Kết quả bóng đá trận Sociedad Deportiva Aucas vs Libertad FC, 01:00 ngày 31/08/2026
Liga Pro Serie A (Ecuador) · 01:00 ngày 31/08/2026
Sociedad Deportiva Aucas 1 Kết thúc HT 0-0 0
Libertad FC
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Sociedad Deportiva Aucas | Phút | |
| Luis Gustavino | 32' | |
| Luis Gustavino | 32' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Michael Alexander Carcelen Carabali ▼ Rafael Monti | 46' ⇄ | |
| ▲ Romario Bolanos ▼ Cristhoper Zambrano | 63' ⇄ | |
| 1 - 0 ⚽ | 68' | |
| 69' ⇄ | ▲ Enrique Caicedo ▼ Antony Chere | |
| 69' ⇄ | ▲ Jostin Bravo ▼ Xavier Pineda | |
| Piero Guzman | 71' | |
| 76' ⇄ | ▲ Hancel Batalla ▼ Dany Coronel | |
| 76' ⇄ | ▲ Javier Guisamano ▼ Vilinton Branda | |
| Robino Quinonez 2 - 0 ⚽ | 77' | |
| 79' ⇄ | ▲ Gabriel Jhon Cortez ▼ Yerman Quinonez | |
| ▲ Maverick Vera ▼ Mateo Burdisso | 89' ⇄ | |
| 90' | Orlin Peter Quinonez Ayovi | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 11 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 9 | 6 |
| Điểm | 5 | 4 | 15 | 20 |
Chủ = Sociedad Deportiva Aucas · Khách = Libertad FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sociedad Deportiva Aucas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (24%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 8 (24%) | Hòa/Thắng | 6 (19%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 6 (18%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (12%) | Bại/Bại | 6 (19%) |
Bảng xếp hạng
Sociedad Deportiva Aucas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 14 | 5 | 8 | 31 | 26 | 47 | 2 |
| Sân nhà | 14 | 8 | 1 | 5 | 18 | 15 | 25 | 5 |
| Sân khách | 13 | 6 | 4 | 3 | 13 | 11 | 22 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 3 | - | - |
Libertad FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 10 | 7 | 10 | 29 | 30 | 37 | 7 |
| Sân nhà | 13 | 8 | 2 | 3 | 17 | 11 | 26 | 4 |
| Sân khách | 14 | 2 | 5 | 7 | 12 | 19 | 11 | 12 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Sociedad Deportiva Aucas 2 (25%)Hòa 2 (25%)Libertad FC 4 (50%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Libertad FC | 3-2 (1-0) | Sociedad Deportiva Aucas | +0.25 | 2.25 | B |
| 23/08/25 | Libertad FC | 3-2 (1-1) | Sociedad Deportiva Aucas | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/05/25 | Sociedad Deportiva Aucas | 2-0 (1-0) | Libertad FC | +1 | 2.5 | T |
| 26/10/24 | Libertad FC | 1-1 (1-0) | Sociedad Deportiva Aucas | +0.25 | 2.5 | H |
| 05/09/24 | Sociedad Deportiva Aucas | 0-1 (0-1) | Libertad FC | +1.25 | 2.75 | B |
| 06/05/24 | Sociedad Deportiva Aucas | 2-0 (0-0) | Libertad FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 28/08/23 | Sociedad Deportiva Aucas | 1-2 (0-0) | Libertad FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 02/04/23 | Libertad FC | 2-2 (1-1) | Sociedad Deportiva Aucas | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Sociedad Deportiva Aucas
BTBHTTBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 1-0 (0-0) | Sociedad Deportiva Aucas | -0.75 | 2.5 | B |
| 24/08/26 | Delfin SC | 0-1 (0-0) | Sociedad Deportiva Aucas | +0.25 | 2 | T |
| 17/08/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 0-1 (0-1) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.25 | 2.25 | B |
| 13/08/26 | CD La Union Pujili | 1-1 (1-0) | Sociedad Deportiva Aucas | - | - | H |
| 09/08/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 3-0 (2-0) | Leones del Norte | +0.75 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | Club Sport Emelec | 0-2 (0-1) | Sociedad Deportiva Aucas | -0.25 | 2 | T |
| 27/07/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 1-4 (1-1) | Macara | +0.5 | 2.25 | B |
| 24/07/26 | Orense SC | 2-1 (1-1) | Sociedad Deportiva Aucas | 0 | 2.25 | B |
| 19/07/26 | Tecnico Universitario | 0-1 (0-0) | Sociedad Deportiva Aucas | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/07/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 0-3 (0-2) | Independiente del Valle | -0.25 | 2.5 | B |
| 13/07/26 | Deportivo Cuenca | 0-1 (0-1) | Sociedad Deportiva Aucas | 0 | 2.25 | T |
| 08/07/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 1-0 (1-0) | Guayaquil City | +1 | 2.5 | T |
| 01/06/26 | Mushuc Runa | 0-0 (0-0) | Sociedad Deportiva Aucas | 0 | 2.25 | H |
| 26/05/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 3-1 (2-1) | Manta FC | +1.25 | 2.5 | T |
| 22/05/26 | San Antonio(ECU) | 0-3 (0-2) | Sociedad Deportiva Aucas | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | Barcelona SC(ECU) | 3-0 (1-0) | Sociedad Deportiva Aucas | -0.5 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 2-1 (1-1) | Universidad Catolica | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Libertad FC | 3-2 (1-0) | Sociedad Deportiva Aucas | +0.25 | 2.25 | B |
| 28/04/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 1-0 (0-0) | Delfin SC | +0.75 | 2.25 | T |
| 23/04/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 0-0 (0-0) | Sociedad Deportiva Aucas | -0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Libertad FC
THTTTTBTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/7 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Libertad FC | 1-0 (1-0) | Macara | -0.25 | 2.25 | T |
| 16/08/26 | Guayaquil City | 2-2 (0-2) | Libertad FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/08/26 | Libertad FC | 2-1 (1-0) | Universidad Catolica | -0.75 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Libertad FC | 3-0 (2-0) | Orense SC | 0 | 2.5 | T |
| 28/07/26 | Mushuc Runa | 0-2 (0-0) | Libertad FC | -0.75 | 2.5 | T |
| 22/07/26 | Libertad FC | 1-0 (0-0) | Delfin SC | +0.25 | 2 | T |
| 19/07/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-0 (1-0) | Libertad FC | -1.25 | 2.5 | B |
| 16/07/26 | Libertad FC | 1-0 (0-0) | Tecnico Universitario | 0 | 2.25 | T |
| 13/07/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 0-0 (0-0) | Libertad FC | -1.25 | 2.5 | H |
| 05/07/26 | Libertad FC | 1-3 (1-2) | Leones del Norte | +0.25 | 2.25 | B |
| 31/05/26 | Manta FC | 2-1 (0-1) | Libertad FC | -0.25 | 2 | B |
| 23/05/26 | Independiente del Valle | 2-3 (0-0) | Libertad FC | -1.5 | 3 | T |
| 20/05/26 | Pottu Via Ho | 1-1 (1-1) | Libertad FC | 0 | 2 | H |
| 16/05/26 | Libertad FC | 0-1 (0-0) | Deportivo Cuenca | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Club Sport Emelec | 1-1 (1-1) | Libertad FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Libertad FC | 3-2 (1-0) | Sociedad Deportiva Aucas | -0.25 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Macara | 3-0 (2-0) | Libertad FC | -0.5 | 2 | B |
| 22/04/26 | Libertad FC | 0-1 (0-0) | Guayaquil City | +0.25 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Universidad Catolica | 2-0 (0-0) | Libertad FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Orense SC | 2-1 (1-0) | Libertad FC | -0.75 | 2.5 | B |
Đội hình
Sociedad Deportiva Aucas
Libertad FC
13CHamilton Emanuel Piedra Ordonez4Mateo Burdisso14Steven Tapiero16Luis Gustavino28Robino Quinonez6Agostino Luigi Spina17Cristhoper Zambrano18Andrés Mena21Piero Guzman37Alex Zova9Rafael Monti12CDavid Cabezas2Rodrigo Morínigo6Bryan Caicedo17Elvis AdAn Patta Quintero18Yerman Quinonez19Orlin Peter Quinonez Ayovi49Dany Coronel63Cristhian Valencia70Vilinton Branda80Xavier Pineda33Antony Chere
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 4Mateo Burdisso▼ Rời sân 89'7.3
- 6Agostino Luigi Spina8
- 9Rafael Monti▼ Rời sân 46'6.3
- 13Hamilton Emanuel Piedra Ordonez C7.2
- 14Steven Tapiero7.9
- 16Luis Gustavino🟨 Thẻ vàng 32' · 🟨 Thẻ vàng 32'7.5
- 17Cristhoper Zambrano▼ Rời sân 63'6.4
- 18Andrés Mena7.9
- 21Piero Guzman🟨 Thẻ vàng 71'6.8
- 28Robino Quinonez⚽ Ghi bàn 77'8.3
- 37Alex Zova6.9
Khách · 541
- 2Rodrigo Morínigo6.8
- 6Bryan Caicedo6.5
- 12David Cabezas C6.6
- 17Elvis AdAn Patta Quintero6.4
- 18Yerman Quinonez▼ Rời sân 79'5.4
- 19Orlin Peter Quinonez Ayovi🟨 Thẻ vàng 90'6.8
- 33Antony Chere▼ Rời sân 69'5.9
- 49Dany Coronel▼ Rời sân 76'6
- 63Cristhian Valencia6
- 70Vilinton Branda▼ Rời sân 76'6.5
- 80Xavier Pineda▼ Rời sân 69'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
21
Sút bóng
129
Sút cầu môn
33
Tấn công
14367
Tấn công nguy hiểm
3219
Sút ngoài cầu môn
84
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
914
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Chuyền bóng
595361
TL chuyền bóng thành công
88%78%
Phạm lỗi
149
Việt vị
30
Cứu thua
32
Tắc bóng
58
Quả ném biên
2322
Cắt bóng
98
Tạt bóng thành công
53
Chuyền dài
1821
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.010.32
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
56 44
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B4T4 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B2T2 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sociedad Deportiva Aucas (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Libertad FC (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sociedad Deportiva Aucas (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (54%)Hòa 3 (12%)Bại 9 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (38%)Hòa 1 (4%)Xỉu 15 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOVOO
Libertad FC (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 16 (62%)Hòa 1 (4%)Bại 9 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (46%)Hòa 1 (4%)Xỉu 13 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sociedad Deportiva Aucas
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Robino Quinonez Tiền vệ phòng ngự | 8.3 | 1 | 2/1 | 37/48 | 1 | ||
| 6Agostino Luigi Spina Tiền vệ phòng ngự | 8 | 0/0 | 65/69 | 4 | |||
| 14Steven Tapiero Tiền vệ phòng ngự | 7.9 | 0/0 | 70/74 | 2 | |||
| 18Andrés Mena Tiền vệ phòng ngự | 7.9 | 0/0 | 59/61 | 1 | |||
| 16Luis Gustavino Hậu vệ phải | 7.5 | 2/0 | 87/96 | 1 | 🟨 | ||
| 4Mateo Burdisso Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 65/73 | 2 | |||
| 13Hamilton Emanuel Piedra Ordonez Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 11/17 | 0 | |||
| 37Alex Zova Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 42/52 | 2 | |||
| 21Piero Guzman Tiền vệ tấn công | 6.8 | 2/1 | 53/60 | 1 | 🟨 | ||
| 17Cristhoper Zambrano Trung phong | 6.4 | 1/1 | 22/27 | 0 | |||
| 9Rafael Monti Trung phong | 6.3 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 34Michael Alexander Carcelen Carabali (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 3/0 | 3/7 | 0 | |||
| 11Romario Bolanos (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 2/0 | 3/5 | 0 | |||
| 57Maverick Vera (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Libertad FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Orlin Peter Quinonez Ayovi Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 48/60 | 3 | 🟨 | ||
| 2Rodrigo Morínigo Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 37/41 | 6 | |||
| 12David Cabezas Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 17/26 | 0 | |||
| 6Bryan Caicedo Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 42/50 | 0 | |||
| 70Vilinton Branda Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 13/17 | 0 | |||
| 17Elvis AdAn Patta Quintero Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 24/36 | 2 | |||
| 80Xavier Pineda Tiền vệ tấn công | 6.3 | 1/1 | 22/30 | 3 | |||
| 63Cristhian Valencia Tiền vệ phòng ngự | 6 | 1/0 | 30/36 | 0 | |||
| 49Dany Coronel Trung phong | 6 | 1/0 | 10/11 | 1 | |||
| 33Antony Chere Trung phong | 5.9 | 2/1 | 6/8 | 0 | |||
| 18Yerman Quinonez Hậu vệ | 5.4 | 0/0 | 13/18 | 0 | |||
| 30Jostin Bravo (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 9/11 | 1 | |||
| 23Javier Guisamano (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 4/6 | 0 | |||
| 10Gabriel Jhon Cortez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/1 | 1/5 | 0 | |||
| 11Hancel Batalla (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 9Enrique Caicedo (dự bị) Tiền đạo | 5.8 | 1/0 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sociedad Deportiva Aucas | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1971 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Norberto Carlos Araujo | HLV | Juan Carlos Leon Zambrano |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.50 | 3.90 | 6.50 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.82 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 3.50 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 3.30 | 4.80 | 0.71 | 2.50 | 0.62 | 0.74 | 1.00 | 0.60 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.05 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.51 | 3.75 | 5.20 | 0.93 | 2.50 | 0.85 | 1.08 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 3.80 | 5.75 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.48 | 3.80 | 5.80 | 0.76 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 16.75 ↑ | 100.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.51 | 3.75 | 5.20 | 0.93 | 2.50 | 0.85 | 1.08 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.51 | 3.95 | 5.40 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.93 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.48 | 3.60 | 5.20 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.95 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.70 ↑ | 185.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.48 | 3.88 | 6.00 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 0.86 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.45 ↑ | 77.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 3.75 | 5.25 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.44 | 4.10 | 6.50 | 0.79 | 2.50 | 0.90 | 0.72 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.28 ↑ | 1.75 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.49 | 3.98 | 6.10 | 0.92 | 2.50 | 0.84 | 0.91 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 3.78 ↑ | 1.49 ↓ | 7.81 ↑ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.52 | 3.75 | 5.25 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 251.00 ↑ | 1.25 ↑ | 1.50 | 0.51 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 4.05 | 6.67 | 0.81 | 2.50 | 0.93 | 1.35 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.31 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.44 | 4.00 | 6.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.50 ↑ | 3.75 ↓ | 6.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.39 | 4.00 | 7.50 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 3.60 | 5.50 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.96 ↑ | 1.00 | 0.76 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sociedad Deportiva Aucas | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Libertad FC | -1 1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).