Kết quả bóng đá trận Smouha SC vs Asyut Petroleum, 21:00 ngày 26/08/2026
Ngoại hạng Ai Cập · 21:00 ngày 26/08/2026
Smouha SC 0 Kết thúc HT 0-0 0
Asyut Petroleum
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Smouha SC | Phút | |
| 10' | Abdelrahman El Khamisi | |
| 10' | Khamisi A. E. | |
| 14' | Ahmed Khaled | |
| 14' | Ahmed Khaled | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Mohamed Adel ▼ Amr El Sisi | 46' ⇄ | |
| ▲ Fady Farid ▼ Pape Badji | 46' ⇄ | |
| Samir F. | 56' | |
| 58' ⇄ | ▲ Che Corines Bodne ▼ Ahmed Hamza | |
| ▲ Mohamed Abdel Samee ▼ Marwan Hamdi | 62' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Joshua Egagy ▼ Ahmed Khaled | |
| 73' ⇄ | ▲ Mohamed Hesha ▼ Ibrahim Abbas | |
| ▲ Gabriel Chukwudi ▼ Attidjikou Samadou | 74' ⇄ | |
| ▲ Emmanuel Nweke ▼ Khaled El Ghandour | 84' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Abdo Keshkesh ▼ Mustafa Sudfa | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 3 | 8 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 0 | 3 | 5 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 12 | 14 |
| Điểm | 3 | 0 | 4 | 9 |
Chủ = Smouha SC · Khách = Asyut Petroleum
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Smouha SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (18%) | Thắng/Thắng | 9 (26%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 5 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 9 (23%) | Hòa/Hòa | 9 (26%) |
| 12 (31%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (10%) | Bại/Bại | 4 (11%) |
Bảng xếp hạng
Smouha SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 7 | 5 | 21 | 13 | 31 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 3 | 2 | 12 | 5 | 18 | 6 |
| Sân khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 9 | 8 | 13 | 10 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 9 | - | - |
Asyut Petroleum
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 6 | - | - |
Thành tích gần đây — Smouha SC
BBBBBBBTTB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 8/13 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Al Masry | 1-0 (0-0) | Smouha SC | -0.5 | 2 | B |
| 21/05/26 | Pyramids FC | 2-1 (1-1) | Smouha SC | -1.5 | 2.25 | B |
| 06/05/26 | Smouha SC | 0-1 (0-0) | Zamalek | -0.75 | 2 | B |
| 27/04/26 | Smouha SC | 0-1 (0-1) | Al Masry | -0.25 | 2 | B |
| 23/04/26 | Smouha SC | 0-2 (0-1) | Ceramica Cleopatra FC | -0.25 | 2 | B |
| 12/04/26 | Al Ahly SC | 2-1 (1-1) | Smouha SC | -1.25 | 2.25 | B |
| 07/04/26 | Smouha SC | 0-2 (0-0) | Enppi | +0.25 | 1.75 | B |
| 08/03/26 | Smouha SC | 3-0 (2-0) | Future FC | +0.25 | 1.75 | T |
| 02/03/26 | NBE SC | 1-3 (1-2) | Smouha SC | -0.25 | 1.75 | T |
| 24/02/26 | Smouha SC | 0-1 (0-1) | Al Ahly SC | -0.75 | 2.25 | B |
| 16/02/26 | Al-Ittihad Alexandria | 1-0 (0-0) | Smouha SC | +0.25 | 1.75 | B |
| 12/02/26 | Zamalek | 1-0 (0-0) | Smouha SC | -0.25 | 1.75 | B |
| 04/02/26 | Smouha SC | 2-1 (1-1) | Pyramids FC | 0 | 2 | T |
| 29/01/26 | Enppi | 1-2 (1-1) | Smouha SC | 0 | 1.75 | T |
| 22/01/26 | Smouha SC | 2-0 (1-0) | Pharco | +0.75 | 1.75 | T |
| 12/01/26 | Smouha SC | 1-0 (0-0) | Haras El Hedoud | +0.5 | 1.75 | T |
| 08/01/26 | Haras El Hedoud | 1-1 (1-0) | Smouha SC | +0.25 | 2 | H |
| 05/01/26 | Al Masry | 2-0 (1-0) | Smouha SC | -0.25 | 2 | B |
| 31/12/25 | Smouha SC | 2-2 (1-1) | Kahraba Ismailia | +0.75 | 2.25 | H |
| 26/12/25 | Zamalek | 0-1 (0-1) | Smouha SC | -0.75 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Asyut Petroleum
HTHTBBTHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Asyut Petroleum | 1-1 (0-0) | Petrojet | 0 | 2 | H |
| 14/05/26 | Asyut Petroleum | 1-0 (1-0) | Baladiyet El Mahallah | - | - | T |
| 07/05/26 | El Mansoura | 1-1 (1-0) | Asyut Petroleum | - | - | H |
| 30/04/26 | Asyut Petroleum | 1-0 (1-0) | Raya Ghazl SC | - | - | T |
| 23/04/26 | Tersana SC | 3-1 (3-0) | Asyut Petroleum | +0.25 | 1.5 | B |
| 17/04/26 | Asyut Petroleum | 0-1 (0-0) | Raviena | +0.25 | 1.5 | B |
| 09/04/26 | Telecom Egypt | 0-3 (0-1) | Asyut Petroleum | 0 | 1.75 | T |
| 02/04/26 | Asyut Petroleum | 2-2 (2-1) | Dayrot | - | - | H |
| 26/03/26 | Proxy SC | 1-1 (0-0) | Asyut Petroleum | 0 | 1.5 | H |
| 13/03/26 | Asyut Petroleum | 3-1 (1-0) | Aswan | - | - | T |
| 06/03/26 | Maleyat Kafr El Zayat | 1-1 (1-1) | Asyut Petroleum | +0.25 | 1.5 | H |
| 27/02/26 | Asyut Petroleum | 4-0 (2-0) | El Daklyeh | - | - | T |
| 12/02/26 | Olympic El Qanal | 1-0 (1-0) | Asyut Petroleum | -0.5 | 1.75 | B |
| 05/02/26 | Asyut Petroleum | 1-1 (0-0) | FC Masar | - | - | H |
| 30/01/26 | El Sekka El Hadid | 0-2 (0-2) | Asyut Petroleum | 0 | 1.75 | T |
| 22/01/26 | Asyut Petroleum | 2-1 (1-0) | El Entag Al Harby | +0.25 | 1.75 | T |
| 15/01/26 | Abo Qair Semads | 1-0 (1-0) | Asyut Petroleum | -0.25 | 1.75 | B |
| 08/01/26 | Asyut Petroleum | 0-0 (0-0) | Tanta | +0.75 | 1.75 | H |
| 03/01/26 | Baladiyet El Mahallah | 0-0 (0-0) | Asyut Petroleum | - | - | H |
| 20/12/25 | Asyut Petroleum | 3-2 (2-1) | El Mansoura | +0.25 | 1.75 | T |
Đội hình
Smouha SC
Asyut Petroleum
28Ahmed Mayhoub2Hafez Hesham3Mohamed Desouki6CAbdelrahman Amer24Mohamed Ragab7Amr El Sisi8Samir F.9Marwan Hamdi15Attidjikou Samadou10Khaled El Ghandour20Pape Badji1Amgad Youssef5Mahmoud Alaa20Ahmed Shokry24Mahmoud Okal7CAhmed Younes13Ismail Ashraf17Ahmed Hamza19Ibrahim Abbas26Abdelrahman El Khamisi11Mustafa Sudfa15Ahmed Khaled
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Hafez Hesham7.6
- 3Mohamed Desouki7.1
- 6Abdelrahman Amer C6.9
- 7Amr El Sisi▼ Rời sân 46'6.6
- 8Samir F.🟨 Thẻ vàng 56'7.5
- 9Marwan Hamdi▼ Rời sân 62'6.8
- 10Khaled El Ghandour▼ Rời sân 84'6.9
- 15Attidjikou Samadou▼ Rời sân 74'7.5
- 20Pape Badji▼ Rời sân 46'6.6
- 24Mohamed Ragab6.9
- 28Ahmed Mayhoub8
Khách · 352
- 1Amgad Youssef7.6
- 5Mahmoud Alaa7.3
- 7Ahmed Younes C7
- 11Mustafa Sudfa▼ Rời sân 89'7.2
- 13Ismail Ashraf7.4
- 15Ahmed Khaled🟨 Thẻ vàng 14' · 🟨 Thẻ vàng 14' · ▼ Rời sân 73'6.2
- 17Ahmed Hamza▼ Rời sân 58'6.3
- 19Ibrahim Abbas▼ Rời sân 73'6.8
- 20Ahmed Shokry7.4
- 24Mahmoud Okal7.9
- 26Abdelrahman El Khamisi🟨 Thẻ vàng 10' · 🟨 Thẻ vàng 10'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
105
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
12
Sút bóng
127
Sút cầu môn
22
Tấn công
10094
Tấn công nguy hiểm
6741
Sút ngoài cầu môn
73
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
2018
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
355325
TL chuyền bóng thành công
77%75%
Phạm lỗi
1820
Việt vị
20
Cứu thua
22
Tắc bóng
1412
Quả ném biên
1916
Cắt bóng
108
Tạt bóng thành công
74
Chuyền dài
4042
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.720.83
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
47 53
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Smouha SC (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Asyut Petroleum (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Smouha SC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Asyut Petroleum (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Smouha SC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Ahmed Mayhoub Thủ môn | 8 | 0/0 | 16/18 | 0 | |||
| 2Hafez Hesham Hậu vệ phải | 7.6 | 0/0 | 23/33 | 4 | |||
| 8Samir F. Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 0/0 | 21/23 | 3 | 🟨 | ||
| 15Attidjikou Samadou Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 3/0 | 33/43 | 2 | |||
| 3Mohamed Desouki Hậu vệ trái | 7.1 | 2/0 | 26/34 | 0 | |||
| 10Khaled El Ghandour Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 2/1 | 21/26 | 4 | |||
| 6Abdelrahman Amer Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 31/43 | 3 | |||
| 24Mohamed Ragab Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 25/36 | 2 | |||
| 9Marwan Hamdi Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 2/0 | 14/15 | 3 | |||
| 7Amr El Sisi Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 10/14 | 3 | |||
| 20Pape Badji Trung phong | 6.6 | 1/1 | 4/9 | 0 | |||
| 19Mohamed Adel (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 24/28 | 1 | |||
| 22Mohamed Abdel Samee (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 9/14 | 2 | |||
| 29Gabriel Chukwudi (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 45Emmanuel Nweke (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 1 | |||
| 23Fady Farid (dự bị) Trung phong | 6.4 | 2/0 | 6/8 | 0 |
Asyut Petroleum
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Mahmoud Okal Trung vệ | 7.9 | 1/0 | 35/42 | 3 | |||
| 1Amgad Youssef Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 18/28 | 0 | |||
| 13Ismail Ashraf Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 0/0 | 21/24 | 3 | |||
| 20Ahmed Shokry Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 19/27 | 3 | |||
| 5Mahmoud Alaa Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 17/23 | 4 | |||
| 11Mustafa Sudfa Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 0/0 | 27/36 | 2 | |||
| 7Ahmed Younes Tiền đạo cánh phải | 7 | 1/0 | 18/27 | 3 | |||
| 19Ibrahim Abbas Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 25/31 | 2 | |||
| 26Abdelrahman El Khamisi Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 31/36 | 2 | 🟨 | ||
| 17Ahmed Hamza Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 13/15 | 1 | |||
| 15Ahmed Khaled Trung phong | 6.2 | 1/1 | 9/18 | 0 | 🟨 | ||
| 35Che Corines Bodne (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 5/8 | 1 | |||
| 22Mohamed Hesha (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 3/7 | 0 | |||
| 38Joshua Egagy (dự bị) Trung phong | 6.2 | 2/1 | 2/2 | 0 | |||
| 18Abdo Keshkesh (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Smouha SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ahmed Abdelaziz | HLV | Ahmed Abdelmaksoud |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.56 | 3.30 | 5.80 | 0.96 | 2.00 | 0.82 | 0.78 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.19 ↓ | 12.00 ↑ | 2.80 ↑ | 0.50 | 0.28 ↓ | 2.20 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.13 | 6.00 | 1.03 | 2.00 | 0.78 | 0.81 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 22.00 ↑ | 3.00 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.55 | 3.40 | 5.50 | 0.97 | 2.00 | 0.81 | 0.78 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 8.10 ↑ | 1.08 ↓ | 20.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.15 | 6.00 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | 0.65 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 4.90 ↑ | 1.25 ↓ | 12.00 ↑ | 2.40 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.55 ↓ | 0.50 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.74 | 2.90 | 5.20 | 0.74 | 1.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 4.75 ↑ | 1.24 ↓ | 12.42 ↑ | 2.34 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.55 | 3.40 | 5.50 | 0.97 | 2.00 | 0.81 | 0.78 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 8.10 ↑ | 1.08 ↓ | 20.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.05 | 5.10 | 0.80 | 1.75 | 1.00 | 0.80 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.55 | 3.20 | 5.40 | 0.97 | 2.00 | 0.83 | 0.80 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.07 ↓ | 17.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.64 | 3.22 | 6.45 | 1.04 | 2.00 | 0.80 | 0.86 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 7.80 ↑ | 1.14 ↓ | 13.70 ↑ | 5.25 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.00 | 4.40 | 1.80 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.87 | 3.05 | 4.60 | 0.81 | 1.75 | 0.92 | 0.81 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 27.00 ↑ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.76 | 3.04 | 5.53 | 0.79 | 1.75 | 0.97 | 0.77 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 7.43 ↑ | 1.13 ↓ | 16.68 ↑ | 3.18 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.47 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.77 | 2.90 | 4.75 | 0.55 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 14.50 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.10 | 4.90 | 0.62 | 1.50 | 1.22 | 1.05 | 0.75 | 0.69 |
| Live | 16.90 ↑ | 1.03 ↓ | 24.00 ↑ | 4.88 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.00 | 5.25 | 0.80 | 1.75 | 1.00 | 0.78 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 7.75 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.60 | 3.20 | 6.50 | 0.53 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 41.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Smouha SC | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Asyut Petroleum | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).