Kết quả bóng đá trận Skive IK vs Middelfart G og, 19:00 ngày 13/09/2026
2.Liga (Đan Mạch) · 19:00 ngày 13/09/2026
Skive IK 0 Kết thúc HT 0-0 0
Middelfart G og
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Skive IK | Phút | |
| 30' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 7 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 13 | 18 |
| Mất bàn | 6 | 9 | 17 | 18 |
| Điểm | 4 | 2 | 12 | 13 |
Chủ = Skive IK · Khách = Middelfart G og
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Skive IK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (16%) | Thắng/Thắng | 7 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (16%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 5 (20%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (16%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
Skive IK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 3 | 11 | 8 | 22 | 28 | 20 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 1 | 7 | 3 | 10 | 12 | 10 | 10 |
| Sân khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 12 | 16 | 10 | 7 |
Middelfart G og
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 13 | 6 | 10 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 10 | 4 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Thẻ vàng
10
Sút bóng
17
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
07
TL kiểm soát bóng
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Skive IK (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Middelfart G og (29 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Skive IK | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1901-3-28 | Thành lập | |
| Skive Stadion | Sân nhà | |
| 10000 | Sức chứa | 0 |
| Anders Jensen | HLV | |
| Skive | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.41 | 0.83 | 2.50 | 0.96 | 0.95 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 6.10 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.45 | 0.86 | 2.50 | 0.93 | 0.96 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.35 | 2.25 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.25 | 2.30 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↓ | 3.30 ↑ | 2.37 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.10 | 3.60 | 2.05 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.91 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.07 ↓ | 12.50 ↑ | 5.89 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 11.51 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.22 | 3.50 | 2.09 | 0.80 | 2.75 | 0.89 | 1.34 | 0.00 | 0.53 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.30 ↑ | 4.11 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.05 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 7.40 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Skive IK | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Middelfart G og | 0 | 0 | 3 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).