Kết quả bóng đá trận Slaven Belupo vs Istra 1961 Pula, 00:00 ngày 31/10/2026
1.Hạng Croatia · 00:00 ngày 31/10/2026
Slaven Belupo 0 Hiệp 2 - 51' HT 0-0 0
Istra 1961 Pula
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Nhiệt độ: 8℃~9℃
Diễn biến trận đấu
| Slaven Belupo | Phút | |
| A.Adeshina | 24' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 19 | 20 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 16 | 13 |
| Điểm | 6 | 4 | 16 | 15 |
Chủ = Slaven Belupo · Khách = Istra 1961 Pula
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Slaven Belupo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (18%) | Thắng/Thắng | 5 (33%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 4 (27%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 8 (47%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Bảng xếp hạng
Slaven Belupo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 12 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 8 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 8 | 0 | 10 |
Istra 1961 Pula
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 11 | 10 | 5 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 4 | 6 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | 1 | 6 |
Đội hình
Slaven Belupo
Istra 1961 Pula
30Sentic K.4Kovacic D.15Mersinaj J.18Kruselj F.77Urata I.21Crepulja L.22A.Adeshina8Lovro Banovec10Caimacov M.11Mitrovic J.14Ratshukudu L.1Franko Kolic3Nasraoui M.13Sepic N.44Rene Hrvatin66Momoh M.5Hodzic D.25Gustavo Albarracín20Ahmeti D.22Frederiksen E.30Skafar Zuzic N.94Jaganjac H.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Kovacic D.
- 8Lovro Banovec
- 10Caimacov M.
- 11Mitrovic J.
- 14Ratshukudu L.
- 15Mersinaj J.
- 18Kruselj F.
- 21Crepulja L.
- 22A.Adeshina🟨 Thẻ vàng 24'
- 30Sentic K.
- 77Urata I.
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Thẻ vàng
10
Sút bóng
53
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
30
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
51%49%
Chuyền bóng
248237
TL chuyền bóng thành công
77%78%
Phạm lỗi
66
Cứu thua
21
Quả ném biên
1214
Chuyền dài
98
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Slaven Belupo (28 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 1.82 bàn/trận
Istra 1961 Pula (21 trận)
Ghi 2.29 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Slaven Belupo | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912 | Thành lập | 1961 |
| City | Sân nhà | Stadion Aldo Drosina |
| 3059 | Sức chứa | 0 |
| Mario Gregurina | HLV | Javi Cabello |
| KOPRIVNICA | Khu vực | Pula |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.17 | 3.80 | 2.90 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.91 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 2.70 ↑ | 2.25 ↓ | 3.50 ↑ | 1.07 ↑ | 1.25 | 0.78 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.88 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.92 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 2.63 ↑ | 2.25 ↓ | 3.60 ↑ | 1.06 ↑ | 1.25 | 0.77 ↓ | 1.18 ↑ | 0.25 | 0.68 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.06 | 3.40 | 2.76 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.72 ↑ | 2.20 ↓ | 3.35 ↑ | 1.04 ↑ | 1.25 | 0.78 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.45 | 2.95 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 2.70 ↑ | 2.30 ↓ | 3.45 ↑ | 1.40 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.06 | 3.40 | 2.76 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.69 ↑ | 2.23 ↓ | 3.35 ↑ | 1.00 ↑ | 1.25 | 0.82 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.65 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.59 ↑ | 2.24 ↓ | 3.45 ↑ | 1.11 ↑ | 1.25 | 0.70 ↓ | 1.16 ↑ | 0.25 | 0.68 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.07 | 3.33 | 2.79 | 0.96 | 3.00 | 0.86 | 0.92 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.60 ↑ | 2.20 ↓ | 3.54 ↑ | 0.71 ↓ | 1.00 | 1.12 ↑ | 1.25 ↑ | 0.25 | 0.64 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.75 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 2.20 ↓ | 3.10 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.60 | 0.85 | 3.00 | 0.84 | 0.74 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 2.85 ↑ | 2.25 ↓ | 3.45 ↑ | 0.99 ↑ | 1.25 | 0.77 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.75 | 2.90 | 0.60 | 2.50 | 1.25 | 0.65 | 0.00 | 1.15 |
| Live | 2.81 ↑ | 2.45 ↓ | 3.47 ↑ | 0.88 ↑ | 1.25 | 0.94 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 1.06 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.60 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.75 ↑ | 2.30 ↓ | 3.60 ↑ | 1.08 ↑ | 1.25 | 0.73 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Slaven Belupo | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Istra 1961 Pula | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).