Kết quả bóng đá trận SK Pramen Kovacova vs MFK Lokomotiva Zvolen, 22:00 ngày 19/08/2026
Cúp Slovakia · 22:00 ngày 19/08/2026
SK Pramen Kovacova 0 Kết thúc HT 0-1 4
MFK Lokomotiva Zvolen
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| SK Pramen Kovacova | Phút | |
| 45' | ⚽ 0 - 1 Matthias Leitl | |
| HT 0-1 | ||
| 77' | ⚽ 0 - 2 Kelechi Izuakor | |
| 80' | ⚽ 0 - 3 Tomas Kajsin | |
| 88' | ⚽ 0 - 4 Kelechi Izuakor | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 3 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 0 | 2 | 0 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 9 | 6 | 16 |
| Điểm | 0 | 0 | 0 | 8 |
Chủ = SK Pramen Kovacova · Khách = MFK Lokomotiva Zvolen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SK Pramen Kovacova | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 6 (26%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (50%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (50%) | Bại/Bại | 6 (26%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
SK Pramen Kovacova 1 (50%)Hòa 1 (50%)MFK Lokomotiva Zvolen 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/20 | MFK Lokomotiva Zvolen | 0-4 (0-1) | SK Pramen Kovacova | - | - | T |
| 09/10/19 | SK Pramen Kovacova | 0-0 (0-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | - | - | H |
Thành tích gần đây — SK Pramen Kovacova
BBBBTBBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/25 | SK Pramen Kovacova | 0-2 (0-0) | Dukla Banska Bystrica | - | - | B |
| 08/05/25 | Banik Stranavy | 2-0 (2-0) | SK Pramen Kovacova | - | - | B |
| 07/08/24 | Ladomerska Vieska | 2-1 (1-1) | SK Pramen Kovacova | - | - | B |
| 06/09/22 | SK Pramen Kovacova | 0-3 (0-1) | FK Pohronie | - | - | B |
| 10/08/22 | Slovan Dudince | 0-3 (0-2) | SK Pramen Kovacova | - | - | T |
| 18/06/22 | SK Pramen Kovacova | 0-1 (0-1) | Novohrad Lucenec | - | - | B |
| 11/06/22 | SKM Liptovsky Hradok | 2-1 (1-1) | SK Pramen Kovacova | - | - | B |
| 05/06/22 | SK Pramen Kovacova | 1-0 (0-0) | FTC Filakovo | - | - | T |
| 01/06/22 | SK Pramen Kovacova | 3-2 (1-1) | MFK Zarnovica | - | - | T |
| 22/05/22 | SK Pramen Kovacova | 1-2 (1-0) | TJ Banik Kalinovo | - | - | B |
| 18/05/22 | Tatran Krasno nad Kysucou | 1-0 (1-0) | SK Pramen Kovacova | - | - | B |
| 15/05/22 | Jednota Banova | 2-0 (1-0) | SK Pramen Kovacova | - | - | B |
| 07/05/22 | Rakytovce | 1-0 (0-0) | SK Pramen Kovacova | - | - | B |
| 24/04/22 | TJ Tatran Oravske Vesele | 2-0 (1-0) | SK Pramen Kovacova | - | - | B |
| 17/04/22 | SK Pramen Kovacova | 0-3 (0-2) | Fomat Martin | - | - | B |
| 13/04/22 | SK Pramen Kovacova | 0-2 (0-2) | Rimavska Sobota | - | - | B |
| 09/04/22 | Cadca | 1-2 (1-0) | SK Pramen Kovacova | - | - | T |
| 27/03/22 | Liptovska Stiavnica | 2-2 (1-0) | SK Pramen Kovacova | - | - | H |
| 17/10/21 | SK Pramen Kovacova | 2-1 (1-0) | SKM Liptovsky Hradok | - | - | T |
| 09/10/21 | SK Pramen Kovacova | 0-2 (0-1) | Slovan Bratislava | - | - | B |
Thành tích gần đây — MFK Lokomotiva Zvolen
HBBHTHHBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Tatran LM | 2-2 (2-1) | MFK Lokomotiva Zvolen | - | - | H |
| 08/08/26 | Humenne | 1-0 (1-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | - | - | B |
| 01/08/26 | MFK Lokomotiva Zvolen | 0-1 (0-0) | Tatran Presov | - | - | B |
| 25/07/26 | Galanta | 1-1 (0-1) | MFK Lokomotiva Zvolen | - | - | H |
| 18/07/26 | MFK Lokomotiva Zvolen | 4-1 (3-0) | Fomat Martin | - | - | T |
| 08/07/26 | KFC Komarno | 0-0 (0-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | -1 | 3 | H |
| 04/07/26 | MFK Ruzomberok | 3-3 (2-1) | MFK Lokomotiva Zvolen | -1 | 2.75 | H |
| 20/06/26 | Sport Podbrezova | 2-0 (1-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | -1.25 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | KFC Komarno | 3-0 (1-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | -1.25 | 2.75 | B |
| 19/05/26 | MFK Lokomotiva Zvolen | 1-0 (1-0) | KFC Komarno | 0 | 2.5 | T |
| 15/05/26 | STK Samorin | 3-1 (1-1) | MFK Lokomotiva Zvolen | +0.25 | 2.5 | B |
| 08/05/26 | MFK Lokomotiva Zvolen | 5-2 (1-0) | MSK Zilina B | +0.25 | 3 | T |
| 02/05/26 | MFK Lokomotiva Zvolen | 2-1 (1-0) | Slavia TU Kosice | - | - | T |
| 26/04/26 | OFK Malzenice | 0-0 (0-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | -0.5 | 2.5 | H |
| 22/04/26 | MFK Lokomotiva Zvolen | 1-2 (1-1) | Slovan Bratislava B | +0.75 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Povazska Bystrica | 0-2 (0-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | - | - | T |
| 11/04/26 | MFK Lokomotiva Zvolen | 2-1 (1-0) | Tatran LM | - | - | T |
| 02/04/26 | Zlate Moravce | 0-0 (0-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | -0.75 | 3 | H |
| 28/03/26 | MFK Lokomotiva Zvolen | 1-1 (0-0) | Dukla Banska Bystrica | -0.25 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Inter Bratislava | 0-1 (0-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | -0.5 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
11
Sút bóng
915
Sút cầu môn
411
Tấn công
94147
Tấn công nguy hiểm
47115
Sút ngoài cầu môn
54
Đá phạt trực tiếp
188
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
27%73%
Phạm lỗi
810
Việt vị
08
Quả ném biên
1924
So Sánh Sức Mạnh
43 57
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SK Pramen Kovacova (2 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
MFK Lokomotiva Zvolen (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SK Pramen Kovacova | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Dusan Toth | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 8.10 | 5.30 | 1.26 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.98 | -1.50 | 0.78 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 7.00 | 4.33 | 1.20 | 0.74 | 3.25 | 0.60 | 0.68 | -2.75 | 0.65 |
| Live | 29.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.04 ↓ | 0.84 ↑ | 3.50 | 0.52 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 15.00 | 6.20 | 1.12 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | 0.89 | -2.25 | 0.81 |
| Live | 128.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.27 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 1.72 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 9.00 | 5.50 | 1.27 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.05 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 7.60 | 4.70 | 1.22 | 0.72 | 3.00 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 13.62 ↑ | 1.03 ↓ | 2.88 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 15.00 | 6.20 | 1.12 | 0.74 | 3.50 | 0.96 | 0.88 | -2.25 | 0.82 |
| Live | 128.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.38 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 8.95 | 5.05 | 1.27 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 1.01 | -1.50 | 0.81 |
| Live | 34.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.04 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | 0.41 ↓ | -0.25 | 1.58 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.00 | 5.50 | 1.25 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.20 ↓ | 0.33 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.75 | 5.00 | 1.26 | 0.71 | 3.25 | 0.81 | 0.69 | -1.75 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.07 ↓ | -0.50 | 6.94 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 7.86 | 4.90 | 1.25 | 0.75 | 3.00 | 0.95 | 0.78 | -1.75 | 0.92 |
| Live | 21.13 ↑ | 5.05 ↑ | 1.16 ↓ | 2.39 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.37 ↓ | -0.25 | 1.84 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 7.25 | 5.50 | 1.27 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 7.00 ↑ | 1.19 ↓ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 8.85 | 5.30 | 1.27 | 1.20 | 3.50 | 0.59 | 0.95 | -1.50 | 0.76 |
| Live | 43.00 ↑ | 14.70 ↑ | 1.01 ↓ | 2.33 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 2.42 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.00 | 5.20 | 1.29 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 1.00 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 9.00 | 4.80 | 1.25 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.33 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.