Kết quả bóng đá trận Slavia Praha vs FC Viktoria Plzen, 23:00 ngày 20/09/2026
Gambrinus Liga (Séc) · 23:00 ngày 20/09/2026
Slavia Praha 2 Kết thúc HT 0-0 1
FC Viktoria Plzen
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 4
Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Slavia Praha | Phút | |
| 8' | A. Memić | |
| HT 0-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 8 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 3 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 9 | 3 | 30 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 7 | 20 |
| Điểm | 9 | 0 | 26 | 12 |
Chủ = Slavia Praha · Khách = FC Viktoria Plzen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Slavia Praha | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 5 (29%) |
| 3 (18%) | Thắng/Hòa | 3 (18%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (24%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 4 (24%) |
Bảng xếp hạng
Slavia Praha
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 5 | 80 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 1 | 6 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 2 |
FC Viktoria Plzen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 4 | 63 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 1 | 9 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 |
Đội hình
Slavia Praha
FC Viktoria Plzen
35Markovic J.2Stepan Chaloupek3Holes T.27Vlcek T.14Isife S.23Sadilek M.30Nowak W.39Jurasek D.10Danijel Sturm20Ayaosi E.25Chory T.44Wiegele F.2Paliscak T.40Dweh S.98Prebsl F.6Cerv L.14Doski M.17Hrosovsky P.29Gabriel A.12Sojka A.25Kabongo C.99A. Memić
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
Khách · 343
- 2Paliscak T.
- 6Cerv L.
- 12Sojka A.
- 14Doski M.
- 17Hrosovsky P.
- 25Kabongo C.
- 29Gabriel A.
- 40Dweh S.
- 44Wiegele F.
- 98Prebsl F.
- 99A. Memić🟨 Thẻ vàng 8'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Thẻ vàng
01
Sút bóng
126
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
34
Cản bóng
70
TL kiểm soát bóng
60%40%
Chuyền bóng
248178
TL chuyền bóng thành công
81%74%
Phạm lỗi
85
Cứu thua
22
Quả ném biên
1011
Chuyền dài
2315
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Slavia Praha (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
FC Viktoria Plzen (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Slavia Praha | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1892 | Thành lập | 1911 |
| Eden Arena | Sân nhà | Doosan Arena |
| 20800 | Sức chứa | 8210 |
| Jindrich Trpisovsky | HLV | Martin Hysky |
| Praha | Khu vực | Plzen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.66 | 4.00 | 4.50 | 0.90 | 2.75 | 0.87 | 0.84 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 6.20 ↑ | 1.17 ↓ | 19.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.75 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 20.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 2.05 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.65 | 3.75 | 3.90 | 0.91 | 2.75 | 0.91 | 0.84 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 8.10 ↑ | 1.07 ↓ | 24.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.75 | 4.30 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 7.25 ↑ | 1.12 ↓ | 23.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.90 ↑ | 1.00 | 0.80 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.65 | 3.75 | 3.90 | 0.91 | 2.75 | 0.91 | 0.84 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.04 ↓ | 28.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.61 | 4.00 | 4.40 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 0.78 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.65 | 3.59 | 4.20 | 0.94 | 2.75 | 0.90 | 0.93 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 4.86 ↑ | 1.19 ↓ | 18.50 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.70 | 4.50 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.08 ↓ | 15.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.90 | 4.30 | 0.81 | 2.75 | 0.92 | 0.86 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.13 ↓ | 23.00 ↑ | 9.10 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 5.41 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 4.00 | 4.16 | 0.80 | 2.75 | 0.95 | 0.52 | 0.25 | 1.42 |
| Live | 6.33 ↑ | 1.18 ↓ | 20.00 ↑ | 3.65 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 2.61 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.90 | 4.75 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.18 ↓ | 4.50 ↑ | 501.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Slavia Praha | +1 | 1 | 0 | 0 |
| FC Viktoria Plzen | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).