Kết quả bóng đá trận Sligo Rovers vs Waterford United, 02:00 ngày 22/08/2026
Ngoại hạng Ireland · 02:00 ngày 22/08/2026
Sligo Rovers 0 Kết thúc HT 0-0 0
Waterford United
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| Sligo Rovers | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Archie Meekison ▼ Oliver Denham | 46' ⇄ | |
| ▲ Kaiyne Woolery ▼ Luke Pearce | 62' ⇄ | |
| 63' | Benny Couto | |
| 66' | Hayden Cann | |
| 70' ⇄ | ▲ Blair McKenzie ▼ Hayden Cann | |
| 72' | Tom Lonergan | |
| 74' ⇄ | ▲ Dean McMenamy ▼ Noah Mawene | |
| ▲ Trey George ▼ Jack Shorrock | 79' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 17 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 14 | 10 |
| Điểm | 4 | 7 | 10 | 21 |
Chủ = Sligo Rovers · Khách = Waterford United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sligo Rovers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (26%) | Thắng/Thắng | 6 (16%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (10%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 6 (14%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 5 (12%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (11%) |
| 11 (26%) | Bại/Bại | 8 (22%) |
Bảng xếp hạng
Sligo Rovers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 5 | 8 | 15 | 23 | 45 | 23 | 10 |
| Sân nhà | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 | 22 | 14 | 10 |
| Sân khách | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 | 23 | 9 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 7 | - | - |
Waterford United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 6 | 11 | 11 | 37 | 48 | 29 | 8 |
| Sân nhà | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 | 16 | 19 | 6 |
| Sân khách | 14 | 2 | 4 | 8 | 18 | 32 | 10 | 9 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Sligo Rovers 9 (45%)Hòa 4 (20%)Waterford United 7 (35%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | Waterford United | 4-0 (1-0) | Sligo Rovers | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Sligo Rovers | 2-0 (1-0) | Waterford United | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Waterford United | 0-0 (0-0) | Sligo Rovers | -0.5 | 2.5 | H |
| 23/08/25 | Waterford United | 1-2 (1-0) | Sligo Rovers | -0.25 | 2.75 | T |
| 15/06/25 | Sligo Rovers | 1-0 (1-0) | Waterford United | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/04/25 | Waterford United | 0-4 (0-2) | Sligo Rovers | -0.25 | 2.25 | T |
| 16/02/25 | Sligo Rovers | 2-3 (0-2) | Waterford United | +0.25 | 2.5 | B |
| 01/09/24 | Sligo Rovers | 2-0 (1-0) | Waterford United | 0 | 2.5 | T |
| 08/06/24 | Waterford United | 4-1 (1-0) | Sligo Rovers | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/05/24 | Sligo Rovers | 0-1 (0-0) | Waterford United | +0.25 | 2.25 | B |
| 30/03/24 | Waterford United | 0-1 (0-0) | Sligo Rovers | 0 | 2.25 | T |
| 03/10/21 | Sligo Rovers | 1-1 (1-0) | Waterford United | +0.75 | 2.25 | H |
| 18/07/21 | Waterford United | 1-0 (0-0) | Sligo Rovers | +0.5 | 2.25 | B |
| 16/05/21 | Sligo Rovers | 3-0 (0-0) | Waterford United | - | - | T |
| 27/03/21 | Waterford United | 1-2 (1-1) | Sligo Rovers | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/09/20 | Waterford United | 1-0 (1-0) | Sligo Rovers | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/08/20 | Sligo Rovers | 2-1 (0-1) | Waterford United | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/10/19 | Waterford United | 2-0 (1-0) | Sligo Rovers | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/07/19 | Sligo Rovers | 0-0 (0-0) | Waterford United | 0 | 2.25 | H |
| 12/05/19 | Waterford United | 3-3 (2-1) | Sligo Rovers | -0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Sligo Rovers
TBHHTBBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Sligo Rovers | 4-0 (2-0) | Kerry FC | +1.25 | 3 | T |
| 08/08/26 | Derry City | 2-0 (0-0) | Sligo Rovers | -1.25 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Dundalk | 1-1 (0-0) | Sligo Rovers | -1.25 | 3 | H |
| 26/07/26 | Sligo Rovers | 2-2 (2-1) | Drogheda United | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Janesboro | 0-4 (0-2) | Sligo Rovers | - | - | T |
| 15/07/26 | Sligo Rovers | 1-2 (1-1) | Coleraine | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Galway United | 3-2 (1-0) | Sligo Rovers | -0.75 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Sligo Rovers | 1-2 (1-0) | Shamrock Rovers | -1 | 2.75 | B |
| 28/06/26 | Sligo Rovers | 2-2 (1-0) | Shelbourne | -0.75 | 2.5 | H |
| 20/06/26 | St. Patricks Athletic | 2-0 (0-0) | Sligo Rovers | -1.5 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | Waterford United | 4-0 (1-0) | Sligo Rovers | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Sligo Rovers | 1-3 (0-1) | Bohemians | -0.75 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Shamrock Rovers | 1-2 (1-0) | Sligo Rovers | -1.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Sligo Rovers | 1-4 (1-2) | Galway United | 0 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | Shelbourne | 0-0 (0-0) | Sligo Rovers | -1 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | Sligo Rovers | 1-1 (1-1) | St. Patricks Athletic | -0.75 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Drogheda United | 1-0 (1-0) | Sligo Rovers | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Sligo Rovers | 2-0 (1-0) | Dundalk | -0.5 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Sligo Rovers | 2-0 (1-0) | Waterford United | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Bohemians | 1-2 (1-1) | Sligo Rovers | -1.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Waterford United
TTTHTHTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Waterford United | 2-1 (1-1) | Athlone Town | +1 | 3.25 | T |
| 09/08/26 | Waterford United | 3-1 (3-0) | Bohemians | -0.5 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Waterford United | 1-0 (0-0) | Shelbourne | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Galway United | 0-0 (0-0) | Waterford United | -0.5 | 3 | H |
| 18/07/26 | Waterford United | 2-1 (0-1) | Cobh Ramblers | +1 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Waterford United | 1-1 (1-0) | St. Patricks Athletic | -1 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Derry City | 2-4 (0-1) | Waterford United | -1 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Dundalk | 2-3 (2-1) | Waterford United | -1 | 3.25 | T |
| 20/06/26 | Waterford United | 0-2 (0-1) | Shamrock Rovers | -1 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | Waterford United | 4-0 (1-0) | Sligo Rovers | +0.25 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Drogheda United | 3-3 (1-2) | Waterford United | -0.5 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | Shelbourne | 2-1 (1-1) | Waterford United | -1.5 | 3 | B |
| 19/05/26 | Waterford United | 2-1 (1-1) | Drogheda United | -0.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Waterford United | 2-2 (0-1) | Derry City | -0.75 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | St. Patricks Athletic | 4-1 (1-1) | Waterford United | -1.75 | 3 | B |
| 04/05/26 | Waterford United | 3-3 (1-2) | Dundalk | -0.75 | 3 | H |
| 02/05/26 | Shamrock Rovers | 1-0 (1-0) | Waterford United | -1.75 | 3 | B |
| 25/04/26 | Waterford United | 1-1 (0-1) | Galway United | -0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Sligo Rovers | 2-0 (1-0) | Waterford United | -0.5 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Bohemians | 1-1 (0-1) | Waterford United | -1.5 | 3 | H |
Đội hình
Sligo Rovers
Waterford United
29Sam Sargeant3Sean Stewart4Sebastian Quirk15Oliver Denham52Gareth McElroy6Luke Young16CCarl McHugh7Jack Shorrock9Luke Pearce19Alex Nolan11Kavanagh Cian1Stephen McMullan5John Mahon13Kevin Long16Hayden Cann2Jordan Houston3Benny Couto7Noah Mawene8Evan McLaughlin10Conan Noonan9CPadraig Amond18Tom Lonergan
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Sean Stewart6.9
- 4Sebastian Quirk7.4
- 6Luke Young7
- 7Jack Shorrock▼ Rời sân 79'6.9
- 9Luke Pearce▼ Rời sân 62'6.2
- 11Kavanagh Cian6.7
- 15Oliver Denham▼ Rời sân 46'7.4
- 16Carl McHugh C7
- 19Alex Nolan7.2
- 29Sam Sargeant7.9
- 52Gareth McElroy7.3
Khách · 3412
- 1Stephen McMullan8.4
- 2Jordan Houston7.2
- 3Benny Couto🟨 Thẻ vàng 63'7.4
- 5John Mahon7.2
- 7Noah Mawene▼ Rời sân 74'6.7
- 8Evan McLaughlin7.1
- 9Padraig Amond C5.7
- 10Conan Noonan6.5
- 13Kevin Long7.8
- 16Hayden Cann🟨 Thẻ vàng 66' · ▼ Rời sân 70'7.2
- 18Tom Lonergan🟨 Thẻ vàng 72'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
03
Sút bóng
1319
Sút cầu môn
44
Tấn công
100114
Tấn công nguy hiểm
3266
Sút ngoài cầu môn
47
Cản bóng
58
Đá phạt trực tiếp
148
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
301306
TL chuyền bóng thành công
59%57%
Phạm lỗi
814
Việt vị
02
Cứu thua
44
Tắc bóng
614
Quả ném biên
2227
Cắt bóng
116
Tạt bóng thành công
913
Chuyền dài
2834
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.661.59
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
48 52
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T9 H4 B7T7 H4 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B2T2 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sligo Rovers (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Waterford United (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sligo Rovers (27 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (44%)Hòa 2 (7%)Bại 13 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (48%)Hòa 0 (0%)Xỉu 14 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO
Waterford United (27 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 17 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (44%)Hòa 1 (4%)Xỉu 14 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sligo Rovers
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29Sam Sargeant Thủ môn | 7.9 | 0/0 | 10/26 | 0 | |||
| 15Oliver Denham Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 10/17 | 2 | |||
| 4Sebastian Quirk Hậu vệ trái | 7.4 | 0/0 | 23/32 | 2 | |||
| 52Gareth McElroy Hậu vệ | 7.3 | 2/0 | 13/26 | 5 | |||
| 19Alex Nolan Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 0/0 | 16/26 | 3 | |||
| 16Carl McHugh Tiền vệ phòng ngự | 7 | 2/1 | 25/36 | 3 | |||
| 6Luke Young Tiền vệ | 7 | 1/0 | 16/32 | 0 | |||
| 7Jack Shorrock Tiền vệ | 6.9 | 2/0 | 6/11 | 1 | |||
| 3Sean Stewart Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 20/34 | 3 | |||
| 11Kavanagh Cian Trung phong | 6.7 | 3/1 | 11/15 | 0 | |||
| 9Luke Pearce Trung phong | 6.2 | 1/1 | 11/17 | 1 | |||
| 10Archie Meekison (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/1 | 11/13 | 0 | |||
| 20Trey George (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 5/12 | 3 | |||
| 41Kaiyne Woolery (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 2/4 | 0 |
Waterford United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Stephen McMullan Thủ môn | 8.4 | 0/0 | 15/31 | 0 | |||
| 13Kevin Long Trung vệ | 7.8 | 2/0 | 16/33 | 1 | |||
| 3Benny Couto Hậu vệ trái | 7.4 | 3/1 | 16/27 | 1 | 🟨 | ||
| 2Jordan Houston Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 16/35 | 7 | |||
| 5John Mahon Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 15/21 | 2 | |||
| 16Hayden Cann Trung vệ | 7.2 | 3/1 | 14/28 | 1 | 🟨 | ||
| 8Evan McLaughlin Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1/0 | 16/22 | 7 | |||
| 7Noah Mawene Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 16/28 | 2 | |||
| 10Conan Noonan Tiền vệ tấn công | 6.5 | 3/1 | 16/22 | 4 | |||
| 18Tom Lonergan Trung phong | 6.4 | 3/0 | 15/22 | 2 | 🟨 | ||
| 9Padraig Amond Trung phong | 5.7 | 2/1 | 8/20 | 0 | |||
| 27Dean McMenamy (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/0 | 8/14 | 1 | |||
| 12Blair McKenzie (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sligo Rovers | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1928 | Thành lập | 1930 |
| The Showgrounds | Sân nhà | Regional Sports Centre |
| 9000 | Sức chứa | 8250 |
| John Russell | HLV | Graham Coughlan |
| Sligo | Khu vực | Waterford |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.29 | 0.80 | 2.75 | 0.94 | 0.81 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 8.20 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.25 | 0.91 | 2.75 | 0.88 | 0.81 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 3.65 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.86 | 3.40 | 2.14 | 0.92 | 2.75 | 0.90 | 0.84 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.30 | 2.30 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.17 ↓ | 6.75 ↑ | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.60 ↓ | -0.50 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.35 | 0.76 | 2.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 11.67 ↑ | 1.13 ↓ | 7.97 ↑ | 3.66 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.86 | 3.40 | 2.14 | 0.92 | 2.75 | 0.90 | 0.84 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.71 | 3.60 | 2.31 | 0.86 | 2.75 | 1.00 | 0.82 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.72 | 3.30 | 2.21 | 0.86 | 2.75 | 1.00 | 0.85 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.20 ↓ | 6.30 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.77 | 3.49 | 2.22 | 0.86 | 2.75 | 1.00 | 0.88 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 17.80 ↑ | 1.05 ↓ | 13.70 ↑ | 6.65 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.20 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.50 | 2.35 | 0.80 | 2.75 | 0.93 | 1.00 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 11.14 ↑ | 0.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.94 | 3.56 | 2.25 | 0.81 | 2.75 | 0.98 | 0.84 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 13.14 ↑ | 1.14 ↓ | 8.79 ↑ | 3.98 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.25 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 18.50 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 0.87 ↑ | 0.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.75 | 3.45 | 2.37 | 0.61 | 2.50 | 1.13 | 0.99 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.90 ↑ | 5.11 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.80 | 3.60 ↑ | 2.30 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.35 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 1.05 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.30 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 0.75 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.74 ↓ | -0.25 | 0.90 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sligo Rovers | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Waterford United | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).