Kết quả bóng đá trận Sligo Rovers vs Kerry FC, 01:45 ngày 16/08/2026
FAI Cúp Ireland · 01:45 ngày 16/08/2026
Sligo Rovers 4 Kết thúc HT 2-0 0
Kerry FC
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Sligo Rovers | Phút | |
| Kavanagh Cian 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| Alex Nolan 2 - 0 ⚽ | 34' | |
| HT 2-0 | ||
| Carl McHugh 3 - 0 ⚽ | 80' | |
| 82' | Jonas Hakkinen | |
| 88' | Cian Bargary | |
| Archie Meekison | 88' | |
| Kaiyne Woolery 4 - 0 ⚽ | 90+1' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 7 | 13 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 20 | 14 |
| Điểm | 0 | 6 | 5 | 16 |
Chủ = Sligo Rovers · Khách = Kerry FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sligo Rovers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (24%) | Thắng/Thắng | 9 (22%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 6 (15%) |
| 4 (9%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 6 (13%) | Hòa/Hòa | 6 (15%) |
| 7 (15%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 13 (28%) | Bại/Bại | 9 (22%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Sligo Rovers 0 (0%)Hòa 1 (100%)Kerry FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/25 | Kerry FC | 3-3 (0-2) | Sligo Rovers | +0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Sligo Rovers
BHHTBBBHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/20 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Derry City | 2-0 (0-0) | Sligo Rovers | -1.25 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Dundalk | 1-1 (0-0) | Sligo Rovers | -1.25 | 3 | H |
| 26/07/26 | Sligo Rovers | 2-2 (2-1) | Drogheda United | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Janesboro | 0-4 (0-2) | Sligo Rovers | - | - | T |
| 15/07/26 | Sligo Rovers | 1-2 (1-1) | Coleraine | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Galway United | 3-2 (1-0) | Sligo Rovers | -0.75 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Sligo Rovers | 1-2 (1-0) | Shamrock Rovers | -1 | 2.75 | B |
| 28/06/26 | Sligo Rovers | 2-2 (1-0) | Shelbourne | -0.75 | 2.5 | H |
| 20/06/26 | St. Patricks Athletic | 2-0 (0-0) | Sligo Rovers | -1.5 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | Waterford United | 4-0 (1-0) | Sligo Rovers | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Sligo Rovers | 1-3 (0-1) | Bohemians | -0.75 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Shamrock Rovers | 1-2 (1-0) | Sligo Rovers | -1.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Sligo Rovers | 1-4 (1-2) | Galway United | 0 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | Shelbourne | 0-0 (0-0) | Sligo Rovers | -1 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | Sligo Rovers | 1-1 (1-1) | St. Patricks Athletic | -0.75 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Drogheda United | 1-0 (1-0) | Sligo Rovers | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Sligo Rovers | 2-0 (1-0) | Dundalk | -0.5 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Sligo Rovers | 2-0 (1-0) | Waterford United | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Bohemians | 1-2 (1-1) | Sligo Rovers | -1.25 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Sligo Rovers | 0-0 (0-0) | Derry City | -0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Kerry FC
BTTTHHBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Cork City | 3-1 (0-1) | Kerry FC | -1.5 | 2.75 | B |
| 03/08/26 | Kerry FC | 3-0 (3-0) | Cobh Ramblers | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Bray Wanderers | 0-4 (0-1) | Kerry FC | -0.75 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | Kerry FC | 2-1 (2-1) | Finn Harps | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Kerry FC | 2-2 (0-0) | Shelbourne | -1 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | Wexford (Youth) | 2-2 (1-1) | Kerry FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | Treaty United | 2-1 (0-1) | Kerry FC | 0 | 2.25 | B |
| 27/06/26 | Kerry FC | 2-1 (0-0) | Longford Town | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/06/26 | UC Dublin | 0-1 (0-1) | Kerry FC | -0.75 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | Kerry FC | 1-0 (0-0) | Athlone Town | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/05/26 | Cobh Ramblers | 2-0 (2-0) | Kerry FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Kerry FC | 2-2 (0-1) | Bray Wanderers | -0.5 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Kerry FC | 2-1 (1-1) | Wexford (Youth) | -0.25 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Finn Harps | 1-0 (0-0) | Kerry FC | 0 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Kerry FC | 1-0 (1-0) | Cork City | -1 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Athlone Town | 0-0 (0-0) | Kerry FC | 0 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Longford Town | 1-0 (1-0) | Kerry FC | 0 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Kerry FC | 1-1 (0-1) | Treaty United | 0 | 2.25 | H |
| 15/04/26 | Cork City | 2-1 (1-0) | Kerry FC | -1.75 | 3 | B |
| 11/04/26 | Kerry FC | 1-1 (0-0) | UC Dublin | 0 | 2.25 | H |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1415
Sút cầu môn
88
Tấn công
125120
Tấn công nguy hiểm
6074
Sút ngoài cầu môn
67
Đá phạt trực tiếp
1718
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Phạm lỗi
1615
Việt vị
12
Quả ném biên
1525
So Sánh Sức Mạnh
45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sligo Rovers (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kerry FC (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sligo Rovers (27 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (44%)Hòa 2 (7%)Bại 13 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (48%)Hòa 0 (0%)Xỉu 14 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO
Kerry FC (27 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (48%)Hòa 3 (11%)Bại 11 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (52%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sligo Rovers | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1928 | Thành lập | |
| The Showgrounds | Sân nhà | |
| 9000 | Sức chứa | 0 |
| John Russell | HLV | |
| Sligo | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.50 | 4.20 | 0.60 | 2.75 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.62 ↑ | 3.13 ↓ | 3.80 ↓ | 0.64 ↑ | 2.50 | 0.69 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.45 | 4.30 | 5.10 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 1.02 | 1.25 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.40 | 5.75 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 90.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.47 | 4.50 | 5.60 | 0.91 | 2.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.48 ↑ | 94.71 ↑ | 2.44 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.45 | 4.30 | 5.10 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 1.02 | 1.25 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.43 | 4.30 | 5.30 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 1.00 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.40 | 3.83 | 5.00 | 0.98 | 3.00 | 0.80 | 1.03 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 70.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.57 | 3.98 | 4.77 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 0.97 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.72 ↑ | 3.59 ↓ | 4.23 ↓ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.40 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.42 | 4.00 | 5.50 | 0.81 | 3.00 | 0.71 | 0.71 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 226.00 ↑ | 8.49 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.56 | 3.67 | 4.29 | 0.75 | 2.75 | 0.93 | 0.94 | 1.00 | 0.74 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.81 ↑ | 29.27 ↑ | 2.78 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 4.10 | 4.40 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.45 | 4.40 | 5.65 | 0.74 | 2.75 | 0.98 | 0.72 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 4.32 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.47 | 4.25 | 5.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.47 | 4.25 | 5.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.75 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.60 | 3.75 | 4.60 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 0.60 | 0.50 | 1.20 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.73 ↑ | 0.50 | 1.00 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sligo Rovers | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Kerry FC | -1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).