Kết quả bóng đá trận Sogdiana Jizak vs Qizilqum Zarafshon, 21:00 ngày 18/08/2026
Giải VĐQG Uzbekistan · 21:00 ngày 18/08/2026
Sogdiana Jizak 2 Kết thúc HT 1-0 1
Qizilqum Zarafshon
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Sogdiana Jizak | Phút | |
| Ljupco Doriev 1 - 0 ⚽ | 39' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Ruslan Roziev ▼ Luka Ratkovic | |
| Nodir Soyibov | 50' | |
| 53' | ⚽ 1 - 1 Otabek Jurakuziev | |
| ▲ Javokhir Kakhramonov ▼ Ollabergan Karimov | 55' ⇄ | |
| ▲ Dzenan Zajmovic ▼ Petar Micin | 55' ⇄ | |
| 56' | Maykon Douglas | |
| Samandarzhon Mavlonkulov | 58' | |
| ▲ Abdulazizkhon Abdurashidov ▼ Bekhruz Dzhumatov | 70' ⇄ | |
| ▲ Zabikhillo Urinboev ▼ Samandarzhon Mavlonkulov | 70' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Jaba Jighauri ▼ Shakhzod Rakhmatullaev | |
| 72' ⇄ | ▲ Fayzullo Jumankuziev ▼ Shahzod Turopov | |
| Dzenan Zajmovic 2 - 1 ⚽ | 75' | |
| 78' ⇄ | ▲ Farrux Jorayev ▼ Maykon Douglas | |
| 86' ⇄ | ▲ Ilkhomzhon Vakhobov ▼ Diyor Rahmatilloev | |
| ▲ Shokhzhakhon Sultonmurodov ▼ Ljupco Doriev | 88' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 20 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 16 | 15 |
| Điểm | 6 | 6 | 21 | 13 |
Chủ = Sogdiana Jizak · Khách = Qizilqum Zarafshon
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sogdiana Jizak | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (29%) | Thắng/Thắng | 8 (25%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 6 (18%) | Hòa/Bại | 7 (22%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (24%) | Bại/Bại | 9 (28%) |
Bảng xếp hạng
Sogdiana Jizak
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 3 | 9 | 32 | 39 | 24 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 1 | 4 | 17 | 19 | 13 | 9 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 15 | 20 | 11 | 10 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 10 | - | - |
Qizilqum Zarafshon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 2 | 10 | 17 | 26 | 23 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 12 | 12 | 16 | 7 |
| Sân khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 5 | 14 | 7 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Sogdiana Jizak 7 (35%)Hòa 9 (45%)Qizilqum Zarafshon 4 (20%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/04/26 | Qizilqum Zarafshon | 1-3 (0-2) | Sogdiana Jizak | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/11/25 | Sogdiana Jizak | 3-0 (2-0) | Qizilqum Zarafshon | +0.75 | 2.5 | T |
| 24/06/25 | Sogdiana Jizak | 4-1 (2-1) | Qizilqum Zarafshon | +0.75 | 1.75 | T |
| 14/06/25 | Qizilqum Zarafshon | 0-0 (0-0) | Sogdiana Jizak | +0.25 | 2 | H |
| 13/09/24 | Qizilqum Zarafshon | 1-1 (0-0) | Sogdiana Jizak | +0.25 | 2.25 | H |
| 05/04/24 | Sogdiana Jizak | 1-0 (1-0) | Qizilqum Zarafshon | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/09/23 | Qizilqum Zarafshon | 4-2 (2-1) | Sogdiana Jizak | +0.25 | 2 | B |
| 22/04/23 | Sogdiana Jizak | 1-0 (0-0) | Qizilqum Zarafshon | +0.5 | 2.25 | T |
| 12/11/22 | Qizilqum Zarafshon | 2-1 (0-0) | Sogdiana Jizak | 0 | 2 | B |
| 02/09/22 | Sogdiana Jizak | 1-1 (0-0) | Qizilqum Zarafshon | +0.25 | 2.5 | H |
| 05/07/22 | Sogdiana Jizak | 0-3 (0-3) | Qizilqum Zarafshon | +0.75 | 2.25 | B |
| 25/08/21 | Sogdiana Jizak | 2-1 (1-0) | Qizilqum Zarafshon | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/03/21 | Qizilqum Zarafshon | 1-1 (0-0) | Sogdiana Jizak | -0.25 | 2 | H |
| 29/11/20 | Sogdiana Jizak | 1-1 (0-0) | Qizilqum Zarafshon | +0.5 | 2.25 | H |
| 25/08/20 | Qizilqum Zarafshon | 1-1 (1-0) | Sogdiana Jizak | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/08/19 | Sogdiana Jizak | 1-0 (1-0) | Qizilqum Zarafshon | - | - | T |
| 15/06/19 | Qizilqum Zarafshon | 1-1 (0-1) | Sogdiana Jizak | -0.25 | 2.5 | H |
| 31/10/18 | Qizilqum Zarafshon | 2-2 (1-1) | Sogdiana Jizak | -0.75 | 2.5 | H |
| 13/09/18 | Sogdiana Jizak | 2-2 (1-1) | Qizilqum Zarafshon | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/06/18 | Qizilqum Zarafshon | 2-0 (0-0) | Sogdiana Jizak | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Sogdiana Jizak
TTTBBTTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/16 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Termez Surkhon | 1-3 (1-0) | Sogdiana Jizak | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/08/26 | Sogdiana Jizak | 1-0 (0-0) | FK Andijon | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Mashal Muborak | 1-3 (0-1) | Sogdiana Jizak | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/07/26 | Lokomotiv Tashkent | 3-1 (0-0) | Sogdiana Jizak | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/07/26 | Sogdiana Jizak | 1-5 (1-3) | Neftchi Fargona | -1 | 2.5 | B |
| 16/07/26 | Sogdiana Jizak | 2-0 (1-0) | Xorazm Urganch | +0.5 | 2.5 | T |
| 19/05/26 | Sogdiana Jizak | 3-1 (0-1) | Olympic MobiUZ | - | - | T |
| 14/05/26 | Mashal Muborak | 1-2 (0-2) | Sogdiana Jizak | +0.75 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Sogdiana Jizak | 5-2 (2-0) | Respublika FA | - | - | T |
| 02/05/26 | Buxoro FK | 2-1 (1-0) | Sogdiana Jizak | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/04/26 | Sogdiana Jizak | 5-2 (2-0) | Termez Surkhon | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/04/26 | Navbahor Namangan | 1-1 (0-0) | Sogdiana Jizak | -1 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Sogdiana Jizak | 2-3 (2-1) | Kuruvchi Bunyodkor | +0.25 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | Qizilqum Zarafshon | 1-3 (0-2) | Sogdiana Jizak | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/04/26 | Dinamo Samarqand | 2-1 (0-0) | Sogdiana Jizak | -0.5 | 2.75 | B |
| 02/04/26 | Sogdiana Jizak | 2-2 (2-0) | Kuruvchi Kokand Qoqon | +0.25 | 2.25 | H |
| 20/03/26 | Sogdiana Jizak | 2-4 (1-1) | Pakhtakor | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/03/26 | OTMK Olmaliq | 2-2 (0-1) | Sogdiana Jizak | -0.25 | 2.5 | H |
| 06/03/26 | Sogdiana Jizak | 0-2 (0-2) | Nasaf Qarshi | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/02/26 | FK Andijon | 4-0 (2-0) | Sogdiana Jizak | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Qizilqum Zarafshon
TBTBHBBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Qizilqum Zarafshon | 2-0 (2-0) | Mashal Muborak | +0.75 | 2.25 | T |
| 08/08/26 | Neftchi Fargona | 5-0 (2-0) | Qizilqum Zarafshon | -1.75 | 3 | B |
| 02/08/26 | Qizilqum Zarafshon | 3-0 (0-0) | Kuruvchi Bunyodkor | 0 | 2 | T |
| 28/07/26 | Nasaf Qarshi | 1-0 (0-0) | Qizilqum Zarafshon | -0.75 | 2.25 | B |
| 23/07/26 | Navbahor Namangan | 1-1 (1-1) | Qizilqum Zarafshon | -1.25 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Qizilqum Zarafshon | 1-2 (0-2) | Dinamo Samarqand | 0 | 2.25 | B |
| 24/06/26 | Pakhtakor | 2-0 (0-0) | Qizilqum Zarafshon | - | - | B |
| 24/05/26 | Qiziriq Football Club | 1-4 (0-1) | Qizilqum Zarafshon | +1 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Qizilqum Zarafshon | 0-2 (0-2) | Kuruvchi Bunyodkor | - | - | B |
| 11/05/26 | Jayxun | 3-1 (1-0) | Qizilqum Zarafshon | - | - | B |
| 04/05/26 | Lokomotiv Tashkent | 1-0 (0-0) | Qizilqum Zarafshon | -0.75 | 2.25 | B |
| 29/04/26 | Qizilqum Zarafshon | 0-0 (0-0) | Xorazm Urganch | 0 | 2 | H |
| 24/04/26 | Qizilqum Zarafshon | 2-1 (2-1) | Kuruvchi Kokand Qoqon | 0 | 2 | T |
| 17/04/26 | Termez Surkhon | 0-1 (0-0) | Qizilqum Zarafshon | -0.25 | 2 | T |
| 13/04/26 | Qizilqum Zarafshon | 1-3 (0-2) | Sogdiana Jizak | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/04/26 | Buxoro FK | 2-0 (1-0) | Qizilqum Zarafshon | -0.25 | 2 | B |
| 04/04/26 | Qizilqum Zarafshon | 0-4 (0-2) | Neftchi Fargona | -0.75 | 2 | B |
| 18/03/26 | Qizilqum Zarafshon | 0-1 (0-1) | OTMK Olmaliq | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/03/26 | Mashal Muborak | 0-2 (0-1) | Qizilqum Zarafshon | 0 | 2 | T |
| 04/03/26 | Qizilqum Zarafshon | 2-1 (1-0) | FK Andijon | -0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Sogdiana Jizak
Qizilqum Zarafshon
27Milan Mitrovi2Zoir Dzhuraboev3Islomjon Kobilov4Bekhruz Dzhumatov13Filip Ivanovic7Petar Micin17Ollabergan Karimov32Nodir Soyibov8Jamshid Boltaboev14CLjupco Doriev28Samandarzhon Mavlonkulov1Farkhod Rakhmatov15Nikola Kumburovic23Samandar Shukurillaev40Nodirkhon Nematkhonov79Rahmatilloyev D.79Diyor Rahmatilloev44Giyosdzhon Rizoqulov70Maykon Douglas8Shakhzod Rakhmatullaev9Shahzod Turopov88Otabek Jurakuziev11Luka Ratkovic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Zoir Dzhuraboev
- 3Islomjon Kobilov
- 4Bekhruz Dzhumatov▼ Rời sân 70'
- 7Petar Micin▼ Rời sân 55'
- 8Jamshid Boltaboev
- 13Filip Ivanovic
- 14Ljupco Doriev C⚽ Ghi bàn 39' · ▼ Rời sân 88'
- 17Ollabergan Karimov▼ Rời sân 55'
- 27Milan Mitrovi
- 28Samandarzhon Mavlonkulov🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 70'
- 32Nodir Soyibov🟨 Thẻ vàng 50'
Khách · 4231
- 1Farkhod Rakhmatov
- 8Shakhzod Rakhmatullaev▼ Rời sân 72'
- 9Shahzod Turopov▼ Rời sân 72'
- 11Luka Ratkovic▼ Rời sân 46'
- 15Nikola Kumburovic
- 23Samandar Shukurillaev
- 40Nodirkhon Nematkhonov
- 44Giyosdzhon Rizoqulov
- 70Maykon Douglas🟨 Thẻ vàng 56' · ▼ Rời sân 78'
- 79Rahmatilloyev D.
- 79Diyor Rahmatilloev▼ Rời sân 86'
- 88Otabek Jurakuziev⚽ Ghi bàn 53'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
21
Sút bóng
119
Sút cầu môn
63
Tấn công
6672
Tấn công nguy hiểm
4968
Sút ngoài cầu môn
56
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
So Sánh Sức Mạnh
58 42
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T7 H9 B4T4 H9 B7
Chủ khách tương đồng
T6 H3 B1T1 H3 B6
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sogdiana Jizak (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Qizilqum Zarafshon (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sogdiana Jizak (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (76%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (24%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU
Qizilqum Zarafshon (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 2 (12%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sogdiana Jizak | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ivan Boskovic | HLV | Akmal Rustamov |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.88 | 3.40 | 3.60 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.94 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 99.00 ↑ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.33 | 0.93 | 2.50 | 0.86 | 1.01 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.22 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.92 | 3.35 | 3.30 | 1.01 | 2.50 | 0.75 | 1.01 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.15 | 4.10 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.81 | 2.90 | 3.75 | 0.70 | 2.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.21 ↑ | 100.00 ↑ | 2.75 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.92 | 3.35 | 3.30 | 1.01 | 2.50 | 0.75 | 1.01 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.90 | 3.45 | 3.55 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 0.90 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.97 | 3.07 | 3.25 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.97 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 215.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.78 | 3.37 | 4.16 | 0.76 | 2.25 | 1.00 | 0.78 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.35 ↑ | 35.00 ↑ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.30 | 3.50 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 3.30 | 4.10 | 0.89 | 2.50 | 0.65 | 0.89 | 0.75 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.70 | 3.61 | 4.27 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.92 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 2.96 ↑ | 1.71 ↓ | 6.96 ↑ | 3.18 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.87 | 3.30 | 3.50 | 0.85 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 151.00 ↑ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.90 | 3.27 | 4.22 | 1.04 | 2.50 | 0.73 | 0.30 | 0.00 | 2.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 54.00 ↑ | 4.93 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.61 ↑ | 0.00 | 1.23 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.72 | 3.40 | 4.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 3.40 | 3.75 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.80 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.03 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | 0.98 ↑ | 0.75 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.20 | 4.00 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | 0.75 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.96 ↑ | 0.75 | 0.79 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sogdiana Jizak | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Qizilqum Zarafshon | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).