) 1 (8%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NORW25/04/26Roa (W)0-2 (0-2)SK Brann (W)2-11--T
NORW06/09/25SK Brann (W)3-0 (0-0)Roa (W)11-2--T
NORW19/06/25SK Brann (W)5-0 (4-0)Roa (W)4-2+2.53.25T
NOR WCUP11/06/25Roa (W)0-3 (0-1)SK Brann (W)2-4+1.52.5T
NORW16/04/25Roa (W)2-5 (1-3)SK Brann (W)5-5+1.752.75T
NORW21/09/24SK Brann (W)4-0 (3-0)Roa (W)4-1--T
NORW31/08/24Roa (W)0-2 (0-2)SK Brann (W)1-6--T
NORW15/05/24SK Brann (W)1-1 (0-0)Roa (W)4-4+23.25H
NORW04/10/23SK Brann (W)0-0 (0-0)Roa (W)8-1+23.25H
NORW27/05/23SK Brann (W)5-2 (3-1)Roa (W)9-1--T
NORW06/05/23Roa (W)2-1 (0-0)SK Brann (W)2-8--B
NORW25/05/22SK Brann (W)2-0 (0-0)Roa (W)11-1--T
NORW20/03/22Roa (W)2-5 (0-2)SK Brann (W)4-16--T

Thành tích gần đây — SK Brann (W)

TTTTHTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 28/3 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NORW15/08/26Honefoss (W)0-3 (0-2)SK Brann (W)0-6--T
UEFA WUC08/08/26SK Brann (W)3-2 (1-1)PAOK Saloniki (W)3-0--T
UEFA WUC05/08/26SK Brann (W)5-0 (4-0)KFF Mitrovica (W)14-0--T
NOR WCUP27/06/26Viking (W)0-3 (0-0)SK Brann (W)1-12--T
NORW21/06/26SK Brann (W)0-0 (0-0)LSK Kvinner (W)9-1+33.75H
NOR WCUP16/06/26Lyn (W)0-2 (0-1)SK Brann (W)1-5+1.53T
NORW13/06/26Valerenga (W)0-3 (0-1)SK Brann (W)1-9--T
NORW30/05/26Fortuna Alesund (W)1-2 (1-0)SK Brann (W)4-3--T
NORW26/05/26SK Brann (W)4-0 (0-0)Lyn (W)2-6+23.25T
NOR WCUP20/05/26Fana (W)0-3 (0-1)SK Brann (W)---T
NORW15/05/26FK Haugesund (W)0-7 (0-3)SK Brann (W)3-18--T
NOR WCUP12/05/26Sogndal (W)1-5 (1-3)SK Brann (W)---T
NORW08/05/26SK Brann (W)1-0 (0-0)Stabaek (W)9-0+2.253.5T
NORW03/05/26SK Brann (W)6-0 (3-0)Honefoss (W)9-2--T
NORW28/04/26SK Brann (W)2-0 (1-0)FK Haugesund (W)10-2+2.253.5T
NORW25/04/26Roa (W)0-2 (0-2)SK Brann (W)2-11--T
INT CF17/04/26SK Brann (W)0-0 (0-0)Arna Bjornar (W)---H
NORW01/04/26Bodo Glimt (W)1-4 (0-2)SK Brann (W)0-10+2.254T
NORW28/03/26SK Brann (W)1-1 (0-1)Rosenborg BK (W)7-5--H
NORW21/03/26Molde (W)0-5 (0-2)SK Brann (W)1-6+2.54T

Thành tích gần đây — Roa (W)

HTHBBBHTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NORW15/08/26Roa (W)1-1 (0-0)Molde (W)4-9--H
NORW20/06/26Stabaek (W)0-1 (0-1)Roa (W)12-1-1.252.75T
NORW13/06/26Roa (W)1-1 (0-0)Honefoss (W)0-5--H
NORW30/05/26FK Haugesund (W)2-1 (0-0)Roa (W)4-2--B
NORW26/05/26Roa (W)2-3 (0-0)Fortuna Alesund (W)3-10-0.52.75B
NOR WCUP20/05/26Roa (W)1-2 (1-1)Stabaek (W)1-5-0.252.75B
NORW15/05/26Lyn (W)0-0 (0-0)Roa (W)3-5--H
NOR WCUP12/05/26Alta W(N)0-10 (0-4)Roa (W)---T
NORW08/05/26Molde (W)4-0 (1-0)Roa (W)3-3--B
NORW02/05/26Roa (W)0-1 (0-1)Rosenborg BK (W)7-10--B
NORW25/04/26Roa (W)0-2 (0-2)SK Brann (W)2-11--B
NORW01/04/26Valerenga (W)4-0 (2-0)Roa (W)9-3-1.753B
NORW28/03/26Roa (W)1-1 (0-1)Bodo Glimt (W)5-1+0.752.75H
NORW21/03/26LSK Kvinner (W)1-3 (1-1)Roa (W)6-2--T
INT CF27/02/26Roa (W)0-2 (0-2)LSK Kvinner (W)2-0-0.252.75B
INT CF14/02/26Honefoss (W)0-5 (0-2)Roa (W)2-6+0.253T
INT CF07/02/26Roa (W)1-1 (1-0)LSK Kvinner (W)---H
NORW22/11/25Roa (W)1-1 (1-0)Aasane (W)2-5+0.52.75H
NORW20/11/25Aasane (W)0-1 (0-0)Roa (W)4-402.75T
NORW15/11/25Valerenga (W)1-0 (1-0)Roa (W)2-4--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
13
0
Phạt góc (HT)
6
0
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
28
4
Sút cầu môn
13
2
Tấn công
45
31
Tấn công nguy hiểm
32
14
Sút ngoài cầu môn
15
2
TL kiểm soát bóng
69%
31%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%
34%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

69 31
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T10 H2 B1
T1 H2 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B0
T0 H2 B5
Ghi
Tất cả
2.9 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.9 Bàn
0.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

SK Brann (W) (30 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Roa (W) (18 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)5 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 24 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

SK Brann (W) (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO

Roa (W) (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
12
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
30
4+ Bàn
51
B.thắng H1
113
B.thắng H2
SK Brann (W)Roa (W)

Chi tiết về HT/FT

31
T/T
00
T/H
00
T/B
20
H/T
10
H/H
01
H/B
00
B/T
01
B/H
01
B/B
SK Brann (W)Roa (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

143
Thắng 2+
32
Thắng 1
36
Hòa
05
Thua 1
04
Thua 2+
SK Brann (W)Roa (W)

Thông tin đội bóng

SK Brann (W) Thông tin Roa (W)
Thành lập
Sân nhà Røa kunstgress
0 Sức chứa 0
Leif Gunnar Smerud HLV
Khu vực OSLO
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.018.1020.000.894.000.730.893.250.81
Live1.018.1020.000.70 ↓3.750.92 ↑0.893.250.81
EasybetsSớm1.0513.0041.000.803.750.901.003.250.72
Live1.03 ↓32.00 ↑70.00 ↑5.00 ↑6.500.03 ↓0.02 ↓0.008.00 ↑
VcbetSớm1.0410.5026.000.984.000.800.853.000.87
Live1.01 ↓11.00 ↑101.00 ↑1.21 ↑6.500.65 ↓1.74 ↑0.250.41 ↓
Mansion88Sớm1.224.628.400.864.250.900.842.750.92
Live1.11 ↓4.59 ↓27.00 ↑2.12 ↑6.500.29 ↓1.35 ↑0.250.50 ↓
InterwettenSớm1.079.0026.000.603.501.10---
Live1.15 ↑5.25 ↓33.00 ↑3.80 ↑6.500.15 ↓---
10BETSớm1.037.0026.000.914.000.74---
Live1.01 ↓9.11 ↑100.00 ↑2.25 ↑6.500.25 ↓---
SbobetSớm1.048.2027.000.763.501.000.893.000.87
Live1.12 ↑4.63 ↓23.00 ↓2.12 ↑6.500.29 ↓1.35 ↑0.250.50 ↓
WewbetSớm1.0210.2041.000.934.000.830.953.250.83
Live1.14 ↑4.49 ↓27.00 ↓3.22 ↑6.500.09 ↓2.12 ↑0.250.25 ↓
LadbrokesSớm1.0412.0023.000.252.502.60---
Live1.01 ↓17.00 ↑56.00 ↑0.30 ↑2.502.10 ↓---
18BetSớm1.0112.5022.000.834.500.730.733.250.83
Live1.0134.00 ↑501.00 ↑8.49 ↑6.500.01 ↓8.49 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.0225.7831.850.854.000.900.853.250.90
Live1.0225.71 ↓32.02 ↑3.02 ↑6.500.23 ↓1.64 ↑0.250.46 ↓
BwinSớm1.0413.0026.000.613.501.15---
Live1.01 ↓91.00 ↑251.00 ↑3.00 ↑6.500.18 ↓---
1xBetSớm1.039.5045.000.613.501.181.023.500.71
Live1.01 ↓29.00 ↑48.00 ↑2.12 ↑6.500.37 ↓1.32 ↑0.250.61 ↓
Bet 365Sớm1.0415.0026.000.904.000.900.903.250.90
Live1.01 ↓29.00 ↑51.00 ↑3.50 ↑6.500.19 ↓2.55 ↑0.250.28 ↓
William HillSớm1.0315.0061.000.623.501.10---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑4.50 ↑6.500.10 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.