Kết quả bóng đá trận Slavia Praha vs Pardubice, 20:00 ngày 09/08/2026
Gambrinus Liga (Séc) · 20:00 ngày 09/08/2026
Slavia Praha 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Pardubice
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Địa điểm: Eden Arena Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Slavia Praha | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 11 | 6 | 22 | 36 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 10 | 15 |
| Điểm | 9 | 3 | 17 | 12 |
Chủ = Slavia Praha · Khách = Pardubice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Slavia Praha | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 2 (18%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 2 (14%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Bảng xếp hạng
Slavia Praha
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 5 | 80 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 1 | 6 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 4 | - | - |
Pardubice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 11 | 8 | 11 | 39 | 46 | 41 | 8 |
| Sân nhà | 15 | 5 | 5 | 5 | 17 | 24 | 20 | 8 |
| Sân khách | 15 | 6 | 3 | 6 | 22 | 22 | 21 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 14 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
Slavia Praha 12 (75%)Hòa 3 (19%)Pardubice 1 (6%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/02/26 | Pardubice | 1-1 (0-1) | Slavia Praha | +1.25 | 2.75 | H |
| 24/08/25 | Slavia Praha | 3-1 (1-1) | Pardubice | +2.5 | 3.75 | T |
| 08/02/25 | Pardubice | 0-2 (0-0) | Slavia Praha | +1.75 | 3 | T |
| 01/09/24 | Slavia Praha | 2-0 (1-0) | Pardubice | +2.75 | 3.75 | T |
| 29/06/24 | Slavia Praha | 1-1 (0-0) | Pardubice | +1.75 | 3.5 | H |
| 25/02/24 | Slavia Praha | 3-0 (0-0) | Pardubice | +2.25 | 3.25 | T |
| 16/09/23 | Pardubice | 0-1 (0-1) | Slavia Praha | +1.5 | 3.25 | T |
| 05/02/23 | Pardubice | 0-2 (0-1) | Slavia Praha | +1.75 | 3 | T |
| 22/08/22 | Slavia Praha | 7-0 (2-0) | Pardubice | +2 | 3 | T |
| 11/04/22 | Slavia Praha | 4-0 (1-0) | Pardubice | +2.25 | 3.25 | T |
| 07/11/21 | Pardubice | 0-5 (0-0) | Slavia Praha | +1.5 | 2.5 | T |
| 13/02/21 | Slavia Praha | 3-0 (2-0) | Pardubice | +2 | 3 | T |
| 13/09/20 | Pardubice | 1-1 (1-0) | Slavia Praha | +2.25 | 3.25 | H |
| 03/07/13 | Pardubice | 5-1 (5-0) | Slavia Praha | - | - | B |
| 25/01/12 | Slavia Praha | 4-0 (2-0) | Pardubice | +1.5 | 3.25 | T |
| 01/09/10 | Pardubice | 0-1 (0-1) | Slavia Praha | +2 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Slavia Praha
TTTTBHBHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Banik Ostrava | 0-4 (0-3) | Slavia Praha | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Slavia Praha | 5-1 (4-1) | Synot Slovacko | +2 | 3.25 | T |
| 19/07/26 | Slavia Praha | 2-0 (0-0) | Lyon | - | - | T |
| 12/07/26 | Slavia Praha | 3-0 (0-0) | MFK Ruzomberok | +1.25 | 3.5 | T |
| 11/07/26 | Slavia Praha | 0-1 (0-1) | Slovan Bratislava | - | - | B |
| 05/07/26 | KS Wieczysta Krakow | 2-2 (1-2) | Slavia Praha | - | - | H |
| 01/07/26 | Slavia Praha | 1-2 (0-2) | FK Graffin Vlasim | - | - | B |
| 20/06/26 | Dynamo Kyiv | 1-1 (0-1) | Slavia Praha | - | - | H |
| 24/05/26 | Slavia Praha | 3-0 (3-0) | FC Viktoria Plzen | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Hradec Kralove | 3-1 (1-0) | Slavia Praha | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/05/26 | Slavia Praha | 5-1 (3-0) | Baumit Jablonec | +1.25 | 3 | T |
| 10/05/26 | Slavia Praha | 0-3 (0-0) | AC Sparta Prague | +0.5 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Slovan Liberec | 1-2 (0-2) | Slavia Praha | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Slavia Praha | 2-1 (0-1) | Sigma Olomouc | +1.25 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Hradec Kralove | 2-1 (1-1) | Slavia Praha | +0.75 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Slavia Praha | 0-0 (0-0) | FC Viktoria Plzen | +0.75 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Banik Ostrava | 0-2 (0-2) | Slavia Praha | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Tescoma Zlin | 1-3 (0-1) | Slavia Praha | +1.25 | 2.5 | T |
| 09/03/26 | Slavia Praha | 3-1 (0-1) | AC Sparta Prague | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/03/26 | Baumit Jablonec | 2-2 (0-1) | Slavia Praha | +0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Pardubice
BBTTBBHHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 36/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Pardubice | 0-2 (0-2) | Baumit Jablonec | 0 | 2.5 | B |
| 27/07/26 | Hradec Kralove | 2-1 (1-0) | Pardubice | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Zaglebie Lubin B | 0-5 (0-0) | Pardubice | - | - | T |
| 18/07/26 | Vysocina jihlava | 0-5 (0-4) | Pardubice | - | - | T |
| 11/07/26 | Pardubice | 3-4 (2-0) | Bohemians1905 B | - | - | B |
| 09/07/26 | Cracovia Krakow | 2-0 (2-0) | Pardubice | -0.25 | 3 | B |
| 05/07/26 | Rapid Wien | 2-2 (1-1) | Pardubice | -0.25 | 2.5 | H |
| 01/07/26 | MSK Zilina | 2-2 (2-1) | Pardubice | 0 | 3.5 | H |
| 01/07/26 | Odra Opole | 1-1 (1-0) | Pardubice | - | - | H |
| 27/06/26 | Holice | 0-17 (0-7) | Pardubice | - | - | T |
| 10/05/26 | Pardubice | 1-2 (1-1) | MFK Karvina | +0.25 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | MFK Karvina | 1-2 (1-1) | Pardubice | 0 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Pardubice | 3-1 (1-0) | Tescoma Zlin | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | FC Viktoria Plzen | 0-1 (0-0) | Pardubice | -1.25 | 3 | T |
| 12/04/26 | Pardubice | 2-1 (1-1) | Sigma Olomouc | 0 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Dukla Prague | 0-2 (0-0) | Pardubice | 0 | 2.25 | T |
| 27/03/26 | Pardubice | 1-2 (1-1) | Slovan Liberec | 0 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Mlada Boleslav | 2-0 (1-0) | Pardubice | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | MFK Karvina | 1-2 (0-2) | Pardubice | -0.5 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Pardubice | 1-1 (1-1) | Teplice | +0.5 | 2.25 | H |
Đội hình
Slavia Praha
Pardubice
35Jakub Markovic3CTomas Holes4David Zima6Ange NGuessan15Mubarak Emmanuel Suleiman23Michal Sadilek30Wiktor Nowak43Elias Pitak10Danijel Sturm17Lukas Provod13Mojmir Chytil46Vladimir Neuman12Jan Tredl43Jason Noslin44Simon Bammens8Samuel Simek15Emmanuel Godwin24Tomas Solil40Tobias Boledovic9Daniel Smekal20Abdoullahi Tanko10CVojtech Patrak
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Phạt góc (HT)
12
Sút bóng
81
Sút cầu môn
01
Tấn công
2021
Tấn công nguy hiểm
1412
Sút ngoài cầu môn
60
Cản bóng
20
Đá phạt trực tiếp
42
TL kiểm soát bóng
73%27%
TL kiểm soát bóng (HT)
73%27%
Chuyền bóng
18469
TL chuyền bóng thành công
85%54%
Phạm lỗi
24
Việt vị
10
Cứu thua
11
Tắc bóng
34
Quả ném biên
109
Cắt bóng
31
Tạt bóng thành công
40
Chuyền dài
74
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.790.05
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T12 H3 B1T1 H3 B12
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B0T0 H1 B7
Ghi
Tất cả
2.6 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.4 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Slavia Praha (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Pardubice (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Slavia Praha (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Pardubice (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Slavia Praha | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1892 | Thành lập | |
| Eden Arena | Sân nhà | CFIG Arena |
| 20800 | Sức chứa | 0 |
| Jindrich Trpisovsky | HLV | |
| Praha | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.21 | 6.30 | 11.60 | 0.99 | 3.25 | 0.80 | 0.85 | 1.75 | 0.92 |
| Live | 1.28 ↑ | 4.50 ↓ | 14.00 ↑ | 1.01 ↑ | 2.00 | 0.83 ↑ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.20 | 5.75 | 11.50 | 0.80 | 3.00 | 1.01 | 0.87 | 1.75 | 0.92 |
| Live | 1.25 ↑ | 4.40 ↓ | 15.00 ↑ | 0.76 ↓ | 1.75 | 1.05 ↑ | 0.73 ↓ | 1.25 | 1.01 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.20 | 5.80 | 8.80 | 0.82 | 3.00 | 1.00 | 0.92 | 1.75 | 0.92 |
| Live | 1.28 ↑ | 4.05 ↓ | 14.00 ↑ | 1.09 ↑ | 2.00 | 0.79 ↓ | 0.84 ↓ | 1.25 | 1.06 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 5.75 | 10.00 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.70 | 1.50 | 1.05 |
| Live | 1.24 ↓ | 4.60 ↓ | 15.00 ↑ | 0.50 ↓ | 1.50 | 1.30 ↑ | 1.10 ↑ | 2.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.26 | 5.20 | 9.40 | 0.84 | 3.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 4.56 ↓ | 14.22 ↑ | 0.82 ↓ | 2.00 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.20 | 5.80 | 8.80 | 0.82 | 3.00 | 1.00 | 0.92 | 1.75 | 0.92 |
| Live | 1.28 ↑ | 4.05 ↓ | 14.00 ↑ | 1.09 ↑ | 2.00 | 0.79 ↓ | 0.84 ↓ | 1.25 | 1.06 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.21 | 5.80 | 9.60 | 1.02 | 3.25 | 0.78 | 0.86 | 1.75 | 0.96 |
| Live | 1.25 ↑ | 4.40 ↓ | 13.50 ↑ | 1.06 ↑ | 2.00 | 0.80 ↑ | 1.06 ↑ | 1.50 | 0.82 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.22 | 5.40 | 8.40 | 0.75 | 3.00 | 1.05 | 0.88 | 1.75 | 0.94 |
| Live | 1.27 ↑ | 4.34 ↓ | 12.00 ↑ | 1.05 ↑ | 2.00 | 0.83 ↓ | 1.08 ↑ | 1.50 | 0.82 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.22 | 4.98 | 10.00 | 0.85 | 3.00 | 0.97 | 0.95 | 1.75 | 0.89 |
| Live | 1.28 ↑ | 4.33 ↓ | 18.60 ↑ | 1.05 ↑ | 2.00 | 0.81 ↓ | 1.07 ↑ | 1.50 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 5.50 | 9.50 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.28 ↑ | 4.00 ↓ | 9.00 ↓ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.23 | 6.00 | 9.50 | 0.99 | 3.25 | 0.75 | 0.90 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.28 ↑ | 4.30 ↓ | 16.00 ↑ | 1.02 ↑ | 2.00 | 0.74 ↓ | 0.76 ↓ | 1.25 | 0.99 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.23 | 5.79 | 9.47 | 0.88 | 3.00 | 0.87 | 0.95 | 1.75 | 0.82 |
| Live | 1.28 ↑ | 4.45 ↓ | 16.47 ↑ | 1.01 ↑ | 2.00 | 0.81 ↓ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.77 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.24 | 6.00 | 11.00 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↑ | 4.33 ↓ | 10.00 ↓ | 1.35 ↑ | 2.50 | 0.47 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.26 | 5.20 | 9.45 | 1.30 | 3.50 | 0.52 | 0.72 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.29 ↑ | 4.53 ↓ | 18.00 ↑ | 0.86 ↓ | 2.00 | 0.97 ↑ | 0.97 ↑ | 1.50 | 0.86 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.22 | 6.00 | 12.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.19 ↓ | 6.50 ↑ | 13.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 6.00 | 10.00 | 1.03 | 3.25 | 0.78 | 0.88 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 1.28 ↑ | 4.50 ↓ | 17.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.00 | 0.80 ↑ | 0.78 ↓ | 1.25 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 5.50 | 10.00 | 1.20 | 3.50 | 0.62 | 0.96 | 1.75 | 0.77 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.00 ↓ | 13.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | 0.83 ↓ | 1.75 | 0.89 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.