Kết quả bóng đá trận Slavia Praha vs Bohemians 1905, 01:00 ngày 23/08/2026
Gambrinus Liga (Séc) · 01:00 ngày 23/08/2026
Slavia Praha 2 Kết thúc HT 1-1 2
Bohemians 1905
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 1
Địa điểm: Eden Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Slavia Praha | Phút | |
| Mubarak Emmanuel Suleiman 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| 30' | ⚽ 1 - 1 Ladislav Almasi(Assists:Milan Havel) (Kiến tạo: Milan Havel) | |
| HT 1-1 | ||
| 53' | Ladislav Almasi | |
| ▲ Ange NGuessan ▼ Tomas Holes | 54' ⇄ | |
| ▲ Wiktor Nowak ▼ Toumani Diakite | 54' ⇄ | |
| Mubarak Emmanuel Suleiman | 58' | |
| ▲ Tomas Chory ▼ Mojmir Chytil | 63' ⇄ | |
| ▲ Pavel Kacor ▼ Elias Pitak | 63' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Vaclav Pilar ▼ Jan Matousek | |
| 67' | Vojtech Smrz | |
| Tomas Chory(Assists:Stepan Chaloupek) (Kiến tạo: Stepan Chaloupek) 2 - 1 ⚽ | 75' | |
| 76' ⇄ | ▲ David Heidenreich ▼ Matej Kadlec | |
| 77' ⇄ | ▲ Mathews Banda ▼ Petr Mirvald | |
| ▲ Tomas Vlcek ▼ Danijel Sturm | 81' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Jan Kovarik ▼ Milan Havel | |
| 85' ⇄ | ▲ Simon Cerny ▼ Vojtech Smrz | |
| 89' | ⚽ 2 - 2 Roman Kvet(Assists:David Heidenreich) (Kiến tạo: David Heidenreich) | |
| Ange NGuessan | 90+1' | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Ladislav Krobot ▼ Vaclav Pilar | |
| ▲ Ivan Schranz ▼ Mubarak Emmanuel Suleiman | 90+4' ⇄ | |
| Ange NGuessan 3 - 2 ⚽ | 90+5' | |
| Ange NGuessan(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 90+5' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 3 | 30 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 7 | 13 |
| Điểm | 9 | 4 | 26 | 13 |
Chủ = Slavia Praha · Khách = Bohemians 1905
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Slavia Praha | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 4 (24%) |
| 3 (18%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (24%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (18%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 4 (24%) |
Bảng xếp hạng
Slavia Praha
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 5 | 80 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 1 | 6 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 17 | 3 | - | - |
Bohemians 1905
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 10 | 6 | 14 | 26 | 35 | 36 | 10 |
| Sân nhà | 15 | 5 | 3 | 7 | 12 | 16 | 18 | 10 |
| Sân khách | 15 | 5 | 3 | 7 | 14 | 19 | 18 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Slavia Praha 16 (80%)Hòa 3 (15%)Bohemians 1905 1 (5%)
Châu Á: Ăn 20 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 3 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/11/25 | Slavia Praha | 3-1 (2-0) | Bohemians 1905 | +1.5 | 3 | T |
| 27/07/25 | Bohemians 1905 | 0-2 (0-1) | Slavia Praha | +1.25 | 2.75 | T |
| 03/03/25 | Slavia Praha | 2-0 (0-0) | Bohemians 1905 | +1.75 | 3.25 | T |
| 29/09/24 | Bohemians 1905 | 0-4 (0-3) | Slavia Praha | +1.25 | 3 | T |
| 06/04/24 | Slavia Praha | 2-1 (0-0) | Bohemians 1905 | +1.75 | 3 | T |
| 30/10/23 | Bohemians 1905 | 0-2 (0-1) | Slavia Praha | +1 | 2.75 | T |
| 07/05/23 | Slavia Praha | 6-0 (1-0) | Bohemians 1905 | +1.75 | 3.25 | T |
| 23/04/23 | Slavia Praha | 3-0 (3-0) | Bohemians 1905 | +1.75 | 3 | T |
| 06/04/23 | Slavia Praha | 2-2 (1-1) | Bohemians 1905 | +1.5 | 3 | H |
| 30/10/22 | Bohemians 1905 | 1-4 (1-2) | Slavia Praha | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/02/22 | Slavia Praha | 1-0 (1-0) | Bohemians 1905 | +1.75 | 3.25 | T |
| 20/09/21 | Bohemians 1905 | 1-5 (1-0) | Slavia Praha | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/04/21 | Bohemians 1905 | 0-0 (0-0) | Slavia Praha | +1.25 | 2.5 | H |
| 21/12/20 | Slavia Praha | 2-1 (1-0) | Bohemians 1905 | +2 | 3 | T |
| 16/02/20 | Bohemians 1905 | 1-0 (0-0) | Slavia Praha | +1.5 | 3 | B |
| 25/08/19 | Slavia Praha | 4-0 (1-0) | Bohemians 1905 | +1.75 | 3 | T |
| 03/03/19 | Bohemians 1905 | 0-3 (0-2) | Slavia Praha | +1.25 | 2.5 | T |
| 23/09/18 | Slavia Praha | 1-0 (1-0) | Bohemians 1905 | +1.5 | 2.75 | T |
| 26/02/18 | Slavia Praha | 1-0 (1-0) | Bohemians 1905 | +1.25 | 2.5 | T |
| 19/08/17 | Bohemians 1905 | 0-0 (0-0) | Slavia Praha | +0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Slavia Praha
HTTTTTBHBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/9 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Slovan Liberec | 1-1 (0-1) | Slavia Praha | +0.5 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | Slavia Praha | 2-1 (0-0) | Pardubice | +1.75 | 3.25 | T |
| 01/08/26 | Banik Ostrava | 0-4 (0-3) | Slavia Praha | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Slavia Praha | 5-1 (4-1) | Synot Slovacko | +2 | 3.25 | T |
| 19/07/26 | Slavia Praha | 2-0 (0-0) | Lyon | - | - | T |
| 12/07/26 | Slavia Praha | 3-0 (0-0) | MFK Ruzomberok | +1.25 | 3.5 | T |
| 11/07/26 | Slavia Praha | 0-1 (0-1) | Slovan Bratislava | - | - | B |
| 05/07/26 | KS Wieczysta Krakow | 2-2 (1-2) | Slavia Praha | - | - | H |
| 01/07/26 | Slavia Praha | 1-2 (0-2) | FK Graffin Vlasim | - | - | B |
| 20/06/26 | Dynamo Kyiv | 1-1 (0-1) | Slavia Praha | - | - | H |
| 24/05/26 | Slavia Praha | 3-0 (3-0) | FC Viktoria Plzen | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Hradec Kralove | 3-1 (1-0) | Slavia Praha | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/05/26 | Slavia Praha | 5-1 (3-0) | Baumit Jablonec | +1.25 | 3 | T |
| 10/05/26 | Slavia Praha | 0-3 (0-0) | AC Sparta Prague | +0.5 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Slovan Liberec | 1-2 (0-2) | Slavia Praha | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Slavia Praha | 2-1 (0-1) | Sigma Olomouc | +1.25 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Hradec Kralove | 2-1 (1-1) | Slavia Praha | +0.75 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Slavia Praha | 0-0 (0-0) | FC Viktoria Plzen | +0.75 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Banik Ostrava | 0-2 (0-2) | Slavia Praha | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Tescoma Zlin | 1-3 (0-1) | Slavia Praha | +1.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Bohemians 1905
THBTBBTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Tescoma Zlin | 0-2 (0-1) | Bohemians 1905 | 0 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Bohemians 1905 | 0-0 (0-0) | Hradec Kralove | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | Teplice | 3-1 (1-0) | Bohemians 1905 | -0.25 | 2.25 | B |
| 17/07/26 | Zaglebie Lubin | 0-2 (0-2) | Bohemians 1905 | -0.25 | 2.25 | T |
| 14/07/26 | Wisla Plock | 2-0 (1-0) | Bohemians 1905 | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Lech Poznan | 4-0 (2-0) | Bohemians 1905 | - | - | B |
| 04/07/26 | FK MAS Taborsko | 2-4 (2-1) | Bohemians 1905 | +0.75 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Sigma Olomouc | 0-2 (0-1) | Bohemians 1905 | -0.5 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Bohemians 1905 | 1-3 (0-1) | Sigma Olomouc | 0 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Bohemians 1905 | 2-0 (0-0) | AC Sparta Prague | -0.75 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Banik Ostrava | 0-2 (0-2) | Bohemians 1905 | -0.5 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Bohemians 1905 | 2-1 (1-1) | Tescoma Zlin | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Hradec Kralove | 2-0 (1-0) | Bohemians 1905 | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/03/26 | Bohemians 1905 | 1-1 (0-0) | Baumit Jablonec | - | - | H |
| 15/03/26 | FC Viktoria Plzen | 2-0 (1-0) | Bohemians 1905 | -1.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Bohemians 1905 | 0-0 (0-0) | Slovan Liberec | 0 | 2.25 | H |
| 02/03/26 | Sigma Olomouc | 1-0 (1-0) | Bohemians 1905 | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/02/26 | Bohemians 1905 | 1-0 (0-0) | Dukla Prague | +0.75 | 2.25 | T |
| 14/02/26 | Synot Slovacko | 1-2 (0-2) | Bohemians 1905 | -0.25 | 2.25 | T |
| 08/02/26 | Bohemians 1905 | 1-2 (0-0) | Pardubice | +0.5 | 2.25 | B |
Đội hình
Slavia Praha
Bohemians 1905
35Jakub Markovic2Stepan Chaloupek3CTomas Holes4David Zima15Mubarak Emmanuel Suleiman22Toumani Diakite23Michal Sadilek43Elias Pitak10Danijel Sturm17Lukas Provod13Mojmir Chytil23Tomas Fruhwald3Matej Kadlec25Peter Kareem27David Lischka16Roman Kvet24Milan Havel32Petr Mirvald42Vojtech Smrz47CAles Cermak10Jan Matousek99Ladislav Almasi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 2Stepan Chaloupek🎯 Kiến tạo 75'8.2
- 3Tomas Holes C▼ Rời sân 54'6.5
- 4David Zima6.5
- 10Danijel Sturm▼ Rời sân 81'6.8
- 13Mojmir Chytil▼ Rời sân 63'6.2
- 15Mubarak Emmanuel Suleiman⚽ Ghi bàn 23' · 🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 90+4'7.6
- 17Lukas Provod7.5
- 22Toumani Diakite▼ Rời sân 54'7
- 23Michal Sadilek8.3
- 35Jakub Markovic5.7
- 43Elias Pitak▼ Rời sân 63'6.4
Khách · 3412
- 3Matej Kadlec▼ Rời sân 76'6.2
- 10Jan Matousek▼ Rời sân 65'6.1
- 16Roman Kvet⚽ Ghi bàn 89'6.5
- 23Tomas Fruhwald7.8
- 24Milan Havel🎯 Kiến tạo 30' · ▼ Rời sân 85'7.5
- 25Peter Kareem7.1
- 27David Lischka7
- 32Petr Mirvald▼ Rời sân 77'6.2
- 42Vojtech Smrz🟨 Thẻ vàng 67' · ▼ Rời sân 85'6.5
- 47Ales Cermak C6
- 99Ladislav Almasi⚽ Ghi bàn 30' · 🟨 Thẻ vàng 53'7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
111
Phạt góc (HT)
90
Thẻ vàng
22
Sút bóng
265
Sút cầu môn
72
Tấn công
7972
Tấn công nguy hiểm
5224
Sút ngoài cầu môn
101
Cản bóng
92
Đá phạt trực tiếp
1315
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
Chuyền bóng
408269
TL chuyền bóng thành công
77%63%
Phạm lỗi
1513
Việt vị
20
Cứu thua
05
Tắc bóng
109
Quả ném biên
3227
Cắt bóng
1619
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
2316
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.740.81
Cơ hội rõ rệt
73
So Sánh Sức Mạnh
57 43
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T16 H3 B1T1 H3 B16
Chủ khách tương đồng
T10 H1 B0T0 H1 B10
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn0.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Slavia Praha (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Bohemians 1905 (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Slavia Praha (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOO
Bohemians 1905 (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Slavia Praha
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Michal Sadilek Tiền vệ trung tâm | 8.3 | 4/0 | 44/53 | 3 | |||
| 2Stepan Chaloupek Trung vệ | 8.2 | 1 | 2/1 | 26/34 | 9 | ||
| 15Mubarak Emmanuel Suleiman Tiền vệ | 7.6 | 1 | 1/1 | 27/34 | 4 | 🟨 | |
| 17Lukas Provod Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 7/0 | 32/39 | 1 | |||
| 22Toumani Diakite Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 20/22 | 1 | |||
| 10Danijel Sturm Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 2/1 | 19/26 | 1 | |||
| 3Tomas Holes Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 25/35 | 1 | |||
| 4David Zima Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 35/42 | 0 | |||
| 43Elias Pitak Hậu vệ | 6.4 | 2/1 | 14/24 | 3 | |||
| 13Mojmir Chytil Trung phong | 6.2 | 3/2 | 6/8 | 1 | |||
| 35Jakub Markovic Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 27/34 | 0 | |||
| 25Tomas Chory (dự bị) Trung phong | 7.5 | 1 | 1/1 | 6/11 | 0 | ||
| 6Ange NGuessan (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 15/19 | 3 | 🟨 | ||
| 32Pavel Kacor (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 2/0 | 4/8 | 0 | |||
| 30Wiktor Nowak (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 10/12 | 0 | |||
| 27Tomas Vlcek (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 3/7 | 0 |
Bohemians 1905
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Tomas Fruhwald Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 13/42 | 0 | |||
| 24Milan Havel Hậu vệ phải | 7.5 | 1 | 0/0 | 12/19 | 3 | ||
| 99Ladislav Almasi Trung phong | 7.1 | 1 | 2/1 | 9/17 | 0 | 🟨 | |
| 25Peter Kareem Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 19/25 | 6 | |||
| 27David Lischka Trung vệ | 7 | 0/0 | 19/22 | 4 | |||
| 16Roman Kvet Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1 | 1/1 | 15/24 | 1 | ||
| 42Vojtech Smrz Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 19/26 | 4 | 🟨 | ||
| 3Matej Kadlec Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 15/26 | 2 | |||
| 32Petr Mirvald Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 6/11 | 3 | |||
| 10Jan Matousek Tiền vệ tấn công | 6.1 | 2/0 | 1/2 | 0 | |||
| 47Ales Cermak Tiền vệ tấn công | 6 | 0/0 | 26/34 | 1 | |||
| 8David Heidenreich (dự bị) Trung vệ | 7.3 | 1 | 0/0 | 6/9 | 3 | ||
| 11Vaclav Pilar (dự bị) Tiền vệ trái | 6.5 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 15Mathews Banda (dự bị) Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 19Jan Kovarik (dự bị) Tiền vệ trái | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 9Ladislav Krobot (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 70Simon Cerny (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 1/2 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Slavia Praha | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1892 | Thành lập | |
| Eden Arena | Sân nhà | Dolicek Stadium |
| 20800 | Sức chứa | 0 |
| Jindrich Trpisovsky | HLV | Jaroslav Vesely |
| Praha | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.22 | 6.70 | 11.40 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.86 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.20 | 5.75 | 11.50 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.84 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 26.00 ↑ | 3.20 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.22 | 5.60 | 8.20 | 0.85 | 3.00 | 0.97 | 0.88 | 1.75 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.30 ↑ | 150.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.27 | 5.50 | 10.00 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.95 | 2.00 | 0.75 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 40.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 1.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.25 | 5.40 | 9.60 | 0.74 | 3.00 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 8.89 ↑ | 1.06 ↓ | 27.21 ↑ | 5.36 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.22 | 5.60 | 8.20 | 0.85 | 3.00 | 0.97 | 0.88 | 1.75 | 0.96 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.05 ↓ | 26.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.21 | 5.80 | 9.80 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.84 | 1.75 | 0.92 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.20 | 5.50 | 8.80 | 0.83 | 3.00 | 0.99 | 0.85 | 1.75 | 0.99 |
| Live | 7.40 ↑ | 1.10 ↓ | 17.50 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.22 | 5.30 | 11.10 | 0.83 | 3.00 | 1.03 | 0.91 | 1.75 | 0.97 |
| Live | 8.75 ↑ | 1.08 ↓ | 24.00 ↑ | 5.85 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 5.75 | 9.00 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.09 ↓ | 19.00 ↑ | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.23 | 6.00 | 9.50 | 0.92 | 3.75 | 0.81 | 0.81 | 1.75 | 0.92 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 33.00 ↑ | 9.10 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.47 ↑ | 2.25 | 0.51 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.21 | 6.26 | 10.00 | 0.77 | 3.25 | 0.97 | 0.81 | 1.75 | 0.96 |
| Live | 6.28 ↑ | 1.15 ↓ | 21.22 ↑ | 3.26 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 2.82 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.24 | 6.25 | 10.50 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 36.00 ↑ | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.26 | 5.20 | 9.60 | 1.16 | 3.50 | 0.59 | 0.58 | 1.50 | 1.18 |
| Live | 4.30 ↑ | 1.22 ↓ | 44.00 ↑ | 2.78 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 1.63 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.22 | 6.00 | 12.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.22 | 6.00 | 12.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 5.75 | 11.00 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.85 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 4.33 ↑ | 1.22 ↓ | 41.00 ↑ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.20 | 6.00 | 11.00 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.89 | 1.75 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.82 ↓ | 1.50 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Slavia Praha | +1 3/4 | 2 | 0 | 0 |
| Bohemians 1905 | -1 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).