Kết quả bóng đá trận Sogndal vs Strommen, 22:00 ngày 13/09/2026

Adeccoligaen (Na Uy) · 22:00 ngày 13/09/2026
Sogndal
1 Kết thúc HT 0-0 1
Strommen
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 9
Địa điểm: Fosshaugane Campus Nhiệt độ: 6℃~7℃

Diễn biến trận đấu

Sogndal Phút Strommen
30'
HT 0-0
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 24
Hòa 02 24
Bại 30 62
Ghi bàn 211 1724
Mất bàn 56 1524
Điểm 05 816

Chủ = Sogndal · Khách = Strommen

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sogndal (36)Hiệp 1 / Cả trậnStrommen (35)
8 (22%)Thắng/Thắng8 (23%)
3 (8%)Thắng/Hòa1 (3%)
2 (6%)Hòa/Thắng5 (14%)
4 (11%)Hòa/Hòa4 (11%)
3 (8%)Hòa/Bại5 (14%)
2 (6%)Bại/Hòa1 (3%)
14 (39%)Bại/Bại11 (31%)

Bảng xếp hạng

Sogndal

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20641036482212
Sân nhà105142219169
Sân khách101361429614

Strommen

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20631130472113
Sân nhà1032513241114
Sân khách1031617231010

Đội hình

SogndalStrommen
1Jendal L.4Hovland E.14Shaibu Haruna32Mathias Oren5Kristoffer Lassen Harrison7Harald Woxen10Skaanes K.16Vapne L.23Barkarson A.9Ariehri K.19Pippola T.12Skjaerstein A.2Rindal S.4Maximilian Balatoni98Romo Lillo T.3Cameron Crestani5Simon Sharif6Simen Beck8Kodjo Somesi21Joseph Ogboji T.14Kristengard J.16Nord A.

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
3
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
0
6
Sút cầu môn
0
3
Sút ngoài cầu môn
0
3
TL kiểm soát bóng
36%
64%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sogndal (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Strommen (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 2.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Sogndal Thông tin Strommen
1926-2-26 Thành lập
Fosshaugane Campus Sân nhà Strommen stadion
4500 Sức chứa 0
Luis Pimenta HLV Jens Wedeborg
Sogndal Khu vực Norway
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.913.803.301.003.500.790.970.500.82
Live14.00 ↑1.08 ↓14.00 ↑6.50 ↑2.500.01 ↓1.05 ↑0.000.80 ↓
VcbetSớm2.104.002.900.943.500.870.850.250.94
Live17.00 ↑1.06 ↓15.00 ↑2.40 ↑2.500.18 ↓0.86 ↑0.000.67 ↓
Mansion88Sớm1.993.552.981.023.500.800.990.500.85
Live13.00 ↑1.06 ↓13.00 ↑9.09 ↑2.500.03 ↓0.98 ↓0.000.92 ↑
InterwettenSớm2.003.753.100.903.500.75---
Live9.50 ↑1.12 ↓10.00 ↑4.50 ↑2.500.10 ↓---
12betSớm1.993.552.981.023.500.800.990.500.85
Live13.00 ↑1.06 ↓13.00 ↑8.33 ↑2.500.04 ↓0.98 ↓0.000.92 ↑
CrownSớm1.944.052.970.963.500.800.940.500.82
Live1.07 ↓6.70 ↑26.00 ↑2.27 ↑1.500.26 ↓1.12 ↑0.000.73 ↓
SbobetSớm2.033.532.901.063.500.801.030.500.85
Live1.11 ↓5.60 ↑38.00 ↑3.57 ↑2.500.18 ↓0.99 ↓0.000.91 ↑
LadbrokesSớm1.953.603.000.402.501.80---
Live12.00 ↑1.06 ↓12.00 ↑5.50 ↑2.500.07 ↓---
18BetSớm1.953.803.000.903.500.790.900.500.79
Live20.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑10.88 ↑2.500.02 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
1xBetSớm2.023.853.070.923.500.780.550.001.30
Live22.00 ↑1.03 ↓20.00 ↑5.84 ↑2.500.09 ↓1.10 ↑0.000.74 ↓
Bet 365Sớm1.953.703.000.903.500.901.000.500.80
Live23.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑7.40 ↑2.500.08 ↓1.03 ↑0.000.78 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.