Kết quả bóng đá trận Sochaux vs Saint Etienne, 01:45 ngày 09/08/2026
Ligue 2 (Pháp) · 01:45 ngày 09/08/2026
Sochaux 0 Kết thúc HT 0-3 3
Saint Etienne
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Địa điểm: Auguste Bonal Stade Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Sochaux | Phút | |
| 22' | ⚽ 0 - 1 Jakob Breum Martinsen(Assists:Augustine Boakye) (Kiến tạo: Augustine Boakye) | |
| 24' | ⚽ 0 - 2 Irvin Cardona(Assists:Jakob Breum Martinsen) (Kiến tạo: Jakob Breum Martinsen) | |
| 28' | ⚽ 0 - 3 Irvin Cardona(Assists:Thierno Ballo) (Kiến tạo: Thierno Ballo) | |
| HT 0-3 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Joshua Duffus ▼ Augustine Boakye | |
| 56' ⇄ | ▲ Lucas Stassin ▼ Irvin Cardona | |
| ▲ Mathis Clairicia ▼ Kapitbafan Djoco | 62' ⇄ | |
| ▲ Arthur Vitelli ▼ Mathieu Peybernes | 62' ⇄ | |
| ▲ Boubacar Fofana ▼ Landry Nomel | 62' ⇄ | |
| 66' | Jakob Breum Martinsen | |
| 69' ⇄ | ▲ Zurab Davitashvili ▼ Thierno Ballo | |
| ▲ Jonathan Mexique ▼ Samy Baghdadi | 74' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Adam Baallal ▼ Maxime Bernauer | |
| ▲ Dylan Tavares ▼ Dalangunypole Gomis | 80' ⇄ | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 10 | 9 | 32 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 16 | 13 |
| Điểm | 4 | 9 | 12 | 19 |
Chủ = Sochaux · Khách = Saint Etienne
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sochaux | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 4 (57%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 3 (38%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Bảng xếp hạng
Sochaux
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 32 | 16 | 10 | 6 | 49 | 26 | 58 | 2 |
| Sân nhà | 16 | 9 | 6 | 1 | 28 | 11 | 33 | 1 |
| Sân khách | 16 | 7 | 4 | 5 | 21 | 15 | 25 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 11 | - | - |
Saint Etienne
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 6 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Sochaux 9 (45%)Hòa 3 (15%)Saint Etienne 8 (40%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/01/23 | Saint Etienne | 2-3 (0-1) | Sochaux | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/10/22 | Sochaux | 2-1 (1-0) | Saint Etienne | +0.5 | 2.25 | T |
| 12/02/21 | Sochaux | 1-0 (1-0) | Saint Etienne | -0.25 | 2.5 | T |
| 23/03/14 | Saint Etienne | 3-1 (0-0) | Sochaux | -1.25 | 2.5 | B |
| 03/11/13 | Sochaux | 0-0 (0-0) | Saint Etienne | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/02/13 | Sochaux | 1-2 (0-1) | Saint Etienne | -0.25 | 2.25 | B |
| 31/10/12 | Sochaux | 0-3 (0-1) | Saint Etienne | 0 | 2.25 | B |
| 16/09/12 | Saint Etienne | 0-1 (0-0) | Sochaux | -0.75 | 2.25 | T |
| 15/01/12 | Saint Etienne | 1-0 (0-0) | Sochaux | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/08/11 | Sochaux | 2-1 (2-1) | Saint Etienne | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/05/11 | Sochaux | 2-1 (1-1) | Saint Etienne | +0.5 | 2.5 | T |
| 15/08/10 | Saint Etienne | 3-2 (1-0) | Sochaux | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/04/10 | Sochaux | 0-2 (0-1) | Saint Etienne | +0.5 | 2 | B |
| 06/12/09 | Saint Etienne | 0-0 (0-0) | Sochaux | -0.5 | 2 | H |
| 01/08/09 | Saint Etienne | 0-1 (0-0) | Sochaux | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/01/09 | Sochaux | 1-0 (0-0) | Saint Etienne | +0.25 | 2 | T |
| 17/08/08 | Saint Etienne | 2-1 (2-0) | Sochaux | -0.5 | 2 | B |
| 13/04/08 | Sochaux | 1-1 (0-1) | Saint Etienne | +0.25 | 2 | H |
| 25/11/07 | Saint Etienne | 1-0 (0-0) | Sochaux | -0.5 | 2 | B |
| 27/05/07 | Sochaux | 1-0 (1-0) | Saint Etienne | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Sochaux
HBBTTHBHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Sochaux | 1-1 (1-0) | AJ Auxerre | - | - | H |
| 25/07/26 | Sochaux | 0-3 (0-1) | Dijon | 0 | 2.25 | B |
| 22/07/26 | Metz | 4-1 (3-0) | Sochaux | - | - | B |
| 18/07/26 | Sochaux | 1-0 (0-0) | Grenoble | - | - | T |
| 10/07/26 | FC Zurich | 1-2 (0-1) | Sochaux | - | - | T |
| 16/05/26 | Sochaux | 2-2 (2-0) | Le Puy Foot 43 Auvergne | +0.75 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Chateauroux | 2-1 (0-0) | Sochaux | +0.5 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Sochaux | 1-1 (1-0) | Valenciennes | +1 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Sochaux | 2-1 (0-0) | Bourg Peronnas | +1 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Dijon | 0-0 (0-0) | Sochaux | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Sochaux | 2-2 (1-0) | Fleury Merogis U.S. | +0.75 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Versailles 78 | 1-0 (0-0) | Sochaux | 0 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | Sochaux | 2-0 (0-0) | Quevilly | +1 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Aubagne | 1-4 (0-1) | Sochaux | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Sochaux | 2-0 (1-0) | Concarneau | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Sochaux | 2-1 (2-0) | Villefranche | +1 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Caen | 1-3 (0-1) | Sochaux | 0 | 2.25 | T |
| 14/02/26 | Sochaux | 1-1 (0-0) | Paris 13 Atletico | +0.75 | 2.25 | H |
| 07/02/26 | Stade Briochin | 1-1 (0-1) | Sochaux | +0.5 | 2.25 | H |
| 31/01/26 | Sochaux | 1-1 (1-0) | FC Rouen | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Saint Etienne
TTBBHBHHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Saint Etienne | 4-3 (2-1) | Venezia | -0.25 | 3.25 | T |
| 29/07/26 | Saint Etienne | 4-0 (1-0) | Lausanne Sports | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/07/26 | Glasgow Rangers | 2-1 (1-1) | Saint Etienne | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Servette | 1-0 (1-0) | Saint Etienne | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Saint Etienne | 2-2 (1-0) | Biel Bienne | - | - | H |
| 30/05/26 | Nice | 4-1 (0-0) | Saint Etienne | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Saint Etienne | 0-0 (0-0) | Nice | 0 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Saint Etienne | 0-0 (0-0) | Rodez Aveyron | +0.75 | 3 | H |
| 10/05/26 | Saint Etienne | 5-0 (2-0) | Amiens | +2 | 3.5 | T |
| 03/05/26 | Rodez Aveyron | 2-1 (1-0) | Saint Etienne | +0.5 | 3 | B |
| 26/04/26 | Saint Etienne | 0-3 (0-0) | Troyes | +0.5 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Bastia | 2-0 (1-0) | Saint Etienne | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Saint Etienne | 2-1 (1-1) | USL Dunkerque | +0.75 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Nancy | 1-1 (1-0) | Saint Etienne | +0.5 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | Saint Etienne | 4-0 (3-0) | FC Annecy | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Grenoble | 0-0 (0-0) | Saint Etienne | +0.75 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | Saint Etienne | 2-0 (0-0) | Red Star FC 93 | +0.75 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Pau FC | 0-3 (0-1) | Saint Etienne | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Saint Etienne | 2-1 (2-1) | Stade Lavallois MFC | +1 | 2.5 | T |
| 15/02/26 | Guingamp | 1-2 (0-2) | Saint Etienne | 0 | 2.75 | T |
Đội hình
Sochaux
Saint Etienne
40Mehdi Jeannin3Dalangunypole Gomis14Mathieu Peybernes17Benjaloud Youssouf26Elie N'Gatta19Victor Lobry23Julien Masson5Samy Baghdadi7Benjamin Gomel77Landry Nomel9Kapitbafan Djoco30Gautier Larsonneur13Joao Ferreira18Sohaib Nair23Kevin Pedro26CJulien Le Cardinal6Maxime Bernauer14Aron Csongvai8Thierno Ballo10Jakob Breum Martinsen20Augustine Boakye7Irvin Cardona
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Dalangunypole Gomis▼ Rời sân 80'6.1
- 5Samy Baghdadi▼ Rời sân 74'6.7
- 7Benjamin Gomel5.9
- 9Kapitbafan Djoco▼ Rời sân 62'5.4
- 14Mathieu Peybernes▼ Rời sân 62'6.4
- 17Benjaloud Youssouf6.9
- 19Victor Lobry6.8
- 23Julien Masson6.6
- 26Elie N'Gatta5.6
- 40Mehdi Jeannin5.8
- 77Landry Nomel▼ Rời sân 62'5.8
Khách · 4231
- 6Maxime Bernauer▼ Rời sân 78'6.9
- 7Irvin Cardona⚽ Ghi bàn 24' · ⚽ Ghi bàn 28' · ▼ Rời sân 56'8.9
- 8Thierno Ballo🎯 Kiến tạo 28' · ▼ Rời sân 69'7.2
- 10Jakob Breum Martinsen⚽ Ghi bàn 22' · 🎯 Kiến tạo 24' · 🟨 Thẻ vàng 66'8.7
- 13Joao Ferreira7.3
- 14Aron Csongvai6.9
- 18Sohaib Nair7.7
- 20Augustine Boakye🎯 Kiến tạo 22' · ▼ Rời sân 46'7.8
- 23Kevin Pedro7.9
- 26Julien Le Cardinal C8
- 30Gautier Larsonneur7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1414
Sút cầu môn
27
Tấn công
12664
Tấn công nguy hiểm
5127
Sút ngoài cầu môn
76
Cản bóng
51
Đá phạt trực tiếp
1014
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
493454
TL chuyền bóng thành công
86%86%
Phạm lỗi
1410
Việt vị
25
Cứu thua
42
Tắc bóng
67
Quả ném biên
1917
Cắt bóng
88
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
3220
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.682.21
Cơ hội rõ rệt
04
So Sánh Sức Mạnh
53 47
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T9 H3 B8T8 H3 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B3T3 H2 B6
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sochaux (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Saint Etienne (12 trận)
Ghi 2.92 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sochaux
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Benjaloud Youssouf Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 50/56 | 1 | |||
| 19Victor Lobry Tiền vệ tấn công | 6.8 | 3/1 | 48/58 | 0 | |||
| 5Samy Baghdadi Hộ công | 6.7 | 4/1 | 19/23 | 1 | |||
| 23Julien Masson Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 2/0 | 38/43 | 1 | |||
| 14Mathieu Peybernes Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 54/57 | 1 | |||
| 3Dalangunypole Gomis Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 43/56 | 3 | |||
| 7Benjamin Gomel Tiền vệ | 5.9 | 2/0 | 24/28 | 2 | |||
| 40Mehdi Jeannin Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 17/27 | 1 | |||
| 77Landry Nomel Tiền đạo cánh trái | 5.8 | 2/0 | 13/17 | 1 | |||
| 26Elie N'Gatta Hậu vệ phải | 5.6 | 0/0 | 64/68 | 2 | |||
| 9Kapitbafan Djoco Trung phong | 5.4 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 91Mathis Clairicia (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 5/6 | 1 | |||
| 15Jonathan Mexique (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 4Arthur Vitelli (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 23/25 | 0 | |||
| 10Boubacar Fofana (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6 | 1/0 | 10/11 | 0 | |||
| 42Dylan Tavares (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 3/4 | 0 |
Saint Etienne
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Irvin Cardona Tiền đạo cánh phải | 8.9 | 2 | 3/2 | 9/14 | 0 | ||
| 10Jakob Breum Martinsen Tiền vệ tấn công | 8.7 | 1 | 1 | 3/2 | 36/41 | 0 | 🟨 |
| 26Julien Le Cardinal Trung vệ | 8 | 0/0 | 53/56 | 2 | |||
| 23Kevin Pedro Tiền vệ | 7.9 | 1/0 | 38/42 | 4 | |||
| 20Augustine Boakye Tiền vệ tấn công | 7.8 | 1 | 1/0 | 12/15 | 1 | ||
| 18Sohaib Nair Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 58/62 | 2 | |||
| 13Joao Ferreira Hậu vệ phải | 7.3 | 0/0 | 24/33 | 3 | |||
| 30Gautier Larsonneur Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 24/30 | 0 | |||
| 8Thierno Ballo Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1 | 1/0 | 9/11 | 0 | ||
| 6Maxime Bernauer Trung vệ | 6.9 | 1/1 | 42/52 | 1 | |||
| 14Aron Csongvai Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/0 | 59/66 | 2 | |||
| 17Joshua Duffus (dự bị) Trung phong | 7 | 2/1 | 6/9 | 0 | |||
| 22Zurab Davitashvili (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 10/12 | 0 | |||
| 9Lucas Stassin (dự bị) Trung phong | 6.7 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 32Adam Baallal (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/1 | 4/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sochaux | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1928 | Thành lập | 1933 |
| Auguste Bonal Stade | Sân nhà | Geoffroy-Guichard Stade |
| 20005 | Sức chứa | 38458 |
| Vincent Hognon | HLV | Philippe Montanier |
| Montelimar | Khu vực | Saint Etienne |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.98 | 3.03 | 1.94 | 0.70 | 2.25 | 0.92 | 0.76 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 2.98 | 3.03 | 1.94 | 0.70 | 2.25 | 0.92 | 0.76 | -0.50 | 0.94 | |
| Easybets | Sớm | 3.50 | 3.30 | 2.02 | 0.83 | 2.25 | 0.99 | 0.76 | -0.50 | 1.07 |
| Live | 57.00 ↑ | 24.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 1.02 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.30 | 2.00 | 1.03 | 2.50 | 0.81 | 0.80 | -0.50 | 1.04 |
| Live | 56.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.95 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.40 | 3.30 | 2.08 | 0.83 | 2.25 | 1.01 | 0.78 | -0.50 | 1.08 |
| Live | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.65 | 3.30 | 1.97 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 70.00 ↑ | 30.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.00 | 3.50 | 1.80 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 14.33 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.40 | 3.30 | 2.08 | 0.83 | 2.25 | 1.01 | 0.78 | -0.50 | 1.08 |
| Live | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.25 | 3.35 | 2.02 | 0.79 | 2.25 | 1.01 | 0.80 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 19.50 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.26 | 3.12 | 2.11 | 0.86 | 2.25 | 1.02 | 0.80 | -0.50 | 1.11 |
| Live | 3.57 ↑ | 2.82 ↓ | 2.14 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 1.02 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.44 | 3.41 | 2.03 | 1.03 | 2.50 | 0.81 | 0.83 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 24.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.08 ↓ | 7.65 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.20 | 1.95 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.09 ↓ | 2.50 | 4.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 3.40 | 1.83 | 0.93 | 2.50 | 0.82 | 0.93 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 101.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.71 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 19.61 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.24 | 3.52 | 1.82 | 1.00 | 2.50 | 0.79 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 26.51 ↑ | 9.35 ↑ | 1.10 ↓ | 4.32 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.40 | 3.20 | 1.90 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.40 | 3.20 | 1.90 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 3.60 | 3.30 | 2.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.09 | 3.55 | 1.83 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 1.82 | 0.00 | 0.34 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.57 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.40 | 3.40 | 2.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.75 ↑ | 3.40 | 1.90 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.50 | 1.80 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.30 | 1.85 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.91 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.80 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.