Kết quả bóng đá trận Sligo Rovers vs St. Patricks Athletic, 01:45 ngày 20/09/2026
Ngoại hạng Ireland · 01:45 ngày 20/09/2026
Sligo Rovers 0 Kết thúc HT 0-0 1
St. Patricks Athletic
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Sligo Rovers | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Gabbidon K. | 48' | |
| 59' ⇄ | ▲ McClelland J. ▼ | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 4 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 8 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 0 | 17 | 7 |
| Điểm | 0 | 9 | 6 | 19 |
Chủ = Sligo Rovers · Khách = St. Patricks Athletic
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sligo Rovers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (24%) | Thắng/Thắng | 18 (39%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (9%) | Hòa/Thắng | 6 (13%) |
| 6 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (9%) |
| 6 (13%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 13 (29%) | Bại/Bại | 7 (15%) |
Bảng xếp hạng
Sligo Rovers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 5 | 8 | 16 | 23 | 48 | 23 | 10 |
| Sân nhà | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 | 22 | 14 | 10 |
| Sân khách | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 | 26 | 9 | 10 |
St. Patricks Athletic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 14 | 8 | 7 | 45 | 25 | 50 | 2 |
| Sân nhà | 15 | 9 | 3 | 3 | 29 | 10 | 30 | 2 |
| Sân khách | 14 | 5 | 5 | 4 | 16 | 15 | 20 | 4 |
Đội hình
Sligo Rovers
St. Patricks Athletic
1L.Hughes3S.Stewart16McHugh C.51Gabbidon K.52G.McElroy6Young L.50Seamus Maughan7Shorrock J.10Meekison A.14J.McManus11C.Kavanagh94Joseph Anang2Hoare S.4J.Redmond24Turner L.6Lennon J.3Breslin A.7Elbouzedi Z.19Baggley B.48Sheridan R.9Keena A.27Edmondson R.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1L.Hughes
- 3S.Stewart
- 6Young L.
- 7Shorrock J.
- 10Meekison A.
- 11C.Kavanagh
- 14J.McManus
- 16McHugh C.
- 50Seamus Maughan
- 51Gabbidon K.🟨 Thẻ vàng 48'
- 52G.McElroy
Khách · 3142
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Thẻ vàng
10
Sút bóng
312
Sút cầu môn
24
Sút ngoài cầu môn
18
Cản bóng
03
TL kiểm soát bóng
41%59%
Chuyền bóng
237320
TL chuyền bóng thành công
75%81%
Phạm lỗi
45
Việt vị
10
Cứu thua
42
Quả ném biên
1421
Chuyền dài
3028
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sligo Rovers (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
St. Patricks Athletic (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sligo Rovers | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1928 | Thành lập | 1929 |
| The Showgrounds | Sân nhà | Richmond Park |
| 9000 | Sức chứa | 7000 |
| John Russell | HLV | Tim Clancy |
| Sligo | Khu vực | Dublin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 6.80 | 4.10 | 1.44 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.81 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 3.30 ↑ | 0.00 | 0.11 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 7.50 | 4.75 | 1.33 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.98 | -1.25 | 0.82 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.60 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 2.70 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.30 | 4.30 | 1.42 | 1.00 | 2.75 | 0.82 | 0.81 | -1.25 | 1.03 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.75 | 4.20 | 1.43 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.05 | -1.00 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.85 ↓ | -1.50 | 0.85 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 6.20 | 4.10 | 1.44 | 1.00 | 2.75 | 0.82 | 0.81 | -1.25 | 1.03 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Crown | Sớm | 6.20 | 4.50 | 1.43 | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 0.86 | -1.25 | 1.02 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.50 | 4.28 | 1.36 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 0.95 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 255.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 4.40 | 1.40 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.50 | 4.10 | 1.45 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 1.01 | -1.00 | 0.73 |
| Live | 376.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.14 ↑ | 1.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.53 | 3.90 | 1.57 | 0.78 | 2.50 | 0.96 | 0.61 | -1.50 | 1.22 |
| Live | 501.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.31 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 3.42 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.50 | 4.20 | 1.42 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.83 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 3.25 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sligo Rovers | -1 1/4 | 0 | 0 | 2 |
| St. Patricks Athletic | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).