Kết quả bóng đá trận Sochaux vs Saint Etienne, 01:45 ngày 09/08/2026

Ligue 2 (Pháp) · 01:45 ngày 09/08/2026
Sochaux
0 Kết thúc HT 0-3 3
Saint Etienne
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 1
Địa điểm: Auguste Bonal Stade Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃

Diễn biến trận đấu

Sochaux Phút Saint Etienne
22' 0 - 1 Jakob Breum Martinsen(Assists:Augustine Boakye) (Kiến tạo: Augustine Boakye)
24' 0 - 2 Irvin Cardona(Assists:Jakob Breum Martinsen) (Kiến tạo: Jakob Breum Martinsen)
28' 0 - 3 Irvin Cardona(Assists:Thierno Ballo) (Kiến tạo: Thierno Ballo)
HT 0-3
46' ▲ Joshua Duffus ▼ Augustine Boakye
56' ▲ Lucas Stassin ▼ Irvin Cardona
▲ Mathis Clairicia ▼ Kapitbafan Djoco62'
▲ Arthur Vitelli ▼ Mathieu Peybernes62'
▲ Boubacar Fofana ▼ Landry Nomel62'
66' Jakob Breum Martinsen
69' ▲ Zurab Davitashvili ▼ Thierno Ballo
▲ Jonathan Mexique ▼ Samy Baghdadi74'
78' ▲ Adam Baallal ▼ Maxime Bernauer
▲ Dylan Tavares ▼ Dalangunypole Gomis80'
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 36
Hòa 10 31
Bại 10 43
Ghi bàn 110 932
Mất bàn 34 1613
Điểm 49 1219

Chủ = Sochaux · Khách = Saint Etienne

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sochaux (8)Hiệp 1 / Cả trậnSaint Etienne (7)
2 (25%)Thắng/Thắng4 (57%)
1 (13%)Thắng/Hòa1 (14%)
1 (13%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (13%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (14%)
3 (38%)Bại/Bại1 (14%)

Bảng xếp hạng

Sochaux

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32161064926582
Sân nhà169612811331
Sân khách167452115254
6 gần6222711--

Saint Etienne

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22006161
Sân nhà11003133
Sân khách11003031
6 gần62131212--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Sochaux 9 (45%)Hòa 3 (15%)Saint Etienne 8 (40%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D228/01/23Saint Etienne2-3 (0-1)Sochaux8-2-0.252.25T
FRA D211/10/22Sochaux2-1 (1-0)Saint Etienne2-4+0.52.25T
FRAC12/02/21Sochaux1-0 (1-0)Saint Etienne4-5-0.252.5T
FRA D123/03/14Saint Etienne3-1 (0-0)Sochaux8-3-1.252.5B
FRA D103/11/13Sochaux0-0 (0-0)Saint Etienne9-2-0.252.25H
FRA D103/02/13Sochaux1-2 (0-1)Saint Etienne--0.252.25B
FRA LC31/10/12Sochaux0-3 (0-1)Saint Etienne-02.25B
FRA D116/09/12Saint Etienne0-1 (0-0)Sochaux--0.752.25T
FRA D115/01/12Saint Etienne1-0 (0-0)Sochaux--0.52.25B
FRA D128/08/11Sochaux2-1 (2-1)Saint Etienne-+0.252.25T
FRA D122/05/11Sochaux2-1 (1-1)Saint Etienne-+0.52.5T
FRA D115/08/10Saint Etienne3-2 (1-0)Sochaux--0.52.25B
FRA D111/04/10Sochaux0-2 (0-1)Saint Etienne-+0.52B
FRA D106/12/09Saint Etienne0-0 (0-0)Sochaux--0.52H
INT CF01/08/09Saint Etienne0-1 (0-0)Sochaux--0.252.25T
FRA D111/01/09Sochaux1-0 (0-0)Saint Etienne-+0.252T
FRA D117/08/08Saint Etienne2-1 (2-0)Sochaux--0.52B
FRA D113/04/08Sochaux1-1 (0-1)Saint Etienne-+0.252H
FRA D125/11/07Saint Etienne1-0 (0-0)Sochaux--0.52B
FRA D127/05/07Sochaux1-0 (1-0)Saint Etienne-+0.52.5T

Thành tích gần đây — Sochaux

HBBTTHBHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Sochaux1-1 (1-0)AJ Auxerre---H
INT CF25/07/26Sochaux0-3 (0-1)Dijon4-202.25B
INT CF22/07/26Metz4-1 (3-0)Sochaux---B
INT CF18/07/26Sochaux1-0 (0-0)Grenoble---T
INT CF10/07/26FC Zurich1-2 (0-1)Sochaux---T
FRA D316/05/26Sochaux2-2 (2-0)Le Puy Foot 43 Auvergne5-3+0.752.5H
FRA D310/05/26Chateauroux2-1 (0-0)Sochaux6-9+0.52.5B
FRA D302/05/26Sochaux1-1 (1-0)Valenciennes5-3+12.75H
FRA D325/04/26Sochaux2-1 (0-0)Bourg Peronnas5-1+12.5T
FRA D318/04/26Dijon0-0 (0-0)Sochaux3-7-0.252.5H
FRA D311/04/26Sochaux2-2 (1-0)Fleury Merogis U.S.9-1+0.752.5H
FRA D304/04/26Versailles 781-0 (0-0)Sochaux5-502.25B
FRA D328/03/26Sochaux2-0 (0-0)Quevilly14-2+12.25T
FRA D321/03/26Aubagne1-4 (0-1)Sochaux2-3+0.252.25T
FRA D314/03/26Sochaux2-0 (1-0)Concarneau10-3+0.52.25T
FRA D328/02/26Sochaux2-1 (2-0)Villefranche9-2+12.5T
FRA D321/02/26Caen1-3 (0-1)Sochaux5-402.25T
FRA D314/02/26Sochaux1-1 (0-0)Paris 13 Atletico6-2+0.752.25H
FRA D307/02/26Stade Briochin1-1 (0-1)Sochaux6-3+0.52.25H
FRA D331/01/26Sochaux1-1 (1-0)FC Rouen6-902.25H

Thành tích gần đây — Saint Etienne

TTBBHBHHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Saint Etienne4-3 (2-1)Venezia1-6-0.253.25T
INT CF29/07/26Saint Etienne4-0 (1-0)Lausanne Sports4-1+0.52.75T
INT CF23/07/26Glasgow Rangers2-1 (1-1)Saint Etienne4-1-0.752.75B
INT CF18/07/26Servette1-0 (1-0)Saint Etienne2-0-0.252.75B
INT CF11/07/26Saint Etienne2-2 (1-0)Biel Bienne---H
FRA D230/05/26Nice4-1 (0-0)Saint Etienne6-4-0.52.25B
FRA D227/05/26Saint Etienne0-0 (0-0)Nice6-602.75H
FRA D216/05/26Saint Etienne0-0 (0-0)Rodez Aveyron8-3+0.753H
FRA D210/05/26Saint Etienne5-0 (2-0)Amiens3-6+23.5T
FRA D203/05/26Rodez Aveyron2-1 (1-0)Saint Etienne2-7+0.53B
FRA D226/04/26Saint Etienne0-3 (0-0)Troyes9-3+0.52.75B
FRA D219/04/26Bastia2-0 (1-0)Saint Etienne2-6+0.252.5B
FRA D212/04/26Saint Etienne2-1 (1-1)USL Dunkerque6-2+0.752.75T
FRA D205/04/26Nancy1-1 (1-0)Saint Etienne2-4+0.52.5H
FRA D222/03/26Saint Etienne4-0 (3-0)FC Annecy6-2+0.752.5T
FRA D215/03/26Grenoble0-0 (0-0)Saint Etienne5-4+0.752.75H
FRA D208/03/26Saint Etienne2-0 (0-0)Red Star FC 938-7+0.752.5T
FRA D201/03/26Pau FC0-3 (0-1)Saint Etienne5-4+0.252.75T
FRA D222/02/26Saint Etienne2-1 (2-1)Stade Lavallois MFC10-2+12.5T
FRA D215/02/26Guingamp1-2 (0-2)Saint Etienne6-302.75T

Đội hình

SochauxSaint Etienne
40Mehdi Jeannin3Dalangunypole Gomis14Mathieu Peybernes17Benjaloud Youssouf26Elie N'Gatta19Victor Lobry23Julien Masson5Samy Baghdadi7Benjamin Gomel77Landry Nomel9Kapitbafan Djoco30Gautier Larsonneur13Joao Ferreira18Sohaib Nair23Kevin Pedro26CJulien Le Cardinal6Maxime Bernauer14Aron Csongvai8Thierno Ballo10Jakob Breum Martinsen20Augustine Boakye7Irvin Cardona

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
1
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
14
14
Sút cầu môn
2
7
Tấn công
126
64
Tấn công nguy hiểm
51
27
Sút ngoài cầu môn
7
6
Cản bóng
5
1
Đá phạt trực tiếp
10
14
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Chuyền bóng
493
454
TL chuyền bóng thành công
86%
86%
Phạm lỗi
14
10
Việt vị
2
5
Cứu thua
4
2
Tắc bóng
6
7
Quả ném biên
19
17
Cắt bóng
8
8
Tạt bóng thành công
4
3
Chuyền dài
32
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.68
2.21
Cơ hội rõ rệt
0
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T9 H3 B8
T8 H3 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B3
T3 H2 B6
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sochaux (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Saint Etienne (12 trận)
Ghi 2.92 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
SochauxSaint Etienne

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
SochauxSaint Etienne

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
44
Thắng 1
85
Hòa
23
Thua 1
23
Thua 2+
SochauxSaint Etienne

Sochaux

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Benjaloud Youssouf
Hậu vệ phải
6.90/050/561
19Victor Lobry
Tiền vệ tấn công
6.83/148/580
5Samy Baghdadi
Hộ công
6.74/119/231
23Julien Masson
Tiền vệ phòng ngự
6.62/038/431
14Mathieu Peybernes
Trung vệ
6.40/054/571
3Dalangunypole Gomis
Trung vệ
6.10/043/563
7Benjamin Gomel
Tiền vệ
5.92/024/282
40Mehdi Jeannin
Thủ môn
5.80/017/271
77Landry Nomel
Tiền đạo cánh trái
5.82/013/171
26Elie N'Gatta
Hậu vệ phải
5.60/064/682
9Kapitbafan Djoco
Trung phong
5.40/05/60
91Mathis Clairicia (dự bị)
Trung phong
6.50/05/61
15Jonathan Mexique (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/07/80
4Arthur Vitelli (dự bị)
Trung vệ
6.40/023/250
10Boubacar Fofana (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
61/010/110
42Dylan Tavares (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/03/40

Saint Etienne

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Irvin Cardona
Tiền đạo cánh phải
8.923/29/140
10Jakob Breum Martinsen
Tiền vệ tấn công
8.7113/236/410🟨
26Julien Le Cardinal
Trung vệ
80/053/562
23Kevin Pedro
Tiền vệ
7.91/038/424
20Augustine Boakye
Tiền vệ tấn công
7.811/012/151
18Sohaib Nair
Trung vệ
7.70/058/622
13Joao Ferreira
Hậu vệ phải
7.30/024/333
30Gautier Larsonneur
Thủ môn
7.20/024/300
8Thierno Ballo
Tiền đạo cánh trái
7.211/09/110
6Maxime Bernauer
Trung vệ
6.91/142/521
14Aron Csongvai
Tiền vệ phòng ngự
6.91/059/662
17Joshua Duffus (dự bị)
Trung phong
72/16/90
22Zurab Davitashvili (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.70/010/120
9Lucas Stassin (dự bị)
Trung phong
6.70/06/70
32Adam Baallal (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.51/14/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Sochaux Thông tin Saint Etienne
1928 Thành lập 1933
Auguste Bonal Stade Sân nhà Geoffroy-Guichard Stade
20005 Sức chứa 38458
Vincent Hognon HLV Philippe Montanier
Montelimar Khu vực Saint Etienne
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.983.031.940.702.250.920.76-0.500.94
Live2.983.031.940.702.250.920.76-0.500.94
EasybetsSớm3.503.302.020.832.250.990.76-0.501.07
Live57.00 ↑24.00 ↑1.02 ↓4.30 ↑3.500.02 ↓0.86 ↑0.001.02 ↓
VcbetSớm3.503.302.001.032.500.810.80-0.501.04
Live56.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.95 ↑3.500.16 ↓0.85 ↑0.000.87 ↓
Mansion88Sớm3.403.302.080.832.251.010.78-0.501.08
Live80.00 ↑10.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑3.500.02 ↓1.00 ↑0.000.90 ↓
InterwettenSớm3.653.301.970.952.500.750.75-0.500.95
Live70.00 ↑30.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑3.500.03 ↓0.85 ↑-0.500.85 ↓
10BETSớm4.003.501.800.932.500.75---
Live100.00 ↑14.33 ↑1.01 ↓7.50 ↑3.500.05 ↓---
12betSớm3.403.302.080.832.251.010.78-0.501.08
Live80.00 ↑10.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑3.500.02 ↓1.00 ↑0.000.90 ↓
CrownSớm3.253.352.020.792.251.010.80-0.501.02
Live19.50 ↑16.00 ↑1.01 ↓5.88 ↑3.500.03 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm3.263.122.110.862.251.020.80-0.501.11
Live3.57 ↑2.82 ↓2.14 ↑5.00 ↑3.500.10 ↓0.88 ↑0.001.02 ↓
WewbetSớm3.443.412.031.032.500.810.83-0.501.03
Live24.00 ↑8.60 ↑1.08 ↓7.65 ↑3.500.01 ↓0.03 ↓-0.256.65 ↑
LadbrokesSớm3.403.201.950.952.500.75---
Live91.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓0.09 ↓2.504.75 ↑---
18BetSớm4.003.401.830.932.500.820.93-0.500.82
Live101.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓15.71 ↑3.500.01 ↓19.61 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm4.243.521.821.002.500.790.98-0.500.83
Live26.51 ↑9.35 ↑1.10 ↓4.32 ↑3.500.17 ↓0.88 ↓0.000.96 ↑
HK Jockey ClubSớm3.403.201.900.952.500.75---
Live3.403.201.900.952.500.75---
BwinSớm3.603.302.000.952.500.75---
Live351.00 ↑81.00 ↑1.01 ↓0.83 ↓3.500.85 ↑---
1xBetSớm4.093.551.830.952.500.761.820.000.34
Live201.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓4.57 ↑3.500.13 ↓0.85 ↓0.000.95 ↑
SNAISớm3.403.402.00------
Live3.75 ↑3.401.90 ↓------
Bet 365Sớm4.003.501.801.002.500.800.98-0.500.83
Live201.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑3.500.10 ↓0.85 ↓0.000.95 ↑
William HillSớm4.003.301.851.002.500.750.91-0.500.80
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑3.500.07 ↓0.80 ↓-0.500.95 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.