Kết quả bóng đá trận SK Trygg Lade vs Grorud, 21:00 ngày 08/08/2026
2.Liga (Na Uy) · 21:00 ngày 08/08/2026
SK Trygg Lade 0 Kết thúc HT 0-1 1
Grorud
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| SK Trygg Lade | Phút | |
| Brage Kvithyld | 17' | |
| Jorgen Bohle | 20' | |
| 22' | John-Phillipe Koko | |
| 34' | ⚽ 0 - 1 Awet Ermias Alemseged | |
| HT 0-1 | ||
| Andre Ekseth | 90+4' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 12 | 20 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 21 | 9 |
| Điểm | 5 | 7 | 8 | 19 |
Chủ = SK Trygg Lade · Khách = Grorud
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SK Trygg Lade | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 6 (23%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 6 (23%) |
| 5 (22%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 6 (26%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Bảng xếp hạng
SK Trygg Lade
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 2 | 3 | 12 | 20 | 40 | 9 | 14 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 2 | 5 | 11 | 17 | 5 | 13 |
| Sân khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 9 | 23 | 4 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 18 | - | - |
Grorud
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8 | 3 | 5 | 24 | 15 | 27 | 5 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 1 | 2 | 11 | 7 | 13 | 8 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 8 | 14 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
SK Trygg Lade 0 (0%)Hòa 0 (0%)Grorud 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | Grorud | 2-1 (0-0) | SK Trygg Lade | -1.5 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — SK Trygg Lade
TBBBBBBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 13/28 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Follo | 1-2 (1-1) | SK Trygg Lade | -0.75 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | SK Trygg Lade | 1-2 (1-0) | Eidsvold Turn | -1.25 | 3.5 | B |
| 28/06/26 | Skeid Oslo | 7-1 (2-1) | SK Trygg Lade | -1 | 3.25 | B |
| 21/06/26 | SK Trygg Lade | 1-4 (1-2) | Lorenskog | -0.75 | 3 | B |
| 14/06/26 | Stjordals Blink | 2-1 (0-0) | SK Trygg Lade | -0.5 | 3.25 | B |
| 31/05/26 | Grorud | 2-1 (0-0) | SK Trygg Lade | -1.5 | 3.5 | B |
| 24/05/26 | SK Trygg Lade | 1-2 (0-2) | Tromsdalen | -1 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Levanger FK | 3-0 (3-0) | SK Trygg Lade | -1 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | SK Trygg Lade | 4-2 (3-0) | Ullensaker/Kisa IL | - | - | T |
| 03/05/26 | Honefoss BK | 3-1 (0-1) | SK Trygg Lade | -1.75 | 3.5 | B |
| 25/04/26 | SK Trygg Lade | 1-3 (1-1) | Kjelsas | -0.75 | 3 | B |
| 19/04/26 | Junkeren | 3-2 (1-1) | SK Trygg Lade | -0.5 | 3 | B |
| 11/04/26 | SK Trygg Lade | 2-2 (1-1) | Follo | 0 | 3.25 | H |
| 06/04/26 | Rana FK | 1-0 (1-0) | SK Trygg Lade | -0.5 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | Stjordals Blink | 1-0 (0-0) | SK Trygg Lade | - | - | B |
| 22/03/26 | SK Trygg Lade | 3-1 (1-1) | Kvik Trondheim | - | - | T |
| 21/03/26 | Levanger FK | 2-2 (0-1) | SK Trygg Lade | - | - | H |
| 16/03/26 | SK Trygg Lade | 2-0 (0-0) | Melhus | - | - | T |
| 14/02/26 | SK Trygg Lade | 3-1 (2-0) | Rana FK | - | - | T |
| 26/10/25 | SK Trygg Lade | 3-0 (2-0) | Melhus | - | - | T |
Thành tích gần đây — Grorud
TBBTBTTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Skeid Oslo | 1-5 (1-3) | Grorud | +0.5 | 3 | T |
| 25/07/26 | Grorud | 0-1 (0-0) | Stjordals Blink | +1 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Lorenskog | 1-0 (1-0) | Grorud | -0.25 | 3 | B |
| 21/06/26 | Grorud | 3-0 (3-0) | Junkeren | +1.5 | 3.5 | T |
| 13/06/26 | Ullensaker/Kisa IL | 2-1 (0-0) | Grorud | +0.75 | 3.5 | B |
| 31/05/26 | Grorud | 2-1 (0-0) | SK Trygg Lade | +1.5 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Grorud | 3-2 (2-1) | Honefoss BK | 0 | 3 | T |
| 14/05/26 | Tromsdalen | 0-2 (0-1) | Grorud | -0.5 | 3 | T |
| 10/05/26 | Grorud | 2-3 (1-1) | Levanger FK | +0.25 | 3 | B |
| 02/05/26 | Rana FK | 0-0 (0-0) | Grorud | - | - | H |
| 24/04/26 | Grorud | 1-0 (0-0) | Skeid Oslo | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Follo | 2-3 (1-2) | Grorud | +0.5 | 3 | T |
| 11/04/26 | Grorud | 0-0 (0-0) | Eidsvold Turn | +0.75 | 3.25 | H |
| 06/04/26 | Kjelsas | 2-1 (1-0) | Grorud | 0 | 3.25 | B |
| 29/03/26 | Strommen | 1-0 (1-0) | Grorud | -0.5 | 3.25 | B |
| 18/03/26 | Kongsvinger | 2-1 (2-0) | Grorud | - | - | B |
| 14/03/26 | Grorud | 1-3 (1-3) | Honefoss BK | - | - | B |
| 07/03/26 | Lorenskog | 1-3 (0-0) | Grorud | - | - | T |
| 28/02/26 | Grorud | 1-1 (0-0) | Eik-Tonsberg | - | - | H |
| 21/02/26 | Grorud | 5-3 (2-2) | Jerv | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
17
Phạt góc (HT)
06
Thẻ vàng
31
Sút bóng
615
Sút cầu môn
46
Tấn công
6268
Tấn công nguy hiểm
2832
Sút ngoài cầu môn
29
Đá phạt trực tiếp
1410
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
Phạm lỗi
912
Việt vị
12
Quả ném biên
1716
So Sánh Sức Mạnh
45 55
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SK Trygg Lade (23 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
Grorud (26 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
SK Trygg Lade (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (23%)Hòa 2 (15%)Bại 8 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (46%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Grorud (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (31%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SK Trygg Lade | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Aksel Bergo | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 6.00 | 4.80 | 1.40 | 0.81 | 3.25 | 0.97 | 0.89 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 6.50 ↑ | 5.00 ↑ | 1.36 ↓ | 0.83 ↑ | 3.25 | 0.95 ↓ | 0.93 ↑ | -1.25 | 0.80 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.80 | 4.60 | 1.37 | 0.83 | 3.25 | 0.93 | 0.97 | -1.25 | 0.79 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.02 ↓ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 4.40 | 1.43 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↓ | 4.70 ↑ | 1.40 ↓ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 6.20 | 4.30 | 1.31 | 0.85 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 5.40 ↓ | 4.50 ↑ | 1.36 ↑ | 0.74 ↓ | 3.25 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.80 | 4.60 | 1.37 | 0.83 | 3.25 | 0.93 | 0.97 | -1.25 | 0.79 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.00 | 4.45 | 1.37 | 0.80 | 3.25 | 0.90 | 0.85 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 5.00 | 4.45 | 1.37 | 0.88 ↑ | 3.25 | 0.82 ↓ | 0.85 | -1.25 | 0.85 | |
| Wewbet | Sớm | 5.45 | 4.66 | 1.43 | 0.95 | 3.50 | 0.81 | 0.89 | -1.25 | 0.89 |
| Live | 27.00 ↑ | 4.94 ↑ | 1.05 ↓ | 1.56 ↑ | 1.50 | 0.38 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 1.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 4.60 | 1.40 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↑ | 4.60 | 1.40 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.25 | 4.70 | 1.40 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | 0.80 | -1.50 | 0.91 |
| Live | 155.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 3.48 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.99 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.19 | 4.59 | 1.50 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.81 | -1.25 | 1.02 |
| Live | 30.97 ↑ | 7.48 ↑ | 1.13 ↓ | 3.05 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 2.01 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.25 | 4.60 | 1.41 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↑ | 4.75 ↑ | 1.38 ↓ | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 7.06 | 4.60 | 1.37 | 0.88 | 3.50 | 0.82 | 0.80 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 101.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.63 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 2.59 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.50 | 4.75 | 1.33 | 0.93 | 3.50 | 0.88 | 0.85 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 2.55 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.75 | 4.00 | 1.50 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.