Kết quả bóng đá trận Slask Wroclaw (W) vs Rekord Bielsko Biala (W), 17:00 ngày 30/08/2026
POL WD1 · 17:00 ngày 30/08/2026
Slask Wroclaw (W) 1 Kết thúc HT 0-0 1
Rekord Bielsko Biala (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Slask Wroclaw (W) | Phút | |
| 37' | ||
| 45' | ||
| 45+1' | ||
| 45+1' | ||
| HT 0-0 | ||
| 48' | ⚽ 0 - 1 Sikora J. | |
| Joanna Wroblewska 1 - 1 ⚽ | 76' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 11 | 11 |
| Mất bàn | 8 | 7 | 22 | 21 |
| Điểm | 1 | 2 | 8 | 10 |
Chủ = Slask Wroclaw (W) · Khách = Rekord Bielsko Biala (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Slask Wroclaw (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 3 (19%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (19%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 4 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 6 (50%) | Bại/Bại | 4 (25%) |
Bảng xếp hạng
Slask Wroclaw (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 11 | 2 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | 2 | 8 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 17 | - | - |
Rekord Bielsko Biala (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 14 | 2 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | 1 | 10 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 9 | 1 | 11 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 18 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Slask Wroclaw (W) 6 (55%)Hòa 2 (18%)Rekord Bielsko Biala (W) 3 (27%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Slask Wroclaw (W) | 1-0 (0-0) | Rekord Bielsko Biala (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Rekord Bielsko Biala (W) | 1-3 (1-1) | Slask Wroclaw (W) | +0.25 | 2.75 | T |
| 13/09/25 | Slask Wroclaw (W) | 0-1 (0-0) | Rekord Bielsko Biala (W) | - | - | B |
| 15/03/25 | Slask Wroclaw (W) | 1-0 (1-0) | Rekord Bielsko Biala (W) | - | - | T |
| 13/02/25 | Rekord Bielsko Biala (W) | 2-2 (0-2) | Slask Wroclaw (W) | +1.5 | 3.25 | H |
| 31/08/24 | Rekord Bielsko Biala (W) | 1-3 (0-1) | Slask Wroclaw (W) | - | - | T |
| 20/04/24 | Slask Wroclaw (W) | 2-2 (1-0) | Rekord Bielsko Biala (W) | - | - | H |
| 01/10/23 | Rekord Bielsko Biala (W) | 3-0 (1-0) | Slask Wroclaw (W) | - | - | B |
| 12/08/23 | Slask Wroclaw (W) | 0-2 (0-0) | Rekord Bielsko Biala (W) | - | - | B |
| 14/04/22 | Slask Wroclaw (W) | 3-0 (1-0) | Rekord Bielsko Biala (W) | - | - | T |
| 29/08/21 | Rekord Bielsko Biala (W) | 1-2 (0-1) | Slask Wroclaw (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Slask Wroclaw (W)
BBHBTBBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/23 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Pogon Szczecin (W) | 5-0 (3-0) | Slask Wroclaw (W) | - | - | B |
| 16/08/26 | Slask Wroclaw (W) | 1-2 (0-1) | APLG Gdansk (W) | - | - | B |
| 08/08/26 | Slask Wroclaw (W) | 1-1 (0-0) | UKS Lodz (W) | - | - | H |
| 02/08/26 | AZS UJ Krakow (W) | 2-1 (0-0) | Slask Wroclaw (W) | - | - | B |
| 25/07/26 | Slask Wroclaw (W) | 3-2 (0-0) | Sparta Praha (W) | - | - | T |
| 18/07/26 | Slask Wroclaw (W) | 2-5 (0-4) | Czarni Sosnowiec (W) | - | - | B |
| 11/07/26 | Slask Wroclaw (W) | 1-3 (0-1) | Sleza Wroclaw (W) | - | - | B |
| 04/07/26 | Slask Wroclaw (W) | 1-0 (0-0) | Rekord Bielsko Biala (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Pogon Szczecin (W) | 1-0 (1-0) | Slask Wroclaw (W) | -1.5 | 3.5 | B |
| 23/05/26 | Slask Wroclaw (W) | 1-2 (0-1) | Czarni Sosnowiec (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Slask Wroclaw (W) | 0-2 (0-1) | Pogon Tczew (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | GKS Katowice (W) | 2-1 (1-0) | Slask Wroclaw (W) | - | - | B |
| 01/05/26 | Slask Wroclaw (W) | 3-3 (2-0) | Lech Poznan UAM (W) | +1 | 3 | H |
| 25/04/26 | AZS UJ Krakow (W) | 2-2 (1-1) | Slask Wroclaw (W) | - | - | H |
| 04/04/26 | Slask Wroclaw (W) | 6-1 (1-1) | Stomil Olsztyn (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Rekord Bielsko Biala (W) | 1-3 (1-1) | Slask Wroclaw (W) | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Slask Wroclaw (W) | 3-2 (3-2) | APLG Gdansk (W) | 0 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | UKS Lodz (W) | 1-0 (0-0) | Slask Wroclaw (W) | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Slask Wroclaw (W) | 0-1 (0-1) | GKS Gornik Leczna (W) | -1 | 3 | B |
| 14/02/26 | Sleza Wroclaw (W) | 0-10 (0-5) | Slask Wroclaw (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Rekord Bielsko Biala (W)
HBBBHBTHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/21 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Rekord Bielsko Biala (W) | 1-1 (0-0) | AZS UJ Krakow (W) | - | - | H |
| 16/08/26 | GKS Gornik Leczna (W) | 5-1 (3-1) | Rekord Bielsko Biala (W) | - | - | B |
| 09/08/26 | Rekord Bielsko Biala (W) | 1-4 (1-3) | Legia Warsaw (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | GKS Katowice (W) | 3-1 (1-1) | Rekord Bielsko Biala (W) | - | - | B |
| 25/07/26 | Rekord Bielsko Biala (W) | 1-1 (0-1) | UKS Lodz (W) | - | - | H |
| 22/07/26 | Rekord Bielsko Biala (W) | 0-4 (0-0) | Slavia Praha (W) | -2.75 | 4.5 | B |
| 18/07/26 | Rekord Bielsko Biala (W) | 2-0 (1-0) | Banik Ostrava (W) | - | - | T |
| 15/07/26 | GKS Katowice (W) | 1-1 (1-0) | Rekord Bielsko Biala (W) | - | - | H |
| 11/07/26 | Slovacko (W) | 1-2 (0-1) | Rekord Bielsko Biala (W) | - | - | T |
| 04/07/26 | Slask Wroclaw (W) | 1-0 (0-0) | Rekord Bielsko Biala (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Lech Poznan UAM (W) | 2-1 (1-0) | Rekord Bielsko Biala (W) | 0 | 2.75 | B |
| 22/05/26 | Rekord Bielsko Biala (W) | 0-1 (0-0) | AZS UJ Krakow (W) | +0.5 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Stomil Olsztyn (W) | 1-3 (0-1) | Rekord Bielsko Biala (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Rekord Bielsko Biala (W) | 5-1 (1-0) | Pogon Tczew (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Rekord Bielsko Biala (W) | 1-0 (0-0) | APLG Gdansk (W) | 0 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | UKS Lodz (W) | 2-0 (2-0) | Rekord Bielsko Biala (W) | -1 | 2.75 | B |
| 29/03/26 | Rekord Bielsko Biala (W) | 1-3 (1-1) | Slask Wroclaw (W) | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/03/26 | Rekord Bielsko Biala (W) | 1-1 (1-1) | GKS Katowice (W) | -1 | 3 | H |
| 21/03/26 | GKS Gornik Leczna (W) | 0-2 (0-1) | Rekord Bielsko Biala (W) | - | - | T |
| 18/03/26 | Czarni Sosnowiec (W) | 1-0 (1-0) | Rekord Bielsko Biala (W) | -2.5 | 3.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
80
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
11
Sút bóng
177
Sút cầu môn
92
Tấn công
7253
Tấn công nguy hiểm
4527
Sút ngoài cầu môn
85
Đá phạt trực tiếp
818
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Phạm lỗi
168
Việt vị
20
Quả ném biên
2717
So Sánh Sức Mạnh
54 46
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B3T3 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B2T2 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Slask Wroclaw (W) (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Rekord Bielsko Biala (W) (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rekord Bielsko Biala (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Slask Wroclaw (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 2.24 | 3.00 | 2.68 | 0.78 | 2.25 | 1.02 | 1.03 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 5.40 ↑ | 1.11 ↓ | 14.50 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 2.22 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.45 | 3.50 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.25 ↓ | 3.05 ↓ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.50 | 0.78 | 2.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 2.11 ↑ | 3.35 ↓ | 3.05 ↓ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.84 | 3.55 | 3.10 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.84 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 9.10 ↑ | 1.02 ↓ | 17.50 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 2.85 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 3.30 | 2.90 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.81 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 5.40 ↑ | 1.11 ↓ | 14.50 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 2.12 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.90 | 3.59 | 3.16 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 5.10 ↑ | 1.10 ↓ | 13.30 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.40 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.40 | 0.66 | 2.75 | 0.92 | 0.73 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.50 ↓ | 2.90 ↓ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.75 ↓ | 0.84 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.56 | 3.89 | 4.39 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | 0.95 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 4.90 ↑ | 1.20 ↓ | 11.32 ↑ | 2.36 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 2.26 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.40 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.08 ↓ | 21.00 ↑ | 5.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.24 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.48 | 0.00 | 1.47 |
| Live | 10.10 ↑ | 1.06 ↓ | 25.00 ↑ | 4.26 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.10 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 3.65 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.30 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.06 ↓ | 23.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Slask Wroclaw (W) | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Rekord Bielsko Biala (W) | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).