Kết quả bóng đá trận Sogndal vs Bryne, 22:00 ngày 09/08/2026

Adeccoligaen (Na Uy) · 22:00 ngày 09/08/2026
Sogndal
0 Kết thúc HT 0-1 2
Bryne
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 9
Địa điểm: Fosshaugane Campus Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 10℃~11℃

Diễn biến trận đấu

Sogndal Phút Bryne
Martin Hoyland 20'
28' Kristoffer Hay
33' ▲ Martin Lye ▼ Paya Pichkah
36' 0 - 1 Kristian Haland(Assists:Lars Sodal) (Kiến tạo: Lars Sodal)
HT 0-1
▲ Rooney Onyango ▼ Martin Hoyland64'
▲ Preben Asp ▼ Emil Lunde Hillestad64'
70' ▲ Remi Andre Svindland ▼ Kristian Haland
72' Patrick Andre Wik
▲ Elias Flo ▼ Sander Aske Granheim84'
87' ▲ Duarte Moreira ▼ Martin Lye
90+1' Lars Sodal
90+5' 0 - 2 Nicklas Strunck Jakobsen
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 46
Hòa 10 11
Bại 11 53
Ghi bàn 124 2512
Mất bàn 52 229
Điểm 46 1319

Chủ = Sogndal · Khách = Bryne

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sogndal (31)Hiệp 1 / Cả trậnBryne (28)
8 (26%)Thắng/Thắng5 (18%)
3 (10%)Thắng/Hòa1 (4%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
2 (6%)Hòa/Thắng5 (18%)
3 (10%)Hòa/Hòa2 (7%)
2 (6%)Hòa/Bại5 (18%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (7%)
2 (6%)Bại/Hòa1 (4%)
11 (35%)Bại/Bại6 (21%)

Bảng xếp hạng

Sogndal

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20641036482212
Sân nhà105142219169
Sân khách101361429614
6 gần62041319--

Bryne

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng209292629297
Sân nhà1042415161410
Sân khách105051113156
6 gần631276--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Sogndal 7 (35%)Hòa 7 (35%)Bryne 6 (30%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR AL01/05/26Bryne3-3 (1-0)Sogndal5-4-0.252.75H
INT CF13/03/26Sogndal2-3 (1-3)Bryne---B
NOR AL26/09/24Sogndal2-3 (2-3)Bryne4-4-0.252.5B
NOR AL27/04/24Bryne1-0 (1-0)Sogndal2-7-0.252.5B
NOR AL05/11/23Bryne2-1 (2-0)Sogndal3-1103B
NOR AL29/04/23Sogndal2-2 (2-0)Bryne4-7+0.752.75H
NOR AL11/09/22Bryne3-3 (1-3)Sogndal7-103H
NOR AL19/04/22Sogndal2-1 (1-0)Bryne9-0+0.52.75T
NOR AL25/09/21Sogndal0-0 (0-0)Bryne6-3+13H
NOR AL12/07/21Bryne0-1 (0-0)Sogndal7-703T
NOR AL11/08/15Sogndal3-1 (3-0)Bryne6-3+0.752.75T
NOR AL13/05/15Bryne0-2 (0-2)Sogndal7-2+0.252.75T
NOR AL25/08/10Sogndal2-2 (2-2)Bryne-+13H
NOR AL11/07/10Bryne2-5 (1-3)Sogndal--0.253T
NOR AL30/08/09Bryne1-1 (0-0)Sogndal-02.75H
NOR AL21/06/09Sogndal1-1 (0-1)Bryne-+0.752.75H
NOR AL03/08/08Sogndal1-0 (0-0)Bryne-+0.52.75T
NOR AL06/04/08Bryne0-1 (0-0)Sogndal--0.53T
INT CF10/03/08Bryne2-1 (1-0)Sogndal--0.52.75B
NOR AL05/08/07Sogndal1-2 (1-1)Bryne-+0.253.25B

Thành tích gần đây — Sogndal

BTBTBBTBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/27 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR AL02/08/26Lyn Oslo3-2 (3-0)Sogndal4-703.5B
NOR AL26/07/26Sogndal3-2 (1-0)Ranheim IL7-10+0.253.75T
NOR AL03/07/26Kongsvinger5-1 (4-1)Sogndal4-10-13.5B
NOR AL28/06/26Sogndal4-2 (3-1)Egersunds IK4-503.25T
NOR AL21/06/26Raufoss3-1 (2-1)Sogndal6-6+0.253.25B
NOR AL14/06/26Sogndal2-4 (2-3)Moss7-7+0.53.5B
NOR AL31/05/26Strommen2-3 (0-1)Sogndal6-1+0.253T
NOR AL25/05/26Sandnes Ulf2-0 (1-0)Sogndal6-1103B
NOR AL21/05/26Sogndal2-2 (2-1)Stabaek9-16-0.253.25H
NOR AL16/05/26Hodd2-2 (2-0)Sogndal3-1302.75H
NOR AL10/05/26Sogndal5-1 (2-0)Haugesund4-7-0.253T
NOR AL01/05/26Bryne3-3 (1-0)Sogndal5-4-0.252.75H
NOR AL25/04/26Sogndal2-0 (1-0)Asane Fotball4-3+0.753T
NOR AL18/04/26Stromsgodset3-0 (0-0)Sogndal8-6-13.25B
NOR AL11/04/26Sogndal0-3 (0-3)Lyn Oslo5-4+0.253B
NOR AL06/04/26Odds Ballklubb4-0 (2-0)Sogndal8-2-0.253.25B
INT CF29/03/26Sogndal1-1 (1-0)Asane Fotball5-5+0.53.25H
INT CF21/03/26Sogndal1-1 (1-0)Raufoss---H
INT CF13/03/26Sogndal2-3 (1-3)Bryne---B
INT CF06/03/26Stabaek1-0 (0-0)Sogndal5-6-0.53.5B

Thành tích gần đây — Bryne

BTHBTTTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR AL01/08/26Bryne0-2 (0-0)Stromsgodset6-2-0.53.25B
NOR AL26/07/26Haugesund1-2 (1-0)Bryne7-7-0.753.5T
NOR AL04/07/26Bryne1-1 (0-0)Sandnes Ulf7-3+0.53H
NOR AL27/06/26Stabaek2-0 (2-0)Bryne7-3-0.753.25B
NOR AL21/06/26Bryne1-0 (1-0)Asane Fotball7-4+13T
NOR AL14/06/26Lyn Oslo0-3 (0-0)Bryne7-702.75T
NOR AL31/05/26Bryne1-0 (0-0)Hodd9-4+0.52.5T
NOR AL25/05/26Stromsgodset1-0 (0-0)Bryne3-7-1.253.5B
NOR AL21/05/26Raufoss3-0 (1-0)Bryne7-4+0.52.75B
NOR AL16/05/26Bryne4-2 (2-1)Strommen7-2+0.53T
NOR AL10/05/26Moss2-3 (0-3)Bryne11-3-0.252.75T
NOR AL01/05/26Bryne3-3 (1-0)Sogndal5-4+0.252.75H
NOR AL26/04/26Bryne1-2 (1-0)Odds Ballklubb2-102.75B
NOR AL19/04/26Egersunds IK1-0 (1-0)Bryne3-2-0.252.75B
NOR AL12/04/26Bryne2-3 (0-2)Ranheim IL8-6+0.252.75B
NOR AL08/04/26Kongsvinger3-0 (1-0)Bryne2-4-0.253B
INT CF28/03/26Egersunds IK4-3 (1-1)Bryne7-2-0.53.5B
NORC20/03/26Bryne1-2 (1-1)Brann0-10-0.753B
INT CF13/03/26Sogndal2-3 (1-3)Bryne---T
NORC08/03/26Bryne2-2 (1-2)Rosenborg BK2-8-0.752.75H

Đội hình

SogndalBryne
1Lars Jendal4CEven Hovland5Sander Aske Granheim14Jamal Deen Haruna6Martin Hoyland16Lukass Vapne23Atli Barkarson35Emil Lunde Hillestad10Kasper Skaanes15Onni Helen19Tuomas Pippola1Magnus Rugland Ree3Patrick Andre Wik5Jacob Haahr Steffensen15Kristoffer Hay8CLars Sodal14Anders Molund16Dadi Dodou Gaye19Nicklas Strunck Jakobsen77Paya Pichkah10Kristian Haland11Alfred Scriven

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 352

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
9
Phạt góc (HT)
2
4
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
12
12
Sút cầu môn
2
5
Tấn công
93
86
Tấn công nguy hiểm
62
58
Sút ngoài cầu môn
10
7
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T7 H7 B6
T6 H7 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B3
T3 H4 B3
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sogndal (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Bryne (28 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sogndal (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (75%)Hòa 1 (6%)Xỉu 3 (19%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO

Bryne (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 1 (7%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO

Thời gian ghi bàn

46
0 Bàn
24
1 Bàn
52
2 Bàn
33
3 Bàn
21
4+ Bàn
148
B.thắng H1
1613
B.thắng H2
SogndalBryne

Chi tiết về HT/FT

53
T/T
11
T/H
01
T/B
02
H/T
01
H/H
12
H/B
01
B/T
20
B/H
75
B/B
SogndalBryne

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
25
Thắng 1
53
Hòa
36
Thua 1
74
Thua 2+
SogndalBryne

Thông tin đội bóng

Sogndal Thông tin Bryne
1926-2-26 Thành lập 1926-4-10
Fosshaugane Campus Sân nhà Bryne
4500 Sức chứa 0
Luis Pimenta HLV Orjan Heiberg
Sogndal Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.233.732.170.873.500.750.880.000.82
Live2.40 ↑3.50 ↓2.10 ↓1.07 ↑3.500.55 ↓1.08 ↑0.000.62 ↓
EasybetsSớm2.463.702.430.933.500.860.910.000.88
Live320.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓4.10 ↑1.500.03 ↓0.98 ↑0.000.88
VcbetSớm2.453.902.400.963.500.850.920.000.88
Live251.00 ↑10.50 ↑1.03 ↓3.10 ↑1.500.23 ↓0.88 ↓0.000.91 ↑
Mansion88Sớm2.393.502.390.963.500.860.920.000.92
Live200.00 ↑8.30 ↑1.03 ↓10.00 ↑1.500.02 ↓7.14 ↑0.250.04 ↓
InterwettenSớm2.503.652.450.853.500.80---
Live90.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓4.50 ↑1.500.09 ↓---
10BETSớm2.343.602.460.793.250.84---
Live100.00 ↑8.13 ↑1.07 ↓2.83 ↑1.500.20 ↓---
12betSớm2.393.502.390.963.500.860.920.000.92
Live200.00 ↑8.30 ↑1.03 ↓10.00 ↑1.500.02 ↓7.14 ↑0.250.04 ↓
CrownSớm2.394.002.320.963.500.840.940.000.88
Live26.00 ↑7.40 ↑1.05 ↓2.63 ↑1.500.20 ↓0.91 ↓0.000.93 ↑
SbobetSớm2.423.612.320.993.500.870.980.000.90
Live255.00 ↑8.20 ↑1.03 ↓5.55 ↑1.500.08 ↓1.00 ↑0.000.90
WewbetSớm2.383.912.380.893.500.910.930.000.89
Live38.00 ↑6.40 ↑1.09 ↓2.43 ↑1.500.25 ↓0.85 ↓0.000.97 ↑
LadbrokesSớm2.373.602.370.362.501.87---
Live81.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.403.802.350.813.500.880.880.000.81
Live38.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓4.90 ↑1.500.11 ↓0.06 ↓-0.506.86 ↑
PinnacleSớm2.503.872.420.903.500.870.920.000.85
Live30.57 ↑5.59 ↑1.17 ↓3.07 ↑1.500.24 ↓0.87 ↓0.000.94 ↑
BwinSớm2.403.702.400.903.500.80---
Live126.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓0.93 ↑1.500.70 ↓---
1xBetSớm2.463.902.400.863.500.890.890.000.84
Live501.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓5.23 ↑1.500.10 ↓0.80 ↓0.001.01 ↑
SNAISớm2.353.752.35------
Live2.353.752.35------
Bet 365Sớm2.303.602.600.833.250.980.830.000.98
Live501.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓7.40 ↑1.500.08 ↓0.80 ↓0.001.00 ↑
William HillSớm2.403.602.300.803.500.850.53-0.501.38
Live151.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓12.00 ↑1.500.03 ↓0.83 ↑-0.250.89 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Sogndal0001
Bryne0101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).