Kết quả bóng đá trận Slovan Liberec II vs Teplice B, 15:15 ngày 29/08/2026
Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 15:15 ngày 29/08/2026
Slovan Liberec II 0 Kết thúc HT 0-3 4
Teplice B
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Slovan Liberec II | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 Matyas Vachousek | |
| 4' | ⚽ 0 - 2 | |
| 4' | ⚽ 0 - 3 Matyas Vachousek | |
| 21' | ⚽ 0 - 4 Pavel Svatek | |
| 21' | ⚽ 0 - 5 | |
| 21' | ⚽ 0 - 6 Svatek P. | |
| 28' | Martin Kriz | |
| 28' | ||
| 28' | Kriz M. | |
| 36' | ⚽ 0 - 7 Matyas Vachousek | |
| 36' | ⚽ 0 - 8 | |
| 36' | ⚽ 0 - 9 Matyas Vachousek | |
| Jan Pozler | 44' | |
| 44' | ||
| HT 0-3 | ||
| Kurc M. | 57' | |
| 58' | ⚽ 0 - 10 Lukas Vana | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 7 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 10 | 33 | 19 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 20 | 15 |
| Điểm | 6 | 9 | 21 | 20 |
Chủ = Slovan Liberec II · Khách = Teplice B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Slovan Liberec II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 4 (57%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Bảng xếp hạng
Slovan Liberec II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 15 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 |
Teplice B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 7 | 9 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 7 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 6 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
21
Sút bóng
811
Sút cầu môn
46
Tấn công
8286
Tấn công nguy hiểm
2632
Sút ngoài cầu môn
45
Đá phạt trực tiếp
1911
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Phạm lỗi
1119
Quả ném biên
2324
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Slovan Liberec II (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Teplice B (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Slovan Liberec II | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1958 | Thành lập | |
| Stadion u Nisy | Sân nhà | |
| 9900 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Liberec | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.15 | 3.80 | 2.60 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 89.00 ↑ | 55.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.75 | 2.15 | 0.91 | 3.25 | 0.86 | 0.81 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 51.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.31 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.55 | 4.20 | 1.51 | 0.78 | 4.00 | 1.02 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 60.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.01 ↓ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.75 | 3.00 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.70 ↓ | 2.35 ↓ | 0.95 ↓ | 3.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.89 | 3.60 | 2.85 | 0.80 | 3.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.36 ↑ | 3.65 ↑ | 2.27 ↓ | 0.80 | 3.25 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.62 | 3.55 | 2.20 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 60.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.01 ↓ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.62 | 3.75 | 1.49 | 0.82 | 3.75 | 0.98 | 0.88 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 10.50 ↑ | 6.00 ↑ | 1.12 ↓ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.83 | 3.83 | 3.23 | 0.84 | 3.25 | 0.90 | 0.83 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 31.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.01 ↓ | 2.56 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.60 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.75 | 3.80 | 3.25 | 0.76 | 3.25 | 0.76 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 15.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.49 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.41 | 3.91 | 2.30 | 0.83 | 3.25 | 0.93 | 0.93 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 14.87 ↑ | 7.15 ↑ | 1.14 ↓ | 2.76 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.55 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.20 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.84 | 4.10 | 3.33 | 1.07 | 3.50 | 0.67 | 0.43 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 22.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.48 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.25 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.50 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Slovan Liberec II | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Teplice B | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).