Kết quả bóng đá trận SK Motorlet Praha vs Bohemians1905 B, 23:00 ngày 07/08/2026

Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 23:00 ngày 07/08/2026
SK Motorlet Praha
3 Kết thúc HT 1-0 0
Bohemians1905 B
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C

Diễn biến trận đấu

SK Motorlet Praha Phút Bohemians1905 B
Daniel Zizala 1 - 0 17'
21' Kiril Kachur
HT 1-0
Jan Mach 61'
63' Matej Suryn
Jan Mach 2 - 0 68'
Isaac Muleme 83'
David Vanecek 3 - 0 84'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 53
Hòa 00 21
Bại 12 36
Ghi bàn 65 1814
Mất bàn 311 1027
Điểm 63 1710

Chủ = SK Motorlet Praha · Khách = Bohemians1905 B

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

SK Motorlet Praha (15)Hiệp 1 / Cả trậnBohemians1905 B (13)
7 (47%)Thắng/Thắng2 (15%)
1 (7%)Hòa/Thắng1 (8%)
2 (13%)Hòa/Hòa1 (8%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (8%)
0 (0%)Bại/Thắng3 (23%)
1 (7%)Bại/Hòa1 (8%)
4 (27%)Bại/Bại4 (31%)

Bảng xếp hạng

SK Motorlet Praha

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32015165
Sân nhà11003038
Sân khách21012136
6 gần613257--

Bohemians1905 B

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng411237411
Sân nhà21103144
Sân khách200206016
6 gần62131115--

Thành tích đối đầu (8 trận)

SK Motorlet Praha 4 (50%)Hòa 3 (38%)Bohemians1905 B 1 (13%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE CFL20/05/26SK Motorlet Praha2-2 (1-0)Bohemians1905 B3-2+0.53H
CZE CFL10/09/25Bohemians1905 B1-1 (0-0)SK Motorlet Praha7-5+0.253H
CZE CFL19/04/25Bohemians1905 B0-5 (0-2)SK Motorlet Praha4-6-0.252.75T
CZE CFL06/09/24SK Motorlet Praha1-6 (0-3)Bohemians1905 B4-4+0.53.25B
CZE CFL31/03/24Bohemians1905 B3-4 (2-2)SK Motorlet Praha3-5-0.753T
CZE CFL02/09/23SK Motorlet Praha0-0 (0-0)Bohemians1905 B9-5--H
CZE CFL18/03/23SK Motorlet Praha2-0 (1-0)Bohemians1905 B5-4--T
CZE CFL20/08/22Bohemians1905 B0-2 (0-2)SK Motorlet Praha5-9--T

Thành tích gần đây — SK Motorlet Praha

THBHBHHBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZEC01/08/26Psary2-3 (0-1)SK Motorlet Praha---T
INT CF29/07/26SK Motorlet Praha1-1 (0-1)SK Zapy5-0--H
INT CF26/07/26SK Motorlet Praha0-1 (0-1)Spolana Neratovice2-7--B
CZE CFL06/06/26SK Kladno0-0 (0-0)SK Motorlet Praha2-7--H
CZE CFL30/05/26SK Motorlet Praha0-2 (0-1)SK Petrin Plzen4-5--B
CZE CFL24/05/26Slavia Prague C1-1 (1-0)SK Motorlet Praha4-12-0.253.25H
CZE CFL20/05/26SK Motorlet Praha2-2 (1-0)Bohemians1905 B3-2+0.53H
CZE CFL17/05/26FK Pribram B1-0 (0-0)SK Motorlet Praha4-7+0.252.75B
CZE CFL09/05/26SK Motorlet Praha1-1 (1-1)FC Pisek5-5--H
CZE CFL06/05/26Viktoria Plzen B4-2 (1-1)SK Motorlet Praha2-6-0.52.75B
CZE CFL01/05/26Loko Vltavin0-1 (0-0)SK Motorlet Praha8-6+0.252.5T
CZE CFL25/04/26SK Motorlet Praha1-0 (0-0)Domazlice7-3--T
CZE CFL19/04/26Admira Praha0-1 (0-0)SK Motorlet Praha8-7-0.252.5T
CZE CFL11/04/26SK Motorlet Praha3-0 (0-0)Sokol Hostoun6-3+0.52.75T
CZE CFL28/03/26SK Motorlet Praha3-1 (1-1)Ceske Budejovice B5-9+0.253T
CZE CFL21/03/26Aritma Praha1-1 (1-0)SK Motorlet Praha4-8-0.252.75H
CZE CFL14/03/26SK Motorlet Praha0-0 (0-0)Taborsko B5-2--H
CZE CFL07/03/26FK Kraluv Dvur1-3 (0-1)SK Motorlet Praha9-5--T
CZE CFL28/02/26SK Motorlet Praha0-1 (0-1)Dukla Praha B8-3+0.52.75B
INT CF21/02/26Sokol Brozany1-2 (0-1)SK Motorlet Praha---T

Thành tích gần đây — Bohemians1905 B

BTBBTHHBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/22 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 7/2/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Teplice B2-1 (1-1)Bohemians1905 B---B
INT CF11/07/26Pardubice3-4 (2-0)Bohemians1905 B---T
CZE CFL06/06/26Bohemians1905 B0-3 (0-1)Domazlice2-5--B
CZE CFL31/05/26Admira Praha4-2 (3-0)Bohemians1905 B5-1--B
CZE CFL24/05/26Bohemians1905 B2-1 (2-1)Sokol Hostoun7-8+0.53T
CZE CFL20/05/26SK Motorlet Praha2-2 (1-0)Bohemians1905 B3-2-0.53H
CZE CFL10/05/26Bohemians1905 B3-3 (0-1)Ceske Budejovice B7-7--H
CZE CFL06/05/26Bohemians1905 B1-3 (0-3)FC Pisek6-8+0.252.75B
CZE CFL01/05/26Aritma Praha1-1 (1-1)Bohemians1905 B7-5-0.252.75H
CZE CFL26/04/26Bohemians1905 B0-0 (0-0)Taborsko B6-8--H
CZE CFL18/04/26FK Kraluv Dvur1-1 (1-0)Bohemians1905 B6-1--H
CZE CFL12/04/26Bohemians1905 B3-0 (3-0)FK Pribram B9-3+0.753.25T
CZE CFL02/04/26Bohemians1905 B3-1 (1-1)Viktoria Plzen B5-6-0.253T
CZE CFL27/03/26Dukla Praha B2-1 (1-1)Bohemians1905 B2-8-0.253B
CZE CFL22/03/26Bohemians1905 B2-2 (1-0)SK Kladno7-6-1.253.25H
CZE CFL14/03/26SK Petrin Plzen1-0 (0-0)Bohemians1905 B3-5+0.53B
CZE CFL08/03/26Bohemians1905 B3-0 (0-0)Slavia Prague C9-0-0.253.25T
CZE CFL28/02/26Loko Vltavin1-2 (1-0)Bohemians1905 B6-9--T
INT CF21/02/26Bohemians1905 B3-0 (0-0)FK Kolin---T
INT CF14/02/26Bohemians1905 B2-1 (1-0)Hradec Kralove B3-5--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
7
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
21
5
Sút cầu môn
8
1
Tấn công
91
76
Tấn công nguy hiểm
46
56
Sút ngoài cầu môn
13
4
Đá phạt trực tiếp
19
10
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Phạm lỗi
10
15
Việt vị
0
4
Quả ném biên
23
21
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B1
T1 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B1
T1 H2 B1
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

SK Motorlet Praha (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Bohemians1905 B (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
SK Motorlet PrahaBohemians1905 B

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
SK Motorlet PrahaBohemians1905 B

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
54
Thắng 1
76
Hòa
33
Thua 1
23
Thua 2+
SK Motorlet PrahaBohemians1905 B

Thông tin đội bóng

SK Motorlet Praha Thông tin Bohemians1905 B
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Praha Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.733.903.500.902.750.901.000.750.80
Live1.03 ↓26.00 ↑41.00 ↑5.10 ↑3.500.04 ↓0.70 ↓0.001.22 ↑
VcbetSớm1.733.804.330.832.750.950.910.750.81
Live1.01 ↓12.00 ↑71.00 ↑2.55 ↑3.500.26 ↓0.62 ↓0.001.18 ↑
Mansion88Sớm1.703.653.900.782.751.020.920.750.88
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑6.66 ↑3.500.04 ↓0.54 ↓0.001.35 ↑
InterwettenSớm2.303.652.650.652.501.05---
Live1.22 ↓4.50 ↑21.00 ↑2.40 ↑3.500.22 ↓---
10BETSớm2.153.402.500.802.750.80---
Live1.72 ↓3.50 ↑3.75 ↑0.78 ↓2.750.85 ↑---
12betSớm1.703.653.900.782.751.020.920.750.88
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑7.69 ↑3.500.02 ↓0.54 ↓0.001.35 ↑
SbobetSớm1.723.393.640.852.750.951.000.750.80
Live1.21 ↓4.10 ↑12.50 ↑2.94 ↑3.500.20 ↓0.61 ↓0.001.23 ↑
WewbetSớm1.873.493.380.872.750.870.870.500.87
Live1.01 ↓6.90 ↑31.00 ↑2.43 ↑3.500.19 ↓0.52 ↓0.001.35 ↑
LadbrokesSớm1.753.603.700.652.501.15---
Live1.753.603.700.85 ↑2.500.75 ↓---
18BetSớm1.803.703.200.712.750.810.710.500.81
Live1.01 ↓11.00 ↑63.00 ↑0.73 ↑2.750.92 ↑1.17 ↑0.250.57 ↓
PinnacleSớm1.683.804.040.762.751.000.880.750.88
Live1.22 ↓4.81 ↑16.58 ↑2.57 ↑3.500.28 ↓0.61 ↓0.001.25 ↑
BwinSớm1.753.603.700.632.501.10---
Live1.24 ↓4.75 ↑9.50 ↑1.10 ↑3.500.60 ↓---
1xBetSớm1.853.803.320.702.501.100.440.001.63
Live1.01 ↓17.90 ↑28.00 ↑4.54 ↑3.500.13 ↓0.64 ↑0.001.18 ↓
Bet 365Sớm1.833.803.250.902.750.900.900.500.90
Live1.01 ↓26.00 ↑41.00 ↑4.75 ↑3.500.14 ↓0.65 ↓0.001.20 ↑
William HillSớm1.733.403.900.622.501.10---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑7.50 ↑3.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.