Kết quả bóng đá trận Slough Town vs Oxford City, 01:45 ngày 29/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 01:45 ngày 29/07/2026
Slough Town
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Oxford City
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 16
Hòa 10 22
Bại 11 72
Ghi bàn 78 1420
Mất bàn 83 3010
Điểm 46 520

Chủ = Slough Town · Khách = Oxford City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Slough Town (55)Hiệp 1 / Cả trậnOxford City (50)
8 (15%)Thắng/Thắng9 (18%)
1 (2%)Thắng/Hòa4 (8%)
3 (5%)Thắng/Bại3 (6%)
8 (15%)Hòa/Thắng5 (10%)
6 (11%)Hòa/Hòa6 (12%)
7 (13%)Hòa/Bại8 (16%)
3 (5%)Bại/Thắng2 (4%)
6 (11%)Bại/Hòa1 (2%)
13 (24%)Bại/Bại12 (24%)

Thành tích đối đầu (8 trận)

Slough Town 3 (38%)Hòa 2 (25%)Oxford City 3 (38%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG NLS01/01/23Slough Town2-2 (0-1)Oxford City6-5-0.252.5H
ENG NLS26/12/22Oxford City1-3 (1-2)Slough Town2-2-0.752.75T
ENG NLS02/01/22Slough Town2-2 (0-1)Oxford City5-6-0.252.75H
ENG NLS26/12/21Oxford City3-2 (2-1)Slough Town5-4-0.52.75B
ENG NLS01/02/20Slough Town0-1 (0-1)Oxford City7-4+12.75B
ENG NLS26/10/19Oxford City2-1 (0-1)Slough Town4-4+0.52.75B
ENG NLS20/04/19Oxford City1-3 (1-1)Slough Town4-802.5T
ENG NLS08/09/18Slough Town2-0 (1-0)Oxford City9-4+0.52.5T

Thành tích gần đây — Slough Town

BHTBBBHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/30 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/07/26Slough Town2-4 (0-1)Basingstoke Town8-3+0.753.25B
INT CF04/07/26Chatham Town2-2 (2-1)Slough Town--0.53H
ENG NLS25/04/26Slough Town3-2 (2-2)Dagenham Redbridge4-403T
ENG NLS18/04/26Enfield Town5-2 (0-1)Slough Town3-503B
ENG NLS11/04/26Slough Town1-5 (0-4)Torquay United3-4-13.25B
ENG NLS06/04/26Chesham United4-1 (1-0)Slough Town4-3-0.752.75B
ENG NLS03/04/26Slough Town2-2 (0-1)Maidenhead United7-1-0.52.75H
ENG NLS28/03/26Ebbsfleet United2-1 (0-0)Slough Town8-3-13B
ENG NLS21/03/26Farnborough Town2-0 (1-0)Slough Town3-8-0.253B
ENG NLS17/03/26Chelmsford City2-0 (0-0)Slough Town9-6-0.752.75B
ENG NLS14/03/26Slough Town3-3 (1-2)Salisbury FC6-5+0.52.75H
ENG NLS11/03/26Slough Town1-3 (0-1)Hampton Richmond Borough4-9+0.252.75B
ENG NLS07/03/26Hornchurch2-3 (0-2)Slough Town8-3-0.52.75T
ENG NLS04/03/26Bath City0-1 (0-0)Slough Town7-6-0.252.75T
ENG NLS28/02/26Slough Town1-1 (0-0)Dover Athletic4-5+0.753.25H
ENG NLS25/02/26AFC Totton1-1 (1-0)Slough Town6-7-0.252.75H
ENG NLS21/02/26Worthing4-1 (4-0)Slough Town9-4-1.253.25B
ENG NLS14/02/26Slough Town0-0 (0-0)Horsham1-302.75H
ENG NLS11/02/26Slough Town1-0 (0-0)Weston Super Mare10-5-0.252.75T
ENG NLS07/02/26Maidstone United1-2 (1-0)Slough Town7-3-1.252.75T

Thành tích gần đây — Oxford City

BTTBTHTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Oxford City1-2 (1-0)Walton Hersham9-2--B
INT CF11/07/26Oxford City4-0 (2-0)Briton Ferry Athletic6-5+0.253T
ENG NLN25/04/26Darlington1-3 (0-2)Oxford City11-4-0.53T
ENG NLN18/04/26Oxford City1-2 (0-2)Chester FC4-3-0.252.5B
ENG NLN15/04/26Hereford FC1-2 (1-0)Oxford City8-5-0.253T
ENG NLN11/04/26Alfreton Town1-1 (0-1)Oxford City2-7+0.252.5H
ENG NLN06/04/26Oxford City2-0 (0-0)Peterborough Sports4-3+0.52.75T
ENG NLN03/04/26Merthyr Town1-1 (1-0)Oxford City5-3-0.253.25H
ENG NLN28/03/26Oxford City3-2 (1-2)Kidderminster Harriers5-8-12.5T
ENG NLN21/03/26Oxford City2-0 (0-0)Chorley FC5-7-0.252.5T
ENG NLN14/03/26Southport FC1-3 (1-1)Oxford City9-2-0.752.5T
ENG NLN11/03/26Curzon Ashton FC2-2 (1-2)Oxford City6-702.75H
ENG NLN07/03/26Oxford City0-2 (0-0)Scarborough6-802.5B
ENG NLN28/02/26Kings Lynn1-2 (0-1)Oxford City3-2-0.752.5T
ENG NLN25/02/26Oxford City0-0 (0-0)AFC Telford United7-4-0.52.75H
ENG NLN21/02/26Oxford City0-2 (0-1)Marine5-5-0.252.25B
ENG NLN14/02/26Worksop Town1-2 (0-0)Oxford City3-5-0.252.75T
ENG NLN07/02/26Leamington0-0 (0-0)Oxford City4-202.75H
ENG NLN04/02/26Radcliffe Borough1-0 (1-0)Oxford City9-1-13B
ENG NLN31/01/26Oxford City1-3 (1-1)South Shields3-3-13.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
0
Phạt góc (HT)
1
0
Sút bóng
1
0
Sút cầu môn
1
0
Tấn công
13
17
Tấn công nguy hiểm
10
9
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

39 61
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B3
T3 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B1
T1 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Slough Town (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Oxford City (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
20
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
12
B.thắng H1
32
B.thắng H2
Slough TownOxford City

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
10
B/B
Slough TownOxford City

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

05
Thắng 2+
54
Thắng 1
65
Hòa
13
Thua 1
83
Thua 2+
Slough TownOxford City

Thông tin đội bóng

Slough Town Thông tin Oxford City
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.383.702.380.893.000.940.87-0.250.97
Live2.90 ↑3.60 ↓2.25 ↓0.87 ↓2.500.97 ↑0.82 ↓-0.251.02 ↑
Mansion88Sớm2.652.922.310.872.250.830.67-0.251.03
Live2.82 ↑2.95 ↑2.18 ↓0.86 ↓2.250.84 ↑1.09 ↑0.000.61 ↓
10BETSớm2.483.652.470.803.000.90---
Live2.84 ↑3.33 ↓2.34 ↓0.94 ↑2.500.83 ↓---
12betSớm2.943.402.060.903.000.861.210.000.58
Live2.943.402.060.903.000.861.210.000.58
CrownSớm2.303.602.300.793.000.910.850.000.85
Live2.53 ↑3.602.10 ↓0.793.000.911.02 ↑0.000.68 ↓
SbobetSớm2.673.262.120.893.000.870.82-0.250.94
Live2.66 ↓2.94 ↓2.30 ↑0.85 ↓2.250.85 ↓0.68 ↓-0.251.02 ↑
WewbetSớm2.693.642.220.843.000.960.84-0.250.98
Live2.74 ↑3.51 ↓2.24 ↑0.82 ↓2.500.98 ↑0.83 ↓-0.250.99 ↑
LadbrokesSớm2.403.602.370.502.501.45---
Live2.70 ↑3.10 ↓2.15 ↓0.80 ↑2.500.83 ↓---
18BetSớm2.503.702.500.813.000.910.850.000.87
Live2.90 ↑3.50 ↓2.20 ↓0.87 ↑2.500.87 ↓0.78 ↓-0.250.97 ↑
PinnacleSớm2.763.562.080.833.000.880.85-0.250.85
Live2.82 ↑3.73 ↑2.04 ↓0.833.000.92 ↑0.91 ↑-0.250.83 ↓
BwinSớm2.373.602.351.203.500.57---
Live2.70 ↑3.20 ↓2.15 ↓0.77 ↓2.500.88 ↑---
1xBetSớm2.403.802.401.253.500.570.850.000.85
Live2.85 ↑3.57 ↓2.28 ↓0.97 ↓2.500.83 ↑0.80 ↓-0.251.01 ↑
Bet 365Sớm2.383.702.380.833.000.980.900.000.90
Live2.87 ↑3.60 ↓2.25 ↓0.88 ↑2.500.93 ↓0.80 ↓-0.251.00 ↑
William HillSớm2.383.702.381.253.500.57---
Live2.60 ↑3.00 ↓2.45 ↑1.00 ↓2.500.67 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.