Kết quả bóng đá trận SK Petrin Plzen vs Komarov, 15:15 ngày 01/08/2026
Cúp Séc · 15:15 ngày 01/08/2026
SK Petrin Plzen 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Komarov
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 4 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 3 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 9 | 9 |
| Mất bàn | 8 | 9 | 24 | 12 |
| Điểm | 3 | 0 | 8 | 3 |
Chủ = SK Petrin Plzen · Khách = Komarov
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SK Petrin Plzen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (16%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (16%) | Hòa/Bại | 2 (50%) |
| 16 (42%) | Bại/Bại | 1 (25%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
SK Petrin Plzen 1 (100%)Hòa 0 (0%)Komarov 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/03/24 | SK Petrin Plzen | 1-0 (1-0) | Komarov | - | - | T |
Thành tích gần đây — SK Petrin Plzen
BBTBTBBBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/24 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | SK Petrin Plzen | 1-5 (0-4) | Domazlice | - | - | B |
| 05/06/26 | SK Petrin Plzen | 1-3 (0-2) | Slavia Prague C | - | - | B |
| 30/05/26 | SK Motorlet Praha | 0-2 (0-1) | SK Petrin Plzen | - | - | T |
| 24/05/26 | SK Petrin Plzen | 1-3 (0-1) | FC Pisek | - | - | B |
| 20/05/26 | SK Petrin Plzen | 1-0 (0-0) | Dukla Praha B | -0.25 | 3 | T |
| 16/05/26 | Loko Vltavin | 3-1 (2-0) | SK Petrin Plzen | - | - | B |
| 10/05/26 | SK Petrin Plzen | 0-4 (0-1) | Domazlice | - | - | B |
| 06/05/26 | SK Kladno | 5-1 (1-1) | SK Petrin Plzen | - | - | B |
| 01/05/26 | Admira Praha | 0-0 (0-0) | SK Petrin Plzen | -1 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | SK Petrin Plzen | 1-1 (1-1) | Sokol Hostoun | - | - | H |
| 11/04/26 | SK Petrin Plzen | 0-4 (0-3) | Ceske Budejovice B | -0.25 | 3 | B |
| 03/04/26 | Aritma Praha | 3-0 (3-0) | SK Petrin Plzen | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | SK Petrin Plzen | 1-0 (1-0) | Taborsko B | +0.25 | 3 | T |
| 21/03/26 | FK Kraluv Dvur | 3-1 (2-1) | SK Petrin Plzen | - | - | B |
| 14/03/26 | SK Petrin Plzen | 1-0 (0-0) | Bohemians1905 B | -0.5 | 3 | T |
| 08/03/26 | Viktoria Plzen B | 2-1 (0-0) | SK Petrin Plzen | -2 | 3.5 | B |
| 01/03/26 | FK Pribram B | 2-0 (1-0) | SK Petrin Plzen | -0.75 | 3.25 | B |
| 31/01/26 | Viktoria Plzen U19 | 3-2 (0-0) | SK Petrin Plzen | - | - | B |
| 24/01/26 | SK Petrin Plzen | 1-5 (0-0) | Slovan Velvary | - | - | B |
| 22/11/25 | SK Petrin Plzen | 0-5 (0-2) | SK Kladno | -2 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Komarov
BBTHBBTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/22 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Slavoj Cesky Krumlov | 4-2 (2-2) | Komarov | - | - | B |
| 28/03/26 | Komarov | 2-3 (1-1) | TJ Prestice | - | - | B |
| 08/11/25 | Komarov | 2-1 (1-1) | Spartak Sobeslav | - | - | T |
| 25/10/25 | Komarov | 1-1 (0-0) | TJ Hluboka nad Vltavou | - | - | H |
| 18/10/25 | Benesov | 5-0 (2-0) | Komarov | - | - | B |
| 20/09/25 | Povltava FA | 2-0 (1-0) | Komarov | - | - | B |
| 06/09/25 | Komarov | 3-0 (1-0) | FC Tachov | - | - | T |
| 29/08/25 | TJ Prestice | 3-1 (2-1) | Komarov | - | - | B |
| 13/08/25 | Komarov | 1-2 (1-2) | Domazlice | - | - | B |
| 09/08/25 | Komarov | 2-1 (2-1) | SK Senci Doubravka | - | - | T |
| 02/08/25 | Komarov | 4-3 (2-1) | TJ Milin | - | - | T |
| 28/06/25 | Komarov | 2-6 (1-4) | FC Viktoria Plzen | - | - | B |
| 26/04/25 | Horovice | 2-4 (1-1) | Komarov | - | - | T |
| 18/04/25 | Komarov | 1-1 (1-1) | TJ Prestice | - | - | H |
| 12/04/25 | Slavoj Cesky Krumlov | 2-1 (0-0) | Komarov | - | - | B |
| 05/04/25 | Komarov | 0-2 (0-0) | FC Rokycany | - | - | B |
| 29/03/25 | FK Kraluv Dvur | 4-1 (2-0) | Komarov | - | - | B |
| 23/03/25 | FK Pribram B | 1-1 (0-0) | Komarov | - | - | H |
| 15/03/25 | Komarov | 1-0 (0-0) | TJ Milin | - | - | T |
| 08/03/25 | Aritma Praha | 1-1 (0-1) | Komarov | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
01
Tấn công
138
Tấn công nguy hiểm
122
Sút ngoài cầu môn
01
Đá phạt trực tiếp
01
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Phạm lỗi
10
Quả ném biên
23
So Sánh Sức Mạnh
46 54
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SK Petrin Plzen (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Komarov (4 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SK Petrin Plzen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.70 | 0.85 | 3.00 | 0.83 | 0.83 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.80 ↓ | 3.40 ↓ | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.94 ↑ | 0.97 ↑ | 0.50 | 0.87 | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.80 | 4.10 | 0.90 | 3.00 | 0.89 | 0.92 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.83 ↑ | 3.60 ↓ | 3.70 ↓ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | 0.81 ↓ | 0.50 | 0.91 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 4.10 | 3.85 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | 0.70 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.85 ↓ | 3.25 ↓ | 1.55 ↑ | 3.50 | 0.45 ↓ | 0.75 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.71 | 4.20 | 3.90 | 0.85 | 3.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.86 ↑ | 3.78 ↓ | 3.23 ↓ | 0.72 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.75 | 3.82 | 3.81 | 0.89 | 3.00 | 0.91 | 0.96 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.94 ↑ | 3.48 ↓ | 3.19 ↓ | 0.79 ↓ | 2.75 | 1.01 ↑ | 0.94 ↓ | 0.50 | 0.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.80 | 3.80 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↑ | 3.70 ↓ | 3.70 ↓ | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.72 | 3.90 | 4.00 | 0.86 | 3.00 | 0.86 | 0.92 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.70 ↓ | 3.35 ↓ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.91 ↓ | 0.50 | 0.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.69 | 3.71 | 3.78 | 0.88 | 3.00 | 0.83 | 0.88 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.92 ↑ | 3.60 ↓ | 3.16 ↓ | 0.87 ↓ | 2.75 | 0.87 ↑ | 0.92 ↑ | 0.50 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.80 | 3.80 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.77 ↑ | 3.40 ↓ | 3.30 ↓ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 4.10 | 3.84 | 1.29 | 3.50 | 0.53 | 1.66 | 1.50 | 0.38 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.99 ↓ | 3.40 ↓ | 0.80 ↓ | 2.75 | 1.01 ↑ | 1.61 ↓ | 1.00 | 0.50 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 4.00 | 3.75 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.90 ↑ | 4.00 | 3.40 ↓ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.30 | 4.00 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 3.50 ↑ | 3.10 ↓ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.