Kết quả bóng đá trận Slavia Prague C vs Domazlice, 15:15 ngày 19/09/2026

Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 15:15 ngày 19/09/2026
Slavia Prague C
0 Kết thúc HT 0-1 2
Domazlice
🟨 0 - 2   🟥 1 - 0   ⛳ 2 - 4
Nhiệt độ: 17°C

Diễn biến trận đấu

Slavia Prague C Phút Domazlice
5'⚽ 0 - 1
38'
Kohout D. 38'
HT 0-1
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 36
Hòa 10 32
Bại 10 42
Ghi bàn 49 1227
Mất bàn 43 1418
Điểm 49 1220

Chủ = Slavia Prague C · Khách = Domazlice

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Slavia Prague C (12)Hiệp 1 / Cả trậnDomazlice (11)
1 (8%)Thắng/Thắng6 (55%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (9%)
4 (33%)Hòa/Hòa1 (9%)
4 (33%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (9%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (9%)
3 (25%)Bại/Bại1 (9%)

Bảng xếp hạng

Slavia Prague C

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng411246410
Sân nhà210134311
Sân khách201112111

Domazlice

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31113449
Sân nhà31113446
Sân khách000000013

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
1
Sút bóng
2
5
Sút cầu môn
2
2
Sút ngoài cầu môn
0
3
TL kiểm soát bóng
36%
64%
Phạm lỗi
5
7
Việt vị
2
2
Quả ném biên
16
14
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Slavia Prague C (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Domazlice (30 trận)
Ghi 2.90 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Slavia Prague C Thông tin Domazlice
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.604.101.701.003.250.800.90-0.750.90
Live60.00 ↑43.00 ↑1.03 ↓3.30 ↑2.500.06 ↓0.17 ↓-0.252.60 ↑
VcbetSớm4.334.001.650.963.250.820.81-0.750.91
Live61.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓2.65 ↑2.500.25 ↓0.31 ↓-0.252.20 ↑
InterwettenSớm4.404.301.601.203.500.55---
Live50.00 ↑9.50 ↑1.05 ↓8.00 ↑3.500.03 ↓---
CrownSớm3.403.751.700.953.250.750.80-0.750.90
Live18.00 ↑8.90 ↑1.02 ↓3.12 ↑2.500.02 ↓0.02 ↓-0.253.12 ↑
LadbrokesSớm3.753.801.700.442.501.50---
Live91.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓2.10 ↑2.500.28 ↓---
18BetSớm3.353.901.720.813.250.710.90-0.500.64
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓6.65 ↑2.500.03 ↓0.01 ↓-0.508.49 ↑
1xBetSớm3.434.201.781.183.500.611.700.000.40
Live28.00 ↑17.90 ↑1.01 ↓2.98 ↑2.500.22 ↓0.31 ↓-0.252.26 ↑
Bet 365Sớm3.404.001.750.953.250.850.80-0.751.00
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.00 ↑2.500.23 ↓0.33 ↓-0.252.30 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.