Kết quả bóng đá trận Slovan Liberec II vs Benatky Nad Jizerou, 15:15 ngày 26/09/2026
Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 15:15 ngày 26/09/2026
Slovan Liberec II 0 Hiệp 2 - 105' HT 0-1 3
Benatky Nad Jizerou
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 8
Nhiệt độ: 12°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 14 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 23 | 10 |
| Điểm | 1 | 9 | 10 | 18 |
Chủ = Slovan Liberec II · Khách = Benatky Nad Jizerou
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Slovan Liberec II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 3 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 4 (25%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 3 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (44%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
Slovan Liberec II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 15 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 |
Benatky Nad Jizerou
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 14 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Slovan Liberec II (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Benatky Nad Jizerou (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Slovan Liberec II | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1958 | Thành lập | |
| Stadion u Nisy | Sân nhà | |
| 9900 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Liberec | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.35 | 4.00 | 2.25 | 0.84 | 3.25 | 0.99 | 0.96 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.80 | 2.40 | 0.86 | 3.25 | 0.91 | 0.92 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 46.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.10 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.55 | 2.65 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 ↓ | 1.10 ↓ | 3.50 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.22 | 3.50 | 2.42 | 0.80 | 3.00 | 0.90 | 0.77 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.22 | 3.50 | 2.42 | 0.60 ↓ | 3.00 | 1.11 ↑ | 0.77 | 0.00 | 0.93 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.60 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.61 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.80 | 2.25 | 0.66 | 3.00 | 0.92 | 0.92 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 40.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.28 | 3.60 | 2.60 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 25.00 ↑ | 19.30 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.80 | 2.25 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Slovan Liberec II | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Benatky Nad Jizerou | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).