Kết quả bóng đá trận Sogdiana Jizak vs FK Andijon, 21:00 ngày 06/08/2026

Giải VĐQG Uzbekistan · 21:00 ngày 06/08/2026
Sogdiana Jizak
1 Kết thúc HT 0-0 0
FK Andijon
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

Sogdiana Jizak Phút FK Andijon
HT 0-0
▲ Samandarzhon Mavlonkulov ▼ Zabikhillo Urinboev46'
46' ▲ Shokhmalik Komilov ▼ Bekzod Sulaymonov
46' ▲ Dragan Ceran ▼ Khumoyunmirzo Iminov
Bekhruz Dzhumatov 60'
▲ Oybek Nurmatov ▼ Javokhir Kakhramonov66'
73' ▲ Doniyor Abdumannopov ▼ Pulatkhozha Kholdorkhonov
73' ▲ Khamidullo Karimov ▼ Azizbek Turgunboev
▲ Nodir Soyibov ▼ Petar Micin73'
Ljupco Doriev 1 - 0 77'
▲ Abdulazizkhon Abdurashidov ▼ Ljupco Doriev83'
▲ Shokhzhakhon Sultonmurodov ▼ Bekhruz Dzhumatov83'
88' ▲ Damir Temirov ▼ Aleksandre Andronikashvili
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 73
Hòa 00 03
Bại 11 34
Ghi bàn 72 209
Mất bàn 53 1613
Điểm 66 2112

Chủ = Sogdiana Jizak · Khách = FK Andijon

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sogdiana Jizak (34)Hiệp 1 / Cả trậnFK Andijon (37)
10 (29%)Thắng/Thắng6 (16%)
2 (6%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (9%)Hòa/Thắng4 (11%)
1 (3%)Hòa/Hòa11 (30%)
6 (18%)Hòa/Bại7 (19%)
2 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (3%)Bại/Hòa1 (3%)
8 (24%)Bại/Bại7 (19%)

Bảng xếp hạng

Sogdiana Jizak

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1973932392410
Sân nhà94141719139
Sân khách1032515201110
6 gần64021211--

FK Andijon

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng198382420277
Sân nhà10514139166
Sân khách93241111119
6 gần6231157--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Sogdiana Jizak 7 (35%)Hòa 8 (40%)FK Andijon 5 (25%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 3 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D127/02/26FK Andijon4-0 (2-0)Sogdiana Jizak2-8-0.252.5B
UZB D121/09/25FK Andijon2-2 (0-0)Sogdiana Jizak11-302.5H
UZB D126/04/25Sogdiana Jizak1-0 (0-0)FK Andijon6-9+0.252T
UZB D120/09/24Sogdiana Jizak1-1 (1-0)FK Andijon8-3+0.52.5H
UZB D104/05/24FK Andijon0-1 (0-0)Sogdiana Jizak6-302.25T
UZB D121/10/23Sogdiana Jizak1-2 (1-0)FK Andijon6-7+0.252.25B
UZB D105/05/23FK Andijon1-2 (1-0)Sogdiana Jizak5-102.25T
UzbC14/04/22FK Andijon1-1 (1-0)Sogdiana Jizak-+0.52H
UZB D102/10/21FK Andijon0-0 (0-0)Sogdiana Jizak2-2+0.52H
UZB D111/05/21Sogdiana Jizak4-1 (2-0)FK Andijon2-4+12.25T
UZB D118/10/20FK Andijon1-1 (1-0)Sogdiana Jizak3-6--H
UZB D126/06/20Sogdiana Jizak1-1 (0-0)FK Andijon10-2+0.752.5H
UZB D113/09/19FK Andijon0-0 (0-0)Sogdiana Jizak3-5+0.252.25H
UZB D110/05/19Sogdiana Jizak2-1 (2-0)FK Andijon1-5+0.252.25T
UZB D109/09/16Sogdiana Jizak1-0 (0-0)FK Andijon-+0.752.5T
UZB D123/04/16FK Andijon3-0 (1-0)Sogdiana Jizak---B
INT CF17/02/16FK Andijon1-1 (1-0)Sogdiana Jizak---H
UZB D125/10/15FK Andijon3-2 (2-2)Sogdiana Jizak--0.52.25B
UZB D106/06/15Sogdiana Jizak1-2 (0-2)FK Andijon-+0.52.75B
UZB D125/10/14Sogdiana Jizak1-0 (1-0)FK Andijon-+0.52.5T

Thành tích gần đây — Sogdiana Jizak

TBBTTTTBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/18 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D102/08/26Mashal Muborak1-3 (0-1)Sogdiana Jizak3-7+0.52.5T
UZB D127/07/26Lokomotiv Tashkent3-1 (0-0)Sogdiana Jizak3-5-0.52.5B
UZB D121/07/26Sogdiana Jizak1-5 (1-3)Neftchi Fargona5-6-12.5B
UZB D116/07/26Sogdiana Jizak2-0 (1-0)Xorazm Urganch2-5+0.52.5T
UzbC19/05/26Sogdiana Jizak3-1 (0-1)Olympic MobiUZ---T
UzbC14/05/26Mashal Muborak1-2 (0-2)Sogdiana Jizak9-2+0.752.5T
UzbC09/05/26Sogdiana Jizak5-2 (2-0)Respublika FA---T
UZB D102/05/26Buxoro FK2-1 (1-0)Sogdiana Jizak6-6-0.252.5B
UZB D128/04/26Sogdiana Jizak5-2 (2-0)Termez Surkhon6-6+0.52.25T
UZB D123/04/26Navbahor Namangan1-1 (0-0)Sogdiana Jizak9-4-12.5H
UZB D119/04/26Sogdiana Jizak2-3 (2-1)Kuruvchi Bunyodkor6-3+0.252.5B
UZB D113/04/26Qizilqum Zarafshon1-3 (0-2)Sogdiana Jizak6-1+0.252.25T
UZB D108/04/26Dinamo Samarqand2-1 (0-0)Sogdiana Jizak2-5-0.52.75B
UZB D102/04/26Sogdiana Jizak2-2 (2-0)Kuruvchi Kokand Qoqon3-7+0.252.25H
UZB D120/03/26Sogdiana Jizak2-4 (1-1)Pakhtakor1-5-0.52.5B
UZB D112/03/26OTMK Olmaliq2-2 (0-1)Sogdiana Jizak4-3-0.252.5H
UZB D106/03/26Sogdiana Jizak0-2 (0-2)Nasaf Qarshi7-6-0.252.25B
UZB D127/02/26FK Andijon4-0 (2-0)Sogdiana Jizak2-8-0.252.5B
INT CF19/02/26Sogdiana Jizak0-1 (0-0)Fakel---B
INT CF16/02/26Sogdiana Jizak2-0 (2-0)Dinamo Batumi---T

Thành tích gần đây — FK Andijon

HTHBHTHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D101/08/26FK Andijon0-0 (0-0)Pakhtakor3-6-0.252.5H
UZB D127/07/26FK Andijon2-0 (0-0)Buxoro FK7-2+0.52.25T
UZB D122/07/26Lokomotiv Tashkent3-3 (1-0)FK Andijon6-402H
UZB D118/07/26FK Andijon1-2 (0-0)Termez Surkhon4-5+0.752.25B
INT CF04/07/26Yenisey Krasnoyarsk1-1 (1-1)FK Andijon---H
UzbC26/05/26Havokand PFK1-8 (1-5)FK Andijon2-5--T
UzbC21/05/26FK Andijon1-1 (1-0)Nasaf Qarshi8-6+0.752.5H
UzbC15/05/26Shurtan Guzor1-3 (0-1)FK Andijon6-8--T
UZB D104/05/26Xorazm Urganch0-3 (0-2)FK Andijon6-402T
UZB D128/04/26FK Andijon2-1 (0-0)Dinamo Samarqand6-3+0.252.25T
UZB D124/04/26Kuruvchi Bunyodkor1-3 (0-1)FK Andijon7-2-0.252.25T
UZB D119/04/26Kuruvchi Kokand Qoqon0-0 (0-0)FK Andijon6-102H
UZB D112/04/26FK Andijon1-2 (0-2)OTMK Olmaliq8-2+0.252.25B
UZB D107/04/26FK Andijon0-1 (0-0)Navbahor Namangan4-502.25B
UZB D103/04/26Nasaf Qarshi1-0 (0-0)FK Andijon3-3-0.752.5B
UZB D119/03/26FK Andijon2-0 (1-0)Mashal Muborak6-2+12.25T
UZB D110/03/26Neftchi Fargona3-0 (1-0)FK Andijon4-1-1.252.5B
UZB D104/03/26Qizilqum Zarafshon2-1 (1-0)FK Andijon3-2+0.252.25B
UZB D127/02/26FK Andijon4-0 (2-0)Sogdiana Jizak2-8+0.252.5T
INT CF17/02/26Makhachkala2-1 (0-0)FK Andijon---B

Đội hình

Sogdiana JizakFK Andijon
27Milan Mitrovi2Zoir Dzhuraboev3Islomjon Kobilov4Bekhruz Dzhumatov18Igor Golban7Petar Micin8Jamshid Boltaboev17Ollabergan Karimov10Javokhir Kakhramonov14CLjupco Doriev19Zabikhillo Urinboev1Eldor Adkhamov2Odil Abdumazhidov20Islom Tuhtahujaev22CUsmonali Ismonaliev77Makhamadzhonov6Aleksandre Andronikashvili11Khumoyunmirzo Iminov26Mukhammadkarim Toirov7Pulatkhozha Kholdorkhonov17Azizbek Turgunboev28Bekzod Sulaymonov

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
8
5
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
73
77
Tấn công nguy hiểm
41
44
Sút ngoài cầu môn
3
2
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T7 H8 B5
T5 H8 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B2
T2 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sogdiana Jizak (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
FK Andijon (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sogdiana Jizak (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO

FK Andijon (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 2 (13%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO

Thời gian ghi bàn

25
0 Bàn
53
1 Bàn
53
2 Bàn
23
3 Bàn
11
4+ Bàn
136
B.thắng H1
1316
B.thắng H2
Sogdiana JizakFK Andijon

Chi tiết về HT/FT

44
T/T
20
T/H
10
T/B
02
H/T
12
H/H
33
H/B
00
B/T
01
B/H
43
B/B
Sogdiana JizakFK Andijon

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

77
Thắng 2+
11
Thắng 1
35
Hòa
46
Thua 1
51
Thua 2+
Sogdiana JizakFK Andijon

Thông tin đội bóng

Sogdiana Jizak Thông tin FK Andijon
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Ivan Boskovic HLV Samvel Babayan
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.443.302.600.852.500.880.820.000.96
Live1.02 ↓13.00 ↑78.00 ↑7.50 ↑1.500.01 ↓0.99 ↑0.000.82 ↓
VcbetSớm2.383.252.750.902.500.900.760.001.06
Live1.05 ↓7.50 ↑101.00 ↑1.23 ↑1.500.65 ↓0.88 ↑0.000.92 ↓
Mansion88Sớm2.343.202.600.822.500.921.000.250.74
Live1.05 ↓6.10 ↑184.00 ↑4.76 ↑1.500.11 ↓1.03 ↑0.000.81 ↑
InterwettenSớm2.303.102.900.832.500.83---
Live1.05 ↓7.75 ↑100.00 ↑3.80 ↑1.500.10 ↓---
10BETSớm2.233.002.700.802.500.81---
Live1.04 ↓8.95 ↑100.00 ↑3.67 ↑1.500.12 ↓---
12betSớm2.343.202.600.822.500.921.000.250.74
Live1.04 ↓6.50 ↑200.00 ↑8.33 ↑1.500.02 ↓1.03 ↑0.000.81 ↑
CrownSớm2.303.452.680.882.500.881.020.250.74
Live1.01 ↓12.00 ↑19.00 ↑5.55 ↑1.500.02 ↓0.02 ↓-0.256.25 ↑
SbobetSớm2.363.072.550.872.500.930.830.000.99
Live1.04 ↓6.40 ↑155.00 ↑5.88 ↑1.500.03 ↓0.90 ↑0.000.94 ↓
WewbetSớm2.363.272.730.882.500.881.030.250.75
Live1.06 ↓6.25 ↑43.00 ↑7.10 ↑1.500.02 ↓1.04 ↑0.000.82 ↑
LadbrokesSớm2.373.252.600.832.500.91---
Live1.01 ↓17.00 ↑67.00 ↑10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.253.152.650.712.500.810.640.000.90
Live1.01 ↓12.50 ↑47.00 ↑8.23 ↑1.500.01 ↓0.90 ↑0.000.75 ↓
PinnacleSớm2.413.122.760.852.500.900.760.001.03
Live1.18 ↓5.58 ↑30.16 ↑3.04 ↑1.500.24 ↓0.90 ↑0.000.93 ↓
BwinSớm2.353.252.550.802.500.87---
Live1.01 ↓18.00 ↑101.00 ↑1.10 ↑1.500.57 ↓---
1xBetSớm2.403.342.820.872.500.871.000.250.75
Live1.01 ↓13.20 ↑60.00 ↑6.17 ↑1.500.06 ↓0.97 ↓0.000.78 ↑
SNAISớm2.453.252.50------
Live2.453.252.50------
Bet 365Sớm2.303.202.700.882.500.930.800.001.00
Live1.01 ↓21.00 ↑101.00 ↑0.95 ↑2.750.85 ↓0.90 ↑0.000.90 ↓
William HillSớm2.383.002.700.832.500.851.380.500.50
Live1.03 ↓11.00 ↑101.00 ↑5.00 ↑1.500.08 ↓1.380.500.50

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Sogdiana Jizak0Chưa có trận cùng mức
FK Andijon0010

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).