Kết quả bóng đá trận Sochaux vs Guingamp, 01:00 ngày 22/08/2026
Ligue 2 (Pháp) · 01:00 ngày 22/08/2026
Sochaux 1 Kết thúc HT 1-0 0
Guingamp
🟨 1 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 8
Địa điểm: Auguste Bonal Stade Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
Sochaux
Guingamp
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Brendan.Roffet
🎯 Dứt điểm - Elie N'Gatta (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mathis Clairicia (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Boubacar Fofana 1-0, kiến tạo: Saad Agouzoul
🎯 Dứt điểm - Boubacar Fofana (chân phải) — vào lưới
19'
🟨 Thẻ vàng - Adrian Ortola
🥅 Phạt đền
🎯 Dứt điểm - Samy Baghdadi (chân phải) — bị cản phá
25'
🎯 Dứt điểm - Florent Sanchez Da Silva (chân phải) — bị cản phá
30'
⛳ Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Amine Hemia (chân phải) — bị chặn
31'
⛳ Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Florent Sanchez Da Silva (chân phải) — bị cản phá
36'
⛳ Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Jeremie Matumona (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Samy Baghdadi (chân trái) — bị cản phá
41'
🎯 Dứt điểm - Stanislas Kielt (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Vimoj Muntu Wa Mungu, ra Erwin Koffi
🟨 Thẻ vàng - Elie N'Gatta
49'
🎯 Dứt điểm - Amine Hemia (chân phải) — bị cản phá
52'
🎯 Dứt điểm - Stanislas Kielt (đánh đầu) — bị cản phá
55'
🟨 Thẻ vàng - Donatien Gomis
59'
🔁 Thay người: vào Tanguy Ahile, ra Tom Ducrocq
59'
🔁 Thay người: vào Samir Ben Brahim, ra Teddy Averlant
60'
⛳ Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Tanguy Ahile (chân phải) — chệch khung thành
63'
⛳ Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Dylan Louiserre (đánh đầu) — chệch khung thành
64'
🎯 Dứt điểm - Stanislas Kielt (chân phải) — chệch khung thành
66'
🟨 Thẻ vàng - Dylan Louiserre
66'
🎯 Dứt điểm - Vimoj Muntu Wa Mungu (đánh đầu) — chệch khung thành
66'
🎯 Dứt điểm - Tanguy Ahile (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Bakary Diawara, ra Samy Baghdadi
🔁 Thay người: vào Dylan Tavares, ra Boubacar Fofana
71'
🔁 Thay người: vào Jasser Chamakh, ra Dylan Louiserre
71'
🔁 Thay người: vào Amadou Samoura, ra Florent Sanchez Da Silva
72'
🟨 Thẻ vàng - Albin Demouchy
🔁 Thay người: vào Kapitbafan Djoco, ra Mathis Clairicia
76'
🎯 Dứt điểm - Donatien Gomis (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Noa Kotto Mouyema, ra Saad Agouzoul
🎯 Dứt điểm - 达兰古尼波尔 Donatien Gomis (đánh đầu) — chệch khung thành
80'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kapitbafan Djoco (chân phải) — chệch khung thành
81'
🎯 Dứt điểm - Tanguy Ahile (chân phải) — bị chặn
85'
🎯 Dứt điểm - Samir Ben Brahim (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dylan Tavares (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
89'
🎯 Dứt điểm - Amine Hemia (chân phải) Post
90'
🎯 Dứt điểm - Albin Demouchy Other Body Part (sút) — chệch khung thành
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Jasser Chamakh
90+6'
⛳ Phạt góc
90+6'
🎯 Dứt điểm - Samir Ben Brahim (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Sochaux | Phút | |
| Boubacar Fofana(Assists:Saad Agouzoul) (Kiến tạo: Saad Agouzoul) 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| 19' | Adrian Ortola | |
| Samy Baghdadi ❌ Đá hỏng penalty | 20' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Vimoj Muntu Wa Mungu ▼ Erwin Koffi | |
| Elie N'Gatta | 47' | |
| 55' | Donatien Gomis | |
| 59' ⇄ | ▲ Tanguy Ahile ▼ Tom Ducrocq | |
| 59' ⇄ | ▲ Samir Ben Brahim ▼ Teddy Averlant | |
| 66' | Dylan Louiserre | |
| ▲ Bakary Diawara ▼ Samy Baghdadi | 68' ⇄ | |
| ▲ Dylan Tavares ▼ Boubacar Fofana | 68' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Jasser Chamakh ▼ Dylan Louiserre | |
| 71' ⇄ | ▲ Amadou Samoura ▼ Florent Sanchez Da Silva | |
| 72' | Albin Demouchy | |
| ▲ Kapitbafan Djoco ▼ Mathis Clairicia | 76' ⇄ | |
| ▲ Noa Kotto Mouyema ▼ Saad Agouzoul | 78' ⇄ | |
| 90+3' | Jasser Chamakh | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 9 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 16 | 14 |
| Điểm | 4 | 3 | 12 | 8 |
Chủ = Sochaux · Khách = Guingamp
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sochaux | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 3 (38%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Bảng xếp hạng
Sochaux
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 32 | 16 | 10 | 6 | 49 | 26 | 58 | 2 |
| Sân nhà | 16 | 9 | 6 | 1 | 28 | 11 | 33 | 1 |
| Sân khách | 16 | 7 | 4 | 5 | 21 | 15 | 25 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 11 | - | - |
Guingamp
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 3 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Sochaux 7 (54%)Hòa 4 (31%)Guingamp 2 (15%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/01/25 | Guingamp | 2-2 (1-2) | Sochaux | -1.25 | 2.5 | H |
| 14/05/23 | Sochaux | 0-1 (0-0) | Guingamp | +0.5 | 2.5 | B |
| 31/08/22 | Guingamp | 1-2 (1-1) | Sochaux | 0 | 2.25 | T |
| 06/03/22 | Sochaux | 1-0 (0-0) | Guingamp | +0.5 | 2 | T |
| 22/09/21 | Guingamp | 1-2 (1-0) | Sochaux | 0 | 2 | T |
| 28/02/21 | Sochaux | 0-0 (0-0) | Guingamp | +0.25 | 2.25 | H |
| 01/11/20 | Guingamp | 0-0 (0-0) | Sochaux | -0.5 | 2 | H |
| 22/02/20 | Guingamp | 1-1 (0-1) | Sochaux | -0.5 | 2 | H |
| 21/09/19 | Sochaux | 3-1 (2-1) | Guingamp | 0 | 2 | T |
| 16/02/14 | Sochaux | 1-0 (0-0) | Guingamp | 0 | 2.25 | T |
| 26/09/13 | Guingamp | 5-1 (3-0) | Sochaux | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/04/04 | Sochaux | 2-0 (0-0) | Guingamp | - | - | T |
| 23/11/03 | Guingamp | 1-2 (0-1) | Sochaux | - | - | T |
Thành tích gần đây — Sochaux
HBHBBTTHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Red Star FC 93 | 0-0 (0-0) | Sochaux | -0.5 | 2.25 | H |
| 09/08/26 | Sochaux | 0-3 (0-3) | Saint Etienne | -0.5 | 2.25 | B |
| 01/08/26 | Sochaux | 1-1 (1-0) | AJ Auxerre | - | - | H |
| 25/07/26 | Sochaux | 0-3 (0-1) | Dijon | 0 | 2.25 | B |
| 22/07/26 | Metz | 4-1 (3-0) | Sochaux | - | - | B |
| 18/07/26 | Sochaux | 1-0 (0-0) | Grenoble | - | - | T |
| 10/07/26 | FC Zurich | 1-2 (0-1) | Sochaux | - | - | T |
| 16/05/26 | Sochaux | 2-2 (2-0) | Le Puy Foot 43 Auvergne | +0.75 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Chateauroux | 2-1 (0-0) | Sochaux | +0.5 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Sochaux | 1-1 (1-0) | Valenciennes | +1 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Sochaux | 2-1 (0-0) | Bourg Peronnas | +1 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Dijon | 0-0 (0-0) | Sochaux | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Sochaux | 2-2 (1-0) | Fleury Merogis U.S. | +0.75 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Versailles 78 | 1-0 (0-0) | Sochaux | 0 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | Sochaux | 2-0 (0-0) | Quevilly | +1 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Aubagne | 1-4 (0-1) | Sochaux | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Sochaux | 2-0 (1-0) | Concarneau | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Sochaux | 2-1 (2-0) | Villefranche | +1 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Caen | 1-3 (0-1) | Sochaux | 0 | 2.25 | T |
| 14/02/26 | Sochaux | 1-1 (0-0) | Paris 13 Atletico | +0.75 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Guingamp
TBHBBBTHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/14 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Guingamp | 1-0 (0-0) | Boulogne | +0.75 | 2.5 | T |
| 09/08/26 | Metz | 2-1 (0-0) | Guingamp | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Stade Brestois | 3-3 (1-2) | Guingamp | - | - | H |
| 25/07/26 | Guingamp | 0-2 (0-1) | Lorient | - | - | B |
| 22/07/26 | Guingamp | 0-1 (0-0) | Concarneau | - | - | B |
| 17/07/26 | Rennes | 3-1 (2-1) | Guingamp | -0.75 | 2.75 | B |
| 10/07/26 | Guingamp | 1-0 (0-0) | Red Star FC 93 | - | - | T |
| 10/07/26 | Guingamp | 1-1 (1-1) | Stade Lavallois MFC | - | - | H |
| 10/05/26 | Clermont | 1-0 (0-0) | Guingamp | +0.25 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Guingamp | 0-1 (0-0) | Bastia | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Red Star FC 93 | 3-2 (3-1) | Guingamp | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Pau FC | 2-1 (0-1) | Guingamp | +0.25 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Guingamp | 1-1 (0-1) | Grenoble | +0.75 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | FC Annecy | 1-0 (0-0) | Guingamp | 0 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Guingamp | 0-2 (0-1) | Reims | 0 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Guingamp | 1-0 (1-0) | Amiens | +1 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Stade Lavallois MFC | 2-2 (1-0) | Guingamp | +0.5 | 2 | H |
| 28/02/26 | Guingamp | 0-0 (0-0) | Rodez Aveyron | +0.5 | 2.75 | H |
| 24/02/26 | Le Mans | 1-1 (1-0) | Guingamp | 0 | 2.25 | H |
| 15/02/26 | Guingamp | 1-2 (0-2) | Saint Etienne | 0 | 2.75 | B |
Đội hình
Sochaux
Guingamp
40Mehdi Jeannin3Dalangunypole Gomis14CMathieu Peybernes26Elie N'Gatta97Saad Agouzoul15Jonathan Mexique23Julien Masson5Samy Baghdadi10Boubacar Fofana77Landry Nomel91Mathis Clairicia16Adrian Ortola2Erwin Koffi3Jeremie Matumona7Donatien Gomis36Albin Demouchy4CDylan Louiserre8Florent Sanchez Da Silva11Teddy Averlant25Tom Ducrocq10Amine Hemia18Stanislas Kielt
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Dalangunypole Gomis6.8
- 5Samy Baghdadi❌ Hỏng pen 20' · ▼ Rời sân 68'5.4
- 10Boubacar Fofana⚽ Ghi bàn 14' · ▼ Rời sân 68'6.7
- 14Mathieu Peybernes C7.1
- 15Jonathan Mexique5.6
- 23Julien Masson5.7
- 26Elie N'Gatta🟨 Thẻ vàng 47'7
- 40Mehdi Jeannin8.5
- 77Landry Nomel6.2
- 91Mathis Clairicia▼ Rời sân 76'5.7
- 97Saad Agouzoul🎯 Kiến tạo 14' · ▼ Rời sân 78'6.6
Khách · 442
- 2Erwin Koffi▼ Rời sân 46'6.2
- 3Jeremie Matumona6.8
- 4Dylan Louiserre C🟨 Thẻ vàng 66' · ▼ Rời sân 71'6.8
- 7Donatien Gomis🟨 Thẻ vàng 55'7.3
- 8Florent Sanchez Da Silva▼ Rời sân 71'7.5
- 10Amine Hemia7.9
- 11Teddy Averlant▼ Rời sân 59'6.3
- 16Adrian Ortola🟨 Thẻ vàng 19'7.3
- 18Stanislas Kielt6.5
- 25Tom Ducrocq▼ Rời sân 59'6.2
- 36Albin Demouchy🟨 Thẻ vàng 72'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
28
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
15
Sút bóng
818
Sút cầu môn
36
Tấn công
63112
Tấn công nguy hiểm
2137
Sút ngoài cầu môn
49
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
1021
TL kiểm soát bóng
33%67%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
Chuyền bóng
308615
TL chuyền bóng thành công
71%88%
Phạm lỗi
2111
Việt vị
15
Cứu thua
62
Tắc bóng
310
Quả ném biên
2221
Cắt bóng
89
Tạt bóng thành công
26
Chuyền dài
2032
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.692.62
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
69 31
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T7 H4 B2T2 H4 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B1T1 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sochaux (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Guingamp (13 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sochaux (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Guingamp (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sochaux
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40Mehdi Jeannin Thủ môn | 8.5 | 0/0 | 9/30 | 0 | |||
| 14Mathieu Peybernes Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 37/39 | 1 | |||
| 26Elie N'Gatta Hậu vệ | 7 | 1/0 | 20/27 | 4 | 🟨 | ||
| 3Dalangunypole Gomis Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 29/33 | 0 | |||
| 10Boubacar Fofana Tiền đạo | 6.7 | 1 | 1/1 | 9/15 | 1 | ||
| 97Saad Agouzoul Hậu vệ | 6.6 | 1 | 0/0 | 29/41 | 1 | ||
| 77Landry Nomel Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 17/24 | 0 | |||
| 23Julien Masson Tiền vệ | 5.7 | 0/0 | 13/22 | 0 | |||
| 91Mathis Clairicia Tiền đạo | 5.7 | 1/0 | 4/9 | 0 | |||
| 15Jonathan Mexique Tiền vệ | 5.6 | 0/0 | 22/26 | 1 | |||
| 5Samy Baghdadi Tiền đạo | 5.4 | 2/2 | 10/15 | 1 | |||
| 9Kapitbafan Djoco (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 1/0 | 4/4 | 0 | |||
| 42Dylan Tavares (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 6/8 | 0 | |||
| 33Noa Kotto Mouyema (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 3/6 | 1 | |||
| 21Bakary Diawara (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 6/9 | 1 |
Guingamp
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Amine Hemia Tiền vệ | 7.9 | 3/1 | 64/75 | 3 | |||
| 8Florent Sanchez Da Silva Tiền vệ | 7.5 | 2/2 | 28/32 | 0 | |||
| 16Adrian Ortola Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 35/36 | 0 | 🟨 | ||
| 7Donatien Gomis Hậu vệ | 7.3 | 1/0 | 98/104 | 1 | 🟨 | ||
| 36Albin Demouchy Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 81/90 | 4 | 🟨 | ||
| 4Dylan Louiserre Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 45/48 | 1 | 🟨 | ||
| 3Jeremie Matumona Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 46/52 | 3 | |||
| 18Stanislas Kielt Tiền đạo | 6.5 | 3/1 | 10/14 | 1 | |||
| 11Teddy Averlant Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 16/19 | 0 | |||
| 2Erwin Koffi Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 27/34 | 0 | |||
| 25Tom Ducrocq Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 31/35 | 3 | |||
| 21Tanguy Ahile (dự bị) Tiền vệ | 7 | 3/1 | 22/27 | 1 | |||
| 39Vimoj Muntu Wa Mungu (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 21/26 | 1 | |||
| 23Jasser Chamakh (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 10/12 | 1 | 🟨 | ||
| 20Samir Ben Brahim (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 2/1 | 6/7 | 1 | |||
| 17Amadou Samoura (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sochaux | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1928 | Thành lập | 1912 |
| Auguste Bonal Stade | Sân nhà | Stade du Roudourou |
| 20005 | Sức chứa | 18036 |
| Vincent Hognon | HLV | Sylvain Ripoll |
| Montelimar | Khu vực | Guingamp |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.47 | 3.03 | 2.25 | 0.81 | 2.25 | 0.81 | 0.65 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 2.30 ↓ | 3.10 ↑ | 2.40 ↑ | 0.60 ↓ | 2.25 | 1.02 ↑ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.36 | 0.92 | 2.25 | 0.90 | 0.77 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.40 ↑ | 226.00 ↑ | 3.90 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 3.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.30 | 0.90 | 2.25 | 0.93 | 0.83 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.50 ↑ | 176.00 ↑ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 1.39 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.32 | 0.92 | 2.25 | 0.92 | 0.80 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.15 | 2.25 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 1.20 | 0.00 | 0.60 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.05 | 3.25 | 2.22 | 0.84 | 2.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.27 ↑ | 100.00 ↑ | 4.71 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.32 | 0.92 | 2.25 | 0.92 | 0.80 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.87 | 3.25 | 2.24 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.82 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.30 ↑ | 31.00 ↑ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.85 | 3.09 | 2.34 | 0.95 | 2.25 | 0.93 | 0.81 | -0.25 | 1.09 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.40 ↑ | 255.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.07 | 3.33 | 2.38 | 0.92 | 2.25 | 0.92 | 0.84 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.80 ↑ | 55.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 5.85 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.10 | 2.20 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 3.15 | 2.25 | 0.87 | 2.25 | 0.87 | 0.82 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 67.00 ↑ | 10.25 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 15.71 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.98 | 3.40 | 2.29 | 0.89 | 2.25 | 0.89 | 0.82 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.18 ↑ | 30.61 ↑ | 4.11 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.86 | 3.05 | 2.20 | 0.78 | 2.25 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↓ | 2.96 ↓ | 2.48 ↑ | 0.74 ↓ | 2.25 | 0.97 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.25 | 2.25 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.87 ↓ | 1.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.07 | 3.25 | 2.26 | 1.14 | 2.50 | 0.66 | 1.20 | 0.00 | 0.62 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 477.00 ↑ | 5.23 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.80 ↓ | 3.25 ↑ | 2.40 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.20 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.25 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | 0.60 | -0.50 | 1.25 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.