Kết quả bóng đá trận Skanstes SK vs Tukums-2000 II, 17:00 ngày 30/08/2026
Hạng 2 Latvia · 17:00 ngày 30/08/2026
Skanstes SK 6 Kết thúc HT 5-2 2
Tukums-2000 II
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Skanstes SK | Phút | |
| Leonards Livcans 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| Livcans L. 2 - 0 ⚽ | 9' | |
| Aleks Scerbinskis 3 - 0 ⚽ | 10' | |
| 4 - 0 ⚽ | 10' | |
| Scerbinskis A. 5 - 0 ⚽ | 10' | |
| Aleks Scerbinskis(Assists:Mikus Berzins) 6 - 0 ⚽ | 27' | |
| 7 - 0 ⚽ | 27' | |
| Scerbinskis A. 8 - 0 ⚽ | 27' | |
| 28' | ⚽ 8 - 1 Daniels Kaira | |
| 28' | ⚽ 8 - 2 | |
| 28' | ⚽ 8 - 3 Kaira D. | |
| Leonards Livcans(Assists:Ardis Abelkalns) 9 - 3 ⚽ | 41' | |
| 10 - 3 ⚽ | 41' | |
| Livcans L. 11 - 3 ⚽ | 41' | |
| Deivids Baltrusaitis 12 - 3 ⚽ | 43' | |
| Baltrusaitis D. 13 - 3 ⚽ | 43' | |
| 45' | ⚽ 13 - 4 Sprukts E. (Assist:Junnosuke H.) | |
| 45' | ⚽ 13 - 5 Sprukts E. | |
| 45+3' | ⚽ 13 - 6 Emils Sprukts(Assists:Higash Junnosuke) | |
| HT 5-2 | ||
| 46' | ||
| Aleks Scerbinskis 14 - 6 ⚽ | 54' | |
| 58' | ||
| FT 6-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 12 | 5 | 22 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 11 | 21 | 36 |
| Điểm | 7 | 1 | 13 | 5 |
Chủ = Skanstes SK · Khách = Tukums-2000 II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Skanstes SK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (21%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 7 (29%) | Bại/Bại | 10 (59%) |
Bảng xếp hạng
Skanstes SK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 7 | 2 | 9 | 37 | 35 | 23 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 23 | 16 | 16 | 6 |
| Sân khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 14 | 19 | 7 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 12 | - | - |
Tukums-2000 II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 3 | 3 | 11 | 23 | 51 | 12 | 12 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 14 | 8 | 10 |
| Sân khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 13 | 37 | 4 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 19 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Skanstes SK 7 (78%)Hòa 1 (11%)Tukums-2000 II 1 (11%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/04/26 | Tukums-2000 II | 2-0 (1-0) | Skanstes SK | +0.25 | 3 | B |
| 08/11/25 | Skanstes SK | 6-2 (3-2) | Tukums-2000 II | - | - | T |
| 18/07/25 | Tukums-2000 II | 1-2 (1-1) | Skanstes SK | +0.5 | 3.25 | T |
| 05/10/24 | Skanstes SK | 7-0 (1-0) | Tukums-2000 II | - | - | T |
| 15/06/24 | Tukums-2000 II | 1-3 (0-1) | Skanstes SK | - | - | T |
| 27/08/23 | Skanstes SK | 3-0 (0-0) | Tukums-2000 II | - | - | T |
| 30/04/23 | Tukums-2000 II | 1-2 (0-2) | Skanstes SK | - | - | T |
| 21/08/22 | Skanstes SK | 1-1 (0-1) | Tukums-2000 II | - | - | H |
| 16/04/22 | Tukums-2000 II | 0-1 (0-0) | Skanstes SK | - | - | T |
Thành tích gần đây — Skanstes SK
HTTBBBBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/21 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | SK Super Nova II | 1-1 (1-1) | Skanstes SK | - | - | H |
| 08/08/26 | Skanstes SK | 5-1 (2-1) | Rezekne/BJSS | - | - | T |
| 01/08/26 | Skanstes SK | 4-2 (2-1) | Marupe | - | - | T |
| 25/07/26 | Saldus SS/Leevon | 2-1 (1-1) | Skanstes SK | - | - | B |
| 18/07/26 | Skanstes SK | 0-3 (0-1) | FK Valmiera | - | - | B |
| 11/07/26 | Skanstes SK | 0-3 (0-3) | FK Ventspils | - | - | B |
| 04/07/26 | Metta/LU Riga | 3-1 (1-0) | Skanstes SK | - | - | B |
| 28/06/26 | FK Smiltene BJSS | 2-4 (0-1) | Skanstes SK | - | - | T |
| 14/06/26 | Skanstes SK | 0-2 (0-2) | Beitar Riga Mariners | -1 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | FK Valmiera | 2-0 (0-0) | Skanstes SK | - | - | B |
| 24/05/26 | JDFS Alberts | 4-1 (2-0) | Skanstes SK | - | - | B |
| 10/05/26 | Skanstes SK | 4-0 (0-0) | Rigas Futbola skola II | - | - | T |
| 04/05/26 | Skanstes SK | 2-0 (0-0) | Riga FC II | 0 | 3 | T |
| 27/04/26 | Tukums-2000 II | 2-0 (1-0) | Skanstes SK | +0.25 | 3 | B |
| 19/04/26 | Skanstes SK | 1-1 (0-1) | SK Super Nova II | - | - | H |
| 11/04/26 | Rezekne/BJSS | 1-6 (1-2) | Skanstes SK | - | - | T |
| 04/04/26 | Marupe | 4-0 (1-0) | Skanstes SK | - | - | B |
| 22/03/26 | Skanstes SK | 1-2 (1-1) | Saldus SS/Leevon | - | - | B |
| 07/02/26 | Elva | 1-3 (0-0) | Skanstes SK | - | - | T |
| 08/11/25 | Skanstes SK | 6-2 (3-2) | Tukums-2000 II | - | - | T |
Thành tích gần đây — Tukums-2000 II
BHBTBBBBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/31 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Beitar Riga Mariners | 4-2 (2-1) | Tukums-2000 II | - | - | B |
| 03/08/26 | Tukums-2000 II | 1-1 (0-1) | JDFS Alberts | -1.5 | 3.75 | H |
| 27/07/26 | Metta/LU Riga | 9-0 (6-0) | Tukums-2000 II | -2.75 | 4 | B |
| 20/07/26 | Tukums-2000 II | 2-0 (0-0) | Rigas Futbola skola II | 0 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Riga FC II | 2-0 (0-0) | Tukums-2000 II | -0.5 | 3.5 | B |
| 27/06/26 | SK Super Nova II | 3-1 (2-0) | Tukums-2000 II | - | - | B |
| 14/06/26 | Tukums-2000 II | 1-4 (0-1) | FK Valmiera | - | - | B |
| 31/05/26 | JDFS Alberts | 6-1 (2-0) | Tukums-2000 II | - | - | B |
| 24/05/26 | Tukums-2000 II | 1-1 (0-0) | FK Smiltene BJSS | - | - | H |
| 16/05/26 | Rezekne/BJSS | 1-4 (1-1) | Tukums-2000 II | - | - | T |
| 09/05/26 | Tukums-2000 II | 1-2 (0-2) | Marupe | -0.5 | 3 | B |
| 02/05/26 | Saldus SS/Leevon | 4-1 (2-1) | Tukums-2000 II | - | - | B |
| 27/04/26 | Tukums-2000 II | 2-0 (1-0) | Skanstes SK | -0.25 | 3 | T |
| 11/04/26 | Tukums-2000 II | 1-3 (0-1) | Beitar Riga Mariners | - | - | B |
| 04/04/26 | FK Ventspils | 2-2 (1-2) | Tukums-2000 II | - | - | H |
| 21/03/26 | Tukums-2000 II | 1-3 (1-2) | Metta/LU Riga | - | - | B |
| 08/11/25 | Skanstes SK | 6-2 (3-2) | Tukums-2000 II | - | - | B |
| 01/11/25 | Tukums-2000 II | 2-1 (1-1) | Riga FC II | - | - | T |
| 25/10/25 | JDFS Alberts | 4-3 (2-2) | Tukums-2000 II | -2.25 | 3.5 | B |
| 20/10/25 | Tukums-2000 II | 2-2 (0-1) | Rigas Futbola skola II | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1313
Sút cầu môn
106
Tấn công
83122
Tấn công nguy hiểm
3764
Sút ngoài cầu môn
37
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
64 36
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T7 H1 B1T1 H1 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
2.8 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
4.3 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Skanstes SK (24 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Tukums-2000 II (17 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 5 - 2 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Skanstes SK (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Tukums-2000 II (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (17%)Hòa 1 (17%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Skanstes SK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.09 | 9.50 | 13.00 | 0.93 | 5.75 | 0.84 | 0.82 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.00 ↑ | 8.50 | 0.08 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 4.30 | 3.70 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 24.00 ↑ | 3.80 ↑ | 8.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.69 | 4.20 | 3.60 | 0.79 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.49 ↑ | 47.81 ↑ | 2.23 ↑ | 8.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.67 | 4.11 | 3.65 | 0.84 | 3.50 | 0.86 | 0.81 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.30 ↑ | 18.60 ↑ | 1.75 ↑ | 8.50 | 0.35 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 4.00 | 3.50 | 0.30 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 4.00 | 3.60 | 0.77 | 3.50 | 0.80 | 0.78 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.44 ↓ | 4.80 ↑ | 5.25 ↑ | 0.86 ↑ | 3.75 | 0.78 ↓ | 0.84 ↑ | 1.25 | 0.81 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.66 | 3.91 | 3.72 | 0.88 | 3.50 | 0.83 | 0.83 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.44 ↓ | 4.70 ↑ | 4.84 ↑ | 0.88 | 3.75 | 0.86 ↑ | 0.89 ↑ | 1.25 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 4.10 | 3.50 | 0.78 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 276.00 ↑ | 2.20 ↑ | 8.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 4.30 | 3.72 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 1.55 | 1.50 | 0.45 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.80 ↑ | 26.00 ↑ | 3.48 ↑ | 8.50 | 0.18 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 4.20 | 3.70 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.00 ↑ | 8.50 | 0.17 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.80 | 3.70 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.90 ↑ | 8.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.