Kết quả bóng đá trận Sogdiana Jizak vs Lokomotiv Tashkent, 18:00 ngày 11/10/2026
Second League (Uzbekistan) · 18:00 ngày 11/10/2026
Sogdiana Jizak 2 Kết thúc HT 1-1 3
Lokomotiv Tashkent
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Sogdiana Jizak | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 6 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 19 | 19 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 13 | 11 |
| Điểm | 1 | 6 | 19 | 19 |
Chủ = Sogdiana Jizak · Khách = Lokomotiv Tashkent
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sogdiana Jizak | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (29%) | Thắng/Thắng | 7 (22%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 6 (18%) | Hòa/Bại | 5 (16%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 8 (24%) | Bại/Bại | 7 (22%) |
Bảng xếp hạng
Sogdiana Jizak
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 3 | 9 | 32 | 39 | 24 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 1 | 4 | 17 | 19 | 13 | 9 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 15 | 20 | 11 | 10 |
Lokomotiv Tashkent
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 9 | 4 | 6 | 32 | 26 | 31 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 3 | 1 | 17 | 10 | 18 | 4 |
| Sân khách | 10 | 4 | 1 | 5 | 15 | 16 | 13 | 6 |
Đội hình
Sogdiana Jizak
Lokomotiv Tashkent
2Dzhuraboev Z.3Kobilov I.6Bekhruz Askarov7Micin P.8Boltaboev J.13Ivanovic F.14Doriev L.17Ollabergan Karimov27Mitrovic M.33Shokhzhakhon Sultonmurodov50Kamolov S.1Kozlov A.8Bilol Tupliyev11Abdukholikov T.15Susnjar A.17Mirzayev S.18Kucherenko O.23Turopov D.28Mukhammadiev S.33Zoteev O.45Nisic J.99Yakhshiboyev J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Sút bóng
75
Sút cầu môn
52
Sút ngoài cầu môn
23
TL kiểm soát bóng
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sogdiana Jizak (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Lokomotiv Tashkent (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sogdiana Jizak | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ivan Boskovic | HLV | Mirko Jelicic |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.27 | 3.60 | 2.60 | 0.89 | 3.00 | 0.88 | 0.98 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.40 | 0.78 | 2.75 | 0.99 | 0.93 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 1.13 ↑ | 4.50 | 0.68 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.12 | 3.40 | 2.74 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.94 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 106.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.08 ↓ | 3.22 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.30 | 2.70 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 ↓ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.12 | 3.40 | 2.74 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.94 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 106.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.08 ↓ | 3.22 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.25 | 3.75 | 2.58 | 0.93 | 3.00 | 0.91 | 1.06 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.51 ↑ | 3.60 ↓ | 2.35 ↓ | 1.12 ↑ | 3.00 | 0.69 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.19 | 3.32 | 2.60 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 95.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.06 ↓ | 3.57 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.60 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.20 ↓ | 2.50 | 2.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.65 | 0.69 | 2.50 | 0.88 | 0.66 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.61 | 2.45 | 0.80 | 2.75 | 0.94 | 0.92 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 55.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.81 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.55 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sogdiana Jizak | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Lokomotiv Tashkent | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).