Kết quả bóng đá trận Slovan Bratislava B vs STK Samorin, 15:30 ngày 09/08/2026
2. Liga (Slovakia) · 15:30 ngày 09/08/2026
Slovan Bratislava B 1 Kết thúc HT 0-1 2
STK Samorin
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Slovan Bratislava B | Phút | |
| 45' | ⚽ 0 - 1 Onyebuchi Ihejirika | |
| HT 0-1 | ||
| 57' | ⚽ 0 - 2 Useni Kiza Seraphin | |
| 59' | Daniel Pavuk | |
| 60' ⇄ | ▲ Michal Ranko ▼ Marko Totka | |
| ▲ Tobias Gabris ▼ Pavol Lembak | 61' ⇄ | |
| ▲ Matus Tomasko ▼ Leo Hofstadter | 61' ⇄ | |
| 66' | ||
| Dominik Balog | 67' | |
| ▲ Norbert Burda ▼ Eduard Kozyk | 70' ⇄ | |
| ▲ Vito Cilic ▼ Griger Adam | 70' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Rachid Barro ▼ Daniel Pavuk | |
| Matus Tomasko | 76' | |
| Tobias Gabris 1 - 2 ⚽ | 83' | |
| 87' ⇄ | ▲ Samuel Bednar ▼ Luka Bubuteishvili | |
| 87' ⇄ | ▲ Nicolas Kapus ▼ Useni Kiza Seraphin | |
| ▲ Jakub Rehak ▼ Adam Canolli | 89' ⇄ | |
| ▲ Jakub Rehak ▼ Adam Canolli | 89' ⇄ | |
| 90' | Marian Weber | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 14 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 14 | 11 |
| Điểm | 6 | 6 | 11 | 24 |
Chủ = Slovan Bratislava B · Khách = STK Samorin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Slovan Bratislava B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (24%) | Thắng/Thắng | 11 (48%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 5 (22%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (12%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
Slovan Bratislava B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 10 | 5 | 13 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 4 | 4 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 6 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 14 | 11 | - | - |
STK Samorin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 6 | 15 | 2 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 4 | 9 | 3 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Slovan Bratislava B 8 (40%)Hòa 1 (5%)STK Samorin 11 (55%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 16 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | STK Samorin | 1-1 (1-0) | Slovan Bratislava B | - | - | H |
| 19/10/25 | Slovan Bratislava B | 1-4 (1-1) | STK Samorin | 0 | 2.75 | B |
| 23/03/25 | STK Samorin | 0-2 (0-0) | Slovan Bratislava B | -0.25 | 2.75 | T |
| 24/08/24 | Slovan Bratislava B | 0-2 (0-1) | STK Samorin | +0.5 | 3 | B |
| 05/05/24 | STK Samorin | 3-2 (1-0) | Slovan Bratislava B | - | - | B |
| 22/10/23 | Slovan Bratislava B | 0-3 (0-2) | STK Samorin | +0.25 | 3 | B |
| 19/05/23 | Slovan Bratislava B | 2-0 (1-0) | STK Samorin | -0.25 | 3 | T |
| 29/10/22 | STK Samorin | 2-4 (1-2) | Slovan Bratislava B | - | - | T |
| 14/11/21 | Slovan Bratislava B | 3-1 (2-1) | STK Samorin | -0.25 | 3 | T |
| 30/07/21 | STK Samorin | 6-0 (2-0) | Slovan Bratislava B | - | - | B |
| 23/04/21 | Slovan Bratislava B | 0-1 (0-1) | STK Samorin | - | - | B |
| 27/01/21 | Slovan Bratislava B | 1-2 (0-1) | STK Samorin | - | - | B |
| 04/10/20 | STK Samorin | 4-1 (1-0) | Slovan Bratislava B | - | - | B |
| 29/09/19 | STK Samorin | 3-0 (2-0) | Slovan Bratislava B | - | - | B |
| 06/11/16 | STK Samorin | 2-0 (2-0) | Slovan Bratislava B | - | - | B |
| 24/08/16 | Slovan Bratislava B | 1-2 (0-2) | STK Samorin | - | - | B |
| 07/06/15 | Slovan Bratislava B | 3-2 (1-0) | STK Samorin | - | - | T |
| 01/05/15 | STK Samorin | 0-6 (0-1) | Slovan Bratislava B | - | - | T |
| 18/10/14 | STK Samorin | 1-2 (1-1) | Slovan Bratislava B | - | - | T |
| 03/08/14 | Slovan Bratislava B | 2-1 (1-0) | STK Samorin | - | - | T |
Thành tích gần đây — Slovan Bratislava B
BBTBBTHTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | OFK Malzenice | 4-2 (2-1) | Slovan Bratislava B | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Slovan Bratislava B | 0-1 (0-0) | Zlate Moravce | -0.25 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | MTE Mosonmagyarovar | 1-5 (0-0) | Slovan Bratislava B | - | - | T |
| 20/06/26 | Slovan Bratislava B | 1-2 (1-0) | Trencin | -0.5 | 3 | B |
| 15/05/26 | FK Pohronie | 2-1 (0-0) | Slovan Bratislava B | -0.5 | 2.75 | B |
| 08/05/26 | Slovan Bratislava B | 5-1 (2-1) | Stara Lubovna | +0.5 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | STK Samorin | 1-1 (1-0) | Slovan Bratislava B | - | - | H |
| 26/04/26 | Slovan Bratislava B | 4-2 (4-0) | MSK Zilina B | +0.25 | 3 | T |
| 22/04/26 | MFK Lokomotiva Zvolen | 1-2 (1-1) | Slovan Bratislava B | -0.75 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Slovan Bratislava B | 1-1 (0-0) | OFK Malzenice | 0 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Slovan Bratislava B | 4-1 (3-0) | Slavia TU Kosice | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Povazska Bystrica | 1-1 (1-0) | Slovan Bratislava B | - | - | H |
| 28/03/26 | Slovan Bratislava B | 3-1 (0-1) | Tatran LM | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Zlate Moravce | 2-2 (1-1) | Slovan Bratislava B | -1.5 | 3.25 | H |
| 15/03/26 | Slovan Bratislava B | 2-0 (1-0) | Dukla Banska Bystrica | -1.25 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Inter Bratislava | 2-0 (0-0) | Slovan Bratislava B | - | - | B |
| 01/03/26 | Slovan Bratislava B | 1-1 (0-1) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | +0.25 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | Slovan Bratislava B | 1-0 (1-0) | Brno B | - | - | T |
| 14/02/26 | Gyirmot SE | 1-2 (0-0) | Slovan Bratislava B | - | - | T |
| 07/02/26 | Papai Perutz | 1-1 (0-0) | Slovan Bratislava B | - | - | H |
Thành tích gần đây — STK Samorin
TTTHTBTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 26/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | STK Samorin | 3-1 (2-1) | Humenne | - | - | T |
| 27/07/26 | STK Samorin | 2-0 (0-0) | OFK Malzenice | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/07/26 | STK Samorin | 2-1 (1-1) | Al-Garrafa | -0.75 | 3 | T |
| 10/07/26 | Spartak Trnava | 2-2 (0-2) | STK Samorin | -1.25 | 3 | H |
| 08/07/26 | STK Samorin | 7-0 (1-0) | SFM Senec | - | - | T |
| 27/06/26 | Inter Bratislava | 2-0 (1-0) | STK Samorin | - | - | B |
| 20/06/26 | Dunajska Streda | 2-3 (0-2) | STK Samorin | -2.25 | 3.75 | T |
| 15/05/26 | STK Samorin | 3-1 (1-1) | MFK Lokomotiva Zvolen | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/05/26 | OFK Malzenice | 2-3 (0-3) | STK Samorin | -0.75 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | STK Samorin | 1-1 (1-0) | Slovan Bratislava B | - | - | H |
| 25/04/26 | Povazska Bystrica | 1-1 (0-0) | STK Samorin | - | - | H |
| 22/04/26 | STK Samorin | 1-1 (1-1) | Tatran LM | +0.25 | 3 | H |
| 17/04/26 | Zlate Moravce | 1-2 (0-1) | STK Samorin | -0.75 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | STK Samorin | 0-2 (0-0) | Dukla Banska Bystrica | - | - | B |
| 03/04/26 | Inter Bratislava | 0-2 (0-1) | STK Samorin | -0.5 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | STK Samorin | 0-1 (0-1) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | +0.5 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | FC Artmedia Petrzalka | 3-0 (2-0) | STK Samorin | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | STK Samorin | 0-0 (0-0) | MSK Puchov | +0.5 | 2.75 | H |
| 06/03/26 | FK Pohronie | 1-0 (1-0) | STK Samorin | -0.5 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | STK Samorin | 1-1 (0-0) | Stara Lubovna | - | - | H |
Đội hình
Slovan Bratislava B
STK Samorin
1David Balog18Hofstadter L.3Dominik Balog4Matus Minka6Pavol Lembak17Daniel Jakolic8CMaximilian Marko10Eduard Kozyk15Adam Canolli16Samuel Gresko18Leo Hofstadter22Griger Adam5Stefan Varga38Alex Hudok4CAbov Avetisyan6Arnaud Konan18Giuliano Antonio Marek5Peter Varga7Daniel Pavuk8Luka Bubuteishvili16Marko Totka9Onyebuchi Ihejirika10Marian Weber29Useni Kiza Seraphin
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1David Balog
- 3Dominik Balog🟨 Thẻ vàng 67'
- 4Matus Minka
- 6Pavol Lembak▼ Rời sân 61'
- 8Maximilian Marko C
- 10Eduard Kozyk▼ Rời sân 70'
- 15Adam Canolli▼ Rời sân 89'
- 16Samuel Gresko
- 17Daniel Jakolic
- 18Hofstadter L.
- 18Leo Hofstadter▼ Rời sân 61'
- 22Griger Adam▼ Rời sân 70'
Khách · 343
- 4Abov Avetisyan C
- 5Peter Varga
- 5Stefan Varga
- 6Arnaud Konan
- 7Daniel Pavuk🟨 Thẻ vàng 59' · ▼ Rời sân 74'
- 8Luka Bubuteishvili▼ Rời sân 87'
- 9Onyebuchi Ihejirika⚽ Ghi bàn 45'
- 10Marian Weber🟨 Thẻ vàng 90'
- 16Marko Totka▼ Rời sân 60'
- 18Giuliano Antonio Marek
- 29Useni Kiza Seraphin⚽ Ghi bàn 57' · ▼ Rời sân 87'
- 38Alex Hudok
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
22
Sút bóng
76
Sút cầu môn
43
Tấn công
9791
Tấn công nguy hiểm
6464
Sút ngoài cầu môn
33
Đá phạt trực tiếp
1518
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Phạm lỗi
1812
Việt vị
03
Quả ném biên
3216
So Sánh Sức Mạnh
53 47
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T8 H1 B11T11 H1 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B6T6 H0 B4
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Slovan Bratislava B (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
STK Samorin (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Slovan Bratislava B (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
STK Samorin (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Slovan Bratislava B
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1David Balog Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Slovan Bratislava B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Michal Kuruc | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.30 | 1.98 | 0.98 | 2.75 | 0.80 | 0.91 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.45 | 0.89 | 2.75 | 0.90 | 0.92 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.23 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.59 | 3.40 | 2.19 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.78 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.03 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.20 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.07 ↓ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.31 | 0.71 | 2.75 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.79 ↑ | 1.06 ↓ | 2.83 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.59 | 3.40 | 2.19 | 0.86 | 2.75 | 0.96 | 0.78 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.80 | 3.45 | 2.12 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.92 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 17.50 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.58 | 3.20 | 2.21 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.77 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 110.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.04 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.48 | 3.34 | 2.41 | 0.89 | 2.75 | 0.85 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 31.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.03 ↓ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.10 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.45 | 0.79 | 2.75 | 0.90 | 0.84 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 27.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.34 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.01 | 3.21 | 2.14 | 0.93 | 2.75 | 0.81 | 0.87 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 30.93 ↑ | 5.70 ↑ | 1.15 ↓ | 2.96 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.95 | 3.30 | 2.05 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.48 | 0.84 | 2.75 | 0.86 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 81.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.23 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.40 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 101.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.00 | 2.15 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Slovan Bratislava B | 0 | 0 | 1 | 0 |
| STK Samorin | 0 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).