Kết quả bóng đá trận Slavia Mozyr vs Dinamo Brest, 00:00 ngày 27/07/2026

Cúp Belarus · 00:00 ngày 27/07/2026
Slavia Mozyr
2 Nghỉ giữa hiệp - HT 2-0 0
Dinamo Brest
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 3
Địa điểm: Yunost Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Slavia Mozyr Phút Dinamo Brest
Terentiy Lutsevich 1 - 0 27'
Andrey Solovey 2 - 0 38'
HT 2-0
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 35
Hòa 00 32
Bại 20 43
Ghi bàn 813 1522
Mất bàn 83 1612
Điểm 39 1217

Chủ = Slavia Mozyr · Khách = Dinamo Brest

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Slavia Mozyr (24)Hiệp 1 / Cả trậnDinamo Brest (24)
4 (17%)Thắng/Thắng10 (42%)
2 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (13%)Hòa/Thắng2 (8%)
5 (21%)Hòa/Hòa5 (21%)
2 (8%)Hòa/Bại2 (8%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (4%)
6 (25%)Bại/Bại4 (17%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Slavia Mozyr 6 (30%)Hòa 5 (25%)Dinamo Brest 9 (45%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 3 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D111/07/26Dinamo Brest4-1 (2-1)Slavia Mozyr3-5-0.52.5B
BLR D121/09/25Slavia Mozyr0-1 (0-0)Dinamo Brest10-4+0.252.25B
BLR D104/05/25Dinamo Brest3-1 (1-0)Slavia Mozyr2-6-0.252.25B
BLR D130/08/24Dinamo Brest3-0 (2-0)Slavia Mozyr1-4-0.752.5B
BLR D120/04/24Slavia Mozyr1-1 (1-1)Dinamo Brest10-2--H
INT CF27/01/24Dinamo Brest2-5 (1-3)Slavia Mozyr7-3--T
BLR D120/08/23Slavia Mozyr0-1 (0-1)Dinamo Brest10-3+0.52.5B
BLR D109/04/23Dinamo Brest0-1 (0-1)Slavia Mozyr7-2-0.252.25T
INT CF22/02/23Dinamo Brest1-1 (0-1)Slavia Mozyr---H
BLR D117/09/22Dinamo Brest1-3 (0-2)Slavia Mozyr2-402.5T
BLR D107/05/22Slavia Mozyr3-1 (2-0)Dinamo Brest6-7+0.252.25T
INT CF19/02/22Dinamo Brest1-1 (0-0)Slavia Mozyr9-1--H
INT CF13/02/22Dinamo Brest1-2 (0-1)Slavia Mozyr9-6--T
INT CF06/02/22Dinamo Brest4-1 (1-0)Slavia Mozyr3-5-0.52.75B
BLR D118/09/21Dinamo Brest0-3 (0-2)Slavia Mozyr7-3-0.752.5T
BLR D109/05/21Slavia Mozyr1-1 (0-0)Dinamo Brest6-1-0.252.5H
INT CF27/02/21Dinamo Brest2-1 (1-1)Slavia Mozyr5-5--B
INT CF11/02/21Dinamo Brest2-0 (1-0)Slavia Mozyr---B
INT CF05/02/21Dinamo Brest2-1 (2-1)Slavia Mozyr---B
BLR D131/10/20Slavia Mozyr1-1 (0-0)Dinamo Brest7-9-13H

Thành tích gần đây — Slavia Mozyr

TBBHBHTHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR CUP19/07/26Volna Pinsk0-5 (0-4)Slavia Mozyr1-9--T
BLR D111/07/26Dinamo Brest4-1 (2-1)Slavia Mozyr3-5-0.52.5B
BLR D102/07/26Slavia Mozyr2-4 (1-2)ML Vitebsk2-5-0.752.25B
BLR D126/06/26FC Baranovichi1-1 (0-1)Slavia Mozyr1-8+0.52.25H
BLR D120/06/26Slavia Mozyr0-2 (0-1)FK Isloch Minsk5-502.25B
BLR D115/06/26FC Torpedo Zhodino1-1 (0-0)Slavia Mozyr4-5-0.252.25H
BLR D131/05/26Slavia Mozyr2-1 (0-1)FC Belshina Babruisk9-5+12.5T
BLR D124/05/26Slavia Mozyr1-1 (1-0)BATE Borisov5-2+0.52.5H
BLR D117/05/26Naftan Novopolock0-1 (0-0)Slavia Mozyr6-6+0.52.25T
BLR D109/05/26Slavia Mozyr1-2 (1-0)FC Minsk4-5+0.52.25B
BLR D103/05/26FK Vitebsk0-0 (0-0)Slavia Mozyr2-602.25H
BLR CUP29/04/26BATE Borisov2-0 (0-0)Slavia Mozyr3-3+0.51.75B
BLR D124/04/26Slavia Mozyr0-0 (0-0)Neman Grodno3-102H
BLR D119/04/26FC Gomel3-1 (2-1)Slavia Mozyr5-302.25B
BLR CUP16/04/26Slavia Mozyr0-1 (0-1)BATE Borisov3-1+12.25B
BLR D111/04/26Slavia Mozyr1-1 (0-0)Arsenal Dzyarzhynsk10-4+12.25H
BLR D105/04/26Dnepr Mogilev0-1 (0-0)Slavia Mozyr7-1+0.52.25T
BLR D121/03/26Slavia Mozyr1-2 (1-1)Dinamo Minsk6-3-0.252B
BLR CUP15/03/26Arsenal Dzyarzhynsk0-2 (0-0)Slavia Mozyr5-4+1.252.5T
BLR CUP08/03/26Slavia Mozyr2-0 (1-0)Arsenal Dzyarzhynsk4-5+1.252.5T

Thành tích gần đây — Dinamo Brest

TTTHTBBTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR CUP19/07/26Krumkachy Minsk0-5 (0-3)Dinamo Brest2-4--T
BLR D111/07/26Dinamo Brest4-1 (2-1)Slavia Mozyr3-5+0.52.5T
BLR D103/07/26Naftan Novopolock2-4 (2-3)Dinamo Brest3-11+1.252.75T
BLR D127/06/26Dinamo Brest0-0 (0-0)FC Minsk-+0.752.5H
BLR D120/06/26FK Vitebsk1-2 (1-2)Dinamo Brest5-5+0.52.25T
BLR D114/06/26Dinamo Brest1-3 (1-1)Neman Grodno11-302.25B
BLR D130/05/26FC Gomel2-1 (1-0)Dinamo Brest2-302.25B
BLR D124/05/26Dinamo Brest3-0 (1-0)Arsenal Dzyarzhynsk10-4+1.252.5T
BLR D117/05/26Dnepr Mogilev1-1 (0-0)Dinamo Brest2-3+0.52.25H
BLR D111/05/26Dinamo Brest1-2 (0-0)Dinamo Minsk13-2-0.252.25B
BLR D103/05/26BATE Borisov0-3 (0-2)Dinamo Brest3-7+0.52.25T
BLR D126/04/26ML Vitebsk0-0 (0-0)Dinamo Brest6-4-12.25H
BLR D119/04/26Dinamo Brest3-0 (1-0)FC Baranovichi5-4+1.52.5T
BLR D109/04/26FK Isloch Minsk0-1 (0-1)Dinamo Brest11-9-0.252.25T
BLR D103/04/26Dinamo Brest0-2 (0-1)FC Torpedo Zhodino6-1+0.252B
INT CF28/03/26Dinamo Brest2-0 (2-0)Volna Pinsk---T
BLR D122/03/26FC Belshina Babruisk1-0 (1-0)Dinamo Brest6-13+12.5B
BLR CUP15/03/26ML Vitebsk2-0 (0-0)Dinamo Brest6-2-1.252.5B
BLR CUP08/03/26Dinamo Brest0-2 (0-1)ML Vitebsk6-6-12.5B
INT CF27/02/26Dinamo Brest0-0 (0-0)Strogino Moscow---H

Đội hình

Slavia MozyrDinamo Brest
1Konstantin Veretynskiy4Rashchenya I.4Ilia Rashchenya6Yuli Kuznetsov14Denis Fedorenko18Nikita Melnikov21Evgeni Shevchenko22Anton Lukashov27CPavel Chikida31Andrey Solovey44Terentiy Lutsevich49Aleksandr Dzhigero3Kirill Glushchenkov18Nikita Stepanov19Denis Grechiho22Aleksandr Pavlovets23Lyakh V.23Vladislav Lyakh24CEgor Kortsov35Igor Malashchitsky44Aleksey Butarevich77Roman Yuzepchukh88Denis Kovalevich99Igor Zenkovich

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
3
Phạt góc (HT)
0
3
Sút bóng
1
3
Sút cầu môn
1
2
Sút ngoài cầu môn
0
1
Đá phạt trực tiếp
3
6
TL kiểm soát bóng
34%
66%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%
66%
Phạm lỗi
6
3
Quả ném biên
13
17
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B9
T9 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B2
T2 H3 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Slavia Mozyr (24 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Dinamo Brest (24 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Slavia Mozyr (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (20%)Hòa 3 (20%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO

Dinamo Brest (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 1 (7%)Xỉu 5 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
03
B.thắng H1
02
B.thắng H2
Slavia MozyrDinamo Brest

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Slavia MozyrDinamo Brest

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

37
Thắng 2+
32
Thắng 1
64
Hòa
33
Thua 1
54
Thua 2+
Slavia MozyrDinamo Brest

Thông tin đội bóng

Slavia Mozyr Thông tin Dinamo Brest
Thành lập 1960
Yunost Stadium Sân nhà Brestsky
0 Sức chứa 10080
Ivan Bionchik HLV Aleksandr Sednev
MOZYR Khu vực Brest
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.003.202.240.812.250.900.86-0.250.96
Live1.17 ↓6.00 ↑13.00 ↑0.88 ↑3.250.85 ↓0.88 ↑-0.500.96
VcbetSớm3.003.252.200.932.500.860.97-0.250.78
Live3.003.252.200.97 ↑2.500.83 ↓0.85 ↓-0.250.89 ↑
Mansion88Sớm3.203.301.980.912.500.850.96-0.250.80
Live1.20 ↓4.90 ↑12.00 ↑0.913.250.91 ↑0.89 ↓-0.500.95 ↑
10BETSớm3.203.351.970.892.500.79---
Live3.22 ↑2.90 ↓2.25 ↑0.82 ↓3.250.82 ↑---
12betSớm3.203.301.980.912.500.850.96-0.250.80
Live1.20 ↓4.90 ↑12.00 ↑0.913.250.91 ↑0.89 ↓-0.500.95 ↑
CrownSớm3.053.402.010.872.500.830.92-0.250.78
Live1.15 ↓6.00 ↑11.50 ↑0.79 ↓3.251.01 ↑0.87 ↓-0.500.95 ↑
SbobetSớm2.973.031.980.932.500.850.96-0.250.82
Live1.22 ↓4.91 ↑10.00 ↑0.86 ↓3.250.96 ↑0.90 ↓-0.500.94 ↑
WewbetSớm3.223.222.010.932.500.811.00-0.250.74
Live1.21 ↓4.86 ↑14.70 ↑0.90 ↓3.250.90 ↑0.88 ↓-0.500.94 ↑
LadbrokesSớm3.303.102.000.912.500.83---
Live1.14 ↓5.75 ↑12.00 ↑0.25 ↓2.502.25 ↑---
18BetSớm3.153.251.950.792.500.730.84-0.250.69
Live2.90 ↓3.40 ↑2.15 ↑0.94 ↑2.500.72 ↓0.80 ↓-0.250.84 ↑
PinnacleSớm2.593.092.410.862.500.850.930.000.79
Live1.16 ↓5.89 ↑13.05 ↑0.92 ↑3.250.81 ↓0.73 ↓-0.501.01 ↑
BwinSớm3.103.401.980.872.500.82---
Live1.15 ↓5.75 ↑13.00 ↑1.20 ↑3.500.52 ↓---
1xBetSớm3.693.402.020.902.500.801.600.000.45
Live1.19 ↓6.18 ↑12.50 ↑0.83 ↓3.250.91 ↑0.76 ↓-0.501.00 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.