Kết quả bóng đá trận Slovacko (W) vs Sparta Praha (W), 17:45 ngày 29/08/2026
Cambrinus Liga Nữ (Séc) · 17:45 ngày 29/08/2026
Slovacko (W) 0 Kết thúc HT 0-1 3
Sparta Praha (W)
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Slovacko (W) | Phút | |
| 38' | ⚽ 0 - 1 Bergford H. | |
| HT 0-1 | ||
| 61' | ⚽ 0 - 2 Ospeck E. | |
| 73' | ⚽ 0 - 3 Fuchs L. | |
| 76' | Kozurikova Z. | |
| 83' | Rancova D. | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 7 | 23 |
| Mất bàn | 8 | 5 | 23 | 15 |
| Điểm | 3 | 3 | 8 | 16 |
Chủ = Slovacko (W) · Khách = Sparta Praha (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Slovacko (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (20%) | Thắng/Thắng | 8 (47%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 3 (20%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
Slovacko (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 0 | 6 | 7 | 23 | 29 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 14 | 0 | 4 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 9 | 0 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 9 | - | - |
Sparta Praha (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 0 | 1 | 18 | 4 | 57 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 11 | 3 | 6 | 1 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 9 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 19 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Slovacko (W) 1 (5%)Hòa 3 (15%)Sparta Praha (W) 16 (80%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 3 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 19 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Sparta Praha (W) | 4-1 (1-0) | Slovacko (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Slovacko (W) | 1-3 (1-1) | Sparta Praha (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Slovacko (W) | 1-4 (0-2) | Sparta Praha (W) | - | - | B |
| 02/11/25 | Slovacko (W) | 0-2 (0-1) | Sparta Praha (W) | - | - | B |
| 22/08/25 | Sparta Praha (W) | 2-0 (1-0) | Slovacko (W) | -2.5 | 4 | B |
| 24/05/25 | Sparta Praha (W) | 4-2 (2-0) | Slovacko (W) | -2.75 | 3.75 | B |
| 04/05/25 | Slovacko (W) | 0-2 (0-0) | Sparta Praha (W) | - | - | B |
| 27/04/25 | Slovacko (W) | 0-3 (0-1) | Sparta Praha (W) | - | - | B |
| 15/03/25 | Sparta Praha (W) | 3-0 (1-0) | Slovacko (W) | - | - | B |
| 22/09/24 | Slovacko (W) | 2-3 (0-1) | Sparta Praha (W) | - | - | B |
| 12/05/24 | Slovacko (W) | 1-2 (1-2) | Sparta Praha (W) | - | - | B |
| 20/04/24 | Sparta Praha (W) | 2-1 (2-1) | Slovacko (W) | - | - | B |
| 31/03/24 | Slovacko (W) | 2-2 (1-0) | Sparta Praha (W) | - | - | H |
| 14/10/23 | Sparta Praha (W) | 3-1 (0-1) | Slovacko (W) | - | - | B |
| 20/05/23 | Sparta Praha (W) | 1-1 (0-0) | Slovacko (W) | - | - | H |
| 29/04/23 | Slovacko (W) | 2-1 (1-0) | Sparta Praha (W) | - | - | T |
| 19/03/23 | Slovacko (W) | 1-1 (1-0) | Sparta Praha (W) | - | - | H |
| 23/11/22 | Sparta Praha (W) | 6-1 (3-0) | Slovacko (W) | -2.5 | 3.75 | B |
| 01/05/22 | Slovacko (W) | 0-2 (0-0) | Sparta Praha (W) | - | - | B |
| 02/04/22 | Sparta Praha (W) | 2-0 (2-0) | Slovacko (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Slovacko (W)
THBHBTBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/25 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Horni Herspice (W) | 0-1 (0-0) | Slovacko (W) | - | - | T |
| 16/08/26 | Slovacko (W) | 1-1 (0-1) | Banik Ostrava (W) | - | - | H |
| 02/08/26 | Puskas Akademia (W) | 3-1 (0-0) | Slovacko (W) | - | - | B |
| 25/07/26 | Budapest Honved Woman's | 1-1 (1-0) | Slovacko (W) | - | - | H |
| 22/07/26 | St. Polten (W) | 4-0 (2-0) | Slovacko (W) | -2 | 3.75 | B |
| 18/07/26 | Slovacko (W) | 1-0 (0-0) | Gyori Dozsa (W) | - | - | T |
| 11/07/26 | Slovacko (W) | 1-2 (0-1) | Rekord Bielsko Biala (W) | - | - | B |
| 24/05/26 | Sparta Praha (W) | 4-1 (1-0) | Slovacko (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | Slovacko (W) | 2-4 (1-4) | Slovan Liberec (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Slovacko (W) | 1-6 (0-2) | Slavia Praha (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Slovacko (W) | 1-3 (1-1) | Sparta Praha (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Slovacko (W) | 1-4 (0-2) | Sparta Praha (W) | - | - | B |
| 03/04/26 | Slovan Liberec (W) | 2-1 (1-0) | Slovacko (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Slavia Praha (W) | 3-1 (2-1) | Slovacko (W) | - | - | B |
| 22/03/26 | Slovacko (W) | 6-1 (3-1) | FC Praha (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | Slovan Liberec (W) | 1-1 (1-0) | Slovacko (W) | - | - | H |
| 11/03/26 | Banik Ostrava (W) | 0-4 (0-3) | Slovacko (W) | +1.75 | 3 | T |
| 14/02/26 | FC Viktoria Plzen (W) | 0-3 (0-2) | Slovacko (W) | - | - | T |
| 08/02/26 | FK Teplice (W) | 0-7 (0-3) | Slovacko (W) | - | - | T |
| 31/01/26 | Slovacko (W) | 1-0 (0-0) | Puskas Akademia (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Sparta Praha (W)
TTTBTBHBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Sparta Praha (W) | 3-2 (2-1) | Servette (W) | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/08/26 | Sparta Praha (W) | 3-1 (0-0) | Slovan Liberec (W) | - | - | T |
| 15/08/26 | Sparta Praha (W) | 4-0 (3-0) | Prague Raptors (W) | - | - | T |
| 08/08/26 | Sparta Praha (W) | 0-2 (0-0) | ZFK Spartak Subotica (W) | - | - | B |
| 01/08/26 | Sparta Praha (W) | 7-2 (3-0) | TJ Spartak Myjava(W) | - | - | T |
| 25/07/26 | Slask Wroclaw (W) | 3-2 (0-0) | Sparta Praha (W) | - | - | B |
| 18/07/26 | Sparta Praha (W) | 0-0 (0-0) | Union Berlin (W) | - | - | H |
| 18/07/26 | Carl Zeiss Jena (W) | 1-0 (0-0) | Sparta Praha (W) | - | - | B |
| 29/05/26 | Slavia Praha (W) | 0-0 (0-0) | Sparta Praha (W) | 0 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Sparta Praha (W) | 4-1 (1-0) | Slovacko (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | Slavia Praha (W) | 0-2 (0-0) | Sparta Praha (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Slovan Liberec (W) | 0-1 (0-0) | Sparta Praha (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Slovacko (W) | 1-3 (1-1) | Sparta Praha (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Slovacko (W) | 1-4 (0-2) | Sparta Praha (W) | - | - | T |
| 06/04/26 | Sparta Praha (W) | 0-2 (0-1) | Slavia Praha (W) | - | - | B |
| 03/04/26 | Hammarby (W) | 2-0 (1-0) | Sparta Praha (W) | -1 | 2.75 | B |
| 29/03/26 | Sparta Praha (W) | 7-0 (4-0) | Slovan Liberec (W) | - | - | T |
| 26/03/26 | Sparta Praha (W) | 2-3 (0-1) | Hammarby (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Slavia Praha (W) | 1-2 (0-0) | Sparta Praha (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | Sparta Praha (W) | 4-0 (2-0) | Banik Ostrava (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
02
Sút bóng
49
Sút cầu môn
16
Tấn công
7278
Tấn công nguy hiểm
3440
Sút ngoài cầu môn
33
Đá phạt trực tiếp
179
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Phạm lỗi
914
Việt vị
02
Quả ném biên
2927
So Sánh Sức Mạnh
39 61
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B16T16 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B8T8 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn2.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn2.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Slovacko (W) (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Sparta Praha (W) (30 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Slovacko (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 10.00 | 7.00 | 1.20 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 10.00 | 6.75 ↓ | 1.20 | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 9.00 | 6.20 | 1.19 | 0.79 | 3.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 9.60 ↑ | 6.40 ↑ | 1.19 | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 12.20 | 5.40 | 1.12 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | 0.79 | -2.25 | 0.89 |
| Live | 18.80 ↑ | 7.95 ↑ | 1.02 ↓ | 0.77 ↓ | 2.75 | 0.91 ↑ | 0.96 ↑ | -0.25 | 0.72 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.00 | 7.00 | 1.22 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.48 ↑ | 2.50 | 1.37 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 12.00 | 6.75 | 1.12 | 0.73 | 3.50 | 0.83 | 1.01 | -1.75 | 0.60 |
| Live | 8.25 ↓ | 5.50 ↓ | 1.25 ↑ | 0.83 ↑ | 3.25 | 0.82 ↓ | 0.88 ↓ | -1.50 | 0.76 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 10.50 | 7.02 | 1.13 | 0.83 | 3.50 | 0.86 | 0.81 | -2.25 | 0.89 |
| Live | 18.50 ↑ | 5.69 ↓ | 1.14 ↑ | 2.25 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 6.75 | 6.75 | 1.23 | 0.72 | 3.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.00 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 8.90 | 7.30 | 1.19 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 1.23 | -1.50 | 0.58 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 4.27 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 2.42 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 12.00 | 7.00 | 1.14 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.83 | -2.25 | 0.98 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.