Kết quả bóng đá trận Slavicin vs Tatran Vsechovice, 15:15 ngày 23/08/2026
Group D League (Séc) · 15:15 ngày 23/08/2026
Slavicin 2 Kết thúc HT 1-1 4
Tatran Vsechovice
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Slavicin | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 15' | ⚽ 1 - 1 Rotgak Inuwa Gorip | |
| 15' | ||
| 15' | ||
| 30' | ||
| 30' | ||
| HT 1-1 | ||
| 2 - 1 ⚽ | 46' | |
| 59' | ⚽ 2 - 2 Simon Vyhlid | |
| 68' | ||
| 68' | ||
| 74' | ⚽ 2 - 3 | |
| 75' | ||
| 75' | ||
| 78' | ||
| 78' | ||
| 81' | ||
| 81' | ||
| 85' | ||
| 85' | ||
| 90+2' | ⚽ 2 - 4 Martin Mlynek | |
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 8 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 12 | 18 | 23 |
| Mất bàn | 8 | 5 | 10 | 15 |
| Điểm | 3 | 7 | 24 | 17 |
Chủ = Slavicin · Khách = Tatran Vsechovice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Slavicin | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (45%) | Thắng/Thắng | 4 (40%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Thẻ vàng
43
Sút bóng
1013
Sút cầu môn
85
Tấn công
7279
Tấn công nguy hiểm
3742
Sút ngoài cầu môn
28
Đá phạt trực tiếp
1216
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
Việt vị
02
Quả ném biên
1923
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Slavicin (13 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Tatran Vsechovice (11 trận)
Ghi 2.18 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Slavicin | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.85 | 2.05 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 3.15 ↑ | 3.50 ↓ | 2.00 ↓ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.60 | 1.96 | 0.76 | 3.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.04 ↑ | 1.06 ↓ | 2.32 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.68 | 3.44 | 2.03 | 0.78 | 3.00 | 0.90 | 0.87 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 26.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.06 ↓ | 1.61 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.80 | 2.00 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 0.53 | 2.50 | 1.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.90 | 1.95 | 0.72 | 3.00 | 0.85 | 0.83 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.80 ↓ | 2.00 ↑ | 0.84 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.83 | -0.50 | 0.81 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.92 | 3.36 | 2.06 | 0.89 | 3.00 | 0.82 | 0.88 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 3.06 ↑ | 2.87 ↓ | 2.27 ↑ | 0.79 ↓ | 4.00 | 0.95 ↑ | 0.79 ↓ | -0.25 | 0.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 3.80 | 2.00 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.83 | 4.00 | 2.05 | 0.53 | 2.50 | 1.38 | 1.20 | 0.00 | 0.62 |
| Live | 40.00 ↑ | 9.86 ↑ | 1.05 ↓ | 4.54 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 4.00 | 2.00 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.98 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.00 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.