Kết quả bóng đá trận Slask Wroclaw vs Widzew lodz, 01:15 ngày 23/08/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 01:15 ngày 23/08/2026
Slask Wroclaw 3 Kết thúc HT 0-2 3
Widzew lodz
🟨 3 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 0
Địa điểm: Tarczyński Arena Wrocław Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Slask Wroclaw | Phút | |
| 3' | 📺 Przemyslaw Wisniewski(Reason:Card changed) VAR | |
| 7' | Przemyslaw Wisniewski | |
| 11' | Steve Kapuadi | |
| 11' ⇄ | ▲ Mateusz Zyro ▼ Mariusz Fornalczyk | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 Mario Garcia | |
| 36' | ⚽ 0 - 2 Fran Alvarez(Assists:Karol Swiderski) (Kiến tạo: Karol Swiderski) | |
| 42' | Lindon Selahi | |
| ▲ Eniss Shabani ▼ Jorge Yriarte | 42' ⇄ | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Przemyslaw Banaszak ▼ Irodotos Christodoulou | 46' ⇄ | |
| ▲ Michal Rosiak ▼ Alex Timossi Andersson | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Sebastian Bergier ▼ Karol Swiderski | |
| Steve Kapuadi 0 - 3 ⚽ | 47' | |
| Michal Rosiak | 57' | |
| Grzegorz Tomasiewicz | 62' | |
| 63' | ⚽ 0 - 4 Angel Baena Perez(Assists:Mario Garcia) (Kiến tạo: Mario Garcia) | |
| ▲ Dorian Markowski ▼ Grzegorz Tomasiewicz | 67' ⇄ | |
| Eniss Shabani | 69' | |
| 76' ⇄ | ▲ Emil Kornvig ▼ Juljan Shehu | |
| Przemyslaw Banaszak(Assists:Piotr Samiec-Talar) (Kiến tạo: Piotr Samiec-Talar) 1 - 4 ⚽ | 78' | |
| 2 - 4 ⚽ | 84' | |
| Luka Marjanac(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 84' | |
| 87' ⇄ | ▲ Ricardo Visus ▼ Angel Baena Perez | |
| 88' | Mateusz Zyro | |
| Eniss Shabani(Assists:Piotr Samiec-Talar) (Kiến tạo: Piotr Samiec-Talar) 3 - 4 ⚽ | 89' | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 31 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 10 | 10 |
| Điểm | 2 | 4 | 18 | 19 |
Chủ = Slask Wroclaw · Khách = Widzew lodz
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Slask Wroclaw | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (33%) | Thắng/Thắng | 5 (36%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (21%) |
| 2 (13%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 3 (21%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
Slask Wroclaw
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 8 | 5 | 13 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 4 | 5 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | - | - |
Widzew lodz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 3 | 1 | 8 | 7 | 6 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 16 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 3 | 5 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Slask Wroclaw 9 (47%)Hòa 5 (26%)Widzew lodz 5 (26%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/02/25 | Slask Wroclaw | 3-0 (1-0) | Widzew lodz | +0.25 | 2.5 | T |
| 12/08/24 | Widzew lodz | 0-0 (0-0) | Slask Wroclaw | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/03/24 | Slask Wroclaw | 2-1 (0-0) | Widzew lodz | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/08/23 | Widzew lodz | 0-2 (0-1) | Slask Wroclaw | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/02/23 | Widzew lodz | 1-0 (0-0) | Slask Wroclaw | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/08/22 | Slask Wroclaw | 0-0 (0-0) | Widzew lodz | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/09/19 | Widzew lodz | 2-0 (0-0) | Slask Wroclaw | +0.5 | 2.5 | B |
| 24/09/14 | Widzew lodz | 1-2 (1-1) | Slask Wroclaw | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/05/14 | Slask Wroclaw | 1-0 (0-0) | Widzew lodz | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/12/13 | Widzew lodz | 0-0 (0-0) | Slask Wroclaw | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/08/13 | Slask Wroclaw | 3-1 (2-0) | Widzew lodz | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/02/13 | Slask Wroclaw | 2-1 (1-1) | Widzew lodz | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/08/12 | Widzew lodz | 2-1 (0-0) | Slask Wroclaw | 0 | 2 | B |
| 04/03/12 | Widzew lodz | 2-2 (1-1) | Slask Wroclaw | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/08/11 | Slask Wroclaw | 1-2 (0-2) | Widzew lodz | +0.5 | 2.25 | B |
| 10/04/11 | Slask Wroclaw | 2-2 (0-0) | Widzew lodz | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/09/10 | Widzew lodz | 5-2 (1-1) | Slask Wroclaw | -0.25 | 2 | B |
| 01/04/06 | Slask Wroclaw | 1-0 (1-0) | Widzew lodz | - | - | T |
| 19/08/05 | Widzew lodz | 1-2 (0-0) | Slask Wroclaw | - | - | T |
Thành tích gần đây — Slask Wroclaw
BHTBTHTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 28/7 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Zaglebie Lubin | 2-1 (0-1) | Slask Wroclaw | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/08/26 | Slask Wroclaw | 0-0 (0-0) | Cracovia Krakow | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/08/26 | Slask Wroclaw | 2-1 (0-0) | Rakow Czestochowa | 0 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | Gornik Zabrze | 2-1 (0-1) | Slask Wroclaw | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Slask Wroclaw | 3-1 (2-0) | Tescoma Zlin | +0.25 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Slask Wroclaw | 0-0 (0-0) | Odra Opole | +0.75 | 2.75 | H |
| 08/07/26 | Slask Wroclaw | 6-0 (1-0) | Lechia Zielona Gora | - | - | T |
| 04/07/26 | Slask Wroclaw | 4-1 (2-0) | Chrobry Glogow | +0.5 | 3 | T |
| 27/06/26 | Bielawianka Bielawa | 0-11 (0-5) | Slask Wroclaw | - | - | T |
| 24/05/26 | Slask Wroclaw | 0-0 (0-0) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | +1.25 | 3.5 | H |
| 18/05/26 | Polonia Bytom | 1-3 (1-0) | Slask Wroclaw | 0 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Slask Wroclaw | 2-2 (0-1) | LKS Lodz | +0.5 | 3 | H |
| 02/05/26 | Gornik Leczna | 0-4 (0-2) | Slask Wroclaw | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Stal Mielec | 2-3 (2-2) | Slask Wroclaw | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Slask Wroclaw | 2-2 (1-2) | Znicz Pruszkow | +0.75 | 2.5 | H |
| 10/04/26 | Polonia Warszawa | 0-4 (0-1) | Slask Wroclaw | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Slask Wroclaw | 1-0 (1-0) | Pogon Siedlce | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Puszcza Niepolomice | 1-1 (0-1) | Slask Wroclaw | +0.25 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | GKS Tychy | 2-4 (0-3) | Slask Wroclaw | +0.5 | 3 | T |
| 07/03/26 | Slask Wroclaw | 3-0 (0-0) | Wisla Krakow | -0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Widzew lodz
BTHHTTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Widzew lodz | 1-2 (1-2) | Korona Kielce | +0.5 | 2.25 | B |
| 10/08/26 | Jagiellonia Bialystok | 0-2 (0-0) | Widzew lodz | -0.25 | 2.25 | T |
| 31/07/26 | Wisla Plock | 0-0 (0-0) | Widzew lodz | +0.25 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | Widzew lodz | 2-2 (2-1) | Motor Lublin | +0.75 | 2.5 | H |
| 19/07/26 | Widzew lodz | 2-0 (1-0) | Puszcza Niepolomice | - | - | T |
| 13/07/26 | Widzew lodz | 4-3 (2-1) | SC Marchfeld Donauauen | - | - | T |
| 10/07/26 | Widzew lodz | 2-0 (1-0) | Besiktas JK | - | - | T |
| 04/07/26 | Widzew lodz | 0-0 (0-0) | Dunajska Streda | - | - | H |
| 27/06/26 | Widzew lodz | 4-0 (1-0) | Stal Rzeszow | +1.75 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Widzew lodz | 2-1 (1-0) | Piast Gliwice | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Korona Kielce | 1-0 (0-0) | Widzew lodz | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | Widzew lodz | 3-1 (3-0) | Lechia Gdansk | +0.5 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Legia Warszawa | 1-0 (0-0) | Widzew lodz | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Widzew lodz | 2-0 (1-0) | Motor Lublin | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Radomiak Radom | 2-1 (0-0) | Widzew lodz | 0 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Widzew lodz | 1-0 (0-0) | LKS Nieciecza | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Rakow Czestochowa | 1-1 (0-0) | Widzew lodz | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Widzew lodz | 0-0 (0-0) | Gornik Zabrze | +0.25 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Arka Gdynia | 0-0 (0-0) | Widzew lodz | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Widzew lodz | 2-1 (1-1) | Lech Poznan | 0 | 2.75 | T |
Đội hình
Slask Wroclaw
Widzew lodz
1Karol Niemczycki3Irodotos Christodoulou8Marc Llinares21Alex Timossi Andersson33Yegor Matsenko44Mariusz Malec7CPiotr Samiec-Talar15Jorge Yriarte20Grzegorz Tomasiewicz10Malaly Dembele11Luka Marjanac1CBartlomiej Dragowski3Steve Kapuadi25Przemyslaw Wisniewski40Mario Garcia91Marcel Krajewski18Lindon Selahi6Juljan Shehu7Mariusz Fornalczyk10Fran Alvarez77Angel Baena Perez28Karol Swiderski
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 1Karol Niemczycki6
- 3Irodotos Christodoulou▼ Rời sân 46'5.8
- 7Piotr Samiec-Talar C🎯 Kiến tạo 78' · 🎯 Kiến tạo 89'7.7
- 8Marc Llinares6.1
- 10Malaly Dembele6.8
- 11Luka Marjanac6.1
- 15Jorge Yriarte▼ Rời sân 42'6.6
- 20Grzegorz Tomasiewicz🟨 Thẻ vàng 62' · ▼ Rời sân 67'6.2
- 21Alex Timossi Andersson▼ Rời sân 46'6
- 33Yegor Matsenko7.2
- 44Mariusz Malec6.7
Khách · 4141
- 1Bartlomiej Dragowski C6.6
- 3Steve Kapuadi⚽ Phản lưới 47' · 🟨 Thẻ vàng 11'5.9
- 6Juljan Shehu▼ Rời sân 76'6.7
- 7Mariusz Fornalczyk▼ Rời sân 11'6.6
- 10Fran Alvarez⚽ Ghi bàn 36'8.3
- 18Lindon Selahi🟨 Thẻ vàng 42'6.6
- 25Przemyslaw Wisniewski🟥 Thẻ đỏ 7'3
- 28Karol Swiderski🎯 Kiến tạo 36' · ▼ Rời sân 46'6.8
- 40Mario Garcia⚽ Ghi bàn 15' · 🎯 Kiến tạo 63'7.6
- 77Angel Baena Perez⚽ Ghi bàn 63' · ▼ Rời sân 87'7.5
- 91Marcel Krajewski6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
50
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1713
Sút cầu môn
67
Tấn công
5767
Tấn công nguy hiểm
5024
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
61
Đá phạt trực tiếp
715
TL kiểm soát bóng
69%31%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Chuyền bóng
580261
TL chuyền bóng thành công
85%67%
Phạm lỗi
157
Việt vị
31
Cứu thua
43
Tắc bóng
510
Quả ném biên
2513
Cắt bóng
617
Tạt bóng thành công
163
Chuyền dài
1320
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.831.29
Cơ hội rõ rệt
53
So Sánh Sức Mạnh
62 38
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B5T5 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B1T1 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Slask Wroclaw (26 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Widzew lodz (14 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Slask Wroclaw (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOO
Widzew lodz (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Slask Wroclaw
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Piotr Samiec-Talar Tiền đạo | 7.7 | 2 | 2/1 | 48/56 | 0 | ||
| 33Yegor Matsenko Hậu vệ | 7.2 | 3/1 | 80/89 | 3 | |||
| 10Malaly Dembele Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 2/0 | 16/20 | 0 | |||
| 44Mariusz Malec Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 75/79 | 2 | |||
| 15Jorge Yriarte Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 24/28 | 1 | |||
| 20Grzegorz Tomasiewicz Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 1/0 | 42/53 | 0 | 🟨 | ||
| 11Luka Marjanac Tiền đạo | 6.1 | 2/1 | 21/33 | 1 | |||
| 8Marc Llinares Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 38/48 | 2 | |||
| 21Alex Timossi Andersson Hậu vệ phải | 6 | 0/0 | 23/26 | 0 | |||
| 1Karol Niemczycki Thủ môn | 6 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 3Irodotos Christodoulou Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 32/42 | 2 | |||
| 19Przemyslaw Banaszak (dự bị) Tiền vệ | 7.9 | 1 | 3/2 | 7/7 | 1 | ||
| 77Eniss Shabani (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.7 | 1 | 2/1 | 33/38 | 1 | 🟨 | |
| 38Dorian Markowski (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 19/21 | 1 | |||
| 27Michal Rosiak (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 26/32 | 0 | 🟨 |
Widzew lodz
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Fran Alvarez Tiền vệ tấn công | 8.3 | 1 | 1/1 | 26/34 | 2 | ||
| 40Mario Garcia Hậu vệ trái | 7.6 | 1 | 1 | 3/2 | 14/18 | 6 | |
| 77Angel Baena Perez Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 1 | 2/2 | 9/13 | 1 | ||
| 28Karol Swiderski Tiền đạo | 6.8 | 1 | 1/0 | 7/9 | 1 | ||
| 6Juljan Shehu Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 2/1 | 23/28 | 5 | |||
| 1Bartlomiej Dragowski Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 8/40 | 0 | |||
| 18Lindon Selahi Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 25/36 | 5 | 🟨 | ||
| 7Mariusz Fornalczyk Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 91Marcel Krajewski Hậu vệ phải | 6 | 0/0 | 23/32 | 5 | |||
| 3Steve Kapuadi Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 19/22 | 1 | 🟨 | ||
| 25Przemyslaw Wisniewski Trung vệ | 3 | 0/0 | 0/1 | 0 | 🟥 | ||
| 99Sebastian Bergier (dự bị) Tiền đạo | 7.2 | 3/1 | 7/9 | 1 | |||
| 8Emil Kornvig (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 1/2 | 2 | |||
| 4Mateusz Zyro (dự bị) Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 13/17 | 1 | 🟨 | ||
| 14Ricardo Visus (dự bị) Trung vệ | 6 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Slask Wroclaw | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1947 | Thành lập | 1910 |
| Tarczyński Arena Wrocław | Sân nhà | Stadion Widzewa Lodz |
| 8273 | Sức chứa | 12500 |
| Ante Simundza | HLV | Aleksandar Vukovic |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.38 | 1.17 | 2.75 | 0.78 | 1.45 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 22.00 ↑ | 3.30 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.38 | 0.81 | 2.50 | 1.01 | 1.06 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 23.00 ↑ | 3.85 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.78 | 3.45 | 2.35 | 1.03 | 2.75 | 0.81 | 0.77 | -0.25 | 1.09 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.06 ↓ | 25.00 ↑ | 6.25 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.15 | 2.30 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 25.00 ↑ | 6.00 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.60 ↓ | -0.50 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.95 | 3.25 | 2.25 | 0.78 | 2.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 12.97 ↑ | 1.02 ↓ | 37.44 ↑ | 4.46 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.78 | 3.45 | 2.35 | 1.03 | 2.75 | 0.81 | 0.77 | -0.25 | 1.09 |
| Live | 9.10 ↑ | 1.07 ↓ | 18.00 ↑ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.66 | 3.55 | 2.27 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.78 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.58 | 3.21 | 2.48 | 1.08 | 2.75 | 0.80 | 0.72 | -0.25 | 1.21 |
| Live | 28.00 ↑ | 4.98 ↑ | 1.15 ↓ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.82 | 3.04 | 2.31 | 0.86 | 2.25 | 1.00 | 0.84 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 28.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.17 ↓ | 5.85 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.20 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.05 ↓ | 26.00 ↑ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.30 | 0.81 | 2.25 | 0.92 | 0.81 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 33.00 ↑ | 11.51 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.84 | 3.47 | 2.35 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 0.77 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 5.45 ↑ | 1.24 ↓ | 12.41 ↑ | 3.72 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 2.57 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.95 | 3.30 | 2.30 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 0.93 ↓ | 4.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.36 | 0.80 | 2.25 | 0.95 | 1.12 | 0.00 | 0.67 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 6.55 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.15 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.75 ↓ | 3.50 ↑ | 2.35 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.55 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.93 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 9.00 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.10 | 2.50 | 1.05 | 2.50 | 0.73 | 0.92 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 46.00 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.86 ↓ | -0.25 | 0.79 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.