Kết quả bóng đá trận Sochaux vs Guingamp, 01:00 ngày 22/08/2026

Ligue 2 (Pháp) · 01:00 ngày 22/08/2026
Sochaux
1 Kết thúc HT 1-0 0
Guingamp
🟨 1 - 5   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 8
Địa điểm: Auguste Bonal Stade Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃

Tường thuật trực tiếp

SochauxGuingamp
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Brendan.Roffet
🎯 Dứt điểm - Elie N'Gatta (chân phải) — chệch khung thành
1'
🎯 Dứt điểm - Mathis Clairicia (chân phải) — chệch khung thành
13'
BÀN THẮNG - Boubacar Fofana 1-0, kiến tạo: Saad Agouzoul
14'
🎯 Dứt điểm - Boubacar Fofana (chân phải) — vào lưới
14'
19'
🟨 Thẻ vàng - Adrian Ortola
🥅 Phạt đền
20'
🎯 Dứt điểm - Samy Baghdadi (chân phải) — bị cản phá
20'
25'
🎯 Dứt điểm - Florent Sanchez Da Silva (chân phải) — bị cản phá
30'
Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Amine Hemia (chân phải) — bị chặn
31'
Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Florent Sanchez Da Silva (chân phải) — bị cản phá
36'
Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Jeremie Matumona (chân phải) — bị chặn
Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Samy Baghdadi (chân trái) — bị cản phá
39'
41'
🎯 Dứt điểm - Stanislas Kielt (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
Phạt góc
Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Vimoj Muntu Wa Mungu, ra Erwin Koffi
🟨 Thẻ vàng - Elie N'Gatta
47'
49'
🎯 Dứt điểm - Amine Hemia (chân phải) — bị cản phá
52'
🎯 Dứt điểm - Stanislas Kielt (đánh đầu) — bị cản phá
55'
🟨 Thẻ vàng - Donatien Gomis
59'
🔁 Thay người: vào Tanguy Ahile, ra Tom Ducrocq
59'
🔁 Thay người: vào Samir Ben Brahim, ra Teddy Averlant
60'
Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Tanguy Ahile (chân phải) — chệch khung thành
63'
Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Dylan Louiserre (đánh đầu) — chệch khung thành
64'
🎯 Dứt điểm - Stanislas Kielt (chân phải) — chệch khung thành
66'
🟨 Thẻ vàng - Dylan Louiserre
66'
🎯 Dứt điểm - Vimoj Muntu Wa Mungu (đánh đầu) — chệch khung thành
66'
🎯 Dứt điểm - Tanguy Ahile (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Bakary Diawara, ra Samy Baghdadi
68'
🔁 Thay người: vào Dylan Tavares, ra Boubacar Fofana
68'
71'
🔁 Thay người: vào Jasser Chamakh, ra Dylan Louiserre
71'
🔁 Thay người: vào Amadou Samoura, ra Florent Sanchez Da Silva
72'
🟨 Thẻ vàng - Albin Demouchy
🔁 Thay người: vào Kapitbafan Djoco, ra Mathis Clairicia
76'
76'
🎯 Dứt điểm - Donatien Gomis (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Noa Kotto Mouyema, ra Saad Agouzoul
78'
🎯 Dứt điểm - 达兰古尼波尔 Donatien Gomis (đánh đầu) — chệch khung thành
79'
80'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kapitbafan Djoco (chân phải) — chệch khung thành
81'
81'
🎯 Dứt điểm - Tanguy Ahile (chân phải) — bị chặn
85'
🎯 Dứt điểm - Samir Ben Brahim (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dylan Tavares (chân trái) — bị chặn
86'
Phạt góc
87'
89'
🎯 Dứt điểm - Amine Hemia (chân phải) Post
90'
🎯 Dứt điểm - Albin Demouchy Other Body Part (sút) — chệch khung thành
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Jasser Chamakh
90+6'
Phạt góc
90+6'
🎯 Dứt điểm - Samir Ben Brahim (chân phải) — bị cản phá
Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Sochaux Phút Guingamp
Boubacar Fofana(Assists:Saad Agouzoul) (Kiến tạo: Saad Agouzoul) 1 - 0 14'
19' Adrian Ortola
Samy Baghdadi Đá hỏng penalty20'
HT 1-0
46' ▲ Vimoj Muntu Wa Mungu ▼ Erwin Koffi
Elie N'Gatta 47'
55' Donatien Gomis
59' ▲ Tanguy Ahile ▼ Tom Ducrocq
59' ▲ Samir Ben Brahim ▼ Teddy Averlant
66' Dylan Louiserre
▲ Bakary Diawara ▼ Samy Baghdadi68'
▲ Dylan Tavares ▼ Boubacar Fofana68'
71' ▲ Jasser Chamakh ▼ Dylan Louiserre
71' ▲ Amadou Samoura ▼ Florent Sanchez Da Silva
72' Albin Demouchy
▲ Kapitbafan Djoco ▼ Mathis Clairicia76'
▲ Noa Kotto Mouyema ▼ Saad Agouzoul78'
90+3' Jasser Chamakh
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 32
Hòa 10 32
Bại 12 46
Ghi bàn 12 98
Mất bàn 33 1614
Điểm 43 128

Chủ = Sochaux · Khách = Guingamp

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sochaux (8)Hiệp 1 / Cả trậnGuingamp (9)
2 (25%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (13%)Thắng/Hòa1 (11%)
1 (13%)Hòa/Thắng2 (22%)
1 (13%)Hòa/Hòa1 (11%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (22%)
3 (38%)Bại/Bại3 (33%)

Bảng xếp hạng

Sochaux

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32161064926582
Sân nhà169612811331
Sân khách167452115254
6 gần6123311--

Guingamp

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng310223311
Sân nhà11001037
Sân khách200213015
6 gần6114611--

Thành tích đối đầu (13 trận)

Sochaux 7 (54%)Hòa 4 (31%)Guingamp 2 (15%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRAC15/01/25Guingamp2-2 (1-2)Sochaux10-3-1.252.5H
FRA D214/05/23Sochaux0-1 (0-0)Guingamp5-5+0.52.5B
FRA D231/08/22Guingamp1-2 (1-1)Sochaux4-202.25T
FRA D206/03/22Sochaux1-0 (0-0)Guingamp9-3+0.52T
FRA D222/09/21Guingamp1-2 (1-0)Sochaux5-202T
FRA D228/02/21Sochaux0-0 (0-0)Guingamp1-4+0.252.25H
FRA D201/11/20Guingamp0-0 (0-0)Sochaux3-4-0.52H
FRA D222/02/20Guingamp1-1 (0-1)Sochaux5-2-0.52H
FRA D221/09/19Sochaux3-1 (2-1)Guingamp4-302T
FRA D116/02/14Sochaux1-0 (0-0)Guingamp12-302.25T
FRA D126/09/13Guingamp5-1 (3-0)Sochaux3-2-0.52.25B
FRA D111/04/04Sochaux2-0 (0-0)Guingamp---T
FRA D123/11/03Guingamp1-2 (0-1)Sochaux---T

Thành tích gần đây — Sochaux

HBHBBTTHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D215/08/26Red Star FC 930-0 (0-0)Sochaux12-1-0.52.25H
FRA D209/08/26Sochaux0-3 (0-3)Saint Etienne6-1-0.52.25B
INT CF01/08/26Sochaux1-1 (1-0)AJ Auxerre---H
INT CF25/07/26Sochaux0-3 (0-1)Dijon4-202.25B
INT CF22/07/26Metz4-1 (3-0)Sochaux---B
INT CF18/07/26Sochaux1-0 (0-0)Grenoble---T
INT CF10/07/26FC Zurich1-2 (0-1)Sochaux---T
FRA D316/05/26Sochaux2-2 (2-0)Le Puy Foot 43 Auvergne5-3+0.752.5H
FRA D310/05/26Chateauroux2-1 (0-0)Sochaux6-9+0.52.5B
FRA D302/05/26Sochaux1-1 (1-0)Valenciennes5-3+12.75H
FRA D325/04/26Sochaux2-1 (0-0)Bourg Peronnas5-1+12.5T
FRA D318/04/26Dijon0-0 (0-0)Sochaux3-7-0.252.5H
FRA D311/04/26Sochaux2-2 (1-0)Fleury Merogis U.S.9-1+0.752.5H
FRA D304/04/26Versailles 781-0 (0-0)Sochaux5-502.25B
FRA D328/03/26Sochaux2-0 (0-0)Quevilly14-2+12.25T
FRA D321/03/26Aubagne1-4 (0-1)Sochaux2-3+0.252.25T
FRA D314/03/26Sochaux2-0 (1-0)Concarneau10-3+0.52.25T
FRA D328/02/26Sochaux2-1 (2-0)Villefranche9-2+12.5T
FRA D321/02/26Caen1-3 (0-1)Sochaux5-402.25T
FRA D314/02/26Sochaux1-1 (0-0)Paris 13 Atletico6-2+0.752.25H

Thành tích gần đây — Guingamp

TBHBBBTHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/14 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D215/08/26Guingamp1-0 (0-0)Boulogne3-4+0.752.5T
FRA D209/08/26Metz2-1 (0-0)Guingamp5-3-0.52.5B
INT CF02/08/26Stade Brestois3-3 (1-2)Guingamp5-3--H
INT CF25/07/26Guingamp0-2 (0-1)Lorient---B
INT CF22/07/26Guingamp0-1 (0-0)Concarneau---B
INT CF17/07/26Rennes3-1 (2-1)Guingamp8-1-0.752.75B
INT CF10/07/26Guingamp1-0 (0-0)Red Star FC 93---T
INT CF10/07/26Guingamp1-1 (1-1)Stade Lavallois MFC---H
FRA D210/05/26Clermont1-0 (0-0)Guingamp4-3+0.252.5B
FRA D203/05/26Guingamp0-1 (0-0)Bastia2-5+0.252.25B
FRA D225/04/26Red Star FC 933-2 (3-1)Guingamp0-8-0.52.5B
FRA D218/04/26Pau FC2-1 (0-1)Guingamp7-1+0.252.75B
FRA D211/04/26Guingamp1-1 (0-1)Grenoble5-1+0.752.5H
FRA D204/04/26FC Annecy1-0 (0-0)Guingamp4-702.25B
FRA D221/03/26Guingamp0-2 (0-1)Reims6-602.5B
FRA D214/03/26Guingamp1-0 (1-0)Amiens6-4+12.75T
FRA D207/03/26Stade Lavallois MFC2-2 (1-0)Guingamp6-7+0.52H
FRA D228/02/26Guingamp0-0 (0-0)Rodez Aveyron5-6+0.52.75H
FRA D224/02/26Le Mans1-1 (1-0)Guingamp3-402.25H
FRA D215/02/26Guingamp1-2 (0-2)Saint Etienne6-302.75B

Đội hình

SochauxGuingamp
40Mehdi Jeannin3Dalangunypole Gomis14CMathieu Peybernes26Elie N'Gatta97Saad Agouzoul15Jonathan Mexique23Julien Masson5Samy Baghdadi10Boubacar Fofana77Landry Nomel91Mathis Clairicia16Adrian Ortola2Erwin Koffi3Jeremie Matumona7Donatien Gomis36Albin Demouchy4CDylan Louiserre8Florent Sanchez Da Silva11Teddy Averlant25Tom Ducrocq10Amine Hemia18Stanislas Kielt

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
8
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
1
5
Sút bóng
8
18
Sút cầu môn
3
6
Tấn công
63
112
Tấn công nguy hiểm
21
37
Sút ngoài cầu môn
4
9
Cản bóng
1
3
Đá phạt trực tiếp
10
21
TL kiểm soát bóng
33%
67%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%
65%
Chuyền bóng
308
615
TL chuyền bóng thành công
71%
88%
Phạm lỗi
21
11
Việt vị
1
5
Cứu thua
6
2
Tắc bóng
3
10
Quả ném biên
22
21
Cắt bóng
8
9
Tạt bóng thành công
2
6
Chuyền dài
20
32
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.69
2.62
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

69 31
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T7 H4 B2
T2 H4 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B1
T1 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sochaux (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Guingamp (13 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sochaux (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Guingamp (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
02
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
02
B.thắng H2
SochauxGuingamp

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
10
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
SochauxGuingamp

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

40
Thắng 2+
43
Thắng 1
76
Hòa
28
Thua 1
33
Thua 2+
SochauxGuingamp

Sochaux

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
40Mehdi Jeannin
Thủ môn
8.50/09/300
14Mathieu Peybernes
Hậu vệ
7.10/037/391
26Elie N'Gatta
Hậu vệ
71/020/274🟨
3Dalangunypole Gomis
Hậu vệ
6.81/029/330
10Boubacar Fofana
Tiền đạo
6.711/19/151
97Saad Agouzoul
Hậu vệ
6.610/029/411
77Landry Nomel
Tiền đạo
6.20/017/240
23Julien Masson
Tiền vệ
5.70/013/220
91Mathis Clairicia
Tiền đạo
5.71/04/90
15Jonathan Mexique
Tiền vệ
5.60/022/261
5Samy Baghdadi
Tiền đạo
5.42/210/151
9Kapitbafan Djoco (dự bị)
Tiền đạo
6.91/04/40
42Dylan Tavares (dự bị)
Hậu vệ
6.81/06/80
33Noa Kotto Mouyema (dự bị)
Tiền đạo
6.50/03/61
21Bakary Diawara (dự bị)
Tiền vệ
6.40/06/91

Guingamp

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Amine Hemia
Tiền vệ
7.93/164/753
8Florent Sanchez Da Silva
Tiền vệ
7.52/228/320
16Adrian Ortola
Thủ môn
7.30/035/360🟨
7Donatien Gomis
Hậu vệ
7.31/098/1041🟨
36Albin Demouchy
Hậu vệ
6.91/081/904🟨
4Dylan Louiserre
Tiền vệ
6.81/045/481🟨
3Jeremie Matumona
Hậu vệ
6.81/046/523
18Stanislas Kielt
Tiền đạo
6.53/110/141
11Teddy Averlant
Tiền vệ
6.30/016/190
2Erwin Koffi
Hậu vệ
6.20/027/340
25Tom Ducrocq
Tiền vệ
6.20/031/353
21Tanguy Ahile (dự bị)
Tiền vệ
73/122/271
39Vimoj Muntu Wa Mungu (dự bị)
Hậu vệ
6.71/021/261
23Jasser Chamakh (dự bị)
Tiền vệ
6.70/010/121🟨
20Samir Ben Brahim (dự bị)
Tiền đạo
6.32/16/71
17Amadou Samoura (dự bị)
Tiền đạo
6.20/03/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Sochaux Thông tin Guingamp
1928 Thành lập 1912
Auguste Bonal Stade Sân nhà Stade du Roudourou
20005 Sức chứa 18036
Vincent Hognon HLV Sylvain Ripoll
Montelimar Khu vực Guingamp
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.473.032.250.812.250.810.65-0.251.05
Live2.30 ↓3.10 ↑2.40 ↑0.60 ↓2.251.02 ↑0.80 ↑0.000.90 ↓
EasybetsSớm2.803.102.360.922.250.900.77-0.251.05
Live1.06 ↓8.40 ↑226.00 ↑3.90 ↑1.500.06 ↓0.06 ↓-0.253.70 ↑
VcbetSớm3.003.202.300.902.250.930.83-0.251.00
Live1.05 ↓8.50 ↑176.00 ↑2.90 ↑1.500.24 ↓1.39 ↑0.000.52 ↓
Mansion88Sớm3.003.202.320.922.250.920.80-0.251.06
Live1.05 ↓7.00 ↑200.00 ↑10.00 ↑1.500.02 ↓1.53 ↑0.000.55 ↓
InterwettenSớm3.003.152.251.102.500.651.200.000.60
Live1.02 ↓12.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑1.500.05 ↓0.85 ↓0.000.85 ↑
10BETSớm3.053.252.220.842.250.83---
Live1.06 ↓8.27 ↑100.00 ↑4.71 ↑1.500.12 ↓---
12betSớm3.003.202.320.922.250.920.80-0.251.06
Live1.05 ↓7.00 ↑200.00 ↑10.00 ↑1.500.02 ↓1.56 ↑0.000.54 ↓
CrownSớm2.873.252.240.902.250.900.82-0.251.00
Live1.05 ↓8.30 ↑31.00 ↑3.44 ↑1.500.15 ↓1.47 ↑0.000.56 ↓
SbobetSớm2.853.092.340.952.250.930.81-0.251.09
Live1.05 ↓6.40 ↑255.00 ↑6.25 ↑1.500.06 ↓1.66 ↑0.000.50 ↓
WewbetSớm3.073.332.380.922.250.920.84-0.251.02
Live1.09 ↓6.80 ↑55.00 ↑7.10 ↑1.500.02 ↓5.85 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm2.903.102.201.152.500.65---
Live1.02 ↓10.00 ↑56.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm3.053.152.250.872.250.870.82-0.250.93
Live1.01 ↓16.00 ↑67.00 ↑10.25 ↑1.500.04 ↓0.01 ↓-0.5015.71 ↑
PinnacleSớm2.983.402.290.892.250.890.82-0.250.99
Live1.19 ↓5.18 ↑30.61 ↑4.11 ↑1.500.18 ↓1.66 ↑0.000.49 ↓
HK Jockey ClubSớm2.863.052.200.782.250.92---
Live2.55 ↓2.96 ↓2.48 ↑0.74 ↓2.250.97 ↑---
BwinSớm3.103.252.251.102.500.63---
Live1.02 ↓15.00 ↑126.00 ↑0.87 ↓1.500.82 ↑---
1xBetSớm3.073.252.261.142.500.661.200.000.62
Live1.02 ↓21.00 ↑477.00 ↑5.23 ↑1.500.10 ↓1.47 ↑0.000.54 ↓
SNAISớm3.103.202.20------
Live2.80 ↓3.25 ↑2.40 ↑------
Bet 365Sớm3.003.102.200.932.250.880.83-0.250.98
Live1.01 ↓21.00 ↑501.00 ↑5.40 ↑1.500.12 ↓1.38 ↑0.000.55 ↓
William HillSớm3.003.102.251.152.500.650.60-0.501.25
Live1.02 ↓21.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑1.500.03 ↓1.00 ↑0.000.67 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.