Kết quả bóng đá trận Slovan Liberec (W) vs Horni Herspice (W), 18:00 ngày 16/08/2026
Cambrinus Liga Nữ (Séc) · 18:00 ngày 16/08/2026
Slovan Liberec (W) 2 Kết thúc HT 1-0 0
Horni Herspice (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 16 - 4
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Slovan Liberec (W) | Phút | |
| Skalova D. 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| HT 1-0 | ||
| 62' | Ruslerova T. | |
| Ferencova M. 2 - 0 ⚽ | 76' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 8 |
| Ghi bàn | 10 | 0 | 23 | 5 |
| Mất bàn | 3 | 11 | 15 | 29 |
| Điểm | 9 | 0 | 19 | 6 |
Chủ = Slovan Liberec (W) · Khách = Horni Herspice (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Slovan Liberec (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (38%) | Thắng/Thắng | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 5 (21%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 5 (21%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 10 (42%) |
Bảng xếp hạng
Slovan Liberec (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 18 | 31 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 6 | 3 | 3 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 12 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 18 | - | - |
Horni Herspice (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 7 | 23 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 5 | 6 | 2 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Slovan Liberec (W) 11 (55%)Hòa 5 (25%)Horni Herspice (W) 4 (20%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 5 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 18 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/11/25 | Slovan Liberec (W) | 4-1 (2-0) | Horni Herspice (W) | - | - | T |
| 23/08/25 | Horni Herspice (W) | 1-2 (0-1) | Slovan Liberec (W) | - | - | T |
| 23/03/25 | Slovan Liberec (W) | 3-0 (1-0) | Horni Herspice (W) | +1.75 | 3.5 | T |
| 28/09/24 | Horni Herspice (W) | 0-5 (0-3) | Slovan Liberec (W) | - | - | T |
| 05/11/23 | Slovan Liberec (W) | 0-1 (0-0) | Horni Herspice (W) | - | - | B |
| 26/08/23 | Horni Herspice (W) | 0-5 (0-2) | Slovan Liberec (W) | - | - | T |
| 19/03/23 | Horni Herspice (W) | 1-5 (0-4) | Slovan Liberec (W) | - | - | T |
| 01/10/22 | Slovan Liberec (W) | 6-0 (3-0) | Horni Herspice (W) | - | - | T |
| 13/03/22 | Horni Herspice (W) | 2-1 (1-0) | Slovan Liberec (W) | - | - | B |
| 02/10/21 | Slovan Liberec (W) | 2-2 (1-1) | Horni Herspice (W) | - | - | H |
| 29/05/21 | Slovan Liberec (W) | 1-0 (0-0) | Horni Herspice (W) | - | - | T |
| 08/05/21 | Horni Herspice (W) | 0-2 (0-0) | Slovan Liberec (W) | - | - | T |
| 27/03/21 | Horni Herspice (W) | 3-2 (2-2) | Slovan Liberec (W) | - | - | B |
| 26/09/20 | Slovan Liberec (W) | 1-2 (1-0) | Horni Herspice (W) | - | - | B |
| 12/10/19 | Horni Herspice (W) | 3-3 (3-0) | Slovan Liberec (W) | 0 | 3.5 | H |
| 03/11/18 | Slovan Liberec (W) | 2-2 (0-2) | Horni Herspice (W) | - | - | H |
| 08/09/18 | Horni Herspice (W) | 0-0 (0-0) | Slovan Liberec (W) | - | - | H |
| 26/05/18 | Slovan Liberec (W) | 4-1 (3-1) | Horni Herspice (W) | - | - | T |
| 28/04/18 | Horni Herspice (W) | 1-3 (0-1) | Slovan Liberec (W) | - | - | T |
| 28/10/17 | Horni Herspice (W) | 2-2 (1-2) | Slovan Liberec (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Slovan Liberec (W)
BBBTBBTBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/27 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Carl Zeiss Jena (W) | 2-1 (0-0) | Slovan Liberec (W) | - | - | B |
| 18/07/26 | Bayer Leverkusen (W) | 6-0 (2-0) | Slovan Liberec (W) | - | - | B |
| 24/05/26 | Slovan Liberec (W) | 0-4 (0-3) | Slavia Praha (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | Slovacko (W) | 2-4 (1-4) | Slovan Liberec (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Slovan Liberec (W) | 0-1 (0-0) | Sparta Praha (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Slavia Praha (W) | 3-0 (2-0) | Slovan Liberec (W) | - | - | B |
| 03/04/26 | Slovan Liberec (W) | 2-1 (1-0) | Slovacko (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Sparta Praha (W) | 7-0 (4-0) | Slovan Liberec (W) | - | - | B |
| 21/03/26 | Banik Ostrava (W) | 0-6 (0-4) | Slovan Liberec (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | Slovan Liberec (W) | 1-1 (1-0) | Slovacko (W) | - | - | H |
| 22/02/26 | FC Viktoria Plzen (W) | 0-3 (0-1) | Slovan Liberec (W) | +1.25 | 3.25 | T |
| 15/02/26 | Slovan Liberec (W) | 1-2 (0-1) | Slavia Praha (W) | - | - | B |
| 07/02/26 | Sparta Praha (W) | 5-2 (2-1) | Slovan Liberec (W) | - | - | B |
| 24/01/26 | Slovan Liberec (W) | 2-1 (0-0) | Sleza Wroclaw (W) | - | - | T |
| 17/01/26 | GKS Katowice (W) | 2-1 (2-0) | Slovan Liberec (W) | - | - | B |
| 08/11/25 | Sparta Praha (W) | 4-1 (2-0) | Slovan Liberec (W) | - | - | B |
| 02/11/25 | Slovan Liberec (W) | 4-1 (2-0) | Horni Herspice (W) | - | - | T |
| 12/10/25 | FC Praha (W) | 1-2 (1-1) | Slovan Liberec (W) | - | - | T |
| 05/10/25 | Slovan Liberec (W) | 5-0 (3-0) | Banik Ostrava (W) | - | - | T |
| 28/09/25 | Slovacko (W) | 2-1 (0-0) | Slovan Liberec (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Horni Herspice (W)
BTTBTTTBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Horni Herspice (W) | 0-4 (0-4) | Banik Ostrava (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | FC Viktoria Plzen (W) | 0-3 (0-0) | Horni Herspice (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | FC Praha (W) | 1-2 (1-1) | Horni Herspice (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Banik Ostrava (W) | 1-0 (0-0) | Horni Herspice (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | Horni Herspice (W) | 3-1 (2-0) | FC Viktoria Plzen (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Horni Herspice (W) | 1-0 (0-0) | FC Praha (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | FC Viktoria Plzen (W) | 0-1 (0-0) | Horni Herspice (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | Horni Herspice (W) | 0-6 (0-2) | Slavia Praha (W) | - | - | B |
| 21/02/26 | Sparta Praha (W) | 5-0 (3-0) | Horni Herspice (W) | - | - | B |
| 15/02/26 | Horni Herspice (W) | 0-2 (0-1) | Banik Ostrava (W) | - | - | B |
| 07/02/26 | Horni Herspice (W) | 1-5 (0-1) | FC Viktoria Plzen (W) | - | - | B |
| 08/11/25 | Horni Herspice (W) | 2-1 (2-0) | FC Praha (W) | - | - | T |
| 02/11/25 | Slovan Liberec (W) | 4-1 (2-0) | Horni Herspice (W) | - | - | B |
| 19/10/25 | Horni Herspice (W) | 1-2 (1-1) | Slovacko (W) | - | - | B |
| 04/10/25 | Horni Herspice (W) | 0-0 (0-0) | FC Viktoria Plzen (W) | - | - | H |
| 27/09/25 | Slavia Praha (W) | 9-0 (6-0) | Horni Herspice (W) | - | - | B |
| 20/09/25 | Horni Herspice (W) | 0-7 (0-3) | Sparta Praha (W) | - | - | B |
| 13/09/25 | Banik Ostrava (W) | 0-1 (0-0) | Horni Herspice (W) | - | - | T |
| 07/09/25 | FC Praha (W) | 1-1 (0-1) | Horni Herspice (W) | +2.25 | 3.5 | H |
| 23/08/25 | Horni Herspice (W) | 1-2 (0-1) | Slovan Liberec (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
164
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
01
Sút bóng
51
Sút cầu môn
20
Tấn công
157
Tấn công nguy hiểm
144
Sút ngoài cầu môn
31
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
56 44
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T11 H5 B4T4 H5 B11
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B2T2 H2 B5
Ghi
Tất cả
2.7 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.6 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Slovan Liberec (W) (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Horni Herspice (W) (27 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 2.78 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Slovan Liberec (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.17 | 7.00 | 12.00 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 7.50 ↑ | 13.00 ↑ | 0.55 ↓ | 3.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.16 | 6.40 | 11.00 | 0.87 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.14 ↓ | 7.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.93 ↑ | 4.00 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.17 | 5.00 | 9.65 | 0.87 | 3.50 | 0.81 | 0.89 | 2.00 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 29.00 ↑ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.78 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 6.00 | 9.50 | 0.35 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 9.50 ↑ | 17.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.13 | 6.75 | 11.00 | 0.78 | 3.75 | 0.78 | 0.78 | 2.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 27.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.19 | 5.86 | 8.22 | 0.88 | 3.50 | 0.82 | 0.93 | 2.00 | 0.76 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.59 ↑ | 15.50 ↑ | 2.38 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 1.90 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.21 | 6.00 | 9.00 | 0.87 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 9.25 ↑ | 16.00 ↑ | 0.57 ↓ | 3.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.21 | 6.00 | 9.35 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 1.12 | 2.25 | 0.63 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.70 ↑ | 43.00 ↑ | 2.98 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.84 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 6.00 | 9.00 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.95 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.85 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Slovan Liberec (W) | +2 | 1 | 0 | 0 |
| Horni Herspice (W) | -2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).