Kết quả bóng đá trận Sogdiana Jizak vs Mashal Muborak, 20:00 ngày 05/09/2026
Second League (Uzbekistan) · 20:00 ngày 05/09/2026
Sogdiana Jizak 5 Kết thúc HT 3-1 2
Mashal Muborak
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 9
Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Sogdiana Jizak | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| Urinboev Z. (Kiến tạo: Samandarzhon Mavlonkulov) 2 - 0 ⚽ | 4' | |
| 3 - 0 ⚽ | 5' | |
| 4 - 0 ⚽ | 33' | |
| HT 3-1 | ||
| FT 5-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 20 | 8 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 16 | 18 |
| Điểm | 6 | 0 | 21 | 7 |
Chủ = Sogdiana Jizak · Khách = Mashal Muborak
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sogdiana Jizak | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (29%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 6 (18%) | Hòa/Bại | 7 (25%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (24%) | Bại/Bại | 16 (57%) |
Bảng xếp hạng
Sogdiana Jizak
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 3 | 9 | 32 | 39 | 24 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 1 | 4 | 17 | 19 | 13 | 9 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 15 | 20 | 11 | 10 |
Mashal Muborak
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 1 | 1 | 17 | 8 | 34 | 4 | 16 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 1 | 8 | 3 | 14 | 4 | 16 |
| Sân khách | 9 | 0 | 0 | 9 | 5 | 20 | 0 | 16 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
TL kiểm soát bóng
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sogdiana Jizak (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Mashal Muborak (28 trận)
Ghi 0.68 bàn/trậnMất 2.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sogdiana Jizak | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ivan Boskovic | HLV | Igor Surov |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.33 | 4.90 | 7.80 | 0.77 | 2.75 | 1.00 | 0.95 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.50 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 4.80 | 8.50 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.16 ↑ | 7.50 | 0.69 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.31 | 4.70 | 7.00 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.88 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.27 ↓ | 5.10 ↑ | 7.00 | 0.68 ↓ | 2.75 | 1.08 ↑ | 0.82 ↓ | 1.50 | 0.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 4.60 | 8.50 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 50.00 ↑ | 0.95 ↑ | 6.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.31 | 4.70 | 7.00 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.96 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.27 ↓ | 5.10 ↑ | 7.00 | 0.68 ↓ | 2.75 | 1.08 ↑ | 0.82 ↓ | 1.50 | 0.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.30 | 4.90 | 7.70 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.25 ↓ | 5.40 ↑ | 8.60 ↑ | 0.93 ↑ | 3.00 | 0.91 ↑ | 0.98 ↑ | 1.50 | 0.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 4.80 | 7.50 | 0.61 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.08 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.32 | 4.40 | 7.25 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.75 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 26.00 ↑ | 0.58 ↓ | 5.50 | 1.15 ↑ | 0.63 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.40 | 4.50 | 7.50 | 0.70 | 2.50 | 1.09 | 1.09 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 1.03 ↓ | 14.90 ↑ | 26.00 ↑ | 1.48 ↑ | 7.50 | 0.50 ↓ | 1.50 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.75 | 6.50 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.95 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.80 ↓ | 2.75 | 1.00 ↑ | 0.95 | 1.50 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.