Kết quả bóng đá trận SK Nova Dedinka vs FC Artmedia Petrzalka, 22:00 ngày 19/08/2026

Cúp Slovakia · 22:00 ngày 19/08/2026
SK Nova Dedinka
1 Kết thúc HT 0-1 5
FC Artmedia Petrzalka
🟨 1 - 1   🟥 1 - 0   ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

SK Nova Dedinka Phút FC Artmedia Petrzalka
6'⚽ 0 - 1 Adam Goljan
HT 0-1
49'⚽ 0 - 2 David Bordac
62'⚽ 1 - 2 Alex Vejrik (phản lưới)
67'⚽ 1 - 3 Daniel Svancara
Samuel Bojnak 68'
Peter Valuch 2 - 3 ⚽76'
80'⚽ 2 - 4 Jakub Kusalik
FT 1-5

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 410
Thắng 02 09
Hòa 10 20
Bại 21 21
Ghi bàn 33 423
Mất bàn 114 127
Điểm 16 227

Chủ = SK Nova Dedinka · Khách = FC Artmedia Petrzalka

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

SK Nova Dedinka (4)Hiệp 1 / Cả trậnFC Artmedia Petrzalka (19)
0 (0%)Thắng/Thắng9 (47%)
1 (25%)Thắng/Hòa1 (5%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (5%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (16%)
1 (25%)Hòa/Hòa2 (11%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (5%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (5%)
2 (50%)Bại/Bại1 (5%)

Thành tích gần đây — SK Nova Dedinka

BHHBTTHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK Cup24/09/25SK Nova Dedinka0-4 (0-3)SFM Senec8-3--B
SVK Cup27/08/25Slov. Grob2-2 (2-2)SK Nova Dedinka5-8--H
SVK Cup03/08/25SK Nova Dedinka1-1 (1-0)NMSK 1922 Bratislava8-1--H
SVK Cup28/08/24SK Nova Dedinka1-6 (0-4)MFK Skalica1-8--B
SVK Cup14/08/24MSK Kralova pri Senci1-2 (0-1)SK Nova Dedinka6-8--T
SVK Cup27/07/24SK Bernolakovo0-2 (0-1)SK Nova Dedinka5-1--T
SVK Cup23/08/23SK Nova Dedinka0-0 (0-0)Galanta1-8--H
SVK Cup30/07/23SK Nova Dedinka3-1 (2-0)SK Vrakuna Bratislava2-1--T
Slo D318/06/22SK Nova Dedinka2-1 (0-0)Lokomotiva Devinska Nova Ves---T
Slo D311/06/22Kalinkovo0-2 (0-0)SK Nova Dedinka---T
Slo D305/06/22SK Nova Dedinka0-2 (0-0)Raca Bratislava---B
Slo D322/05/22SK Nova Dedinka0-2 (0-1)FK Slovan Most pri Bratislave9-2--B
Slo D315/05/22Dunajska Luzna2-1 (1-0)SK Nova Dedinka---B
Slo D323/04/22SK Bernolakovo1-0 (1-0)SK Nova Dedinka3-6--B
Slo D313/04/22TJ Rovinka1-1 (1-0)SK Nova Dedinka4-2--H
Slo D321/11/21SK Nova Dedinka2-5 (0-4)SK Vrakuna Bratislava5-5--B
Slo D331/10/21Raca Bratislava8-2 (4-0)SK Nova Dedinka13-1--B
Slo D310/10/21SK Nova Dedinka2-3 (2-1)Dunajska Luzna5-3--B
Slo D303/10/21FK Slovan Ivanka pri Dunaji2-0 (1-0)SK Nova Dedinka11-2--B
Slo D305/09/21SK Nova Dedinka0-6 (0-1)TJ Rovinka2-11--B

Thành tích gần đây — FC Artmedia Petrzalka

TTTTTTBBHT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D216/08/26FC Artmedia Petrzalka4-2 (2-0)Tatran Presov0-5+0.252.25T
SVK D208/08/26Galanta0-3 (0-1)FC Artmedia Petrzalka5-4--T
SVK D202/08/26FC Artmedia Petrzalka4-0 (1-0)MFK Bytca12-5--T
SVK D226/07/26MSK Zilina B0-2 (0-0)FC Artmedia Petrzalka3-702.75T
INT CF18/07/26Opava1-2 (0-1)FC Artmedia Petrzalka6-4--T
INT CF11/07/26Sport Podbrezova0-3 (0-1)FC Artmedia Petrzalka8-4-1.253.25T
INT CF04/07/26FC Artmedia Petrzalka0-1 (0-0)MFK Skalica2-2-0.752.75B
INT CF27/06/26Trencin4-2 (0-1)FC Artmedia Petrzalka6-1-0.752.75B
INT CF20/06/26Tescoma Zlin3-3 (0-1)FC Artmedia Petrzalka5-1-13H
SVK D215/05/26FC Artmedia Petrzalka2-1 (0-1)Tatran LM7-702.75T
SVK D208/05/26Zlate Moravce1-0 (0-0)FC Artmedia Petrzalka4-5-0.252.75B
SVK D203/05/26FC Artmedia Petrzalka1-3 (0-2)Dukla Banska Bystrica15-8+0.252.5B
SVK D225/04/26Inter Bratislava0-2 (0-0)FC Artmedia Petrzalka4-6--T
SVK D222/04/26FC Artmedia Petrzalka2-1 (1-1)Banik Lehota Pod Vtacnikom8-1+0.752.75T
SVK D219/04/26Slavia TU Kosice1-0 (1-0)FC Artmedia Petrzalka5-203B
SVK D211/04/26MSK Puchov1-2 (0-0)FC Artmedia Petrzalka11-6--T
SVK D205/04/26FC Artmedia Petrzalka3-0 (2-0)FK Pohronie4-2+0.52.75T
SVK D228/03/26Stara Lubovna0-4 (0-0)FC Artmedia Petrzalka6-4+0.252.5T
SVK D222/03/26FC Artmedia Petrzalka3-0 (2-0)STK Samorin12-7+0.52.75T
SVK D215/03/26MSK Zilina B1-1 (1-1)FC Artmedia Petrzalka6-202.75H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
5
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
6
14
Sút cầu môn
3
10
Tấn công
56
76
Tấn công nguy hiểm
24
45
Sút ngoài cầu môn
3
4
Đá phạt trực tiếp
11
17
TL kiểm soát bóng
32%
68%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%
67%
Phạm lỗi
15
7
Việt vị
1
4
Quả ném biên
13
15
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

30 70
22% So Sánh Đối đầu 78%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

SK Nova Dedinka (4 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
FC Artmedia Petrzalka (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 5 — Khách thắng
Hiệp 21 - 4

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Artmedia Petrzalka (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
SK Nova DedinkaFC Artmedia Petrzalka

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
SK Nova DedinkaFC Artmedia Petrzalka

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

39
Thắng 2+
24
Thắng 1
42
Hòa
33
Thua 1
82
Thua 2+
SK Nova DedinkaFC Artmedia Petrzalka

Thông tin đội bóng

SK Nova Dedinka Thông tin FC Artmedia Petrzalka
Thành lập 1889/8/30
Sân nhà Petrzalka
0 Sức chứa 10500
HLV Rastislav Urgela
Khu vực Bratislava
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm41.0015.001.041.024.250.820.84-3.500.99
Live81.00 ↑34.00 ↑1.05 ↑3.50 ↑6.500.10 ↓0.31 ↓-0.252.10 ↑
VcbetSớm7.004.201.220.683.000.66---
Live7.004.201.220.683.000.65 ↓---
Mansion88Sớm60.008.801.010.784.250.920.87-3.500.83
Live60.007.00 ↓1.04 ↑2.27 ↑6.500.24 ↓0.41 ↓-0.251.63 ↑
InterwettenSớm8.755.001.301.103.500.60---
Live80.00 ↑13.00 ↑1.03 ↓3.80 ↑6.500.15 ↓---
10BETSớm7.604.501.240.903.250.74---
Live89.68 ↑13.68 ↑1.03 ↓1.99 ↑6.500.32 ↓---
12betSớm60.008.801.010.774.250.930.87-3.500.83
Live60.007.00 ↓1.04 ↑2.27 ↑6.500.24 ↓0.41 ↓-0.251.63 ↑
WewbetSớm8.754.821.290.953.000.850.93-1.500.89
Live34.00 ↑6.10 ↑1.04 ↓2.32 ↑6.500.25 ↓0.38 ↓-0.251.66 ↑
LadbrokesSớm7.005.001.280.532.501.37---
Live61.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓0.20 ↓2.502.80 ↑---
18BetSớm6.754.901.270.813.000.710.76-1.500.76
Live81.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓2.26 ↑6.500.33 ↓0.63 ↓-0.251.26 ↑
PinnacleSớm14.167.641.090.933.500.780.78-2.500.93
Live19.24 ↑9.76 ↑1.05 ↓2.37 ↑6.500.27 ↓0.44 ↓-0.251.53 ↑
BwinSớm7.255.001.291.303.500.53---
Live101.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓0.58 ↓6.501.10 ↑---
1xBetSớm8.405.101.290.552.501.300.87-1.500.83
Live35.00 ↑15.60 ↑1.01 ↓1.37 ↑6.500.55 ↓0.82 ↓-0.250.92 ↑
Bet 365Sớm7.005.001.300.903.000.900.93-1.500.88
Live81.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓2.10 ↑6.500.35 ↓0.28 ↓-0.252.55 ↑
William HillSớm19.007.001.111.003.500.70---
Live36.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓3.50 ↑6.500.17 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.