Kết quả bóng đá trận Sochaux vs Dijon, 23:00 ngày 25/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 23:00 ngày 25/07/2026
Sochaux
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Dijon
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 37
Hòa 00 42
Bại 10 31
Ghi bàn 411 1221
Mất bàn 54 1410
Điểm 69 1323

Chủ = Sochaux · Khách = Dijon

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sochaux (39)Hiệp 1 / Cả trậnDijon (36)
15 (38%)Thắng/Thắng16 (44%)
5 (13%)Thắng/Hòa2 (6%)
4 (10%)Hòa/Thắng4 (11%)
5 (13%)Hòa/Hòa9 (25%)
5 (13%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (3%)Bại/Hòa1 (3%)
3 (8%)Bại/Bại3 (8%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Sochaux 6 (30%)Hòa 8 (40%)Dijon 6 (30%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D318/04/26Dijon0-0 (0-0)Sochaux3-7-0.252.5H
FRA D322/11/25Sochaux0-1 (0-0)Dijon2-502B
INT CF23/07/25Dijon2-1 (1-0)Sochaux---B
FRA D326/04/25Sochaux1-2 (1-1)Dijon3-5+0.252.25B
FRA D314/12/24Dijon0-0 (0-0)Sochaux3-1-0.252.25H
INT CF27/07/24Sochaux2-3 (2-2)Dijon---B
FRA D304/05/24Sochaux0-0 (0-0)Dijon3-7+0.252.5H
FRA D316/12/23Dijon0-3 (0-1)Sochaux7-5-0.252.5T
FRA D202/05/23Sochaux0-2 (0-2)Dijon3-6+0.52.25B
FRA D211/09/22Dijon0-2 (0-1)Sochaux6-202T
FRA D215/05/22Sochaux2-2 (1-0)Dijon7-2+0.752.5H
FRA D227/07/21Dijon1-3 (0-0)Sochaux2-2-0.52.25T
INT CF02/07/21Dijon1-2 (0-2)Sochaux2-4-0.252.5T
INT CF01/08/20Sochaux0-0 (0-0)Dijon---H
INT CF21/07/18Sochaux0-0 (0-0)Dijon3-4-0.252.75H
INT CF07/10/17Dijon2-3 (0-1)Sochaux3-8-0.752.75T
INT CF12/07/17Sochaux2-3 (0-1)Dijon8-4-0.252.75B
FRA LC27/10/16Dijon1-1 (1-1)Sochaux6-6-0.52.25H
INT CF16/07/16Sochaux2-0 (0-0)Dijon--0.252.5T
FRA D213/02/16Dijon2-2 (0-1)Sochaux7-2-12.25H

Thành tích gần đây — Sochaux

BTTHBHTHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF22/07/26Metz4-1 (3-0)Sochaux---B
INT CF18/07/26Sochaux1-0 (0-0)Grenoble---T
INT CF10/07/26FC Zurich1-2 (0-1)Sochaux---T
FRA D316/05/26Sochaux2-2 (2-0)Le Puy Foot 43 Auvergne5-3+0.752.5H
FRA D310/05/26Chateauroux2-1 (0-0)Sochaux6-9+0.52.5B
FRA D302/05/26Sochaux1-1 (1-0)Valenciennes5-3+12.75H
FRA D325/04/26Sochaux2-1 (0-0)Bourg Peronnas5-1+12.5T
FRA D318/04/26Dijon0-0 (0-0)Sochaux3-7-0.252.5H
FRA D311/04/26Sochaux2-2 (1-0)Fleury Merogis U.S.9-1+0.752.5H
FRA D304/04/26Versailles 781-0 (0-0)Sochaux5-502.25B
FRA D328/03/26Sochaux2-0 (0-0)Quevilly14-2+12.25T
FRA D321/03/26Aubagne1-4 (0-1)Sochaux2-3+0.252.25T
FRA D314/03/26Sochaux2-0 (1-0)Concarneau10-3+0.52.25T
FRA D328/02/26Sochaux2-1 (2-0)Villefranche9-2+12.5T
FRA D321/02/26Caen1-3 (0-1)Sochaux5-402.25T
FRA D314/02/26Sochaux1-1 (0-0)Paris 13 Atletico6-2+0.752.25H
FRA D307/02/26Stade Briochin1-1 (0-1)Sochaux6-3+0.52.25H
FRA D331/01/26Sochaux1-1 (1-0)FC Rouen6-902.25H
FRA D324/01/26Orleans US 451-2 (0-2)Sochaux3-4-0.252.25T
FRA D317/01/26Sochaux1-0 (1-0)Chateauroux8-4+0.752.25T

Thành tích gần đây — Dijon

TTTHTTBTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/10 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF23/07/26Bourg Peronnas1-2 (0-1)Dijon2-0+1.252.75T
INT CF18/07/26Dijon4-1 (1-0)Progres Niedercorn---T
INT CF15/07/26Dijon5-2 (2-1)UNFP---T
INT CF11/07/26Le Puy Foot 43 Auvergne1-1 (0-1)Dijon2-3+0.52.5H
FRA D316/05/26Dijon3-2 (1-0)Orleans US 454-4+0.752.75T
FRA D310/05/26Le Puy Foot 43 Auvergne1-2 (0-1)Dijon9-2+0.252.5T
FRA D301/05/26Dijon1-2 (1-2)Chateauroux4-2+1.252.75B
FRA D325/04/26Valenciennes0-1 (0-0)Dijon5-3+0.52.25T
FRA D318/04/26Dijon0-0 (0-0)Sochaux3-7+0.252.5H
FRA D311/04/26Dijon2-0 (1-0)Bourg Peronnas7-1+1.52.5T
FRA D304/04/26Fleury Merogis U.S.3-1 (2-1)Dijon1-6+0.252.25B
FRA D328/03/26Dijon3-1 (0-1)Versailles 785-1+0.752.25T
FRA D320/03/26Quevilly0-1 (0-1)Dijon3-3+0.752T
FRA D314/03/26Dijon2-1 (1-0)Aubagne5-2+12.5T
FRA D307/03/26Concarneau1-1 (0-1)Dijon3-4+0.252.25H
FRA D321/02/26Villefranche1-2 (0-1)Dijon3-4+0.52.25T
FRA D314/02/26Dijon3-3 (0-1)Caen8-2+0.752.25H
FRA D307/02/26Paris 13 Atletico1-4 (0-2)Dijon4-5+0.52.25T
FRA D331/01/26Dijon0-0 (0-0)Stade Briochin12-6+1.252.5H
FRA D325/01/26FC Rouen0-0 (0-0)Dijon6-302H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
1
Phạt góc (HT)
3
1
Tấn công
28
32
Tấn công nguy hiểm
12
10
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T6 H8 B6
T6 H8 B6
Chủ khách tương đồng
T1 H4 B5
T5 H4 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sochaux (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Dijon (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
01
B.thắng H2
SochauxDijon

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
SochauxDijon

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
67
Thắng 1
76
Hòa
21
Thua 1
11
Thua 2+
SochauxDijon

Thông tin đội bóng

Sochaux Thông tin Dijon
1928 Thành lập 1998
Auguste Bonal Stade Sân nhà Stade Gaston Gerard
20005 Sức chứa 7900
HLV Baptiste Ridira
Montelimar Khu vực Dijon
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.453.132.700.982.500.770.780.000.93
Live3.00 ↑2.30 ↓3.10 ↑0.92 ↓1.250.79 ↑0.79 ↑0.000.90 ↓
Mansion88Sớm2.463.102.560.782.250.980.840.000.92
Live2.88 ↑2.22 ↓3.05 ↑0.98 ↑1.250.84 ↓0.88 ↑0.000.96 ↑
10BETSớm2.603.152.750.952.500.76---
Live2.55 ↓3.10 ↓2.80 ↑0.74 ↓2.250.97 ↑---
12betSớm2.463.102.560.782.250.980.840.000.92
Live2.88 ↑2.22 ↓3.05 ↑0.98 ↑1.250.84 ↓0.88 ↑0.000.96 ↑
CrownSớm2.353.102.500.782.250.920.790.000.91
Live2.94 ↑2.22 ↓3.05 ↑0.96 ↑1.250.74 ↓0.81 ↑0.000.89 ↓
WewbetSớm2.543.122.610.812.250.990.860.000.96
Live3.14 ↑2.29 ↓3.21 ↑0.96 ↑1.250.90 ↓0.90 ↑0.000.98 ↑
LadbrokesSớm2.503.002.620.952.500.75---
Live2.75 ↑2.30 ↓2.87 ↑3.40 ↑2.500.15 ↓---
18BetSớm2.503.152.850.952.500.780.770.000.96
Live3.00 ↑2.30 ↓3.15 ↑0.92 ↓1.250.82 ↑0.82 ↑0.000.92 ↓
PinnacleSớm2.452.972.630.752.250.980.790.000.93
Live2.95 ↑2.18 ↓3.15 ↑0.98 ↑1.250.76 ↓0.81 ↑0.000.93
BwinSớm2.502.902.650.952.500.75---
Live2.75 ↑2.35 ↓2.87 ↑1.00 ↑1.500.66 ↓---
1xBetSớm2.493.022.630.932.500.760.790.000.89
Live3.01 ↑2.41 ↓3.11 ↑0.88 ↓1.250.93 ↑0.90 ↑0.000.90 ↑
Bet 365Sớm2.353.002.801.002.500.800.800.001.00
Live3.00 ↑2.37 ↓3.10 ↑0.98 ↓1.250.83 ↑0.85 ↑0.000.95 ↓
William HillSớm2.502.902.701.002.500.70---
Live2.70 ↑2.40 ↓2.90 ↑1.05 ↑1.500.67 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.