Kết quả bóng đá trận Smedby AIS vs BK Forward, 18:00 ngày 29/08/2026

Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 18:00 ngày 29/08/2026
Smedby AIS
3 Kết thúc HT 3-1 1
BK Forward
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20°C

Diễn biến trận đấu

Smedby AIS Phút BK Forward
Daniel Rann 1 - 0 15'
2 - 0 15'
Rann D. 3 - 0 15'
Daniel Rann 4 - 0 19'
5 - 0 19'
Rann D. 6 - 0 19'
22' 6 - 1 Albert Johansson
22' 6 - 2
22' 6 - 3 Johansson A.
37'
37'
7 - 3 45'
Frisk C. 8 - 3 45'
Casper Frisk 9 - 3 45+1'
HT 3-1
59'
68'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 45
Hòa 10 32
Bại 02 33
Ghi bàn 66 1317
Mất bàn 34 1311
Điểm 73 1517

Chủ = Smedby AIS · Khách = BK Forward

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Smedby AIS (20)Hiệp 1 / Cả trậnBK Forward (19)
6 (30%)Thắng/Thắng7 (37%)
4 (20%)Hòa/Thắng3 (16%)
3 (15%)Hòa/Hòa3 (16%)
1 (5%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
1 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (25%)Bại/Bại5 (26%)

Bảng xếp hạng

Smedby AIS

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1910453825345
Sân nhà107122110223
Sân khách93331715124
6 gần622279--

BK Forward

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1911353723364
Sân nhà96122210196
Sân khách105231513171
6 gần6411124--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Smedby AIS 1 (33%)Hòa 2 (67%)BK Forward 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D312/04/26BK Forward0-2 (0-2)Smedby AIS7-2--T
SWE D326/06/25BK Forward3-3 (2-1)Smedby AIS7-6-1.53.5H
SWE D305/04/25Smedby AIS3-3 (1-1)BK Forward---H

Thành tích gần đây — Smedby AIS

HTHTBBTBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D322/08/26Syrianska FC2-2 (1-1)Smedby AIS2-2--H
SWE D315/08/26Smedby AIS1-0 (0-0)Eker Orebro8-6--T
SWE D308/08/26Karlslunds IF HFK1-1 (0-0)Smedby AIS---H
SWE D301/08/26Smedby AIS2-0 (1-0)Orebro Syrianska IF4-2--T
SWE D325/06/26Lindo FF2-0 (1-0)Smedby AIS1-3+0.253.25B
SWE D321/06/26Smedby AIS1-4 (0-3)Haninge6-4+0.253.25B
SWE D316/06/26Nykopings BIS0-1 (0-0)Smedby AIS9-2-0.53.25T
SWE D307/06/26Orebro Syrianska IF2-1 (1-1)Smedby AIS6-203B
SWE D330/05/26Smedby AIS1-1 (0-0)FOC Farsta5-3--H
SWE D323/05/26Smedby AIS4-0 (0-0)Syrianska FC6-4--T
SWE D314/05/26IK Sleipner1-1 (1-0)Smedby AIS1-5-0.53.25H
SWE D309/05/26Smedby AIS0-2 (0-1)Ragsveds IF4-0--B
SWE D303/05/26Fittja IF5-3 (3-1)Smedby AIS5-5--B
SWE D325/04/26Smedby AIS4-1 (3-1)Karlslunds IF HFK5-4+13.25T
SWE D318/04/26Smedby AIS3-1 (1-0)FC Nacka Iliria3-3--T
SWE D312/04/26BK Forward0-2 (0-2)Smedby AIS7-2--T
SWE D303/04/26Smedby AIS2-0 (0-0)Lindo FF---T
SWE D328/03/26Eker Orebro2-6 (1-2)Smedby AIS3-4--T
INT CF21/02/26Assyriska9-1 (5-0)Smedby AIS---B
SWE D319/10/25Syrianska Eskilstuna IF2-7 (2-3)Smedby AIS---T

Thành tích gần đây — BK Forward

BTHTTTHTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D322/08/26BK Forward0-1 (0-1)FC Nacka Iliria---B
SWE D316/08/26BK Forward5-0 (3-0)Syrianska FC9-2--T
SWE D308/08/26Orebro Syrianska IF1-1 (1-1)BK Forward---H
SWE D302/08/26BK Forward1-0 (0-0)Nykopings BIS---T
SWE D328/06/26Ragsveds IF1-2 (1-1)BK Forward9-4-0.253T
SWE D321/06/26BK Forward3-1 (1-0)Fittja IF6-3+0.53.25T
SWE D317/06/26BK Forward2-2 (2-2)Karlslunds IF HFK6-3+13H
SWE D314/06/26Syrianska FC0-1 (0-1)BK Forward6-6+0.253.5T
SWE D306/06/26FOC Farsta2-1 (2-0)BK Forward9-6-0.253.25B
SWE D330/05/26BK Forward4-3 (1-2)Ragsveds IF4-8--T
SWE D323/05/26Lindo FF2-4 (0-1)BK Forward---T
SWE D315/05/26BK Forward2-0 (0-0)Orebro Syrianska IF6-2+0.253T
SWE D310/05/26FC Nacka Iliria1-2 (0-1)BK Forward8-4--T
SWE D302/05/26BK Forward5-1 (1-0)Eker Orebro---T
SWE D326/04/26Nykopings BIS2-0 (1-0)BK Forward---B
SWE D319/04/26IK Sleipner1-1 (1-1)BK Forward5-5--H
SWE D312/04/26BK Forward0-2 (0-2)Smedby AIS7-2--B
SWE D305/04/26Haninge0-2 (0-1)BK Forward3-8--T
SWE D319/10/25Enskede IK0-1 (0-1)BK Forward---T
SWE D311/10/25BK Forward3-0 (1-0)Nykopings BIS1-5--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
7
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
10
8
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
117
136
Tấn công nguy hiểm
65
93
Sút ngoài cầu môn
6
5
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B0
T0 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
2.7 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Smedby AIS (20 trận)
Ghi 1.95 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
BK Forward (19 trận)
Ghi 1.95 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Smedby AIS (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 1 (17%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUVUO

BK Forward (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 1 (17%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOUUU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
42
1 Bàn
03
2 Bàn
01
3 Bàn
10
4+ Bàn
45
B.thắng H1
46
B.thắng H2
Smedby AISBK Forward

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
00
T/H
00
T/B
12
H/T
01
H/H
10
H/B
00
B/T
10
B/H
21
B/B
Smedby AISBK Forward

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

87
Thắng 2+
26
Thắng 1
43
Hòa
12
Thua 1
52
Thua 2+
Smedby AISBK Forward

Thông tin đội bóng

Smedby AIS Thông tin BK Forward
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực ÖREBRO
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.703.302.150.782.751.030.80-0.251.00
Live1.02 ↓47.00 ↑65.00 ↑6.40 ↑4.500.02 ↓1.00 ↑0.000.80 ↓
VcbetSớm2.453.602.500.883.000.890.840.000.90
Live1.01 ↓46.00 ↑56.00 ↑3.40 ↑4.500.20 ↓1.05 ↑0.000.72 ↓
InterwettenSớm2.053.653.050.552.501.20---
Live1.03 ↓10.00 ↑60.00 ↑3.40 ↑4.500.17 ↓---
10BETSớm2.003.552.950.853.000.82---
Live1.01 ↓9.53 ↑80.61 ↑3.31 ↑4.500.15 ↓---
WewbetSớm2.103.642.880.873.000.890.860.250.92
Live1.10 ↓7.45 ↑19.00 ↑3.03 ↑4.500.13 ↓1.01 ↑0.000.81 ↓
LadbrokesSớm2.003.602.900.532.501.30---
Live1.01 ↓29.00 ↑71.00 ↑0.67 ↑2.501.00 ↓---
18BetSớm2.003.602.900.783.000.780.730.250.83
Live2.70 ↑3.602.25 ↓0.83 ↑3.000.81 ↑0.75 ↑-0.250.89 ↑
PinnacleSớm2.153.542.660.853.000.860.920.250.80
Live2.67 ↑3.59 ↑2.18 ↓0.88 ↑3.000.85 ↓0.81 ↓-0.250.94 ↑
BwinSớm2.003.602.901.303.500.53---
Live1.01 ↓51.00 ↑201.00 ↑3.20 ↑4.500.18 ↓---
1xBetSớm2.123.702.881.043.250.690.600.001.20
Live1.12 ↓8.08 ↑15.10 ↑0.76 ↓5.501.00 ↑1.00 ↑0.000.76 ↓
Bet 365Sớm2.153.602.750.853.000.950.980.250.83
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑5.60 ↑4.500.11 ↓1.00 ↑0.000.80 ↓
William HillSớm2.603.252.200.532.501.25---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑8.00 ↑4.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.