Slavia Mozyr vs ML Vitebsk 2-4 — Ngoại hạng Belarus
Ngoại hạng Belarus · 02/07/2026 00:30 · Kết thúc
Slavia Mozyr 2 FT HT 1-2 4
ML Vitebsk
🟨 4-4 🟥 1-0 ⛳ 2-5
Yunost Stadium Few Cloudy 26°C
Đội hình ra sân 343 - 442
Slavia MozyrML Vitebsk
16Evgeni Abramovich18Nikita Melnikov27CPavel Chikida88Dmitri Yashin6Yuli Kuznetsov17Kirill Chernook21Evgeni Shevchenko22Anton Lukashov3Ricky Ngatchou11Aleksey Antilevski31Andrey Solovey1Pavel Pavlyuchenko6Kirill Gomanov20CZakhar Volkov45Ilya Moskalenchik80Artem Kontsevoj4Ode Abdullahi17Daniil Galyata22Jan Skibsky55Valeriy Gromyko9Bassekou Diabate21Nikita Glushkov
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Thống kê trận đấu
Slavia MozyrML Vitebsk
| FT 2-4 | ||
| 90+6' | ⚽ 2 - 4 Shamar Nicholson | |
| Dmitri Yashin 2 - 3 ⚽ | 90+3' | |
| ▲ Vashkevich ▼ Pavel Chikida | 90' ⇄ | |
| 88' | ⚽ 1 - 3 Mark Bulanov | |
| ▲ Aleksandr Derzhinskiy ▼ Yuli Kuznetsov | 88' ⇄ | |
| 83' | Mark Bulanov | |
| ▲ Terentiy Lutsevich ▼ Evgeni Shevchenko | 80' ⇄ | |
| ▲ Ilya Verenich ▼ Aleksey Antilevski | 80' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Sergey Balanovich ▼ Ilya Moskalenchik | |
| 78' ⇄ | ▲ Ruslan Lisakovich ▼ Valeriy Gromyko | |
| Kirill Chernook | 76' | |
| Yuli Kuznetsov | 72' | |
| 63' ⇄ | ▲ Mark Bulanov ▼ Nikita Glushkov | |
| 63' ⇄ | ▲ Shamar Nicholson ▼ Bassekou Diabate | |
| Andrey Solovey | 61' | |
| 58' ⇄ | ▲ Valeriy Bocherov ▼ Daniil Galyata | |
| HT 1-2 | ||
| 45+1' | Ilya Moskalenchik | |
| Evgeni Shevchenko | 41' | |
| 40' | Valeriy Gromyko | |
| 37' | Artem Kontsevoj | |
| Andrey Solovey(Assists:Yuli Kuznetsov) (Kiến tạo: Yuli Kuznetsov) 1 - 2 ⚽ | 30' | |
| 26' | ⚽ 0 - 2 Bassekou Diabate(Assists:Daniil Galyata) (Kiến tạo: Daniil Galyata) | |
| Nikita Melnikov | 16' | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 Artem Kontsevoj(Assists:Bassekou Diabate) (Kiến tạo: Bassekou Diabate) | |
Thống kê kỹ thuật
25
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
44
Thẻ vàng
615
Sút bóng
28
Sút cầu môn
26
Sút ngoài cầu môn
21
Cản bóng
2020
Đá phạt trực tiếp
42%%58%%
TL kiểm soát bóng
49%%51%%
TL kiểm soát bóng (HT)
2016
Phạm lỗi
04
Việt vị
2116
Quả ném biên
Đội hình 343 vs 442
Chủ nhà
- 3 Ricky Ngatchou
- 6 Yuli Kuznetsov
- 11 Aleksey Antilevski
- 16 Evgeni Abramovich
- 17 Kirill Chernook
- 18 Nikita Melnikov
- 21 Evgeni Shevchenko
- 22 Anton Lukashov
- 27 Pavel Chikida C
- 31 Andrey Solovey
- 88 Dmitri Yashin
- 1 Konstantin Veretynskiy dự bị
- 2 Arseniy Ageev dự bị
- 5 Mikhail Sachkovskiy dự bị
- 15 Vashkevich dự bị
- 19 Aleksandr Derzhinskiy dự bị
- 20 Ilya Verenich dự bị
- 23 Denys Shelikhov dự bị
- 44 Terentiy Lutsevich dự bị
Khách
- 1 Pavel Pavlyuchenko
- 4 Ode Abdullahi
- 6 Kirill Gomanov
- 9 Bassekou Diabate
- 17 Daniil Galyata
- 20 Zakhar Volkov C
- 21 Nikita Glushkov
- 22 Jan Skibsky
- 45 Ilya Moskalenchik
- 55 Valeriy Gromyko
- 80 Artem Kontsevoj
- 3 Nikita Baranok dự bị
- 7 Timur Ivanov dự bị
- 11 Shamar Nicholson dự bị
- 14 Ruslan Lisakovich dự bị
- 15 Valeriy Bocherov dự bị
- 18 Vladislav Zhuk dự bị
- 23 Sergey Balanovich dự bị
- 27 Aleksandar Mesarovic dự bị
- 30 Pavel Sherbachenya dự bị
- 99 Mark Bulanov dự bị
Chấn thương / treo giò
- Aleksandr Dzhigero — Yellow card total suspension
- Aleksey Nosko — Unknown Injury
So Sánh Sức Mạnh
40 60
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B1T1 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B1T1 H2 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Slavia Mozyr (22 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
ML Vitebsk (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Slavia Mozyr (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (23%)Hòa 3 (23%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (31%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
ML Vitebsk (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (42%)Hòa 1 (8%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (67%)Hòa 1 (8%)Xỉu 3 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOOUO
Thông tin đội bóng
| Slavia Mozyr | Thông tin | ML Vitebsk |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Yunost Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ivan Bionchik | HLV | Mikhail Martinovich |
| MOZYR | Khu vực |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.