Kết quả bóng đá trận Sokol Tasovice vs TJ Sokol Bedrichov, 21:00 ngày 30/08/2026
Group D League (Séc) · 21:00 ngày 30/08/2026
Sokol Tasovice 4 Kết thúc HT 3-1 1
TJ Sokol Bedrichov
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Sokol Tasovice | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| 2 - 0 ⚽ | 29' | |
| 33' | ⚽ 2 - 1 | |
| 3 - 1 ⚽ | 44' | |
| HT 3-1 | ||
| 4 - 1 ⚽ | 77' | |
| 89' | ||
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 18 | 6 |
| Mất bàn | 2 | 12 | 19 | 17 |
| Điểm | 5 | 0 | 15 | 3 |
Chủ = Sokol Tasovice · Khách = TJ Sokol Bedrichov
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sokol Tasovice | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 2 (33%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 3 (50%) |
Thành tích gần đây — Sokol Tasovice
HHBTTTBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/22 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Velke Mezirici | 0-0 (0-0) | Sokol Tasovice | - | - | H |
| 16/08/26 | Sokol Tasovice | 2-2 (0-1) | FK Pelhrimov | - | - | H |
| 12/08/26 | Sokol Tasovice | 2-3 (1-3) | Uhersky Brod | - | - | B |
| 09/08/26 | SK Zdirec Nad Doubravou | 1-3 (0-1) | Sokol Tasovice | - | - | T |
| 26/07/26 | FS Trebic | 0-1 (0-0) | Sokol Tasovice | - | - | T |
| 26/04/26 | Sokol Tasovice | 5-2 (0-2) | FC Sparta Brno | - | - | T |
| 29/03/26 | Sokol Tasovice | 0-4 (0-1) | Velka Bites | - | - | B |
| 22/03/26 | SK Artis Brno B | 5-0 (3-0) | Sokol Tasovice | - | - | B |
| 15/03/26 | Sokol Tasovice | 1-1 (0-0) | Velke Mezirici | - | - | H |
| 08/11/25 | Sokol Tasovice | 2-4 (1-2) | FK Pelhrimov | - | - | B |
| 02/11/25 | TJ Dalnice Sperice | 1-1 (0-1) | Sokol Tasovice | - | - | H |
| 26/10/25 | Sokol Tasovice | 2-1 (1-0) | FS Trebic | - | - | T |
| 18/10/25 | TJ Tatran Bohunice | 1-1 (0-1) | Sokol Tasovice | - | - | H |
| 12/10/25 | Sokol Tasovice | 1-2 (0-0) | AFC Humpolec | - | - | B |
| 05/10/25 | SK Zdirec Nad Doubravou | 1-0 (1-0) | Sokol Tasovice | - | - | B |
| 20/09/25 | FC Sparta Brno | 4-0 (1-0) | Sokol Tasovice | - | - | B |
| 14/09/25 | Sokol Tasovice | 3-0 (0-0) | Chotebor | - | - | T |
| 06/09/25 | FC Kurim | 0-2 (0-0) | Sokol Tasovice | - | - | T |
| 31/08/25 | Sokol Tasovice | 1-0 (1-0) | SC Znojmo | - | - | T |
| 24/08/25 | Velka Bites | 3-2 (2-0) | Sokol Tasovice | - | - | B |
Thành tích gần đây — TJ Sokol Bedrichov
BHHHBBBT
Thắng 1 (13%)Hòa 3 (38%)Bại 4 (50%)
Ghi/Mất: 8/18 (8 trận) Châu Á: 1/3/4 T/X: 7/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | TJ Sokol Bedrichov | 1-4 (1-2) | Havlickuv Brod | - | - | B |
| 16/08/26 | AFC Humpolec | 2-2 (2-0) | TJ Sokol Bedrichov | - | - | H |
| 08/08/26 | TJ Sokol Bedrichov | 0-0 (0-0) | SC Znojmo | - | - | H |
| 24/05/26 | Luka nad Jihlavou | 1-1 (1-0) | TJ Sokol Bedrichov | - | - | H |
| 17/05/26 | TJ Sokol Bedrichov | 1-2 (1-2) | SK Okrisky | - | - | B |
| 22/05/22 | Sapeli Polna | 4-0 (3-0) | TJ Sokol Bedrichov | - | - | B |
| 30/04/22 | TJ Sokol Bedrichov | 0-4 (0-1) | TJ Dalnice Sperice | - | - | B |
| 14/04/22 | TJ Sokol Bedrichov | 3-1 (1-1) | Chotebor | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
122
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
10
Sút bóng
164
Sút cầu môn
82
Tấn công
109105
Tấn công nguy hiểm
8557
Sút ngoài cầu môn
82
So Sánh Sức Mạnh
75 25
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sokol Tasovice (13 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận
TJ Sokol Bedrichov (7 trận)
Ghi 0.86 bàn/trậnMất 2.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sokol Tasovice | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.10 | 4.40 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 55.00 ↑ | 3.80 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.51 | 3.90 | 4.10 | 0.80 | 3.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.89 ↑ | 69.34 ↑ | 3.54 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.58 | 3.87 | 3.77 | 0.81 | 3.25 | 0.87 | 0.72 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.85 ↑ | 17.50 ↑ | 2.56 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 1.53 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.90 | 4.33 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.57 | 3.80 ↓ | 4.50 ↑ | 0.44 | 2.50 | 1.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.54 | 4.00 | 4.30 | 0.76 | 3.25 | 0.76 | 0.82 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 1.61 ↑ | 4.20 ↑ | 4.20 ↓ | 0.81 ↑ | 3.25 | 0.84 ↑ | 0.89 ↑ | 1.00 | 0.75 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.57 | 3.95 | 4.21 | 0.88 | 3.25 | 0.82 | 0.93 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.57 | 4.07 ↑ | 4.31 ↑ | 0.84 ↓ | 3.25 | 0.90 ↑ | 0.93 | 1.00 | 0.81 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.57 | 3.90 | 4.33 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.57 | 3.80 ↓ | 4.50 ↑ | 1.05 | 3.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 4.30 | 3.72 | 1.07 | 3.50 | 0.67 | 1.65 | 1.50 | 0.42 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.10 ↑ | 31.00 ↑ | 2.43 ↑ | 5.50 | 0.29 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 4.20 | 3.60 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.20 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.75 ↓ | 5.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sokol Tasovice | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| TJ Sokol Bedrichov | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).