Kết quả bóng đá trận Sogndal vs Sandnes Ulf, 22:00 ngày 16/08/2026

Adeccoligaen (Na Uy) · 22:00 ngày 16/08/2026
Sogndal
2 Kết thúc HT 1-0 0
Sandnes Ulf
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 7
Địa điểm: Fosshaugane Campus Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 9℃~10℃

Diễn biến trận đấu

Sogndal Phút Sandnes Ulf
Tuomas Pippola(Assists:Kasper Skaanes) (Kiến tạo: Kasper Skaanes) 1 - 0 43'
HT 1-0
63' ▲ Ali Memed ▼ Mathias Sundberg
63' ▲ Yann-Erik de Lanlay ▼ Peder Brekke
63' ▲ Erik Berland ▼ Anestis Tricholidis
71' Gullbrandur Oregaard
Atli Barkarson 2 - 0 72'
▲ Onni Helen ▼ Kparobo Ariehri81'
82' Adne Gikling Bruseth
82' Adne Gikling Bruseth
90+2' ▲ Eliah Debes ▼ Sander Saugestad
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 44
Hòa 10 11
Bại 11 55
Ghi bàn 126 2518
Mất bàn 53 2219
Điểm 46 1313

Chủ = Sogndal · Khách = Sandnes Ulf

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sogndal (31)Hiệp 1 / Cả trậnSandnes Ulf (28)
8 (26%)Thắng/Thắng6 (21%)
3 (10%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
2 (6%)Hòa/Thắng4 (14%)
3 (10%)Hòa/Hòa3 (11%)
2 (6%)Hòa/Bại4 (14%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
2 (6%)Bại/Hòa2 (7%)
11 (35%)Bại/Bại7 (25%)

Bảng xếp hạng

Sogndal

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20641036482212
Sân nhà105142219169
Sân khách101361429614
6 gần62041117--

Sandnes Ulf

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20721129352311
Sân nhà1041517181312
Sân khách103161217109
6 gần62131214--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Sogndal 9 (45%)Hòa 3 (15%)Sandnes Ulf 8 (40%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 3 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR AL25/05/26Sandnes Ulf2-0 (1-0)Sogndal6-1103B
NOR AL21/09/24Sandnes Ulf1-0 (1-0)Sogndal1-5+0.53B
NOR AL11/05/24Sogndal5-1 (4-0)Sandnes Ulf1-2+13T
NOR AL06/08/23Sandnes Ulf1-2 (0-0)Sogndal2-803T
NOR AL15/04/23Sogndal1-0 (1-0)Sandnes Ulf9-503T
NOR AL04/08/22Sandnes Ulf6-0 (2-0)Sogndal9-4-0.253B
NOR AL29/05/22Sogndal1-2 (1-1)Sandnes Ulf5-3+0.52.75B
NOR AL29/10/21Sandnes Ulf0-2 (0-1)Sogndal5-7-0.252.75T
NOR AL29/05/21Sogndal2-2 (1-2)Sandnes Ulf12-6+0.753H
NOR AL15/11/20Sandnes Ulf2-1 (1-0)Sogndal5-7+13B
NOR AL20/07/20Sogndal0-2 (0-0)Sandnes Ulf4-4+13.25B
NOR AL06/10/19Sandnes Ulf0-1 (0-0)Sogndal5-602.75T
NOR AL31/03/19Sogndal1-1 (0-1)Sandnes Ulf-+0.752.75H
NOR AL07/10/18Sandnes Ulf1-0 (0-0)Sogndal1-4+0.252.5B
NOR AL06/05/18Sogndal2-2 (0-1)Sandnes Ulf11-5+0.52.5H
NOR AL25/10/15Sogndal2-1 (1-0)Sandnes Ulf4-2+0.753T
NOR AL25/05/15Sandnes Ulf1-2 (0-2)Sogndal7-8-0.252.75T
NOR D119/10/14Sandnes Ulf1-0 (1-0)Sogndal3-2-0.252.75B
NOR D125/05/14Sogndal1-0 (0-0)Sandnes Ulf6-1+0.752.5T
NOR D128/10/13Sogndal2-1 (2-1)Sandnes Ulf-+0.252.75T

Thành tích gần đây — Sogndal

BBTBTBBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 18/27 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR AL09/08/26Sogndal0-2 (0-1)Bryne3-903.5B
NOR AL02/08/26Lyn Oslo3-2 (3-0)Sogndal4-703.5B
NOR AL26/07/26Sogndal3-2 (1-0)Ranheim IL7-10+0.253.75T
NOR AL03/07/26Kongsvinger5-1 (4-1)Sogndal4-10-13.5B
NOR AL28/06/26Sogndal4-2 (3-1)Egersunds IK4-503.25T
NOR AL21/06/26Raufoss3-1 (2-1)Sogndal6-6+0.253.25B
NOR AL14/06/26Sogndal2-4 (2-3)Moss7-7+0.53.5B
NOR AL31/05/26Strommen2-3 (0-1)Sogndal6-1+0.253T
NOR AL25/05/26Sandnes Ulf2-0 (1-0)Sogndal6-1103B
NOR AL21/05/26Sogndal2-2 (2-1)Stabaek9-16-0.253.25H
NOR AL16/05/26Hodd2-2 (2-0)Sogndal3-1302.75H
NOR AL10/05/26Sogndal5-1 (2-0)Haugesund4-7-0.253T
NOR AL01/05/26Bryne3-3 (1-0)Sogndal5-4-0.252.75H
NOR AL25/04/26Sogndal2-0 (1-0)Asane Fotball4-3+0.753T
NOR AL18/04/26Stromsgodset3-0 (0-0)Sogndal8-6-13.25B
NOR AL11/04/26Sogndal0-3 (0-3)Lyn Oslo5-4+0.253B
NOR AL06/04/26Odds Ballklubb4-0 (2-0)Sogndal8-2-0.253.25B
INT CF29/03/26Sogndal1-1 (1-0)Asane Fotball5-5+0.53.25H
INT CF21/03/26Sogndal1-1 (1-0)Raufoss---H
INT CF13/03/26Sogndal2-3 (1-3)Bryne---B

Thành tích gần đây — Sandnes Ulf

BBBHTTTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/21 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR AL09/08/26Sandnes Ulf3-4 (1-0)Hodd6-0+0.53B
NOR AL02/08/26Egersunds IK2-0 (0-0)Sandnes Ulf3-5-0.53B
NOR AL26/07/26Sandnes Ulf1-6 (0-3)Kongsvinger6-3-0.53.25B
NOR AL04/07/26Bryne1-1 (0-0)Sandnes Ulf7-3-0.53H
NOR AL27/06/26Sandnes Ulf3-0 (0-0)Raufoss5-3+0.753T
NOR AL21/06/26Moss1-4 (0-1)Sandnes Ulf7-4-0.53.25T
NOR AL14/06/26Sandnes Ulf2-0 (0-0)Strommen7-2+0.53T
NOR AL31/05/26Ranheim IL5-1 (3-0)Sandnes Ulf8-6-0.53B
NOR AL25/05/26Sandnes Ulf2-0 (1-0)Sogndal6-1103T
NOR AL21/05/26Asane Fotball2-0 (1-0)Sandnes Ulf1-8+0.253B
NOR AL15/05/26Sandnes Ulf4-2 (2-0)Egersunds IK2-3-0.253T
NOR AL10/05/26Sandnes Ulf0-1 (0-1)Stabaek9-4-0.53.25B
NOR AL01/05/26Haugesund2-0 (1-0)Sandnes Ulf7-5-0.753.25B
NOR AL26/04/26Sandnes Ulf1-1 (0-0)Stromsgodset6-10-0.53.25H
NOR AL21/04/26Lyn Oslo0-2 (0-0)Sandnes Ulf12-7-0.53T
NOR AL11/04/26Sandnes Ulf1-3 (1-1)Odds Ballklubb2-7-0.253B
NOR AL08/04/26Hodd2-1 (1-0)Sandnes Ulf0-11-0.252.75B
INT CF30/03/26Sandnes Ulf2-2 (0-2)Haugesund1-2-0.252.75H
INT CF20/03/26Vidar1-2 (0-1)Sandnes Ulf3-3+13.75T
INT CF14/03/26Sandnes Ulf6-0 (4-0)Vard Haugesund3-4--T

Đội hình

SogndalSandnes Ulf
1Lars Jendal4CEven Hovland5Sander Aske Granheim14Jamal Deen Haruna6Martin Hoyland16Lukass Vapne23Atli Barkarson88Rooney Onyango9Kparobo Ariehri10Kasper Skaanes19Tuomas Pippola1Aslak Falch4Axel Kryger5CGullbrandur Oregaard26Anestis Tricholidis3Fillip Botnen8Sander Saugestad14Peder Brekke17Andreas Rosendal Nyhagen18Adne Gikling Bruseth9Ole Sundgot11Mathias Sundberg

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 352

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
7
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
16
10
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
111
118
Tấn công nguy hiểm
59
82
Sút ngoài cầu môn
13
7
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T9 H3 B8
T8 H3 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B2
T2 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sogndal (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Sandnes Ulf (28 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sogndal (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (71%)Hòa 1 (6%)Xỉu 4 (24%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO

Sandnes Ulf (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 1 (6%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUVO

Thời gian ghi bàn

54
0 Bàn
26
1 Bàn
53
2 Bàn
32
3 Bàn
22
4+ Bàn
146
B.thắng H1
1620
B.thắng H2
SogndalSandnes Ulf

Chi tiết về HT/FT

53
T/T
10
T/H
01
T/B
03
H/T
02
H/H
12
H/B
00
B/T
20
B/H
86
B/B
SogndalSandnes Ulf

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

37
Thắng 2+
21
Thắng 1
53
Hòa
23
Thua 1
86
Thua 2+
SogndalSandnes Ulf

Thông tin đội bóng

Sogndal Thông tin Sandnes Ulf
1926-2-26 Thành lập 1911
Fosshaugane Campus Sân nhà Sandnes Stadion
4500 Sức chứa 0
Luis Pimenta HLV Arturo Cleveland
Sogndal Khu vực Norway
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.023.803.200.943.500.820.790.251.01
Live1.02 ↓37.00 ↑306.00 ↑6.60 ↑2.500.04 ↓0.87 ↑0.000.99 ↓
VcbetSớm2.004.003.100.943.500.870.790.251.01
Live1.01 ↓46.00 ↑81.00 ↑3.30 ↑2.500.21 ↓0.790.001.01
Mansion88Sớm1.933.602.960.923.500.900.790.251.05
Live1.01 ↓9.40 ↑250.00 ↑6.66 ↑2.500.07 ↓0.86 ↑0.001.04 ↓
InterwettenSớm2.053.753.000.853.500.80---
Live1.01 ↓25.00 ↑100.00 ↑9.00 ↑2.500.01 ↓---
10BETSớm1.873.753.150.893.500.75---
Live1.01 ↓33.36 ↑100.00 ↑0.91 ↑2.500.78 ↑---
12betSớm1.913.602.990.923.500.900.790.251.05
Live1.01 ↓9.40 ↑250.00 ↑8.33 ↑2.500.04 ↓0.86 ↑0.001.04 ↓
CrownSớm1.984.052.870.913.500.850.980.500.78
Live1.01 ↓13.50 ↑17.00 ↑3.22 ↑2.500.13 ↓0.71 ↓0.001.14 ↑
SbobetSớm2.083.552.781.013.500.851.080.500.80
Live1.02 ↓9.80 ↑60.00 ↑5.55 ↑2.500.08 ↓0.90 ↓0.001.00 ↑
WewbetSớm1.993.962.930.893.500.910.990.500.83
Live1.01 ↓10.70 ↑62.00 ↑5.25 ↑2.500.03 ↓5.25 ↑0.250.01 ↓
LadbrokesSớm1.953.702.900.362.501.90---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑4.25 ↑2.500.10 ↓---
18BetSớm1.813.903.450.823.500.870.800.500.88
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑8.18 ↑2.500.04 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.903.993.350.913.500.860.900.500.87
Live1.27 ↓4.53 ↑15.48 ↑3.21 ↑2.500.23 ↓0.77 ↓0.001.05 ↑
BwinSớm2.003.803.000.883.500.80---
Live1.01 ↓81.00 ↑251.00 ↑0.83 ↓2.500.77 ↓---
1xBetSớm1.854.003.500.833.500.870.620.251.16
Live1.00 ↓51.00 ↑382.00 ↑3.27 ↑2.500.22 ↓0.80 ↑0.001.02 ↓
SNAISớm1.903.752.90------
Live1.903.752.90------
Bet 365Sớm2.003.702.900.883.500.930.830.250.98
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑6.00 ↑2.500.10 ↓0.78 ↓0.001.03 ↑
William HillSớm2.003.503.000.853.500.850.790.250.93
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑16.00 ↑2.500.02 ↓0.85 ↑0.500.83 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Sogndal+1/4200
Sandnes Ulf-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).