Kết quả bóng đá trận Sligo Rovers vs Waterford United, 02:00 ngày 22/08/2026

Ngoại hạng Ireland · 02:00 ngày 22/08/2026
Sligo Rovers
0 Kết thúc HT 0-0 0
Waterford United
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 11℃~12℃

Diễn biến trận đấu

Sligo Rovers Phút Waterford United
HT 0-0
▲ Archie Meekison ▼ Oliver Denham46'
▲ Kaiyne Woolery ▼ Luke Pearce62'
63' Benny Couto
66' Hayden Cann
70' ▲ Blair McKenzie ▼ Hayden Cann
72' Tom Lonergan
74' ▲ Dean McMenamy ▼ Noah Mawene
▲ Trey George ▼ Jack Shorrock79'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 26
Hòa 11 43
Bại 10 41
Ghi bàn 45 1716
Mất bàn 22 1410
Điểm 47 1021

Chủ = Sligo Rovers · Khách = Waterford United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sligo Rovers (42)Hiệp 1 / Cả trậnWaterford United (37)
11 (26%)Thắng/Thắng6 (16%)
2 (5%)Thắng/Hòa3 (8%)
2 (5%)Thắng/Bại1 (3%)
4 (10%)Hòa/Thắng4 (11%)
6 (14%)Hòa/Hòa5 (14%)
5 (12%)Hòa/Bại4 (11%)
1 (2%)Bại/Thắng2 (5%)
0 (0%)Bại/Hòa4 (11%)
11 (26%)Bại/Bại8 (22%)

Bảng xếp hạng

Sligo Rovers

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng28581523452310
Sân nhà1435614221410
Sân khách14239923910
6 gần6222127--

Waterford United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng28611113748298
Sân nhà144731916196
Sân khách142481832109
6 gần642094--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Sligo Rovers 9 (45%)Hòa 4 (20%)Waterford United 7 (35%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE PR13/06/26Waterford United4-0 (1-0)Sligo Rovers4-5-0.252.5B
IRE PR19/04/26Sligo Rovers2-0 (1-0)Waterford United4-2+0.52.5T
IRE PR21/02/26Waterford United0-0 (0-0)Sligo Rovers11-6-0.52.5H
IRE PR23/08/25Waterford United1-2 (1-0)Sligo Rovers7-8-0.252.75T
IRE PR15/06/25Sligo Rovers1-0 (1-0)Waterford United1-6+0.252.25T
IRE PR19/04/25Waterford United0-4 (0-2)Sligo Rovers10-6-0.252.25T
IRE PR16/02/25Sligo Rovers2-3 (0-2)Waterford United6-1+0.252.5B
IRE PR01/09/24Sligo Rovers2-0 (1-0)Waterford United9-302.5T
IRE PR08/06/24Waterford United4-1 (1-0)Sligo Rovers10-4-0.52.25B
IRE PR04/05/24Sligo Rovers0-1 (0-0)Waterford United4-6+0.252.25B
IRE PR30/03/24Waterford United0-1 (0-0)Sligo Rovers7-502.25T
IRE PR03/10/21Sligo Rovers1-1 (1-0)Waterford United5-1+0.752.25H
IRE PR18/07/21Waterford United1-0 (0-0)Sligo Rovers2-2+0.52.25B
IRE PR16/05/21Sligo Rovers3-0 (0-0)Waterford United---T
IRE PR27/03/21Waterford United1-2 (1-1)Sligo Rovers6-5+0.252.25T
IRE PR26/09/20Waterford United1-0 (1-0)Sligo Rovers--0.252.5B
IRE PR18/08/20Sligo Rovers2-1 (0-1)Waterford United7-1+0.252.25T
IRE PR09/10/19Waterford United2-0 (1-0)Sligo Rovers8-4-0.252.5B
IRE PR14/07/19Sligo Rovers0-0 (0-0)Waterford United5-902.25H
IRE PR12/05/19Waterford United3-3 (2-1)Sligo Rovers4-4-0.52.25H

Thành tích gần đây — Sligo Rovers

TBHHTBBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRFAIC16/08/26Sligo Rovers4-0 (2-0)Kerry FC3-4+1.253T
IRE PR08/08/26Derry City2-0 (0-0)Sligo Rovers10-2-1.252.75B
IRE PR01/08/26Dundalk1-1 (0-0)Sligo Rovers10-2-1.253H
IRE PR26/07/26Sligo Rovers2-2 (2-1)Drogheda United4-9-0.252.5H
IRFAIC18/07/26Janesboro0-4 (0-2)Sligo Rovers0-9--T
INT CF15/07/26Sligo Rovers1-2 (1-1)Coleraine3-6-0.52.75B
IRE PR11/07/26Galway United3-2 (1-0)Sligo Rovers6-0-0.752.75B
IRE PR04/07/26Sligo Rovers1-2 (1-0)Shamrock Rovers3-3-12.75B
IRE PR28/06/26Sligo Rovers2-2 (1-0)Shelbourne3-14-0.752.5H
IRE PR20/06/26St. Patricks Athletic2-0 (0-0)Sligo Rovers14-7-1.52.75B
IRE PR13/06/26Waterford United4-0 (1-0)Sligo Rovers4-5-0.252.5B
IRE PR30/05/26Sligo Rovers1-3 (0-1)Bohemians2-12-0.752.5B
IRE PR23/05/26Shamrock Rovers1-2 (1-0)Sligo Rovers3-4-1.52.75T
IRE PR17/05/26Sligo Rovers1-4 (1-2)Galway United9-602.25B
IRE PR09/05/26Shelbourne0-0 (0-0)Sligo Rovers15-3-12.5H
IRE PR04/05/26Sligo Rovers1-1 (1-1)St. Patricks Athletic6-5-0.752.5H
IRE PR02/05/26Drogheda United1-0 (1-0)Sligo Rovers8-7-0.52.25B
IRE PR26/04/26Sligo Rovers2-0 (1-0)Dundalk1-11-0.52.5T
IRE PR19/04/26Sligo Rovers2-0 (1-0)Waterford United4-2+0.52.5T
IRE PR11/04/26Bohemians1-2 (1-1)Sligo Rovers5-3-1.252.75T

Thành tích gần đây — Waterford United

TTTHTHTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRFAIC15/08/26Waterford United2-1 (1-1)Athlone Town5-7+13.25T
IRE PR09/08/26Waterford United3-1 (3-0)Bohemians3-7-0.52.75T
IRE PR02/08/26Waterford United1-0 (0-0)Shelbourne8-6-0.252.75T
IRE PR25/07/26Galway United0-0 (0-0)Waterford United5-5-0.53H
IRFAIC18/07/26Waterford United2-1 (0-1)Cobh Ramblers12-3+12.75T
IRE PR11/07/26Waterford United1-1 (1-0)St. Patricks Athletic7-5-12.75H
IRE PR04/07/26Derry City2-4 (0-1)Waterford United5-7-12.75T
IRE PR27/06/26Dundalk2-3 (2-1)Waterford United6-3-13.25T
IRE PR20/06/26Waterford United0-2 (0-1)Shamrock Rovers4-5-12.75B
IRE PR13/06/26Waterford United4-0 (1-0)Sligo Rovers4-5+0.252.5T
IRE PR30/05/26Drogheda United3-3 (1-2)Waterford United2-5-0.52.75H
IRE PR23/05/26Shelbourne2-1 (1-1)Waterford United3-2-1.53B
IRE PR19/05/26Waterford United2-1 (1-1)Drogheda United4-4-0.252.75T
IRE PR16/05/26Waterford United2-2 (0-1)Derry City4-3-0.752.5H
IRE PR09/05/26St. Patricks Athletic4-1 (1-1)Waterford United7-4-1.753B
IRE PR04/05/26Waterford United3-3 (1-2)Dundalk10-11-0.753H
IRE PR02/05/26Shamrock Rovers1-0 (1-0)Waterford United6-3-1.753B
IRE PR25/04/26Waterford United1-1 (0-1)Galway United4-16-0.252.5H
IRE PR19/04/26Sligo Rovers2-0 (1-0)Waterford United4-2-0.52.5B
IRE PR06/04/26Bohemians1-1 (0-1)Waterford United12-0-1.53H

Đội hình

Sligo RoversWaterford United
29Sam Sargeant3Sean Stewart4Sebastian Quirk15Oliver Denham52Gareth McElroy6Luke Young16CCarl McHugh7Jack Shorrock9Luke Pearce19Alex Nolan11Kavanagh Cian1Stephen McMullan5John Mahon13Kevin Long16Hayden Cann2Jordan Houston3Benny Couto7Noah Mawene8Evan McLaughlin10Conan Noonan9CPadraig Amond18Tom Lonergan

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3412

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
13
19
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
100
114
Tấn công nguy hiểm
32
66
Sút ngoài cầu môn
4
7
Cản bóng
5
8
Đá phạt trực tiếp
14
8
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Chuyền bóng
301
306
TL chuyền bóng thành công
59%
57%
Phạm lỗi
8
14
Việt vị
0
2
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
6
14
Quả ném biên
22
27
Cắt bóng
11
6
Tạt bóng thành công
9
13
Chuyền dài
28
34
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.66
1.59
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T9 H4 B7
T7 H4 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B2
T2 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sligo Rovers (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Waterford United (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sligo Rovers (27 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (44%)Hòa 2 (7%)Bại 13 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (48%)Hòa 0 (0%)Xỉu 14 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO

Waterford United (27 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 17 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (44%)Hòa 1 (4%)Xỉu 14 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO

Thời gian ghi bàn

129
0 Bàn
78
1 Bàn
83
2 Bàn
05
3 Bàn
02
4+ Bàn
1217
B.thắng H1
1120
B.thắng H2
Sligo RoversWaterford United

Chi tiết về HT/FT

33
T/T
23
T/H
21
T/B
12
H/T
53
H/H
43
H/B
11
B/T
04
B/H
97
B/B
Sligo RoversWaterford United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
25
Thắng 1
57
Hòa
42
Thua 1
53
Thua 2+
Sligo RoversWaterford United

Sligo Rovers

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
29Sam Sargeant
Thủ môn
7.90/010/260
15Oliver Denham
Hậu vệ
7.40/010/172
4Sebastian Quirk
Hậu vệ trái
7.40/023/322
52Gareth McElroy
Hậu vệ
7.32/013/265
19Alex Nolan
Tiền đạo cánh trái
7.20/016/263
16Carl McHugh
Tiền vệ phòng ngự
72/125/363
6Luke Young
Tiền vệ
71/016/320
7Jack Shorrock
Tiền vệ
6.92/06/111
3Sean Stewart
Hậu vệ trái
6.90/020/343
11Kavanagh Cian
Trung phong
6.73/111/150
9Luke Pearce
Trung phong
6.21/111/171
10Archie Meekison (dự bị)
Tiền vệ
6.71/111/130
20Trey George (dự bị)
Tiền vệ
6.50/05/123
41Kaiyne Woolery (dự bị)
Tiền vệ
6.41/02/40

Waterford United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Stephen McMullan
Thủ môn
8.40/015/310
13Kevin Long
Trung vệ
7.82/016/331
3Benny Couto
Hậu vệ trái
7.43/116/271🟨
2Jordan Houston
Hậu vệ phải
7.20/016/357
5John Mahon
Trung vệ
7.20/015/212
16Hayden Cann
Trung vệ
7.23/114/281🟨
8Evan McLaughlin
Tiền vệ trung tâm
7.11/016/227
7Noah Mawene
Tiền vệ phòng ngự
6.70/016/282
10Conan Noonan
Tiền vệ tấn công
6.53/116/224
18Tom Lonergan
Trung phong
6.43/015/222🟨
9Padraig Amond
Trung phong
5.72/18/200
27Dean McMenamy (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.71/08/141
12Blair McKenzie (dự bị)
Hậu vệ
6.51/02/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Sligo Rovers Thông tin Waterford United
1928 Thành lập 1930
The Showgrounds Sân nhà Regional Sports Centre
9000 Sức chứa 8250
John Russell HLV Graham Coughlan
Sligo Khu vực Waterford
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.903.502.290.802.750.940.81-0.250.98
Live17.00 ↑1.07 ↓13.00 ↑8.20 ↑0.500.05 ↓1.42 ↑0.000.57 ↓
VcbetSớm2.803.402.250.912.750.880.81-0.250.99
Live18.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑3.65 ↑0.500.19 ↓1.40 ↑0.000.52 ↓
Mansion88Sớm2.863.402.140.922.750.900.84-0.251.00
Live19.00 ↑1.03 ↓13.00 ↑7.69 ↑0.500.05 ↓1.38 ↑0.000.62 ↓
InterwettenSớm2.853.302.300.602.501.201.100.000.65
Live11.00 ↑1.17 ↓6.75 ↑3.40 ↑0.500.12 ↓0.60 ↓-0.501.20 ↑
10BETSớm2.703.402.350.762.750.92---
Live11.67 ↑1.13 ↓7.97 ↑3.66 ↑0.500.13 ↓---
12betSớm2.863.402.140.922.750.900.84-0.251.00
Live19.00 ↑1.03 ↓13.00 ↑10.00 ↑0.500.02 ↓1.38 ↑0.000.62 ↓
CrownSớm2.713.602.310.862.751.000.82-0.251.06
Live20.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑6.66 ↑0.500.03 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm2.723.302.210.862.751.000.85-0.251.03
Live9.00 ↑1.20 ↓6.30 ↑8.33 ↑0.500.02 ↓1.44 ↑0.000.59 ↓
WewbetSớm2.773.492.220.862.751.000.88-0.251.00
Live17.80 ↑1.05 ↓13.70 ↑6.65 ↑0.500.03 ↓1.26 ↑0.000.67 ↓
LadbrokesSớm2.753.302.200.702.501.05---
Live17.00 ↑1.02 ↓15.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm2.653.502.350.802.750.931.000.000.74
Live33.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑11.14 ↑0.750.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.943.562.250.812.750.980.84-0.250.97
Live13.14 ↑1.14 ↓8.79 ↑3.98 ↑0.500.18 ↓1.49 ↑0.000.56 ↓
BwinSớm2.803.402.250.682.501.05---
Live18.50 ↑1.03 ↓16.00 ↑0.87 ↑0.500.73 ↓---
1xBetSớm2.753.452.370.612.501.130.990.000.73
Live23.00 ↑1.03 ↓16.90 ↑5.11 ↑0.500.10 ↓1.31 ↑0.000.62 ↓
SNAISớm2.803.502.30------
Live2.803.60 ↑2.30------
Bet 365Sớm2.703.402.350.832.750.981.050.000.75
Live23.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑7.10 ↑0.500.09 ↓1.35 ↑0.000.58 ↓
William HillSớm2.703.402.300.652.501.150.75-0.250.99
Live29.00 ↑1.03 ↓23.00 ↑12.00 ↑0.500.03 ↓0.74 ↓-0.250.90 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Sligo Rovers0010
Waterford United0Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).