Kết quả bóng đá trận Smouha SC vs Asyut Petroleum, 21:00 ngày 26/08/2026

Ngoại hạng Ai Cập · 21:00 ngày 26/08/2026
Smouha SC
0 Kết thúc HT 0-0 0
Asyut Petroleum
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C

Diễn biến trận đấu

Smouha SC Phút Asyut Petroleum
10' Abdelrahman El Khamisi
10' Khamisi A. E.
14' Ahmed Khaled
14' Ahmed Khaled
HT 0-0
▲ Mohamed Adel ▼ Amr El Sisi46' ⇄
▲ Fady Farid ▼ Pape Badji46' ⇄
Samir F. 56'
58' ⇄▲ Che Corines Bodne ▼ Ahmed Hamza
▲ Mohamed Abdel Samee ▼ Marwan Hamdi62' ⇄
73' ⇄▲ Joshua Egagy ▼ Ahmed Khaled
73' ⇄▲ Mohamed Hesha ▼ Ibrahim Abbas
▲ Gabriel Chukwudi ▼ Attidjikou Samadou74' ⇄
▲ Emmanuel Nweke ▼ Khaled El Ghandour84' ⇄
89' ⇄▲ Abdo Keshkesh ▼ Mustafa Sudfa
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 12
Hòa 00 13
Bại 23 85
Ghi bàn 10 35
Mất bàn 38 1214
Điểm 30 49

Chủ = Smouha SC · Khách = Asyut Petroleum

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Smouha SC (39)Hiệp 1 / Cả trậnAsyut Petroleum (35)
7 (18%)Thắng/Thắng9 (26%)
1 (3%)Thắng/Hòa2 (6%)
5 (13%)Hòa/Thắng3 (9%)
9 (23%)Hòa/Hòa9 (26%)
12 (31%)Hòa/Bại5 (14%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (6%)
1 (3%)Bại/Hòa1 (3%)
4 (10%)Bại/Bại4 (11%)

Bảng xếp hạng

Smouha SC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng208752113316
Sân nhà10532125186
Sân khách10343981310
6 gần600629--

Asyut Petroleum

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng302112213
Sân nhà201112112
Sân khách101000112
6 gần622256--

Thành tích gần đây — Smouha SC

BBBBBBBTTB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 8/13 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EGY D123/08/26Al Masry1-0 (0-0)Smouha SC1-1-0.52B
EGY D121/05/26Pyramids FC2-1 (1-1)Smouha SC8-3-1.52.25B
EGY D106/05/26Smouha SC0-1 (0-0)Zamalek5-6-0.752B
EGY D127/04/26Smouha SC0-1 (0-1)Al Masry4-4-0.252B
EGY D123/04/26Smouha SC0-2 (0-1)Ceramica Cleopatra FC8-3-0.252B
EGY D112/04/26Al Ahly SC2-1 (1-1)Smouha SC7-1-1.252.25B
EGY D107/04/26Smouha SC0-2 (0-0)Enppi3-4+0.251.75B
EGY D108/03/26Smouha SC3-0 (2-0)Future FC2-5+0.251.75T
EGY D102/03/26NBE SC1-3 (1-2)Smouha SC10-6-0.251.75T
EGY D124/02/26Smouha SC0-1 (0-1)Al Ahly SC4-3-0.752.25B
EGY D116/02/26Al-Ittihad Alexandria1-0 (0-0)Smouha SC6-3+0.251.75B
EGY D112/02/26Zamalek1-0 (0-0)Smouha SC6-3-0.251.75B
EGY D104/02/26Smouha SC2-1 (1-1)Pyramids FC3-1002T
EGY D129/01/26Enppi1-2 (1-1)Smouha SC7-001.75T
EGY D122/01/26Smouha SC2-0 (1-0)Pharco7-5+0.751.75T
EGY LC12/01/26Smouha SC1-0 (0-0)Haras El Hedoud2-3+0.51.75T
EGY Cup08/01/26Haras El Hedoud1-1 (1-0)Smouha SC4-8+0.252H
EGY LC05/01/26Al Masry2-0 (1-0)Smouha SC3-6-0.252B
EGY LC31/12/25Smouha SC2-2 (1-1)Kahraba Ismailia6-3+0.752.25H
EGY LC26/12/25Zamalek0-1 (0-1)Smouha SC8-3-0.752T

Thành tích gần đây — Asyut Petroleum

HTHTBBTHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EGY D122/08/26Asyut Petroleum1-1 (0-0)Petrojet0-1702H
EGY D214/05/26Asyut Petroleum1-0 (1-0)Baladiyet El Mahallah---T
EGY D207/05/26El Mansoura1-1 (1-0)Asyut Petroleum---H
EGY D230/04/26Asyut Petroleum1-0 (1-0)Raya Ghazl SC---T
EGY D223/04/26Tersana SC3-1 (3-0)Asyut Petroleum1-9+0.251.5B
EGY D217/04/26Asyut Petroleum0-1 (0-0)Raviena-+0.251.5B
EGY D209/04/26Telecom Egypt0-3 (0-1)Asyut Petroleum5-301.75T
EGY D202/04/26Asyut Petroleum2-2 (2-1)Dayrot---H
EGY D226/03/26Proxy SC1-1 (0-0)Asyut Petroleum7-201.5H
EGY D213/03/26Asyut Petroleum3-1 (1-0)Aswan---T
EGY D206/03/26Maleyat Kafr El Zayat1-1 (1-1)Asyut Petroleum7-3+0.251.5H
EGY D227/02/26Asyut Petroleum4-0 (2-0)El Daklyeh---T
EGY D212/02/26Olympic El Qanal1-0 (1-0)Asyut Petroleum1-7-0.51.75B
EGY D205/02/26Asyut Petroleum1-1 (0-0)FC Masar6-1--H
EGY D230/01/26El Sekka El Hadid0-2 (0-2)Asyut Petroleum8-801.75T
EGY D222/01/26Asyut Petroleum2-1 (1-0)El Entag Al Harby-+0.251.75T
EGY D215/01/26Abo Qair Semads1-0 (1-0)Asyut Petroleum9-6-0.251.75B
EGY D208/01/26Asyut Petroleum0-0 (0-0)Tanta4-3+0.751.75H
EGY D203/01/26Baladiyet El Mahallah0-0 (0-0)Asyut Petroleum---H
EGY D220/12/25Asyut Petroleum3-2 (2-1)El Mansoura3-0+0.251.75T

Đội hình

Smouha SCAsyut Petroleum
28Ahmed Mayhoub2Hafez Hesham3Mohamed Desouki6CAbdelrahman Amer24Mohamed Ragab7Amr El Sisi8Samir F.9Marwan Hamdi15Attidjikou Samadou10Khaled El Ghandour20Pape Badji1Amgad Youssef5Mahmoud Alaa20Ahmed Shokry24Mahmoud Okal7CAhmed Younes13Ismail Ashraf17Ahmed Hamza19Ibrahim Abbas26Abdelrahman El Khamisi11Mustafa Sudfa15Ahmed Khaled

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 352

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
5
Phạt góc (HT)
5
0
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
12
7
Sút cầu môn
2
2
Tấn công
100
94
Tấn công nguy hiểm
67
41
Sút ngoài cầu môn
7
3
Cản bóng
3
2
Đá phạt trực tiếp
20
18
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Chuyền bóng
355
325
TL chuyền bóng thành công
77%
75%
Phạm lỗi
18
20
Việt vị
2
0
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
14
12
Quả ném biên
19
16
Cắt bóng
10
8
Tạt bóng thành công
7
4
Chuyền dài
40
42
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.72
0.83
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Smouha SC (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Asyut Petroleum (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Smouha SC (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Asyut Petroleum (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Smouha SCAsyut Petroleum

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Smouha SCAsyut Petroleum

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
44
Thắng 1
28
Hòa
83
Thua 1
31
Thua 2+
Smouha SCAsyut Petroleum

Smouha SC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
28Ahmed Mayhoub
Thủ môn
80/016/180
2Hafez Hesham
Hậu vệ phải
7.60/023/334
8Samir F.
Tiền vệ trung tâm
7.50/021/233🟨
15Attidjikou Samadou
Tiền vệ phòng ngự
7.53/033/432
3Mohamed Desouki
Hậu vệ trái
7.12/026/340
10Khaled El Ghandour
Tiền vệ trung tâm
6.92/121/264
6Abdelrahman Amer
Hậu vệ trái
6.90/031/433
24Mohamed Ragab
Trung vệ
6.90/025/362
9Marwan Hamdi
Tiền đạo cánh phải
6.82/014/153
7Amr El Sisi
Tiền vệ trung tâm
6.60/010/143
20Pape Badji
Trung phong
6.61/14/90
19Mohamed Adel (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.90/024/281
22Mohamed Abdel Samee (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/09/142
29Gabriel Chukwudi (dự bị)
Trung phong
6.50/08/90
45Emmanuel Nweke (dự bị)
Trung phong
6.50/02/21
23Fady Farid (dự bị)
Trung phong
6.42/06/80

Asyut Petroleum

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
24Mahmoud Okal
Trung vệ
7.91/035/423
1Amgad Youssef
Thủ môn
7.60/018/280
13Ismail Ashraf
Tiền đạo cánh trái
7.40/021/243
20Ahmed Shokry
Trung vệ
7.40/019/273
5Mahmoud Alaa
Trung vệ
7.30/017/234
11Mustafa Sudfa
Tiền đạo cánh trái
7.20/027/362
7Ahmed Younes
Tiền đạo cánh phải
71/018/273
19Ibrahim Abbas
Tiền vệ trung tâm
6.80/025/312
26Abdelrahman El Khamisi
Tiền vệ phòng ngự
6.71/031/362🟨
17Ahmed Hamza
Tiền vệ
6.30/013/151
15Ahmed Khaled
Trung phong
6.21/19/180🟨
35Che Corines Bodne (dự bị)
Trung phong
6.60/05/81
22Mohamed Hesha (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.51/03/70
38Joshua Egagy (dự bị)
Trung phong
6.22/12/20
18Abdo Keshkesh (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/00/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Smouha SC Thông tin Asyut Petroleum
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Ahmed Abdelaziz HLV Ahmed Abdelmaksoud
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.563.305.800.962.000.820.780.751.00
Live5.50 ↑1.19 ↓12.00 ↑2.80 ↑0.500.28 ↓2.20 ↑0.250.27 ↓
VcbetSớm1.573.136.001.032.000.780.810.750.99
Live13.00 ↑1.05 ↓22.00 ↑3.00 ↑0.500.24 ↓0.31 ↓0.002.35 ↑
Mansion88Sớm1.553.405.500.972.000.810.780.751.02
Live8.10 ↑1.08 ↓20.00 ↑7.69 ↑0.500.05 ↓0.36 ↓0.002.17 ↑
InterwettenSớm1.633.156.000.501.501.300.650.501.05
Live4.90 ↑1.25 ↓12.00 ↑2.40 ↑0.500.20 ↓0.55 ↓0.501.20 ↑
10BETSớm1.742.905.200.741.750.91---
Live4.75 ↑1.24 ↓12.42 ↑2.34 ↑0.500.25 ↓---
12betSớm1.553.405.500.972.000.810.780.751.02
Live8.10 ↑1.08 ↓20.00 ↑7.69 ↑0.500.05 ↓0.36 ↓0.002.17 ↑
CrownSớm1.803.055.100.801.751.000.800.501.02
Live18.50 ↑1.01 ↓26.00 ↑7.14 ↑0.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.553.205.400.972.000.830.800.751.02
Live9.40 ↑1.07 ↓17.00 ↑6.66 ↑0.500.05 ↓0.36 ↓0.002.17 ↑
WewbetSớm1.643.226.451.042.000.800.860.751.00
Live7.80 ↑1.14 ↓13.70 ↑5.25 ↑0.500.07 ↓0.36 ↓0.002.08 ↑
LadbrokesSớm1.803.004.401.802.500.40---
Live11.00 ↑1.03 ↓19.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm1.873.054.600.811.750.920.810.500.92
Live17.00 ↑1.02 ↓27.00 ↑11.51 ↑0.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.763.045.530.791.750.970.770.501.03
Live7.43 ↑1.13 ↓16.68 ↑3.18 ↑0.500.23 ↓0.30 ↓0.002.47 ↑
BwinSớm1.772.904.750.551.501.25---
Live14.50 ↑1.02 ↓26.00 ↑0.95 ↑0.500.68 ↓---
1xBetSớm1.823.104.900.621.501.221.050.750.69
Live16.90 ↑1.03 ↓24.00 ↑4.88 ↑0.500.11 ↓0.34 ↓0.002.26 ↑
Bet 365Sớm1.703.005.250.801.751.000.780.501.03
Live17.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑7.75 ↑0.500.08 ↓0.33 ↓0.002.30 ↑
William HillSớm1.603.206.500.531.501.40---
Live19.00 ↑1.03 ↓41.00 ↑12.00 ↑0.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Smouha SC+1/2Chưa có trận cùng mức
Asyut Petroleum-1/2002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).