Kết quả bóng đá trận Slavia Sofia vs Spartak Varna, 19:15 ngày 13/09/2026

First League (Bulgaria) · 19:15 ngày 13/09/2026
Slavia Sofia
0 Kết thúc HT 0-0 0
Spartak Varna
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 3
Nhiệt độ: 15℃~16℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 22
Hòa 12 54
Bại 11 34
Ghi bàn 21 910
Mất bàn 22 815
Điểm 42 1110

Chủ = Slavia Sofia · Khách = Spartak Varna

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Slavia Sofia (19)Hiệp 1 / Cả trậnSpartak Varna (16)
2 (11%)Thắng/Thắng3 (19%)
3 (16%)Thắng/Hòa2 (13%)
5 (26%)Hòa/Thắng2 (13%)
5 (26%)Hòa/Hòa3 (19%)
2 (11%)Hòa/Bại2 (13%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (6%)
2 (11%)Bại/Bại3 (19%)

Bảng xếp hạng

Slavia Sofia

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng61416478
Sân nhà303022310
Sân khách31114245

Spartak Varna

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng722391386
Sân nhà41214457
Sân khách310259310

Đội hình

Slavia SofiaSpartak Varna
99Ivan Andonov4Nikola Savic5Malembana D.20Jordan Varela87Diego71Kristiyan Stoyanov95Miletic V.7Raychev R.73Minchev I.77Stoev E.9Bornosuzov Y.23Iliev P.4Ivanov B.44Angel Granchov45Tshitoku J.76Valverde D.17Tsvetoslav Mikhailov Marinov19Samuel Major11Hanne B.77Ivanov A.82Costa Silva T.70Ahmedov A.

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
1
Sút bóng
4
4
Sút cầu môn
1
2
Sút ngoài cầu môn
3
2
TL kiểm soát bóng
61%
39%
Phạm lỗi
7
3
Việt vị
1
0
Quả ném biên
11
9
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Slavia Sofia (23 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Spartak Varna (20 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Slavia Sofia Thông tin Spartak Varna
1913-4-10 Thành lập 1918-8-28
Stade Ovcha Kupel Sân nhà Spartak
32000 Sức chứa 8000
Ratko Dostanic HLV Gjokica Hadzievski
Sofia Khu vực VARNA
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.033.082.750.732.250.890.830.250.87
Live1.86 ↓3.083.17 ↑0.82 ↑2.250.80 ↓0.66 ↓0.251.04 ↑
EasybetsSớm2.123.203.400.922.250.840.800.250.97
Live19.00 ↑1.04 ↓23.00 ↑5.50 ↑0.500.03 ↓0.62 ↓0.001.32 ↑
VcbetSớm2.053.133.500.922.250.870.740.251.00
Live13.00 ↑1.04 ↓19.00 ↑4.60 ↑0.500.14 ↓0.56 ↓0.001.30 ↑
Mansion88Sớm1.993.253.250.932.250.830.790.250.97
Live12.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑7.14 ↑0.500.04 ↓0.55 ↓0.001.40 ↑
InterwettenSớm2.153.103.301.102.500.651.100.500.65
Live11.00 ↑1.07 ↓17.00 ↑5.00 ↑0.500.07 ↓0.95 ↓0.500.75 ↑
12betSớm1.993.253.250.932.250.830.790.250.97
Live11.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑8.33 ↑0.500.02 ↓0.55 ↓0.001.40 ↑
CrownSớm2.113.353.050.802.250.960.860.250.90
Live14.00 ↑1.01 ↓16.50 ↑5.55 ↑0.500.02 ↓5.88 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.973.023.300.962.250.840.780.251.04
Live9.80 ↑1.05 ↓16.50 ↑5.26 ↑0.500.05 ↓0.49 ↓0.001.53 ↑
LadbrokesSớm2.103.103.201.102.500.67---
Live12.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm2.103.203.150.762.250.930.840.250.84
Live20.00 ↑1.01 ↓27.00 ↑8.49 ↑0.500.04 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
1xBetSớm2.083.203.481.252.500.570.470.001.38
Live13.00 ↑1.07 ↓17.00 ↑5.39 ↑0.500.10 ↓0.62 ↑0.001.31 ↓
Bet 365Sớm2.103.253.100.802.251.000.900.250.90
Live21.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑8.00 ↑0.500.07 ↓0.60 ↓0.001.30 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.